wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lowps 11a 3 chon

Total questions: 64

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: thuốc kháng sinh là gì?

a)

Anti-social

b)

Antibiotic

c)

Anti-sugar

d)

Anti-stress

2.

Tiếng anh của từ: vi khuẩn là gì?

a)

Balanced

b)

Organism

c)

Bacteria

d)

Regular

3.

Tiếng anh của từ: cân đối, cân bằng là gì?

a)

Ballet

b)

Unbalanced

c)

Blend

d)

Ban

4.

Tiếng anh của từ: sách hướng dẫn nấu ăn là gì?

a)

brochure

b)

Guide book

c)

Cook

d)

Cookbook

5.

Tiếng anh của từ: cắt giảm là gì?

a)

Increase

b)

Boost

c)

Cut down on

d)

Cut

6.

Tiếng anh của từ: đường kính là gì?

a)

Diameter

b)

Diabetes

c)

Diet

d)

Dietitian

7.

Tiếng anh của từ: bệnh là gì?

a)

Wellness

b)

Disease

c)

Health

d)

Strength

8.

Tiếng anh của từ: năng lượng là gì?

a)

Energy

b)

Examine

c)

Enemy

d)

Energy

9.

Tiếng anh của từ: hỏi là gì?

a)

Suffer

b)

Inform

c)

Enquire

d)

Complain

10.

Tiếng anh của từ: kiểm tra, khám là gì?

a)

Excellence

b)

Expensive

c)

Exercise

d)

Examine

11.

Tiếng anh của từ: sự khoẻ khoắn là gì?

a)

Richness

b)

Fitness

c)

Weakness

d)

Happiness

12.

Tiếng anh của từ: ngộ độc thức ăn là gì?

a)

Food poisoning

b)

Food poison

c)

Food poisoned

d)

Food poisonous

13.

Tiếng anh của từ: vi trùng là gì?

a)

Generation

b)

Gem

c)

Germ

d)

Germany

14.

Tiếng anh của từ: từ bỏ là gì?

a)

Continue

b)

Keep going

c)

Go on

d)

Give up

15.

Tiếng anh của từ: sự ốm đau là gì?

a)

Fitness

b)

Illness

c)

Organism

d)

Homelessness

16.

Tiếng anh của từ: sự lây nhiễm là gì?

a)

Injection

b)

Effect

c)

Infection

d)

Ingredient

17.

Tiếng anh của từ: thành phần, nguyên liệu là gì?

a)

Muscle

b)

Recipe

c)

Content

d)

Ingredient

18.

Tiếng anh của từ: tuổi thọ là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Lifestyle

b)

Longevity

c)

Life expectancy

d)

Living

19.

Tiếng anh của từ: cơ bắp là gì?

a)

Museum

b)

Muscle

c)

Mute

d)

Amuse

20.

Tiếng anh của từ: chất dinh dưỡng là gì?

a)

Tuberculosis

b)

Suffer

c)

Poison

d)

Nutrient

21.

Tiếng anh của từ: bệnh lao phổi là gì?

a)

Sick

b)

Tuberculosis

c)

Measles

d)

Flu

22.

Tiếng anh của từ: động tác chống đẩy là gì?

a)

Press-up

b)

Pressing

c)

Press

d)

Move up

23.

Tiếng anh của từ: một cách điều độ, hợp lí là gì?

a)

Finally

b)

Especially

c)

Regularly

d)

Properly

24.

Tiếng anh của từ: công thức nấu ăn là gì?

a)

Cookbook

b)

Recipe

c)

Cooking

d)

Chef

25.

Tiếng anh của từ: đều đặn, thường xuyên là gì?

a)

Regulation

b)

Relax

c)

Remedy

d)

Regular

26.

Tiếng anh của từ: sự lây lan là gì?

(a)  

27.

Tiếng anh của từ: sức mạnh là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: chịu đựng là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: sự điều trị là gì?

(a)  

30.

Tiếng anh của từ: vi-rút là gì?

(a)  

31.

Tiếng anh của từ: tập thể dục là gì?

(a)  

32.

Tiếng anh của từ: sinh vật, thực thể sống là gì?

(a)  

33.

Tiếng anh của từ: thuốc kháng sinh là gì?

a)

Anti-social

b)

Antibiotic

c)

Anti-sugar

d)

Anti-stress

34.

Tiếng anh của từ: vi khuẩn là gì?

a)

Balanced

b)

Organism

c)

Bacteria

d)

Regular

35.

Tiếng anh của từ: cân đối, cân bằng là gì?

a)

Ballet

b)

Unbalanced

c)

Blend

d)

Ban

36.

Tiếng anh của từ: sách hướng dẫn nấu ăn là gì?

a)

brochure

b)

Guide book

c)

Cook

d)

Cookbook

37.

Tiếng anh của từ: cắt giảm là gì?

a)

Increase

b)

Boost

c)

Cut down on

d)

Cut

38.

Tiếng anh của từ: đường kính là gì?

a)

Diameter

b)

Diabetes

c)

Diet

d)

Dietitian

39.

Tiếng anh của từ: bệnh là gì?

a)

Wellness

b)

Disease

c)

Health

d)

Strength

40.

Tiếng anh của từ: năng lượng là gì?

a)

Energy

b)

Examine

c)

Enemy

d)

Energy

41.

Tiếng anh của từ: hỏi là gì?

a)

Suffer

b)

Inform

c)

Enquire

d)

Complain

42.

Tiếng anh của từ: kiểm tra, khám là gì?

a)

Excellence

b)

Expensive

c)

Exercise

d)

Examine

43.

Tiếng anh của từ: sự khoẻ khoắn là gì?

a)

Richness

b)

Fitness

c)

Weakness

d)

Happiness

44.

Tiếng anh của từ: ngộ độc thức ăn là gì?

a)

Food poisoning

b)

Food poison

c)

Food poisoned

d)

Food poisonous

45.

Tiếng anh của từ: vi trùng là gì?

a)

Generation

b)

Gem

c)

Germ

d)

Germany

46.

Tiếng anh của từ: từ bỏ là gì?

a)

Continue

b)

Keep going

c)

Go on

d)

Give up

47.

Tiếng anh của từ: sự ốm đau là gì?

a)

Fitness

b)

Illness

c)

Organism

d)

Homelessness

48.

Tiếng anh của từ: sự lây nhiễm là gì?

a)

Injection

b)

Effect

c)

Infection

d)

Ingredient

49.

Tiếng anh của từ: thành phần, nguyên liệu là gì?

a)

Muscle

b)

Recipe

c)

Content

d)

Ingredient

50.

Tiếng anh của từ: tuổi thọ là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Lifestyle

b)

Longevity

c)

Life expectancy

d)

Living

51.

Tiếng anh của từ: cơ bắp là gì?

a)

Museum

b)

Muscle

c)

Mute

d)

Amuse

52.

Tiếng anh của từ: chất dinh dưỡng là gì?

a)

Tuberculosis

b)

Suffer

c)

Poison

d)

Nutrient

53.

Tiếng anh của từ: bệnh lao phổi là gì?

a)

Sick

b)

Tuberculosis

c)

Measles

d)

Flu

54.

Tiếng anh của từ: động tác chống đẩy là gì?

a)

Press-up

b)

Pressing

c)

Press

d)

Move up

55.

Tiếng anh của từ: một cách điều độ, hợp lí là gì?

a)

Finally

b)

Especially

c)

Regularly

d)

Properly

56.

Tiếng anh của từ: công thức nấu ăn là gì?

a)

Cookbook

b)

Recipe

c)

Cooking

d)

Chef

57.

Tiếng anh của từ: đều đặn, thường xuyên là gì?

a)

Regulation

b)

Relax

c)

Remedy

d)

Regular

58.

Tiếng anh của từ: sự lây lan là gì?

(a)  

59.

Tiếng anh của từ: sức mạnh là gì?

(a)  

60.

Tiếng anh của từ: chịu đựng là gì?

(a)  

61.

Tiếng anh của từ: sự điều trị là gì?

(a)  

62.

Tiếng anh của từ: vi-rút là gì?

(a)  

63.

Tiếng anh của từ: tập thể dục là gì?

(a)  

64.

Tiếng anh của từ: sinh vật, thực thể sống là gì?

(a)