NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 12 (1B)
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
청소하다
Giặt đồ
Rửa mặt
Vẽ tranh
Dọn dẹp
빨래하다
Giặt đồ
Rửa mặt
Vẽ tranh
Dọn dẹp
샤워하다
nấu ăn
Thi
tắm
Làm việc với máy tính
시험을 보다
nấu ăn
Thi
tắm
Làm việc với máy tính
수업
hẹn hò
tiết học
họp
데이트하다
hẹn hò
tiết học
họp
이메일
hẹn hò
tiết học
họp
문자를 받다
nhận tin nhắn
nhận điện thoại
gửi tin nhắn
Gọi điện thoạ
전화를 받다
nhận tin nhắn
nhận điện thoại
gửi tin nhắn
Gọi điện thoạ
문자를 보내다
nhận tin nhắn
nhận điện thoại
gửi tin nhắn
Gọi điện thoạ
전화를 하다
nhận tin nhắn
nhận điện thoại
gửi tin nhắn
Gọi điện thoại
오랜만이에요
Một thời gian ngắn trước đây
lâu rồi không gặp
đúng vậy
lúc nảy, một lúc trước
조금 전
Một thời gian ngắn trước đây
lâu rồi không gặp
đúng vậy
lúc nảy, một lúc trước
아까
Một thời gian ngắn trước đây
lâu rồi không gặp
đúng vậy
lúc nảy, một lúc trước
그렇습니다
Một thời gian ngắn trước đây
lâu rồi không gặp
đúng vậy
lúc nảy, một lúc trước
늦잠을 자다
văn phòng
ngủ trễ
đúng vậy
không ngon
사무실
văn phòng
ngủ trễ
đúng vậy
không ngon
맛없다
văn phòng
ngủ trễ
đúng vậy
không ngon
