wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý dd 1,2

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Dinh dưỡng là gì?

a)

Là một khoa học và nghệ thuật xoay quanh việc nuôi dưỡng cơ thể thông qua cách lựa chọn, sử dụng và bảo quản thực phẩm.

b)

Biết chọn thực phẩm cần thiết cho từng đối tượng cụ thể

c)

Giúp cơ thể tăng trưởng một cách bình thường thông qua việc lựa chọn và bảo quản thực phẩm.

d)

Bảo vệ tối đa sức khỏe con người.

2.

Tầm quan trọng của các chất dinh dưỡng đối với cơ thể là?

a)

Bù đáp hao tổn trong quá trình hoạt động, cung cấp năng lượng cho cơ thể phát triển, tích lũy các chất dinh dưỡng để điều hòa hoạt động sinh lý cơ thể.

b)

Bù đáp hao tổn trong quá trình hoạt động.

c)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể phát triển

d)

Tích lũy các chất dinh dưỡng để điều hòa hoạt động sinh lý cơ thể.

3.

Có thể nhận định được tình trạng sức khỏe của một đối tượng thông qua các đặc điểm nào?

a)

Ngoại hình, chiều cao, cân nặng, dáng điệu, da, lưỡi, lợi, tuyến.

b)

Chiều cao, cân nặng, độ tuổi.

c)

Ngoại hình, dáng điệu, tính tình.

d)

Dáng điệu, tính tình, cân nặng, khẩu phần ăn.

4.

Thiếu Protein trong khẩu phần ăn sẽ dẫn đến các nguy cơ sau?

a)

Ngừng lớn, chậm phát triển về thể lực và tinh thần.

b)

Mắt bị quáng gà, khả năng chiếu sáng kém.

c)

Kích thích tạo collagen của mô liên kết.

d)

Giảm khả năng hấp thụ canxi và phốt pho ở ruột non.

5.

Cholesterol là thành phần cấu trúc tế bào và tham gia một số chức năng chuyển hóa quan trọng nào?

a)

Liên kết các độc tố tan trong máu và các độc tố tan trong máu của vi khuẩn, kí sinh trùng.

b)

Thay đổi thành phần protein của máu.

c)

Giảm khả năng miễn dịch và tăng tính cảm thụ đối với các bệnh nhiễm khuẩn.

d)

Tham gia cấu tạo các mô và tế bào da.

6.

Vai trò dinh dưỡng của Lipit là?

a)

Cung cấp năng lượng và bảo vệ cho cơ thể tránh các tác động của môi trường bên ngoài.

b)

Tham gia cấu trúc như một thành phần của tế bào và mô.

c)

Duy trì tình trạng bình thường của các biểu mô.

d)

Tham gia điều hòa dẫn truyền các xung động thần kinh.

7.

Vai trò dinh dưỡng của Gluxit?

a)

Cung cấp năng lượng và tham gia cấu trúc các tế bào và mô.

b)

Cung cấp năng lượng.

c)

Tham gia tổng hợp tuyến nội tiết vỏ thượng thận.

d)

Kích thích sự thèm ăn.

8.

Vai trò dinh dưỡng của Vitamin C là?

a)

Kích thích tạo colagen của mô liên kết, sụn, xương, răng, mạch máu, các vết sẹo.

b)

Tham gia vào quá trình đông máu, giảm tính kích thích thần kinh, cơ.

c)

Duy trì cân bằng áp lực thẩm thấu giữa khu vực trong và ngoài tế bào.

d)

là thành phần quan trọng của một số men tham gia chuyển hóa.

9.

Các chất sinh năng lượng trong cơ thể bao gồm?

a)

Protein, lipit, Gluxit.

b)

Protein, nước, vitamin.

c)

Lipit, Gluxit, Khoáng.

d)

Nước, vitamin, Khoáng.

10.

Thành phần hóa học của chất béo bao gồm?

a)

Glyxerin và axit béo.

b)

Axit béo, xephatin.

c)

Triglyxerit, lexithin.

d)

Triglyxerit, monoglyxerit.

11.

Vai trò dinh dưỡng của protein là?

a)

Yếu tố tạo hình chính tham gia vào thành phần cơ bắp, máu, bạch huyết, hoocmon, men, kháng thể, các tuyến nội tiết, bài tiết.

b)

Tham gia tổng hợp protein của tế bào và các tổ chức.

c)

Điều hòa lượng canxi và phốt pho trong cơ thể.

d)

Bù đắp năng lượng hao tổn trong quá trình hoạt động.

12.

8 axit amin cơ thể không tự tổng hợp được bao gồm?

a)

Valin, Leucin, Isoleucin, Methionin, Phenylalanin, Threonin, Tryptophan, Lysine.

b)

Glycin, Alanin, Serin, Prolin, Cystein, Tyrosin, Glutamin, Asparagin.

c)

Valin, Leucin, Glycin, Methionin, Prolin, Threonin, Tryptophan, Lysine.

d)

Valin, Leucin, Isoleucin, Methionin, Phenylalanin, Threonin, Tyrosin, Lysine.

13.

Phosphatit trong chất béo là?

a)

Thành phần cấu trúc tế bào thần kinh, não, tim, gan, tuyến sinh dục.

b)

Tổ chức đệm bảo vệ cho cơ thể tránh lại các bất lợi của môi trường.

c)

Thành phần cấu trúc tế bào và tham gia một số chức năng chuyển hóa quan trọng.

d)

Các axit béo quyết định tính chất của lipit.

14.

Sử dụng thiếu vitamin A trong khẩu phần ăn sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Cơ thể chậm phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.

b)

Các dây thần kinh bị hại, thiếu phản xạ ở đầu gối và mắt cá chân.

c)

Lợi bị chảy máu, da dễ thâm tím.

d)

Kích thích tạo collagen giúp nhanh liền vết sẹo.

15.

Vai trò dinh dưỡng của vitamin D là?

a)

Vận chuyển canxi và photpho cho xương.

b)

Kích thích hoạt động của tuyến thượng thận, tuyến yên, cơ quan tạo máu.

c)

Giữ cho hồng huyết cầu không bị phá huỷ khi gặp các chất oxy hóa.

d)

Kích thích tạo collagen cho da.

16.

Vai trò dinh dưỡng của vitamin E là?

a)

Cần thiết cho cơ năng truyền chủng

b)

Hình thành các thành phần làm đông máu.

c)

Hình thành các biến mô da.

d)

Điều hoà hoạt động biến thể của cơ thể người.

17.

Vai trò dinh dưỡng của chất sắt là?

a)

Cần thiết cho cấu tạo hồng huyết cầu.

b)

Kết hợp với chất vôi để tham gia cấu tạo và giữ gìn xương, răng.

c)

Điều chỉnh sự hấp thụ sinh tố A, B, C, E.

d)

Điều hoà hoạt động biến thể của cơ thể người.

18.

Vai trò dinh dưỡng của iot là:

a)

Giúp tuyến giáp tổng hợp hoocmon điều hòa chuyển hóa cơ thể.

b)

Tăng cường hấp thu canxi cho xương chắc khỏe.

c)

Tham gia vào quá trình đông máu.

d)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể.

19.

Vai trò dinh dưỡng của chất lân là?

a)

Là thành phần quan trọng trong tổ chức của hệ thần kinh

b)

Giúp tăng trưởng và giữ gìn xương, răng

c)

Điều hòa hoạt động biến thể của cơ thể người.

d)

Tăng sức đề kháng.

20.

Vai trò dinh dưỡng của vitamin A là?

a)

Duy trì tình trạng bình thường của biểu mô.

b)

Tăng khả năng hấp thụ canxi và photpho ở ruột non.

c)

Tham gia vào quá trình hô hấp của tế bào và mô.

d)

Tham gia vào quá trình chuyển hóa gluxit.

21.

Trong cơ thể động vật sống nước chiếm tỉ trọng khoảng?

a)

70% ÷ 80% tổng trọng lượng.

b)

70% ÷ 75% tổng trọng lượng.

c)

70% ÷ 96% tổng trọng lượng.

d)

70% ÷ 72% tổng trọng lượng.

22.

Vitamin là?

a)

Hợp chất hữu cơ mà ở nồng độ thấp vẫn đảm bảo quá trình xúc tác.

b)

Chất xúc tác cho các phản ứng xảy ra trong cơ thể sinh vật

c)

Yếu tố tạo hình tham gia cấu tạo các mô, tế bào da.

d)

Các hoocmon có bản chất protein.

23.

Sử dụng thiếu vitamin C trong khẩu phần ăn sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Các vết thương lâu lành, gây bệnh hoại huyết.

b)

Bị sưng màng nhầy ruột.

c)

Mắc bệnh còi xương, chậm lớn.

d)

Chảy máu không ngừng khi bị trầy xước.

24.

Protein có vai trò như thế nào đối với thực phẩm?

a)

Đảm bảo cho thực phẩm cân đối và duy trì các tính chất của thực phẩm.

b)

Tạo nên cấu trúc tế bào và mô của các cơ quan.

c)

Là chất dự trữ trong tế bào để đảm bảo cho tế bào hoạt động bình thường.

25.

Vai trò dinh dưỡng của protein là?

a)

Cung cấp các axit amin thay thế và không thay thế để đảm bảo cho tế bào sử dụng tổ hợp nên toàn bộ các protein đặc trưng của tế bào.

b)

Là chất dự trữ trong tế bào để đảm bảo cho tế bào sống hoạt động bình thường trong thời gian nhất định.

c)

Cung cấp Nito, axit amin để đảm bảo cân bằng Nitotrong cơ thể sống.

d)

Cung cấp Nito để tế bào sử dụng, chuyển hóa tạo thành các sản phẩm trao đổi chất trung gian.

26.

Lipit dự trữ tồn tại ở đâu trong cơ thể sống?

a)

Lớp mỡ dưới da và có thành phần thay đổi phụ thuộc vào thức ăn.

b)

Tồn tại ở não, tủy, trong dịch nguyên sinh chất.

c)

Tồn tại nhiều trong thực vật, có ảnh hưởng đến tính tan và tổng hợp.

d)

Tồn tại ở các dạng khác nhau, trong các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học cao.

27.

Vai trò của nước đối với thực phẩm là?

a)

Là tác nhân truyền nhiệt trung gian, qui định tính chất, trạng thái của thực phẩm, thời gian bảo quản thực phẩm dài hay ngắn.

b)

Đảm bảo cho quá trình trao đổi chất đối với môi trường bên ngoài.

c)

Đảm bảo cho hoạt động của các enzim, tham gia vào các phản ứng hóa học có enzim xúc tác.

d)

Đảm bảo giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

28.

Cholesterol là gì?

a)

Là thành phần cấu trúc tế bào và tham gia một số chức năng chuyển hóa quan trọng.

b)

Là chất béo tồn tại dưới da và quanh phủ tạng.

c)

Là thành phần cấu tạo hệ thần kinh, não, tim, gan, tuyến sinh dục.

d)

Là các chất độc có sẵn trong thực phẩm.

29.

Sử dụng thiếu protein trong khẩu phần ăn sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Giảm khả năng miễn dịch và tăng tính cảm thụ đối với các bệnh nhiễm khuẩn.

b)

Cơ thể gầy yếu, dễ bị mệt mỏi.

c)

Xương và răng phát triển không đều, mắc bệnh kinh phong.

d)

Ảnh hưởng đến khả năng trao đổi nước và khoáng gây ứ đọng nước.

30.

Chức năng dinh dưỡng của Gluxit là?

a)

Cung cấp năng lượng, tham gia cấu trúc như một thành phần của tế bào và mô.

b)

Liên kết các độc tố tan trong máu của vi khuẩn và kí sinh trùng.

c)

Là tiền axit mật và tham gia tổng hợp các tuyến nội tiết vỏ thượng thận.

d)

Cần thiết cho sự chuyển hóa bình thường của các chất dinh dưỡng.

31.

Vai trò của iot đối với cơ thể là?

a)

Thúc đẩy sự tăng trưởng và là nguyên liệu cần thiết để cấu tạo tuyến giáp trạng.

b)

Là chất xúc tác giúp sắt biến đổi thành sắc tố.

c)

Điều hòa khả năng nhạy cảm của các bắp thịt nhất là điều hòa nhịp tim.

d)

Là yếu tố tạo hình chính tham gia vào thành phần cơ bắp, máu, bạch huyết.

32.

Cơ thể thiếu nước sẽ dẫn đến các hậu quả gì?

a)

Cơ thể bị nhiễm độc, máu bị cô đặc, huyết áp hạ, suy tim, phù.

b)

Có thể bị nhiễm độc, máu bị cô đặc.

c)

Các vết thương lâu lành, gây bệnh hoại huyết.

d)

Lợi ích chảy máu, da dễ thâm tím, các vết thương lâu lành.

33.

Chất béo dưới da và quanh phủ tạng có vai trò gì?

a)

Là tổ chức đệm bảo vệ cho cơ thể tránh khỏi các tác động bất lợi của môi trường bên ngoài như nóng, lạnh.

b)

Là thành phần cấu tạo hệ thần kinh, não, tim, gan, tuyến sinh dục.

c)

Là thành phần cấu trúc tế bào và tham gia một số chuyển hóa quan trọng.

d)

Là chỉ tiêu đánh giá chất lượng của hàng thực phẩm.

34.

Chức năng dinh dưỡng của canxi là?

a)

Giúp tăng trưởng và giữ gìn xương, răng, điều hòa khả năng nhạy cảm của các bắp thịt nhất là điều hòa nhịp tim.

b)

Giúp tăng trưởng và giữ gìn xương, răng.

c)

Điều hòa khả năng nhạy cảm của các bắp thịt nhất là điều hòa nhịp tim.

d)

Ngăn ngừa bệnh còi xương, chậm lớn và suy dinh dưỡng.

35.

Chức năng dinh dưỡng của chất đồng là?

a)

Là chất xúc tác giúp sắt biến đổi thành sắc tố, điều chỉnh sự hấp thụ vitamin A, B, C, E và tăng sức đề kháng.

b)

Là chất xúc tác giúp sắt biến đổi thành sắc tố.

36.

Chức năng dinh dưỡng của iot là gì?

a)

Thúc đẩy sự tăng trưởng và là nguyên liệu cần thiết để cấu tạo tuyến giáp trạng, điều hòa mọi hoạt động biến thể của cơ thể người.

b)

Kích thích tạo collagen của mô liên kết, sụn, xương, răng.

c)

Giúp hệ thần kinh làm việc nhẹ nhàng, tránh kích thích

d)

Giúp cơ thể tại các tế bào mới nhất là hồng huyết cầu.

37.

Protein là gì?

a)

Là hợp chất hữu cơ cao phân tử được cấu tạo bởi các axit amin liên kết với nhau bằng mối liên kết peptit

b)

Là nguồn cung cấp các axit amin thay thế và không thay thế.

c)

Là nguồn cung cấp các nito để đảm bảo cân bằng nito trong cơ thể sống.

d)

Là chất dự trữ trong tế bào để đảm bảo cho tế bào sống hoạt động bình thường.