wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm dinh dưỡng

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin nhóm B và C có nhiều ở trong thực phẩm có nguồn gốc nào sau đây?

a)

Gia súc

b)

Thực vật

c)

Động vật

d)

Gia cầm

2.

Căn cứ vào khả năng sinh năng lượng, thì các chất dinh dưỡng được chia thành mấy nhóm?

a)

4

b)

5

c)

2

d)

3

3.

Sau tiêu hóa chất dinh dưỡng lipids được hấp thu vào cơ thể dưới dạng:

a)

Triglyceride

b)

Glycolipids

c)

Phospholipids

d)

Acid béo và glycerol

4.

Vitamin cần thiết nhất cho người bệnh tiểu đường là:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin nhóm B

d)

Vitamin D

5.

Khi thiếu dinh dưỡng protein cơ thể sẽ có khả năng mắc những bệnh nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường ruột, sởi

b)

Viêm đường hô hấp cấp

c)

Chậm phát triển

d)

Cả a và b

6.

Phụ nữ mang thai cần loại khoáng chất nào để tránh bị thiếu máu?

a)

Canxi

b)

Iot

c)

Natri

d)

Sắt

7.

Vai trò của ion Clo (Cl) trong chuyển hóa dinh dưỡng là:

a)

Duy trì nồng độ acid trong dạ dày.

b)

Duy trì diện tích trung tính của hồng cầu.

c)

Kết hợp cả a và b.

d)

Tác nhân xảy ra các phản ứng thể trong chất béo.

8.

Ở các nước đang phát triển hệ số hấp thụ sắt là:

a)

0.70

b)

0.65-0.70

c)

0.55-0.60

d)

0.75-0.80

9.

Ăn thơm (khóm, dứa) hay bị rát lưỡi vì có chứa:

a)

Acid vô cơ

b)

Enzym bromelain

c)

Enzym papain

d)

Acid hữu cơ

10.

Khẩu phần theo tỉ lệ ăn chuẩn gồm các thành phần protein: lipid: glucid của một công nhân đóng tàu thủy là: 84.3g (P); 120.6g (L); 421.5g (G). Cần điều chỉnh thành phần nào sẽ phù hợp?

a)

Giảm glucid

b)

Tăng protein

c)

Giảm lipid

d)

Giảm lipid và glucid

11.

Cơm gạo lức so với cơm gạo tấm, nhiều thành phần chất dinh dưỡng nào nhất tốt cho người biếng ăn và chống mệt mỏi?

a)

b)

Tinh bột

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B

12.

Trong khẩu phần ăn của trẻ em thì tỉ lệ Lipid nên nghiêng về dầu nhiều hơn?

a)

Dầu

b)

c)

Dầu cứng được

d)

Mỡ

13.

Độ hấp thụ cơ thể là khả năng:

a)

Bảo tồn chất dinh dưỡng

b)

Tiêu hóa của 1 người

c)

Dung nạp thực ăn của một người

d)

Tiếp nhận chất dinh dưỡng vào cơ thể

14.

Một gram lipid vào trong cơ thể tiêu hóa sẽ sinh ra số năng lượng là:

a)

9 Kcal

b)

4 Kcal

c)

4 calo

d)

9 calo

15.

Các nhóm chất nào dưới đây dễ hấp thụ vào cơ thể:

a)

Monosaccharide

b)

Disaccharide

c)

Tinh bột

d)

Tất cả các nhóm chất kể trên

16.

Hấp thụ glucid tại ruột non?

a)

Chất dinh dưỡng phải ở dạng lòng hòa tan

b)

Các chất dinh dưỡng được vận chuyển qua thành tế bào ruột non

c)

Niêm mạc ruột sẽ chuyển glucose và galactose đến tế bào và đưa vào máu

d)

Tất cả các ý nêu trên

17.

Cân bằng năng lượng là:

a)

Năng lượng nhận vào bằng năng lượng sản sinh

b)

Năng lượng nuôi sống các cơ quan và hoạt động thể lực

c)

Năng lượng cung cấp phải đủ cho cơ thể sử dụng trong ngày

d)

Cơ thể tiêu hao một lượng vừa đủ để hoạt động thể lực

18.

Pectin có thể sử dụng để:

a)

Ức chế vi khuẩn

b)

Điều trị các bệnh dạ dày

c)

Làm chất tạo dẻo trong các sản phẩm như syrups, rau câu dẻo

d)

Tất cả các ý trên

19.

Vai trò của cellulose và xơ thực phẩm là gì?

a)

Phòng ngừa bệnh ung thư ruột kết.

b)

Phòng ngừa xơ vữa động mạch

c)

Phòng ngừa sỏi mật và giảm mỡ máu

d)

Tất cả các ý đã liệt kê

20.

Người có chiều cao 1.56m nặng 56kg (công an, nữ, 28 tuổi) nên tăng hay giảm cân để đạt mức cân nặng nên có?

a)

Giảm 5.6 kg để đạt 50.4 kg

b)

Giữ nguyên cân ban đầu

c)

Cân nặng trong mức <60 kg

d)

Tăng 2 kg để đạt 58 kg

21.

Trong các nhóm nguyên liệu sau đây nhóm nào là nghèo chất béo nhất?

a)

Thịt cá sấu

b)

Kiều mạch

c)

Trứng ngỗng

d)

Vừng

22.

Cơ thể con người cần bao nhiêu loại acid amin?

a)

9

b)

13

c)

20

d)

22

23.

Nếu phân loại theo nguồn gốc thì Protein có mấy loại?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

24.

Chức năng của nước là dung môi cho việc nào khi chế biến thực phẩm?

a)

Làm chín thực phẩm

b)

Thủy phân

c)

Giải nhiệt

d)

Lên men

25.

Cho biết nguồn thực phẩm giàu ion P5+2?

a)

Các loại quả chua

b)

Các loại quả, hạt giàu béo

c)

Các loại rau sậm màu

d)

Tất cả các nguồn này

26.

Một khẩu phần protein tốt là:

a)

Tùy theo sở thích cá nhân

b)

Protein có nguồn gốc động vật

c)

Protein có nguồn gốc thực vật

d)

Kết hợp cả protein nguồn gốc động vật và thực vật

27.

Một quả trứng gà có khối lượng 60g sẽ chứa bao nhiêu năng lượng khi biết vỏ trứng chiếm 20%, phần ăn được có năng lượng là bao nhiêu (Biết P=148; L=11.6; G=0.5)?

a)

166 Kcal

b)

132.8 Kcal

c)

693 KJ

d)

80.78 Kcal

28.

Khi tiêu hóa hoàn toàn protein, cơ thể sẽ hấp thụ chất dinh dưỡng cơ bản nào?

a)

Ketone

b)

Acid amin

c)

Peptide

d)

Peptone (Polypeptide và amino acid)

29.

Có mấy cách tính năng lượng chuyển hóa cơ bản (cơ sở)?

a)

4

b)

Chỉ duy nhất 1 cách

c)

3

d)

2

30.

Nhóm vitamin nào cần chú ý để tránh bị tổn thất nhất khi chế biến thực phẩm?

a)

A. A, B

b)

B. D, E

c)

C. C, D

d)

D. B, C

31.

Sắt, I-ốt thuộc loại chất khoáng nào đối với cơ thể?

a)

Chất khoáng nói chung

b)

Chất khoáng vi lượng

c)

Chất khoáng

d)

Chất khoáng đa lượng

32.

Protein chuẩn gồm có:

a)

Protein đơn giản - protein phức tạp

b)

Protein trong thịt bò

c)

Protein hoàn hảo - hoàn hảo một phần - không hoàn hảo

d)

Protein hoàn hảo - protein không hoàn hảo

33.

Hãy cho biết acid béo có hoạt tính sinh học cao có nhiều trong sản phẩm nào?

a)

Cooking oil

b)

Dầu hướng dương

c)

Bơ President

d)

Mỡ heo

34.

Hãy tính giá trị năng lượng của một chén cơm nấu từ 150g gạo, có thành phần hóa học lặp: 4,6g; L: 0,5g; G: 45g; Ca: 18mg; Na: 30mg

a)

202,9 Kcal

b)

96 Kcal

c)

96 calo

d)

202,9 calo

35.

Sử dụng giá trị mức cân nặng cơ sở sẽ giúp ích trong việc:

a)

Giảm thiểu bệnh lý thừa cân

b)

Xác định mức cân tương thích với chiều cao của cơ thể

c)

Dự đoán được chiều cao cần thiết

d)

Là một yếu tố cần thiết để điều tiết năng lượng

36.

Nguồn thực phẩm giàu ion Mg2+ nhất là:

a)

Ngũ cốc

b)

Cá biển

c)

Rau quả

d)

Thịt gia súc gia cầm

37.

Mục đích chính của việc ăn uống là gì?

a)

Để cảm thấy no

b)

Để thưởng thức món ăn ngon

c)

Để sống, học tập và làm việc

d)

Để giảm cân

38.

Hai vị lương y nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam là ai?

a)

Hải Thượng Lãn Ông và Hải Thượng Tĩnh

b)

Tuệ Tĩnh và Hoa Đà

c)

Lê Hữu Trác và Tuệ Tĩnh

d)

Hải Thượng Lãn Ông và Trạng Trình

39.

Có bao nhiêu nhóm chất dinh dưỡng chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

40.

Những chất dinh dưỡng nào có khả năng sinh năng lượng?

a)

Protein, glucid, lipid

b)

Glucid, vitamin, khoáng

c)

Lipid, nước, vitamin

d)

Protein, khoáng, nước

41.

Nhóm chất dinh dưỡng nào KHÔNG có khả năng sinh năng lượng?

a)

Protein

b)

Glucid

c)

Nước

d)

Lipid

42.

Nhu cầu protein hằng ngày cho người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

0.5g/1kg thể trọng

b)

2g/1kg thể trọng

c)

1g/1kg thể trọng

d)

3g/1kg thể trọng

43.

Lipid có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?

a)

Thực vật (như dầu) và động vật (như mỡ)

b)

Chỉ từ động vật

c)

Chỉ từ thực vật

d)

Từ khoáng chất

44.

Glucid chủ yếu có nguồn gốc từ đâu?

a)

Động vật

b)

Khoáng chất

c)

Thực vật

d)

Vitamin

45.

Glucid còn được gọi với tên nào khác?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Enzyme

d)

Acid amin

46.

Vitamin được phân loại theo tiêu chí nào sau đây?

a)

Hình dáng bên ngoài

b)

Màu sắc và mùi

c)

Tính hòa tan, tính hóa học, và tính sinh học

d)

Tính nóng - lạnh

47.

Những chất dinh dưỡng nào sau đây KHÔNG sinh năng lượng?

a)

Protein, glucid, lipid

b)

Glucid, vitamin, nước

c)

Khoáng, vitamin, nước

d)

Lipid, nước, khoáng

48.

Nước, vitamin và khoáng có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng chính

b)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất, điều hòa chức năng sinh lý

c)

Tạo ra mô cơ

d)

Sinh nhiệt và dự trữ năng lượng

49.

Vitamin tan trong nước bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

A. A, D, E, K

b)

B. B và C

c)

C. C, D, E

d)

D. A, B, C

50.

Vitamin tan trong chất béo bao gồm những loại nào?

a)

A, B, C, D

b)

D, E, K, C

c)

A, D, E, K

d)

B, C, E, K

51.

Những khoáng chất nào thuộc nhóm đa lượng?

a)

Fe, Cu, Zn, I

b)

Ca, P, Mg, K, Cl, Na, S

c)

Ca, Fe, Cu, Zn

d)

Na, K, Zn, I

52.

Những khoáng chất nào sau đây là vi lượng?

a)

A. Ca, Na, Mg

b)

B. I, Fe, Zn, Cu

c)

C. P, K, Cl

d)

D. Zn, Mg, S

53.

Tỷ lệ nước trong cơ thể người chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

30%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

54.

Nước có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Dự trữ chất béo

b)

Tạo xương

c)

Là dung môi, điều hòa thân nhiệt, tham gia phản ứng

d)

Tổng hợp hormone

55.

Enzym có bản chất là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Vitamin

d)

Nước

56.

Loại enzym papain có nguồn gốc từ đâu?

a)

Trái thơm

b)

Dứa dại

c)

Đu đủ

d)

Măng cụt

57.

Sắc tố màu xanh lá cây có tên là gì?

a)

Caroten

b)

Diệp lục (chlorophyll)

c)

Xanthophyll

d)

Flavonoid

58.

Sắc tố màu vàng - đỏ có tên là gì?

a)

Chlorophyll

b)

Anthocyanin

c)

Caroten

d)

Melanin

59.

Mùi trong thực phẩm có thể đến từ nguồn nào?

a)

Chỉ tự nhiên

b)

Chỉ tổng hợp

c)

Tự nhiên và tổng hợp

d)

Từ chất tạo ngọt

60.

Đơn vị đo năng lượng thường dùng trong dinh dưỡng là gì?

a)

Joule

b)

Watt

c)

Calo

d)

Kcal = Cal = 1000 calo

61.

Có bao nhiêu loại năng lượng chính được nhắc đến trong dinh dưỡng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

62.

Một trong những loại năng lượng không phải là...?

a)

Nhiệt năng

b)

Hóa năng

c)

Điện năng

d)

Âm năng

63.

Chất khoáng có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chỉ từ thực vật

b)

Chỉ từ động vật

c)

Từ động vật, thực vật và tự nhiên

d)

Từ vitamin tổng hợp

64.

Nước trong cơ thể người có thể được cung cấp từ đâu?

a)

Chỉ từ thức ăn

b)

Chỉ từ đồ uống

c)

Từ động vật, thực vật và tự nhiên

d)

Từ khoáng chất

65.

Bản chất của enzym là gì?

a)

Chất béo

b)

Đường đơn

c)

Protein

d)

Vitamin

66.

Loại enzym có trong quả đu đủ được gọi là gì?

a)

Bromelin

b)

Papain

c)

Catalase

d)

Amylase

67.

Enzym bromelin có nguồn gốc từ loại trái cây nào?

a)

Đu đủ

b)

Cam

c)

Dứa (thơm)

d)

Chuối

68.

Đâu không phải là một trong bốn loại năng lượng cơ bản trong cơ thể sống?

a)

Hóa năng

b)

Cơ năng

c)

Nhiệt năng

d)

Âm năng

69.

Loại năng lượng nào sinh ra khi cơ bắp hoạt động?

a)

Hóa năng

b)

Cơ năng

c)

Điện năng

d)

Nhiệt năng

70.

Loại năng lượng nào sinh ra từ các phản ứng trong tế bào?

a)

Cơ năng

b)

Ánh sáng

c)

Hóa năng

d)

Điện năng

71.

Khi cơ thể điều hòa thân nhiệt, năng lượng nào được sinh ra nhiều nhất?

a)

Điện năng

b)

Hóa năng

c)

Nhiệt năng

d)

Cơ năng

72.

Bốn loại năng lượng cơ bản được sử dụng trong cơ thể sống là gì?

a)

Hóa năng, cơ năng, nhiệt năng, điện năng

b)

Ánh sáng, hóa năng, cơ năng, nhiệt năng

c)

Nhiệt năng, cơ năng, âm năng, ánh sáng

d)

Hóa năng, điện năng, âm năng, động năng

73.

Năng lượng chuyển hóa cơ bản được sử dụng cho các hoạt động nào sau đây?

a)

Tập thể dục và ăn uống

b)

Đi lại, làm việc và học tập

c)

Tim đập, phổi hoạt động, máu lưu thông

d)

Ngủ và nói chuyện

74.

Năng lượng chuyển hóa cơ bản phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nghề nghiệp và giới tính

b)

Màu da và chiều cao

c)

Lứa tuổi và cân nặng

d)

Trình độ học vấn

75.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) được tính bằng kì công thức nào?

a)

Cân nặng x chiều cao

b)

Cân nặng / chiều cao

c)

Cân nặng / (chiều cao)^2

d)

Cân nặng + chiều cao

76.

Người có BMI < 18,5 được phân loại là gì?

a)

Bình thường

b)

Thiếu cân

c)

Thừa cân

d)

Béo phì

77.

Người có BMI ≥ 25 được xếp vào nhóm nào?

a)

Thiếu cân

b)

Cân đối

c)

Béo phì

d)

Suy dinh dưỡng

78.

Tỷ lệ các chất sinh năng lượng cho người lao động vừa phải là bao nhiêu?

a)

Pro:Lip:Glu = 1:1:3

b)

1:0.8:3

c)

1:1:4–5

d)

1:1:6

79.

Tỷ lệ Pro:Lip:Glu là 1:1:6 phù hợp với nhóm nào?

a)

Người lao động nhẹ

b)

Người ít vận động

c)

Người lao động nặng

d)

Người cao tuổi

80.

Nhu cầu năng lượng một ngày được tính bằng công thức nào?

a)

24 x cân nặng

b)

Năng lượng = cân nặng x 1

c)

NLchcb = 1 (hoặc 0,9) x cân nặng x 24 giờ

d)

Năng lượng = chiều cao x 24

81.

Dấu hiệu để phân biệt dầu mỡ thực phẩm với công nghiệp là gì?

a)

Có hương vị mạnh

b)

Màu sắc và mùi tự nhiên, không độc hại

c)

Không có màu

d)

Có vị ngọt

82.

Loại sắc tố nào có trong rau củ quả màu vàng và có thể chuyển thành vitamin A?

a)

Chlorophyll

b)

Anthocyanin

c)

Caroten

d)

Flavonoid

83.

46. 1 beta-caroten tương đương với bao nhiêu đơn vị vitamin A?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Chất lượng của protein được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

a)

Tốc độ tiêu hóa

b)

Khả năng hòa tan

c)

Thành phần acid amin

d)

Nguồn gốc thực vật

85.

Chất lượng của lipid phụ thuộc vào thành phần nào?

a)

Độ dính

b)

Độ sánh

c)

Acid béo

d)

Độ ngọt

86.

Tỷ lệ Pro:Lip:Glu phù hợp với người lao động nhẹ là bao nhiêu?

a)

1:1:4

b)

1:1:6

c)

1:0.8:3

d)

1:1:5

87.

Tỷ lệ Pro:Lip:Glu là 1:1:6 phù hợp với nhóm người nào sau đây?

a)

Người làm việc văn phòng

b)

Người cao tuổi

c)

Người lao động nặng

d)

Trẻ em

88.

Tỷ lệ Pro:Lip:Glu là 1:1:4 hoặc 1:1:5 thường áp dụng cho nhóm nào sau đây?

a)

Lao động nhẹ

b)

Lao động nặng

c)

Lao động vừa

d)

Người bệnh

89.

Dầu mỡ thực phẩm được phân biệt với dầu mỡ công nghiệp dựa trên yếu tố nào?

a)

Độ ngọt, độ chua và khả năng sủi bọt

b)

Màu sắc, mùi vị và tính không độc hại

c)

Hình dạng chai đựng và giá tiền

d)

Hạn sử dụng và khả năng tạo bọt

90.

Em bé khỏe mạnh là nhờ yếu tố nào từ mẹ truyền sang?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Kháng thể

91.

Enzym amylase trong nước bọt có chức năng gì?

a)

Tiêu hóa chất béo

b)

Biến protein thành acid amin

c)

Chuyển hóa tinh bột thành đường

d)

Phân hủy vitamin

92.

Vitamin nhóm B và C thường có nhiều trong nguồn thực phẩm nào?

a)

A. Thịt đỏ

b)

B. Sữa

c)

C. Thực vật

d)

D. Hải sản

93.

Gạo lứt tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều...?

a)

Đạm

b)

Chất béo

c)

Chất xơ

d)

Đường

94.

Vì sao sữa công thức thường được sản xuất từ sữa bò?

a)

Vì sữa bò dễ bảo quản hơn

b)

Vì rẻ hơn sữa mẹ

c)

Vì thành phần tương đương với sữa mẹ

d)

Vì dễ tiêu hóa hơn

95.

Trứng vịt lộn nên được ăn bởi nhóm nào sau đây?

a)

Người già

b)

Phụ nữ mang thai và người trưởng thành

c)

Trẻ em dưới 1 tuổi

d)

Người bị cảm

96.

Người bị tiểu đường nên hạn chế thực phẩm nào sau đây?

a)

Rau xanh

b)

Cá biển

c)

Đường

d)

Trứng

97.

Người bị tiểu đường nên tăng cường ăn thực phẩm nào?

a)

Chất béo

b)

Chất xơ

c)

Glucid tinh luyện

d)

Mỡ động vật

98.

Trong 3 chất sinh năng lượng, chất nào cung cấp nhiều năng lượng nhất?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Vitamin

d)

Lipid

99.

Khi tính năng lượng của món ăn, không thể thiếu nhóm gia vị nào sau đây?

a)

Nước

b)

Tiêu

c)

Đường, nước mắm, dầu ăn

d)

Muối và hành

100.

Đối tượng có chiều cao 1.72m, (34 tuổi, GV mầm non) nên có mức cân nên có là bao nhiêu sẽ phù hợp với chiều cao nói trên?

a)

50kg<miccan<60.3kg

b)

~70kg

c)

60.3kg

d)

64.8kg

101.

Loại nào sau đây không cung cấp chất dinh dưỡng mà chỉ đóng vai trò xúc tác cho các phản ứng trong cơ thể xãy ra nhanh chóng?

a)

Vitamin

b)

Chất màu

c)

Chất mùi

d)

Enzyme