wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 12_Kiểm tra cuối học kì I

Total questions: 80

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng phổ biến nhất trong hoạt động nào sau đây của học sinh?

a)

Tự động tính điểm kiểm tra

b)

Dịch văn bản tiếng Anh sang tiếng Việt

c)

Chụp ảnh nhóm trong buổi dã ngoại

d)

Nghe nhạc trực tuyến

2.

Khi học sinh dùng ChatGPT để viết bài thay cho mình, điều nào sau đây là không đúng với tinh thần học tập trung thực?

a)

Tham khảo để hiểu cách trình bày

b)

Sử dụng để kiểm tra lỗi chính tả

c)

Sao chép toàn bộ nội dung mà không hiểu

d)

Dùng để gợi ý ý tưởng mới

3.

Ứng dụng nhận diện khuôn mặt trên điện thoại là ví dụ của công nghệ nào?

a)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

b)

Thị giác máy tính

c)

Internet vạn vật

d)

Dữ liệu lớn

4.

Một hệ thống AI có thể phân biệt rác thải nhựa và rác hữu cơ dựa trên hình ảnh. Điều này thể hiện khả năng nào của AI?

a)

Lập trình thủ công

b)

Học máy và nhận dạng mẫu

c)

Truyền dữ liệu

d)

Mạng xã hội

5.

Khi dùng phần mềm chỉnh ảnh có tính năng “tự động xóa phông”, học sinh đang sử dụng chức năng nào của AI?

a)

Học tăng cường

b)

Xử lí hình ảnh bằng AI

c)

Tự động hóa thao tác văn phòng

d)

Mạng máy tính

6.

Trong lớp học, thầy cô sử dụng công cụ AI để chấm bài nhanh hơn. Việc này giúp đạt lợi ích gì?

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

b)

Giảm thời gian xử lí, tăng hiệu quả

c)

Loại bỏ sự tương tác giữa người và máy

d)

Làm mất cơ hội rèn luyện của học sinh

7.

Khi AI dự đoán kết quả học tập của học sinh dựa trên điểm số và mức độ tham gia, đó là ứng dụng của:

a)

Học máy

b)

Tự động hóa

c)

Khoa học dữ liệu

d)

Thực tế ảo

8.

Việc AI đưa ra gợi ý xem video tiếp theo trên YouTube là ví dụ của:

a)

Hệ thống khuyến nghị

b)

Mạng xã hội

c)

Bộ nhớ máy tính

d)

Giao diện người dùng

9.

AI có thể mang lại nguy cơ gì trong giáo dục?

a)

Giúp học sinh sáng tạo hơn

b)

Khiến học sinh phụ thuộc hoàn toàn vào trí tuệ nhân tạo

c)

Tăng khả năng tư duy

d)

Tạo hứng thú học tập

10.

Khi Chatbot hỗ trợ học sinh trả lời câu hỏi học tập, điều gì cần lưu ý?

a)

Tin tưởng tuyệt đối vào câu trả lời

b)

Luôn kiểm chứng lại thông tin

c)

Không cần hiểu kiến thức gốc

d)

Dùng để gian lận bài kiểm tra

11.

Mạng LAN trong trường học thường được sử dụng để:

a)

Kết nối Internet giữa các trường

b)

Kết nối các máy tính trong cùng khu vực

c)

Truyền tín hiệu truyền hình

d)

Tải phần mềm AI

12.

Khi học sinh sử dụng tài khoản Gmail để đăng nhập vào Google Drive, đó là ví dụ của:

a)

Xác thực người dùng trên Internet

b)

Mạng ngang hàng

c)

Mạng LAN

d)

Truy cập ẩn danh

13.

Địa chỉ IP của máy tính dùng để:

a)

Xác định vị trí vật lí của máy

b)

Nhận dạng thiết bị trên mạng

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Tăng tốc độ kết nối

14.

Trong lớp học trực tuyến, việc bật camera và micro sử dụng dịch vụ nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng Internet

c)

Truyền hình cáp

d)

Bluetooth

15.

Khi chia sẻ tệp qua Google Drive, để người khác không chỉnh sửa được, học sinh nên chọn quyền nào?

a)

Editor

b)

Viewer

c)

Commenter

d)

Owner

16.

Tường lửa (Firewall) trong mạng giúp:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Giảm dung lượng tệp

17.

Khi truy cập mạng công cộng (Wi-Fi miễn phí), học sinh cần lưu ý điều gì?

a)

Không cần mật khẩu

b)

Không đăng nhập tài khoản quan trọng

c)

Tải dữ liệu lớn thoải mái

d)

Dễ dàng truy cập an toàn

18.

Truyền dữ liệu qua Internet theo đơn vị nhỏ gọi là:

a)

Bit

b)

Packet

c)

Byte

d)

Node

19.

Khi đăng ảnh bạn lên mạng mà không xin phép, hành động đó vi phạm:

a)

Quyền riêng tư

b)

Quyền sử dụng

c)

Quyền sáng chế

d)

Quyền thương mại

20.

Trong môi trường số, “dấu vết số” (digital footprint) là gì?

a)

Các tập tin đã xóa khỏi máy tính

b)

Thông tin cá nhân được lưu lại khi hoạt động trực tuyến

c)

Dữ liệu tạm thời trong RAM

d)

Mật khẩu đã đổi

21.

Khi nhận được tin nhắn lạ yêu cầu cung cấp mật khẩu, học sinh nên:

a)

Trả lời ngay để xác nhận

b)

Báo cho giáo viên hoặc người lớn

c)

Cung cấp nếu là bạn bè

d)

Không cần quan tâm

22.

Hành vi nào thể hiện ứng xử có văn hóa trên mạng?

a)

Bình luận tiêu cực để thể hiện ý kiến

b)

Tôn trọng quan điểm khác biệt của người khác

c)

Đăng thông tin sai lệch

d)

Chia sẻ ảnh riêng tư của bạn bè

23.

Khi chia sẻ bài viết học tập của bạn khác, việc ghi nguồn là để:

a)

Tăng lượt xem

b)

Thể hiện sự tôn trọng bản quyền

c)

Quảng bá bài viết

d)

Gây chú ý

24.

Nếu học sinh dùng mạng xã hội để nói xấu bạn cùng lớp, hậu quả có thể là:

a)

Được nhiều người ủng hộ

b)

Mất lòng tin và bị xử lý kỷ luật

c)

Tăng uy tín

d)

Không ảnh hưởng gì

25.

Khi tạo mật khẩu, lựa chọn nào là an toàn nhất?

a)

123456

b)

ngocanh2007

c)

nA!c@2025$

d)

password

26.

Một học sinh chụp ảnh nhóm trong lớp rồi gắn tên từng người và đăng công khai. Hành động nào là đúng nhất?

a)

Xin phép các bạn trước khi đăng

b)

Cứ đăng vì là ảnh chung

c)

Che mặt mọi người

d)

Gắn tên sai để bảo mật

27.

Ứng xử đúng khi thấy tin giả trên mạng là:

a)

Chia sẻ ngay để cảnh báo

b)

Báo cáo và tránh lan truyền

c)

Bình luận để gây chú ý

d)

Lưu lại để gửi bạn bè

28.

Khi tham gia nhóm học tập trực tuyến, việc quan trọng nhất để duy trì kỷ luật là:

a)

Tắt micro khi không nói

b)

Nói xen vào bất cứ lúc nào

c)

Tự ý rời nhóm

d)

Chia sẻ link ra ngoài

29.

Việc sao chép phần lớn nội dung bài viết mà không trích nguồn là:

a)

Gian lận học tập

b)

Học hỏi kinh nghiệm

c)

Sử dụng hợp pháp

d)

Chia sẻ kiến thức

30.

Khi bị người khác bôi nhọ trên mạng, học sinh nên làm gì đầu tiên?

a)

Đáp trả bằng lời lẽ gay gắt

b)

Báo với người lớn, lưu lại bằng chứng

c)

Tự xóa tài khoản

d)

Bỏ qua và im lặng

31.

Trong học tập trực tuyến, việc bật camera khi thầy cô yêu cầu giúp:

a)

Tăng tương tác, thể hiện thái độ học tập tích cực

b)

Gây tốn băng thông

c)

Không cần thiết

d)

Làm phiền người khác

32.

Học sinh nên sử dụng Internet để:

a)

Giải trí không giới hạn

b)

Học tập, tra cứu thông tin hữu ích

c)

Bình luận tiêu cực

d)

Thử nghiệm nội dung độc hại

33.

Khi sử dụng AI để tạo ảnh, việc nào thể hiện trách nhiệm số?

a)

Gắn nguồn gốc hình ảnh AI tạo ra

b)

Xóa dữ liệu gốc

c)

Tuyên bố ảnh là thật

d)

Đăng không cần kiểm duyệt

34.

Một bạn chia sẻ bài viết sai sự thật về thầy cô, hành động đó vi phạm:

a)

Quyền tự do học tập

b)

Quy tắc ứng xử trong môi trường số

c)

Quyền cá nhân

d)

Quy tắc đạo đức truyền thông

35.

Khi gặp nội dung tiêu cực trên mạng, học sinh nên:

a)

Bình luận phản đối công khai

b)

Báo cáo nội dung xấu cho quản trị viên

c)

Chia sẻ để thảo luận

d)

Đăng lại với lời cảnh báo

36.

Khi AI tạo ra nội dung sai lệch, trách nhiệm thuộc về:

a)

Nhà sản xuất AI

b)

Người sử dụng nội dung đó

c)

Máy tính

d)

Không ai chịu trách nhiệm

37.

Học sinh nên sử dụng mạng xã hội với thái độ nào sau đây?

a)

Tôn trọng, văn minh và có chọn lọc

b)

Tin mọi thông tin đọc được

c)

Đăng bất cứ điều gì mình muốn

d)

Bình luận tự do, không cần suy nghĩ

38.

Khi sử dụng AI để tạo nội dung, điều nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác?

a)

Kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Chỉ sử dụng thông tin từ mạng xã hội

c)

Không cần kiểm tra

d)

Chỉ dựa vào một nguồn thông tin

39.

Khi nhận được email lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, học sinh nên:

a)

Cung cấp thông tin nếu có vẻ hợp lệ

b)

Xóa email và không phản hồi

c)

Trả lời ngay để xác nhận

d)

Chia sẻ với bạn bè để hỏi ý kiến

40.

Việc sử dụng phần mềm học trực tuyến có tính năng theo dõi tiến độ học tập giúp học sinh:

a)

Giảm khả năng tự học

b)

Không cần tham gia lớp học

c)

Quản lý thời gian học hiệu quả hơn

d)

Phụ thuộc vào phần mềm hoàn toàn

41.

Điều gì sau đây đảm bảo cho máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?

a)

Giao thức mạng (Network protocol).

b)

Giao tiếp mạng (Network communication).

c)

Giao dịch mạng (Network transactions).

d)

Giao thông mạng (Network traffic).

42.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Giải nén dữ liệu.

b)

Đóng gói dữ liệu.

c)

Xác định địa chỉ IP.

d)

Truyền gói dữ liệu.

43.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu.

b)

Kiểm tra địa chỉ IP.

c)

Kiểm tra địa chỉ MAC.

d)

Quy định giải giải nén dữ liệu.

44.

Nội dung nào sau đây là giao thức mạng hoạt động trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?

a)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Đóng gói dữ liệu.

c)

Giải nén dữ liệu.

d)

Tiếp nhận gói dữ liệu.

45.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

b)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu.

46.

Tại thiết bị nhận, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?

a)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Đóng gói dữ liệu.

47.

Tại thiết bị gửi, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi truyền gói dữ liệu đi?

a)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

b)

Đóng gói dữ liệu.

c)

Xác định địa chỉ IP, địa chỉ MAC.

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

48.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nhiệm vụ của giao thức TCP?

a)

Quản lí việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng.

b)

Quản lí việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các thiết bị trên mạng.

c)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự từ nguồn đến đích.

d)

Xác định cách chia dữ liệu thành các gói, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và quản lí việc truyền dữ liệu lại nếu cần.

49.

Đặc tính nào sau đây là một trong các nhược điểm của giao thức TCP/IP?

a)

Không hỗ trợ đa phương tiện.

b)

Khả năng kiểm soát luồng kém.

c)

Không có khả năng mở rộng mạng.

d)

Không có độ tin cậy.

50.

Đặc tính nào sau đây là một trong các ưu điểm của giao thức TCP/IP?

a)

Khả năng kiểm soát luồng.

b)

Khả năng đối phó với độ trễ.

c)

Khả năng hỗ trợ đa phương tiện.

d)

Hiệu suất trong môi trường yêu cầu thời gian thực.

51.

Một hệ thống AI dự đoán điểm thi dựa trên hành vi học tập là ví dụ của:

a)

Học máy

b)

Cảm biến

c)

Phần mềm quản lí

d)

Lưu trữ đám mây

52.

Khi AI gợi ý sai do dữ liệu thiên lệch, nguyên nhân chính là:

a)

Dữ liệu huấn luyện không đại diện

b)

Lỗi phần cứng

c)

Lỗi bàn phím

d)

Mạng yếu

53.

Điểm khác biệt giữa AI và chương trình truyền thống là:

a)

AI có thể tự học và cải thiện

b)

AI chỉ thực hiện theo lệnh cố định

c)

AI không dùng dữ liệu

d)

AI không cần thuật toán

54.

Một AI chẩn đoán bệnh dựa trên ảnh chụp y tế. Nếu dữ liệu đầu vào sai, kết quả sẽ:

a)

Sai lệch và thiếu tin cậy

b)

Tự hiệu chỉnh chính xác

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tự động xoá dữ liệu

55.

Khi một học sinh dùng ChatGPT để hỗ trợ viết luận, hành động đúng là:

a)

Dùng để tham khảo, vẫn tự viết nội dung

b)

Chép toàn bộ kết quả

c)

Không cần ghi nguồn

d)

Đăng công khai

56.

AI được ứng dụng trong giao thông thông minh thông qua:

a)

Nhận diện biển báo và tối ưu đèn tín hiệu

b)

Cảm biến khí hậu

c)

Cài đặt phần mềm văn phòng

d)

Quản lí ảnh cá nhân

57.

Một số thiết bị mạng hỗ trợ học trực tuyến gồm:

a)

Router và Webcam

b)

CPU và RAM

c)

Ổ cứng và USB

d)

Tai nghe và ổ đĩa

58.

Thiết bị nào giúp chuyển đổi tín hiệu mạng Internet từ nhà cung cấp sang mạng cục bộ?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Switch

d)

Repeater

59.

Khi nhiều máy tính cùng truy cập mạng qua Wi-Fi, router thực hiện vai trò:

a)

Cấp phát địa chỉ IP và điều phối lưu lượng

b)

Mở rộng vùng phủ sóng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Sao lưu

60.

Giao thức truyền thông tin qua Internet an toàn hơn nhờ:

a)

HTTPS mã hoá dữ liệu

b)

HTTP không mã hoá

c)

FTP truyền file

d)

DNS phân giải tên

61.

Truyền thông tin qua Internet an toàn hơn nhờ:

a)

HTTPS mã hoá dữ liệu

b)

HTTP không mã hoá

c)

FTP truyền file

d)

DNS phân giải tên

62.

Khi gõ địa chỉ “https://”, điều gì khác với “http://”?

a)

Dữ liệu được mã hoá qua SSL/TLS

b)

Truy cập nhanh hơn

c)

Bắt buộc dùng Chrome

d)

Giảm dung lượng file

63.

Giao thức giúp truyền email là:

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

DNS

d)

FTP

64.

Khi hai máy tính chia sẻ tài nguyên trong mạng LAN, điều kiện cần là:

a)

Cùng nhóm mạng và bật chia sẻ file

b)

Cài phần mềm chat

c)

Tắt tường lửa

d)

Cùng hệ điều hành

65.

Một thư mục được chia sẻ qua mạng nội bộ có biểu tượng bàn tay dưới thư mục. Điều đó nghĩa là:

a)

Đã bật chia sẻ file

b)

Có virus

c)

Ẩn thư mục

d)

Tệp lỗi

66.

Để đảm bảo an toàn khi chia sẻ tài nguyên, người dùng nên:

a)

Đặt mật khẩu và quyền truy cập cụ thể

b)

Mở quyền toàn bộ

c)

Lưu ở Desktop

d)

Bỏ qua kiểm tra

67.

Khi nhận được tệp lạ qua mạng, cách xử lí đúng nhất là:

a)

Kiểm tra bằng phần mềm diệt virus trước khi mở

b)

Mở ngay để xem nội dung

c)

Chia sẻ tiếp

d)

Đưa lên đám mây

68.

Trong giao tiếp trên mạng, điều gì thể hiện văn hoá số?

a)

Dẫn nguồn rõ ràng và tôn trọng người khác

b)

Trả lời ngắn gọn, không cần lịch sự

c)

Dùng biệt danh giả mạo

d)

Bình luận tiêu cực

69.

Một học sinh bình luận xúc phạm bạn khác trên mạng, hậu quả có thể là:

a)

Vi phạm pháp luật về an ninh mạng

b)

Tăng tương tác

c)

Không ảnh hưởng

d)

Được khuyến khích

70.

Khi tham gia mạng xã hội học tập, hành vi nên làm là:

a)

Tôn trọng ý kiến, chia sẻ thông tin chính xác

b)

Đăng nội dung sai lệch

c)

Chia sẻ ảnh cá nhân người khác

d)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm

71.

Câu 1: Công việc thường gặp khi xử lí thông tin của một tổ chức là gì?

a)

Tạo lập hồ sơ

b)

Cập nhật hồ sơ

c)

Khai thác hồ sơ

d)

Tạo lập, cập nhật, lưu trữ và khai thác hồ sơ

72.

Hệ quản trị CSDL là:

a)

Phần mềm dùng tạo lập, lưu trữ và khai thác một CSDL.

b)

Phần mềm dùng tạo lập CSDL

c)

Phần mềm để thao tác và xử lý các đối tượng trong CSDL.

d)

Phần mềm dùng tạo lập, lưu trữ một CSDL

73.

Dữ liệu trong một CSDL được lưu trong:

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Bộ nhớ ROM

c)

Các thiết bị vật lí

d)

Bộ nhớ ngoài

74.

Việc xác định cấu trúc hồ sơ được tiến hành vào thời điểm nào?

a)

Trước khi thực hiện các phép tìm kiếm, tra cứu thông tin

b)

Cùng lúc với việc nhập và cập nhật hồ sơ

c)

Sau khi đã nhập các hồ sơ vào máy tính

d)

Trước khi nhập hồ sơ vào máy tính

75.

Xét công tác quản lí hồ sơ. Trong số các công việc sau, những việc nào không thuộc nhóm thao tác cập nhật hồ sơ?

a)

Xóa một hồ sơ

b)

Thống kê và lập báo cáo

c)

Thêm hai hồ sơ

d)

Sửa tên trong một hồ sơ

76.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là :

a)

Tập hợp dữ liệu chứa đựng các kiểu dữ liệu: ký tự, số, ngày/giờ, hình ảnh... của một chủ thể nào đó.

b)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được ghi lên giấy.

c)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên máy tính điện tử để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người

d)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên giấy để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người

77.

Hệ quản trị CSDL là:

a)

Phần mềm dùng tạo lập, cập nhật, lưu trữ và khai thác thông tin của CSDL một cách thuận tiện và hiệu quả

b)

Phần mềm dùng tạo lập, lưu trữ một CSDL

c)

Phần mềm để thao tác và xử lý các đối tượng trong CSDL

d)

Phần mềm dùng tạo lập CSDL

78.

Một Hệ CSDL gồm:

a)

CSDL và các thiết bị vật lí

b)

Các phần mềm ứng dụng và CSDL

c)

Hệ QTCSDL và các thiết bị vật lí

d)

CSDL và hệ QTCSDL quản trị và phần mềm ứng dụng khai thác CSDL đó

79.

Hoạt động nào sau đây có sử dụng CSDL?

a)

Bán vé máy bay

b)

Quản lý học sinh trong nhà trường

c)

Quản lý bệnh nhân trong bệnh viên

d)

Bán hàng có quy mô

80.

Khai thác hồ sơ gồm có những việc chính nào?

a)

Sắp xếp, tìm kiếm

b)

Thống kê, lập báo cáo

c)

Sắp xếp, lập báo cáo

d)

Sắp xếp, tìm kiếm, báo cáo, thống kê