wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SINH HỌC DI TRUYỀN

Total questions: 80

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng tế bào?

a)

20–30%

b)

40–50%

c)

70–80%

d)

90–95%

2.

Vai trò chính của nước trong tế bào là gì?

a)

Tạo protein

b)

Là dung môi và điều hòa nhiệt độ

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Tổng hợp DNA

3.

Glucid có vai trò gì trong tế bào?

a)

Vận chuyển ion

b)

Dự trữ thông tin di truyền

c)

Cung cấp và dự trữ năng lượng

d)

Tạo kênh vận chuyển

4.

Thành phần nào sau đây cấu tạo màng sinh chất?

a)

DNA

b)

Triglyceride

c)

Phospholipid

d)

Glucose

5.

Chức năng chính của protein trong tế bào là gì?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tổng hợp glucid

c)

Cấu trúc, xúc tác, vận chuyển

d)

Hô hấp hiếu khí

6.

Tế bào nhân thực có đặc điểm gì sau đây?

a)

Không có nhân thật

b)

Không có bào quan màng

c)

Có màng nhân và bào quan màng

d)

Sinh sản bằng phân đôi

7.

Cơ quan trung tâm điều khiển hoạt động tế bào là:

a)

Ty thể

b)

Nhân tế bào

c)

Lysosome

8.

Bào quan nào được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Nhân tế bào

9.

Bào quan không có màng và thực hiện tổng hợp protein là:

a)

Lysosome

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Ty thể

10.

Bộ máy Golgi có chức năng gì?

a)

Phân chia tế bào

b)

Tổng hợp RNA

c)

Đóng gói và phân phối protein

d)

Phân giải chất béo

11.

Màng tế bào có cấu tạo chủ yếu từ:

a)

DNA và RNA

b)

Protein và glucid

c)

Phospholipid kép và protein

d)

Lipid và ion

12.

Quá trình khuếch tán đơn giản là:

a)

Vận chuyển ion ngược chiều gradient

b)

Dùng năng lượng để vận chuyển

c)

Không cần năng lượng, theo gradient nồng độ

d)

Dùng túi màng để đưa chất vào

13.

Glucose di chuyển qua màng bằng cách nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán qua kênh

c)

Xuất bào

d)

Đồng vận chuyển

14.

Bơm Na+/K+ hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Xuất bào

d)

Đồng vận chuyển

15.

Liên kết tế bào giúp trao đổi ion giữa tế bào là:

a)

Tight junction (Liên kết bịt)

b)

Desmosome (Liên kết bám)

c)

Gap junction (Liên kết khe/bào)

d)

Collagen

16.

Liên kết chặt ngăn không cho chất đi qua giữa các tế bào là:

a)

Gap junction

b)

Tight junction

c)

Desmosome

d)

ECM

17.

Bộ xương tế bào có vai trò gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Tạo năng lượng

c)

Duy trì hình dạng và vận động nội bào

d)

Tiêu hóa chất

18.

Receptor tế bào có vai trò gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Nhận và truyền tín hiệu

c)

Phân chia tế bào

d)

Giải độc

19.

Ligand là gì?

a)

Protein vận chuyển

b)

Kênh ion

c)

Phân tử gắn vào receptor để truyền tín hiệu

d)

DNA sao chép

20.

Kiến thức về áp suất thẩm thấu giúp điều dưỡng lựa chọn:

a)

Thuốc giảm đau

b)

Dịch truyền phù hợp

c)

Enzyme tiêu hóa

d)

Vitamin

21.

Hiểu biết về vận chuyển ion giúp xử lý:

a)

Tổn thương cơ học

b)

Tăng đường huyết

c)

Rối loạn điện giải

d)

Viêm nhiễm

22.

Thuốc chẹn kênh canxi có tác dụng gì?

a)

Tăng tiết acid dạ dày

b)

Tăng huyết áp

c)

Giảm co bóp tim và giãn mạch

d)

Giảm tiết insulin

23.

Thuốc lợi tiểu tác động lên cơ chế nào?

a)

Tăng tái hấp thu nước

b)

Ức chế hấp thu Na+ tại ống thận

c)

Giảm tiết glucagon

d)

Giảm truyền thần kinh

24.

Màng tế bào có tính chọn lọc nhờ:

a)

Cholesterol

b)

DNA

c)

Protein kênh và thụ thể

d)

Glucid

25.

Thành phần cấu tạo nên đơn phân của ADN gồm:

a)

Base nitơ, ribose, phosphate

b)

Base nitơ, deoxyribose, phosphate

c)

Adenin, ribose, phosphate

d)

Deoxyribose, protein, phosphate

26.

Liên kết hydro trong ADN hình thành giữa:

a)

Các phân tử nước

b)

Đường và phosphate

c)

Các base nitơ giữa hai mạch

d)

Các phosphate cùng mạch

27.

Trong cấu trúc ADN, A liên kết với T bằng:

a)

1 liên kết hydro

b)

2 liên kết hydro

c)

3 liên kết hydro

d)

Không liên kết

28.

Liên kết phosphodieste trong ADN giữ vai trò:

a)

Liên kết các phân tử nước

b)

Gắn base nitơ với đường

c)

Gắn các nucleotide trên cùng một mạch

d)

Gắn 2 mạch lại với nhau

29.

ADN có khả năng tự sao chép nhờ đặc điểm nào sau đây?

a)

Cấu trúc thẳng

b)

Tính bổ sung của các base nitơ

c)

Liên kết hóa trị

d)

Có nhân con

30.

Gen là gì?

a)

Một phần tử protein

b)

Một đoạn ARN

c)

Một đoạn ADN mang thông tin mã hóa sản phẩm sinh học

d)

Một đoạn ADN chứa toàn bộ intron

31.

Vùng điều hòa của gen có vai trò:

a)

Mã hóa acid amin

b)

Bắt đầu phiên mã

c)

Kết thúc phiên mã

d)

Nối exon

32.

Thành phần nào sau đây không bị dịch mã?

a)

Exon

b)

Intron

c)

Vùng mã hóa

d)

Codon khởi đầu

33.

Exon là:

a)

Vùng điều hòa

b)

Vùng kết thúc

c)

Vùng không được phiên mã

d)

Vùng mang thông tin mã hóa acid amin

34.

Trình tự đúng trong cấu trúc của gen là:

a)

Exon – Intron – Promoter

b)

Promoter – Exon/Intron – Terminator

c)

Terminator – Exon – Intron

d)

Promoter – Terminator – Intron

35.

Enzyme tham gia phiên mã là:

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Peptidyl transferase

d)

Ligase

36.

Sản phẩm của quá trình phiên mã là:

(a)  

37.

Dịch mã diễn ra tại:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome trong bào tương

c)

Tỵ thể

d)

Bộ máy Golgi

38.

mRNA trưởng thành được tạo ra sau quá trình:

a)

Dịch mã

b)

Tái bản

c)

Xử lý hậu phiên mã

d)

Dịch chuyển

39.

Codon khởi đầu trong quá trình dịch mã là:

a)

UAA

b)

AUG

c)

UAG

d)

UGA

40.

Mỗi codon gồm:

a)

2 base

b)

3 base

c)

4 base

d)

1 base

41.

Codon kết thúc gồm các bộ ba:

a)

AUG, UAG, UGA

b)

UAA, UAG, UGA

c)

AAA, AAG, UGG

d)

UAC, UGA, GGC

42.

Mã di truyền có tính phổ biến nghĩa là:

a)

Một codon có thể mã hóa nhiều acid amin

b)

Tồn tại ở mọi sinh vật

c)

Chỉ dùng cho protein nội bào

d)

Dùng được ở mỗi cá thể riêng biệt

43.

Tái bản ADN diễn ra trong pha nào?

a)

G1

b)

G2

c)

S

d)

M

44.

Enzyme mở xoắn ADN là:

a)

DNA polymerase

b)

Ligase

c)

Helicase

d)

RNA polymerase

45.

Enzyme nối các đoạn ADN lại với nhau là:

a)

Primase

b)

DNA ligase

c)

Helicase

d)

RNA polymerase

46.

Nguyên tắc bổ sung trong tái bản ADN là:

a)

A. A – G, T – C

b)

B. A – C, G – T

c)

C. A – T, G – C

d)

D. A – U, G – C

47.

Điều hòa gen ở sinh vật nhân sơ thường diễn ra tại mức:

a)

Dịch mã

b)

Biểu hiện enzyme

c)

Tái bản

d)

Phiên mã

48.

Ở sinh vật nhân thực, điều hòa gen diễn ra:

a)

Chỉ ở mức dịch mã

b)

Chỉ khi có tín hiệu hormone

c)

Ở nhiều cấp độ: phiên mã, dịch mã, hậu dịch mã...

d)

Chỉ trong ty thể

49.

Vùng promoter là nơi:

a)

Gắn ribosome

b)

Gắn enzyme RNA polymerase

c)

Tổng hợp protein

d)

Biểu hiện enzyme

50.

Trong điều kiện bình thường, codon nào sau đây mã hóa cho methionine?

a)

UGG

b)

AUG

c)

UUU

d)

GAG

51.

Ribosome gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

1 tiểu đơn vị

b)

2 tiểu đơn vị

c)

3 tiểu đơn vị

d)

4 tiểu đơn vị

52.

mRNA sơ khai khác mRNA trưởng thành ở điểm nào?

a)

Không có codon khởi đầu

b)

Không chứa intron

c)

Chứa cắt intron và gắn mũ – đuôi

d)

Không dịch mã được

53.

Virus có thể phiên mã ngược từ RNA sang DNA nhờ:

a)

Ribosome

b)

Reverse transcriptase

c)

tRNA

d)

Ligase

54.

Enzyme phiên mã ngược thường gặp trong:

a)

Vi khuẩn

b)

Virus ADN

c)

Virus retro như HIV

d)

Tế bào nhân thực

55.

Điều nào sau đây không đúng về enzyme phiên mã ngược?

a)

Có trong retrovirus

b)

Giúp chuyển thông tin từ RNA sang DNA

c)

Là enzyme đặc hiệu cho phiên mã ngược

d)

Có khả năng tổng hợp protein

56.

tRNA mang anticodon và gắn với:

a)

DNA

b)

mRNA

c)

Ribosome

d)

Enzyme

57.

Enzyme peptidyl transferase có vai trò:

a)

Gắn codon

b)

Nối đoạn exon

c)

Tạo liên kết peptide

d)

Phiên mã gen

58.

Một chuỗi polypeptide hoàn chỉnh được tạo ra khi ribosome gặp:

a)

Promoter

b)

Exon

c)

Codon khởi đầu

d)

Codon kết thúc

59.

Mã di truyền có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đặc hiệu – phổ biến – thoái hóa

b)

Chỉ dùng cho sinh vật nhân sơ

c)

Có thể thay đổi tùy môi trường

d)

Mỗi codon mã hóa nhiều acid amin

60.

Cặp base nào sau đây liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydro trong ADN?

a)

A. A – T

b)

B. G – C

c)

C. A – U

d)

D. T – G

61.

Tính bán bảo tồn trong tái bản ADN nghĩa là:

a)

Mỗi ADN con gồm hai mạch mới

b)

Một mạch gốc và một mạch mới trong mỗi ADN con

c)

Hai ADN con giống hệt nhau về thành phần base

d)

ADN con giữ nguyên chuỗi base của ADN mẹ

62.

Enzyme nào chịu trách nhiệm nối các đoạn Okazaki trong tái bản?

a)

DNA polymerase

b)

Helicase

c)

Ligase

d)

Primase

63.

Tại sao cấu trúc xoắn kép giúp ADN ổn định hơn?

a)

Các base được lộ ra ngoài tiếp xúc enzyme

b)

Đường – phosphate nằm bên trong bảo vệ base

c)

Cấu trúc khép kín tránh được đột biến

d)

Các base nằm bên trong, được bảo vệ bởi sugar–phosphate

64.

Rãnh lớn và rãnh nhỏ trong ADN có vai trò gì?

a)

Nơi liên kết acid amin

b)

Nơi enzyme phiên mã và protein điều hòa bám vào

c)

Là điểm nhân đôi

d)

Tăng độ cứng của ADN

65.

Codon khởi đầu trong dịch mã là:

a)

UAG

b)

AUG

66.

tRNA có vai trò gì trong dịch mã?

a)

Tạo liên kết peptide

b)

Vận chuyển acid amin phù hợp đến ribosome

c)

Tái bản mRNA

d)

Gắn codon lên protein

67.

Enzyme xúc tác liên kết peptide trong dịch mã là:

a)

Helicase

b)

Peptidyl transferase

c)

Ligase

d)

RNA polymerase

68.

Giai đoạn dịch mã kết thúc khi:

a)

Ribosome gặp AUG

b)

Gắn đủ 64 tRNA

c)

Gặp codon kết thúc UAA, UAG hoặc UGA

d)

Gắn đủ exon

69.

Mỗi codon gồm bao nhiêu base nito?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

70.

Có bao nhiêu codon mã hóa amino acid?

a)

20

b)

61

c)

64

d)

3

71.

Sự dư thừa trong mã di truyền thể hiện ở:

a)

Một codon mã hóa nhiều acid amin

b)

Nhiều codon cùng mã hóa một acid amin

c)

Codon mã hóa cho intron

d)

Codon được dịch đồng thời

72.

Operon lac bị ức chế khi:

a)

Có lactose

b)

Không có lactose

c)

Không có glucose

d)

Có glucose

73.

Ở sinh vật nhân thực, điều hòa gen phức tạp vì:

a)

Có nhiều loại protein ức chế

b)

Có nhiều mức điều hòa (dịch mã, phiên mã, sau phiên mã...)

c)

Có enzyme ADN đặc biệt

d)

Không có vùng promoter

74.

Repressor trong operon lac gắn vào:

a)

Promoter

b)

Codon khởi đầu

c)

Operator

d)

Vùng exon

75.

Một đoạn gen có vùng promoter, exon, intron, terminator. Trình tự đúng là:

a)

Intron → Promoter → Exon → Terminator

b)

Promoter → Intron → Terminator → Exon

c)

Promoter → Exon/Intron xen kẽ → Terminator

d)

Promoter → Terminator → Exon

76.

Điều hòa tổng hợp protein giúp tế bào:

a)

Biến đổi thành nhiều loại khác nhau

b)

Tăng sinh liên tục

c)

Tạo enzyme ổn định

d)

Tiết kiệm năng lượng và phản ứng với môi trường

77.

Enzyme nào mở xoắn phân tử ADN?

a)

DNA ligase

b)

DNA polymerase

c)

Helicase

d)

RNA polymerase

78.

Primase có vai trò gì trong tái bản?

a)

Tách đôi hai mạch

b)

Tạo liên kết hydro

c)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

d)

Kết nối intron

79.

Vì sao gọi là mạch “chậm” trong tái bản ADN?

a)

A. Tổng hợp gián đoạn bằng đoạn Okazaki

b)

B. Không có mồi RNA

c)

C. Bị phá vỡ liên tục

d)

D. Không được sao chép

80.

Tái bản ADN diễn ra ở pha nào trong chu kỳ tế bào?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M