wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 12 (1B)

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

청소하다

a)

Giặt đồ

b)

Rửa mặt

c)

Vẽ tranh

d)

Dọn dẹp

2.

빨래하다

a)

Giặt đồ

b)

Rửa mặt

c)

Vẽ tranh

d)

Dọn dẹp

3.

샤워하다

a)

nấu ăn

b)

Thi

c)

tắm

d)

Làm việc với máy tính

4.

시험을 보다

a)

nấu ăn

b)

Thi

c)

tắm

d)

Làm việc với máy tính

5.

수업

a)

hẹn hò

b)

email

c)

tiết học

d)

họp

6.

데이트하다

a)

hẹn hò

b)

email

c)

tiết học

d)

họp

7.

이메일

a)

hẹn hò

b)

email

c)

tiết học

d)

họp

8.

문자를 받다

a)

nhận tin nhắn

b)

nhận điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

Gọi điện thoạ

9.

전화를 받다

a)

nhận tin nhắn

b)

nhận điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

Gọi điện thoạ

10.

문자를 보내다

a)

nhận tin nhắn

b)

nhận điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

Gọi điện thoạ

11.

전화를 하다

a)

nhận tin nhắn

b)

nhận điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

Gọi điện thoại

12.

오랜만이에요

a)

Một thời gian ngắn trước đây

b)

lâu rồi không gặp

c)

đúng vậy

d)

lúc nảy, một lúc trước

13.

조금 전

a)

Một thời gian ngắn trước đây

b)

lâu rồi không gặp

c)

đúng vậy

d)

lúc nảy, một lúc trước

14.

아까

a)

Một thời gian ngắn trước đây

b)

lâu rồi không gặp

c)

đúng vậy

d)

lúc nảy, một lúc trước

15.

그렇습니다

a)

Một thời gian ngắn trước đây

b)

lâu rồi không gặp

c)

đúng vậy

d)

lúc nảy, một lúc trước

16.

늦잠을 자다

a)

văn phòng

b)

ngủ trễ

c)

đúng vậy

d)

không ngon

17.

사무실

a)

văn phòng

b)

ngủ trễ

c)

đúng vậy

d)

không ngon

18.

맛없다

a)

văn phòng

b)

ngủ trễ

c)

đúng vậy

d)

không ngon