Font size
WorksheetsLowps 11a 3 chon
Total questions: 64
Worksheet time: 40mins
Tiếng anh của từ: thuốc kháng sinh là gì?
Anti-social
Antibiotic
Anti-sugar
Anti-stress
Tiếng anh của từ: vi khuẩn là gì?
Balanced
Organism
Bacteria
Regular
Tiếng anh của từ: cân đối, cân bằng là gì?
Ballet
Unbalanced
Blend
Ban
Tiếng anh của từ: sách hướng dẫn nấu ăn là gì?
brochure
Guide book
Cook
Cookbook
Tiếng anh của từ: cắt giảm là gì?
Increase
Boost
Cut down on
Cut
Tiếng anh của từ: đường kính là gì?
Diameter
Diabetes
Diet
Dietitian
Tiếng anh của từ: bệnh là gì?
Wellness
Disease
Health
Strength
Tiếng anh của từ: năng lượng là gì?
Energy
Examine
Enemy
Energy
Tiếng anh của từ: hỏi là gì?
Suffer
Inform
Enquire
Complain
Tiếng anh của từ: kiểm tra, khám là gì?
Excellence
Expensive
Exercise
Examine
Tiếng anh của từ: sự khoẻ khoắn là gì?
Richness
Fitness
Weakness
Happiness
Tiếng anh của từ: ngộ độc thức ăn là gì?
Food poisoning
Food poison
Food poisoned
Food poisonous
Tiếng anh của từ: vi trùng là gì?
Generation
Gem
Germ
Germany
Tiếng anh của từ: từ bỏ là gì?
Continue
Keep going
Go on
Give up
Tiếng anh của từ: sự ốm đau là gì?
Fitness
Illness
Organism
Homelessness
Tiếng anh của từ: sự lây nhiễm là gì?
Injection
Effect
Infection
Ingredient
Tiếng anh của từ: thành phần, nguyên liệu là gì?
Muscle
Recipe
Content
Ingredient
Tiếng anh của từ: tuổi thọ là gì? (chọn 2 đáp án)
Lifestyle
Longevity
Life expectancy
Living
Tiếng anh của từ: cơ bắp là gì?
Museum
Muscle
Mute
Amuse
Tiếng anh của từ: chất dinh dưỡng là gì?
Tuberculosis
Suffer
Poison
Nutrient
Tiếng anh của từ: bệnh lao phổi là gì?
Sick
Tuberculosis
Measles
Flu
Tiếng anh của từ: động tác chống đẩy là gì?
Press-up
Pressing
Press
Move up
Tiếng anh của từ: một cách điều độ, hợp lí là gì?
Finally
Especially
Regularly
Properly
Tiếng anh của từ: công thức nấu ăn là gì?
Cookbook
Recipe
Cooking
Chef
Tiếng anh của từ: đều đặn, thường xuyên là gì?
Regulation
Relax
Remedy
Regular
Tiếng anh của từ: sự lây lan là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sức mạnh là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: chịu đựng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sự điều trị là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: vi-rút là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: tập thể dục là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sinh vật, thực thể sống là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: thuốc kháng sinh là gì?
Anti-social
Antibiotic
Anti-sugar
Anti-stress
Tiếng anh của từ: vi khuẩn là gì?
Balanced
Organism
Bacteria
Regular
Tiếng anh của từ: cân đối, cân bằng là gì?
Ballet
Unbalanced
Blend
Ban
Tiếng anh của từ: sách hướng dẫn nấu ăn là gì?
brochure
Guide book
Cook
Cookbook
Tiếng anh của từ: cắt giảm là gì?
Increase
Boost
Cut down on
Cut
Tiếng anh của từ: đường kính là gì?
Diameter
Diabetes
Diet
Dietitian
Tiếng anh của từ: bệnh là gì?
Wellness
Disease
Health
Strength
Tiếng anh của từ: năng lượng là gì?
Energy
Examine
Enemy
Energy
Tiếng anh của từ: hỏi là gì?
Suffer
Inform
Enquire
Complain
Tiếng anh của từ: kiểm tra, khám là gì?
Excellence
Expensive
Exercise
Examine
Tiếng anh của từ: sự khoẻ khoắn là gì?
Richness
Fitness
Weakness
Happiness
Tiếng anh của từ: ngộ độc thức ăn là gì?
Food poisoning
Food poison
Food poisoned
Food poisonous
Tiếng anh của từ: vi trùng là gì?
Generation
Gem
Germ
Germany
Tiếng anh của từ: từ bỏ là gì?
Continue
Keep going
Go on
Give up
Tiếng anh của từ: sự ốm đau là gì?
Fitness
Illness
Organism
Homelessness
Tiếng anh của từ: sự lây nhiễm là gì?
Injection
Effect
Infection
Ingredient
Tiếng anh của từ: thành phần, nguyên liệu là gì?
Muscle
Recipe
Content
Ingredient
Tiếng anh của từ: tuổi thọ là gì? (chọn 2 đáp án)
Lifestyle
Longevity
Life expectancy
Living
Tiếng anh của từ: cơ bắp là gì?
Museum
Muscle
Mute
Amuse
Tiếng anh của từ: chất dinh dưỡng là gì?
Tuberculosis
Suffer
Poison
Nutrient
Tiếng anh của từ: bệnh lao phổi là gì?
Sick
Tuberculosis
Measles
Flu
Tiếng anh của từ: động tác chống đẩy là gì?
Press-up
Pressing
Press
Move up
Tiếng anh của từ: một cách điều độ, hợp lí là gì?
Finally
Especially
Regularly
Properly
Tiếng anh của từ: công thức nấu ăn là gì?
Cookbook
Recipe
Cooking
Chef
Tiếng anh của từ: đều đặn, thường xuyên là gì?
Regulation
Relax
Remedy
Regular
Tiếng anh của từ: sự lây lan là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sức mạnh là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: chịu đựng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sự điều trị là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: vi-rút là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: tập thể dục là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: sinh vật, thực thể sống là gì?
(a)
