Font size
WorksheetsHCMUE-KOR DEPT 091025
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Câu 1: Chữ viết nào được vua Sejong phát minh vào năm 1443 để giúp người dân Triều Tiên dễ học và dễ dùng, sau này trở thành bảng chữ cái tiếng Hàn ngày nay?
한자
훈민정음
가나
초서체
Câu 2: Năm 2025 là năm kỷ niệm lần thứ bao nhiêu của bảng chữ cái Hangeul?
577
578
579
580
Câu 3: Ngày kỷ niệm sự ra đời của chữ Hangeul, ban đầu được gọi bằng tên nào sau đây?
한글날
훈민정음날
가갸날
세종날
Câu 4: Tên gọi "훈민정음" mang ý nghĩa gì?
Âm thanh dễ đọc và dễ viết
Tiếng nói của vương triều Joseon
Âm đúng để dạy cho dân
Chữ cái sáng tạo từ Hanseong
Câu 5: Ngày Hangeul (한글날) từng bị gỡ bỏ tư cách là ngày lễ quốc gia (공휴일) vào năm nào trước khi được khôi phục lại?
1950
1975
1989
2002
Câu 6: Trong phần giải nghĩa 해례본 (Haeryebon) của Hunminjeongeum, số lượng phụ âm (자음) và nguyên âm (모음) gốc ban đầu được vua Sejong công bố là bao nhiêu?
14 phụ âm – 10 nguyên âm
17 phụ âm – 11 nguyên âm
10 phụ âm – 14 nguyên âm
13 phụ âm – 9 nguyên âm
Câu 7: Khái niệm "삼재" – Thiên (천), Địa (지), Nhân (인) – được phản ánh trong thiết kế nguyên âm của Hangeul như thế nào?
Phản ánh thứ bậc xã hội trong cách ghép chữ
Là nguồn cảm hứng cho hệ thống phụ âm đầu
Là cơ sở triết học cho hình dạng của nguyên âm
Là biểu tượng cho ba vùng miền bán đảo Hàn Quốc
Câu 8: Trong số các nhà nghiên cứu hiện đại, ai là người đã có công phát hiện bản gốc 훈민정음 해례본 tại Andong năm 1940?
정인지
김정희
전형필
이병도
Câu 9: Bảo vật quốc gia - Huấn dân chính âm được Unesco công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm nào?
1992
1993
1995
1997
Câu 10: Trong số 28 chữ cái gốc của Hangeul, ký tựㅿ (반치음) đã biến mất khỏi hệ thống sử dụng hiện đại?
Đúng
Sai
Câu 11:Trong kỳ nghỉ dài ngày, giả sử nhu cầu di chuyển về đô thị sau kỳ nghỉ cao hơn 25% so với lúc rời đô thị, với mô hình dòng cơ bản q=k.v (lưu lượng = mật độ × tốc độ) và ngưỡng bão hòa như nhau cho hai chiều. Hướng nào có xác suất vượt ngưỡng bão hòa và chỉ số TTI (Travel Time Index) cao hơn?
귀성길
귀경길
상행선
하행선
Câu 12: Trong bữa ăn kiểu Châu Á, dụng cụ gồm hai thanh dùng để gắp thức ăn bằng tiếng Hàn được gọi là gì?
(a)
Câu 13: Hãy cho biết từ nào là cách gọi thân mật (dựa trên tiếng kêu) của con chó trong tiếng Hàn?
(a)
Câu 14: Thuật ngữ tiếng Hàn nào chỉ năng lực hát/khả năng trình diễn giọng hát (kỹ thuật, kiểm soát hơi, cao độ, truyền tải cảm xúc) của ca sĩ?
음역대
박자감
작사력
가창력
Câu 15: “나흘” là cách nói thuần Hàn chỉ 4 ngày.
Đúng
Sai
Câu 16: 앓고 있는 사람을 찾아가서 병세를 알아보고 위안하는 일이 무엇인가요?
조문
회진
면회
병문안
Câu 17: 다음 문장에 가장 알맞은 문장은 무엇인가?
사람을 괄세하다
사람을 괄시하다
Câu 18: 다음 명사들과 모두 자연스럽게 쓰일 수 있는 피동 동사를 고르세요.
길이, 팔이, 고집이, 기가, 나뭇가지가
꺼지다
끊기다
꺾이다
접히다
Câu 19: 다음 낱말들의 공통된 재질을 고르세요.
병, 잔, 창 → ?
(a)
Câu 20: 다음 중 “아무리 능숙한 사람도 실수할 때가 있다”는 뜻의 속담은 무엇입니까?
고래 싸움에 새우 등 터진다
우물 안 개구리
호랑이 굴에 가야 호랑이 새끼를 잡는다
원숭이도 나무에서 떨어진다
