wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 11. Ôn tập giữa học kì I

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là phần mềm giúp người dùng làm gì?

a)

Giao tiếp với phần cứng máy tính

b)

Tăng tốc độ CPU

c)

Nâng cấp bộ nhớ máy tính

d)

Sao chép phần mềm

2.

Ví dụ nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Chrome

b)

Windows

c)

Photoshop

d)

Google Meet

3.

Chức năng quan trọng của hệ điều hành là:

a)

Quản lý tài nguyên và điều khiển hoạt động máy tính

b)

Tăng kích thước ổ cứng

c)

Tự động sửa lỗi phần cứng

d)

Thiết kế giao diện web

4.

Trong máy tính, hệ điều hành đóng vai trò:

a)

Cầu nối giữa phần cứng và người dùng

b)

Ổ lưu trữ dữ liệu

c)

Thiết bị đầu ra

d)

Ứng dụng học tập

5.

Ví dụ về phần mềm hệ thống là:

a)

Microsoft Word

b)

Windows 11

c)

Zalo

d)

Canva

6.

Hệ điều hành giúp:

a)

Quản lý tệp, thư mục và thiết bị ngoại vi

b)

Mã hóa dữ liệu tự động

c)

Tăng tốc Internet

d)

Xử lý đồ họa 3D

7.

Khi bật máy tính, hệ điều hành được:

a)

Tải từ ổ đĩa vào bộ nhớ trong

b)

Cài sẵn trong CPU

c)

Lưu trong ROM vĩnh viễn

d)

Tự động tải từ Internet

8.

Biểu tượng “Recycle Bin” trong Windows có chức năng:

a)

Lưu trữ file tạm thời

b)

Chứa tệp đã xóa để khôi phục hoặc xóa vĩnh viễn

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Cài đặt ứng dụng

9.

Trong hệ điều hành, tệp tin được tổ chức trong:

a)

Thư mục

b)

Ổ đĩa

c)

Bảng tính

d)

Thanh công cụ

10.

Khi muốn đổi tên tệp, thao tác đúng là:

a)

Nhấn chuột phải → Rename

b)

Mở tệp rồi gõ tên mới

c)

Sao chép sang ổ khác

d)

Nhấn Delete

11.

Trong hệ điều hành, biểu tượng “This PC” dùng để:

a)

Truy cập ổ đĩa, thư mục và thiết bị

b)

Xem hình ảnh

c)

Nghe nhạc

d)

Chạy phần mềm

12.

Để tìm tệp nhanh, nên dùng:

a)

Hộp Search

b)

Bảng điều khiển

c)

Taskbar

d)

Clipboard

13.

Khi tệp bị lỗi và không mở được, học sinh nên:

a)

Kiểm tra phần mở rộng hoặc ứng dụng mở tệp

b)

Cài lại Windows

c)

Đổi tên tệp

d)

Tăng độ sáng màn hình

14.

Phần mềm nguồn mở là phần mềm có đặc điểm:

a)

Mã nguồn công khai, có thể sửa đổi

b)

Chỉ chạy trên Internet

c)

Có phí bản quyền cao

d)

Không thể chỉnh sửa

15.

Ví dụ phần mềm nguồn mở:

a)

LibreOffice

b)

Photoshop

c)

WinRAR

d)

AutoCAD

16.

Khi sử dụng phần mềm nguồn mở, học sinh cần:

a)

Tôn trọng giấy phép sử dụng và cộng đồng phát triển

b)

Tự ý sửa đổi mã độc

c)

Dùng mà không cần bản quyền

d)

Bán lại cho người khác

17.

Phần mềm chạy trên Internet còn gọi là:

a)

Phần mềm trực tuyến

b)

Phần mềm ẩn

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm cục bộ

18.

Ưu điểm của phần mềm chạy trên Internet là:

a)

Có thể dùng ở bất cứ đâu có mạng

b)

Không cần đăng nhập

c)

Không cần lưu dữ liệu

d)

Tự động cài đặt

19.

Khi máy tính hoạt động, bộ xử lý trung tâm (CPU) đảm nhiệm việc:

a)

Xử lý lệnh và điều khiển hoạt động toàn hệ thống

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Hiển thị kết quả

d)

Sao chép tệp

20.

Bộ nhớ trong gồm:

a)

RAM và ROM

b)

Ổ đĩa và USB

c)

Màn hình và bàn phím

d)

RAM và CPU

21.

RAM có vai trò:

a)

Lưu trữ tạm dữ liệu đang xử lý

b)

Lưu lâu dài dữ liệu

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Truyền tín hiệu ra loa

22.

Bộ nhớ ngoài gồm:

a)

Ổ cứng, USB, thẻ nhớ

b)

CPU và RAM

c)

Màn hình và chuột

d)

Bo mạch chủ

23.

Thiết bị nào là đầu vào?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Máy in

24.

Thiết bị nào là đầu ra?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Micro

25.

Khi kết nối điện thoại với máy tính qua cáp USB, mục đích là:

a)

Truyền dữ liệu hoặc sạc pin

b)

Tăng tốc CPU

c)

Cài lại hệ điều hành

d)

Làm mát thiết bị

26.

Thiết bị nào KHÔNG cần kết nối vật lý với máy tính để truyền dữ liệu?

a)

Bluetooth

b)

USB

c)

Ổ cứng ngoài

d)

Cáp HDMI

27.

Một ví dụ về kết nối không dây là:

a)

Wi-Fi

b)

Cáp mạng

c)

Dây USB

d)

HDMI

28.

Khi kết nối máy tính với máy in, cần đảm bảo:

a)

Cài đúng driver máy in

b)

Tắt tường lửa

c)

Gỡ phần mềm bảo mật

d)

Đổi tên máy in

29.

Khi máy tính không nhận USB, bước xử lý đầu tiên là:

a)

Thử cổng USB khác

b)

Cài lại Windows

c)

Format ổ đĩa

d)

Tắt máy

30.

Khi khởi động máy tính, chương trình đầu tiên được thực thi là:

a)

Trình duyệt web

b)

BIOS/UEFI

c)

Hệ điều hành

d)

Trình quản lí tệp

31.

Hệ điều hành có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Quản lí phần mềm ứng dụng

b)

Quản lí tài nguyên phần cứng

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Kết nối mạng LAN

32.

Khi bạn sao chép tệp từ USB sang máy tính, hệ điều hành đang thực hiện tác vụ nào?

a)

Quản lí bộ nhớ

b)

Quản lí nhập/xuất

c)

Quản lí mạng

d)

Quản lí tiến trình

33.

Chọn các hệ điều hành mã nguồn mở:

a)

Ubuntu

b)

Windows

c)

Linux Mint

d)

macOS

34.

Khi tắt máy tính đúng cách, hệ điều hành sẽ:

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong ổ đĩa

b)

Lưu lại thông tin và ngắt kết nối an toàn

c)

Giảm tốc độ CPU

d)

Đưa máy vào chế độ ngủ

35.

Tên các hệ điều hành dành cho thiết bị di động là:

a)

Android

b)

Windows 11

c)

iOS

d)

macOS

36.

Chức năng của “Task Manager” trong Windows là:

a)

Quản lí các cửa sổ

b)

Theo dõi và dừng tiến trình

c)

Tạo tệp văn bản

d)

Cài đặt phần mềm

37.

“nager” trong Windows là:

a)

Quản lí các cửa sổ

b)

Theo dõi và dừng tiến trình

c)

Tạo tệp văn bản

d)

Cài đặt phần mềm

38.

Khi cài đặt phần mềm mới, bước quan trọng cần kiểm tra là:

a)

Tên phần mềm

b)

Kích thước biểu tượng

c)

Nguồn gốc đáng tin cậy

d)

Ảnh minh họa

39.

Khi nào nên cập nhật hệ điều hành?

a)

Khi có bản vá lỗi và cập nhật bảo mật mới

b)

Khi máy tính hết pin

c)

Khi mạng yếu

d)

Khi không có phần mềm nào mở

40.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm nguồn mở?

a)

GIMP

b)

LibreOffice

c)

Photoshop

d)

Chrome

41.

Cụm từ “mã nguồn mở” nghĩa là:

a)

Phần mềm miễn phí 100%

b)

Mã lệnh của phần mềm được công khai

c)

Chỉ chạy trên Linux

d)

Chỉ được phép sao chép

42.

Phần mềm chạy trực tiếp trên Internet không cần cài đặt là:

a)

Trò chơi trực tuyến

b)

Google Docs

c)

Zalo PC

d)

Microsoft Word

43.

Ưu điểm của phần mềm chạy trên Internet là:

a)

Cần máy cấu hình mạnh

b)

Không cần cập nhật thủ công

c)

Chỉ dùng được khi không có mạng

d)

Cài đặt phức tạp

44.

Điền khuyết: Phần mềm chạy trên Internet còn được gọi là phần mềm (a)   .

45.

Lợi ích của phần mềm nguồn mở trong giáo dục là:

a)

Giúp học sinh rèn luyện kĩ năng lập trình

b)

Dễ dàng sao chép bản quyền

c)

Không có cộng đồng hỗ trợ

d)

Chỉ chạy offline

46.

Bộ phận nào là “bộ não” của máy tính?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

Ổ cứng

47.

Thiết bị lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy đang hoạt động là:

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

USB

d)

DVD

48.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm xử lí dữ liệu trong máy tính?

a)

CPU

b)

ROM

c)

Ổ đĩa

d)

Chuột

49.

Khi mở nhiều phần mềm cùng lúc, máy bị chậm do:

a)

Thiếu RAM

b)

Hỏng CPU

c)

Lỗi chuột

d)

Dây mạng lỏng

50.

Trong CPU, bộ phận thực hiện tính toán là:

a)

ALU

b)

CU

c)

ROM

d)

GPU

51.

Chức năng của đơn vị điều khiển (CU) trong CPU là:

a)

Thực hiện phép toán

b)

Điều khiển hoạt động của các bộ phận

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Kết nối thiết bị ngoài

52.

Khi khởi động, thông tin được đọc từ bộ nhớ nào trước tiên?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ đĩa

d)

CPU

53.

Bộ nhớ ngoài có đặc điểm:

a)

Dung lượng lớn

b)

Tốc độ chậm hơn RAM

c)

Dữ liệu không mất khi tắt máy

d)

Tất cả đáp án trên

54.

Điền khuyết: Ổ đĩa thể rắn có tên viết tắt là (a)   .

55.

Khi kết nối máy tính với máy in, cần:

a)

Cài đặt driver phù hợp

b)

Gỡ bỏ tường lửa

c)

Cài lại Windows

d)

Xóa cache trình duyệt

56.

Để máy tính nhận thiết bị ngoại vi, cần có:

a)

Driver

b)

Tường lửa

c)

CPU riêng

d)

Phần mềm văn phòng

57.

Ví dụ về thiết bị nhập là:

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Máy in

58.

Ví dụ về thiết bị xuất là:

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

59.

Khi máy tính không nhận chuột USB, bước xử lí hợp lí đầu tiên là:

a)

Rút ra và cắm lại cổng khác

b)

Cài lại hệ điều hành

c)

Thay CPU

d)

Mua chuột mới ngay

60.

Khi kết nối điện thoại với máy tính bằng cáp, có thể thực hiện:

a)

Truyền ảnh

b)

Sao lưu danh bạ

c)

Sạc pin

d)

Tất cả đáp án trên

61.

Điền khuyết: Bluetooth là công nghệ kết nối (a)   không dây tầm ngắn.

62.

Công nghệ giúp truyền dữ liệu nhanh giữa các thiết bị số ở cự ly gần là:

a)

A. NFC

b)

B. Bluetooth

c)

C. Wi-Fi

d)

Cả A và B

63.

Thiết bị nào dưới đây có thể vừa là đầu vào vừa là đầu ra?

a)

Màn hình cảm ứng

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Micro

64.

Khi kết nối máy tính với loa Bluetooth, bước cần thực hiện là:

a)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

b)

Cài lại hệ điều hành

c)

Gỡ trình điều khiển mạng

d)

Tắt Wi-Fi

65.

Cổng kết nối HDMI dùng để:

a)

Truyền hình ảnh và âm thanh chất lượng cao

b)

Kết nối chuột

c)

Truyền dữ liệu qua Internet

d)

Cấp điện cho máy tính

66.

Khi ổ cứng đầy, máy tính hoạt động chậm vì:

a)

Thiếu không gian lưu trữ tạm

b)

CPU bị lỗi

c)

RAM bị hỏng

d)

Mạng yếu

67.

Để truy cập nhanh dữ liệu thường dùng, CPU lưu tạm trong:

a)

Bộ nhớ đệm (cache)

b)

ROM

c)

USB

d)

SSD

68.

Khi dùng phần mềm trực tuyến như Google Sheets, dữ liệu được lưu ở đâu?

a)

Ổ cứng máy tính

b)

Máy chủ Internet (cloud)

c)

Thẻ nhớ

d)

RAM

69.

Khi máy tính không lên màn hình, nguyên nhân có thể là:

a)

Lỗi card màn hình

b)

Không kết nối nguồn

c)

Cáp lỏng

d)

Tất cả đáp án trên

70.

Để đảm bảo an toàn dữ liệu khi kết nối USB, nên:

a)

Quét virus trước khi mở

b)

Sao chép toàn bộ file

c)

Định dạng lại ổ

d)

Rút ra khi đang chép

71.

Trong mạng máy tính, cổng kết nối RJ45 thường dùng cho:

a)

Dây mạng LAN

b)

Chuột

c)

USB

d)

HDMI

72.

Khi muốn kết nối Internet không dây, ta cần thiết bị:

a)

Router Wi-Fi

b)

Card âm thanh

c)

Webcam

d)

Hub USB

73.

Hệ điều hành nào có thể cài trên cả máy tính và điện thoại?

a)

Linux

b)

Android

c)

iOS

d)

macOS

74.

Khi nào nên khởi động lại máy tính?

a)

Khi máy tính chạy chậm

b)

Sau khi cài đặt phần mềm mới

c)

Khi có thông báo lỗi

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Để xóa một tệp tin, thao tác đúng là:

a)

Nhấn chuột phải → Delete

b)

Nhấn Ctrl + C

c)

Nhấn chuột phải → Rename

d)

Nhấn Ctrl + Z

76.

Phần mềm nào được sử dụng để duyệt web?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Adobe Photoshop

d)

WinRAR

77.

Phần mềm tự do (free software) khác với phần mềm thương mại (commercial software) ở điểm nào sau đây?

a)

A.Phần mềm tự do luôn là nguồn đóng để bảo vệ ý tưởng.

b)

B.Phần mềm tự do luôn được bán với giá rất thấp hoặc miễn phí.

c)

C.Phần mềm tự do cho phép sử dụng và sửa đổi mà không cần xin phép.

d)

D.Phần mềm tự do không thể sử dụng mã nguồn mở.

78.

Phần mềm nguồn mở (open-source software) khác với phần mềm thương mại (commercial software) ở điểm nào sau đây?

a)

A.Phần mềm nguồn mở luôn được bán với giá rất thấp hoặc miễn phí.

b)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ có mã nguồn mở.

c)

Phần mềm nguồn mở luôn được phát triển bởi các công ty lớn.

d)

DPhần mềm nguồn mở được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi và phát triển.

79.

Phần mềm thương mại (commercial software) thường được xây dựng như thế nào?

a)

Phần mềm thương mại luôn có mã nguồn mở để mọi người có thể sửa đổi.

b)

B.Phần mềm thương mại có giấy phép tự do sử dụng và phân phối lại.

c)

C.Phần mềm thương mại thường được phát triển để bảo vệ ý tưởng và chống sửa đổi.

d)

D.Phần mềm thương mại không bao giờ được bán với giá thấp hoặc miễn phí.

80.

Giấy phép công cộng GNU GPL (GNU General Public License) có những quy định nào sau đây?

a)

A.Cho phép sửa đổi và phân phối bản sửa đổi mà không cần công bố mã nguồn phần sửa đổi.

b)

B.Cấm sao chép và phân phối phần mềm nguồn mở.

c)

C.Yêu cầu trả phí cho việc chuyển giao phần mềm và không cần thông báo về bản quyền gốc.

d)

D.Điều kiện sửa đổi và phân phối bản sửa đổi bao gồm công bố mã nguồn phần sửa đổi và áp dụng giấy phép GNU GPL cho phần sửa đổi.

81.

Mục đích chính của giấy phép công cộng GNU GPL (GNU General Public License) là gì?

a)

A.Bảo vệ quyền tác giả của phần mềm.

b)

B.Giúp người sử dụng phần mềm kiếm lợi nhuận.

c)

C.Đảm bảo sự phát triển bền vững của phần mềm nguồn mở và đảm bảo quyền tiếp cận của mọi người đối với nó.

d)

D.Cấm sử dụng phần mềm nguồn mở cho bất kỳ mục đích thương mại nào.

82.

Phần mềm thương mại có thể được chia thành hai loại chính là phần mềm 'đặt hàng' và phần mềm 'nguồn đóng.' Phần mềm 'đặt hàng' được thiết kế như thế nào?

a)

A.Được tạo ra dựa trên yêu cầu chung của nhiều người dùng.

b)

B.Được phát triển bởi cộng đồng lập trình viên.

c)

C.Được thiết kế theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng.

d)

D.Được cung cấp miễn phí cho mọi người.

83.

Phần mềm thương mại có mấy loại chính dựa trên cách chuyển giao sử dụng?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

84.

Phần mềm chạy trên Internet (web-based software) có lợi ích gì chính khi so sánh với phần mềm cần cài đặt trên máy tính?

a)

A.Phần mềm chạy trên Internet luôn hoàn toàn miễn phí.

b)

B.Phần mềm chạy trên Internet không yêu cầu kết nối Internet.

c)

C.Phần mềm chạy trên Internet có thể sử dụng ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào có kết nối Internet.

d)

D.Phần mềm chạy trên Internet luôn có tính năng mạnh mẽ hơn.

85.

Phần mềm đặt hàng (custom software) thường có đặc điểm gì?

a)

A.Thường được phát triển bởi cộng đồng lập trình viên

b)

B.Được thiết kế dựa trên yêu cầu chung của nhiều người dùng

c)

C.Có tính riêng biệt và được xây dựng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng

d)

D.Luôn miễn phí cho mọi người sử dụng.

86.

CPU được cấu tạo từ những bộ phận chính nào?

a)

A.Bộ số học và lôgic (ALU) và bộ điều khiển (CU)

b)

B.Bộ nhớ đệm và thanh ghi

c)

C.Đồng hồ xung và tần số GHz

d)

D.Bộ điều khiển và bộ số học

87.

Bộ nhớ RAM và ROM khác nhau như thế nào về khả năng ghi dữ liệu?

a)

A.RAM có thể ghi được, trong khi ROM chỉ có thể đọc

b)

RAM và ROM đều có thể ghi được

c)

Cả hai đều chỉ có thể đọc

d)

RAM không thể ghi, còn ROM có thể ghi

88.

ROM thường được sử dụng để lưu trữ loại dữ liệu nào?

a)

A.Dữ liệu tạm thời khi chạy chương trình

b)

B.Dữ liệu có thể ghi và xoá

c)

C.Dữ liệu hệ thống cố định và chương trình khởi động

d)

D.Dữ liệu chương trình chạy

89.

Các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính gồm:

a)

A.CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra

b)

Bàn phím và con chuột

c)

C.Máy quét và ổ cứng

d)

D.Màn hình và máy in

90.

Bộ nhớ ngoài được sử dụng để lưu trữ loại dữ liệu nào?

a)

A.Dữ liệu tạm thời khi chạy chương trình

b)

B.Dữ liệu lâu dài

c)

C.Dữ liệu hệ thống cố định

d)

D.Dữ liệu chương trình chạy

91.

Đĩa cứng và đĩa SSD khác nhau như thế nào về tốc độ truy cập?

a)

A.Đĩa cứng nhanh hơn

b)

B.Đĩa SSD nhanh hơn

c)

C.Cả hai bằng nhau

d)

D.Không có sự khác biệt

92.

Đại lượng logic chỉ nhận giá trị nào?

a)

A.Số nguyên

b)

B.Giá trị thực

c)

C."Đúng" hoặc "Sai"

d)

D.Chuỗi ký tự

93.

Phép toán logic nào cho kết quả bằng 1 khi các đại lượng tương ứng khác nhau?

a)

A.Phép cộng

b)

B.Phép nhân

c)

C.Phép phủ định

d)

D.Phép XOR

94.

Vai trò của thiết bị ra là:

a)

A.Để xử lý thông tin.

b)

B.Đưa thông tin ra ngoài.

c)

C.Để tiếp nhận thông tin vào.

d)

D.Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.

95.

Vai trò của thiết bị vào là:

a)

A.Để xử lý thông tin.

b)

B.Đưa thông tin ra ngoài.

c)

C.Để tiếp nhận thông tin vào.

d)

D.Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.

96.

Thông số nào dùng để đo kích thước của màn hình máy tính?Câu hỏi

a)

A.Độ phân giải

b)

B.Tần số quét

c)

C.Khả năng thể hiện màu

d)

D.Kích thước

97.

Thông số nào quyết định độ chi tiết và sắc nét của hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính?

a)

A.Kích thước

b)

B.Khả năng thể hiện màu

c)

C.Độ phân giải

98.

Thông số nào thể hiện khả năng màn hình tái tạo được một lượng lớn màu sắc?

a)

A.Kích thước

b)

B.Độ phân giải

c)

C.Khả năng thể hiện màu

d)

D.Tần số quét

99.

Trong các tham số kết nối, thông tin nào thường được sử dụng để xác định địa chỉ của thiết bị hoặc tài nguyên trong mạng?

a)

A.Tên người dùng

b)

B.Địa chỉ IP

c)

C.Tên miền

d)

D.Mật khẩu

100.

Quy tắc nào không đảm bảo sử dụng máy tính an toàn

a)

A.Giữ trật tự, không gây ồn ào khi sử dụng phòng máy tính.

b)

B.Giữ gìn phòng máy luôn sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp.

c)

C.Ăn uống trong phòng máy tính.

d)

D.Phải tắt máy trước khi rời khỏi phòng.