Font size
WorksheetsCâu hỏi ôn tập môn Tin học 11
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Công việc chính của một người làm nghề Quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) thường KHÔNG bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?
Thiết kế và xây dựng cấu trúc CSDL.
Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu trong CSDL.
Viết mã chương trình ứng dụng trực tiếp tương tác với người dùng.
Theo dõi hiệu suất và bảo trì hệ thống CSDL.
Một trong những yêu cầu thiết yếu về kiến thức và kĩ năng cần có của người làm nghề Quản trị CSDL là:
Kĩ năng thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.
Hiểu biết về các hệ quản trị CSDL (DBMS) phổ biến.
Khả năng biên dịch và gỡ lỗi các ngôn ngữ lập trình web phức tạp.
Kiến thức sâu rộng về phần cứng máy tính ở cấp độ kỹ thuật.
Ngành học nào sau đây thường liên quan đến nghề Quản trị CSDL ở các bậc học tiếp theo (ví dụ: đại học)?
Thiết kế thời trang.
Quản trị kinh doanh quốc tế.
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính, An toàn thông tin,...).
Truyền thông đa phương tiện.
Đâu là một trong những vai trò quan trọng của nghề Quản trị CSDL đối với các tổ chức và doanh nghiệp?
Tạo ra các sản phẩm phần mềm mới.
Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ một cách khoa học, an toàn và có thể truy cập hiệu quả.
Xây dựng và duy trì hệ thống mạng nội bộ.
Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng cuối.
Một người Quản trị CSDL có trách nhiệm chính trong việc nào sau đây liên quan đến dữ liệu?
Thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau.
Phân tích dữ liệu để đưa ra các báo cáo thống kê.
Bảo vệ dữ liệu khỏi các truy cập trái phép và sự cố hệ thống.
Nhập liệu ban đầu vào hệ t
Kĩ năng nào sau đây KHÔNG quá cần thiết đối với một người làm nghề Quản trị CSDL?
Kĩ năng giải quyết vấn đề.
Kĩ năng làm việc nhóm.
Kĩ năng vẽ kỹ thuật cơ khí.
Kĩ năng giao tiếp (với đồng nghiệp, người dùng khi cần).
Hệ quản trị CSDL (DBMS) là gì?
Một loại phần cứng chuyên dụng để lưu trữ dữ liệu.
Một phần mềm cho phép người dùng tương tác và quản lý cơ sở dữ liệu.
Một giao thức truyền dữ liệu qua mạng.
Một ngôn ngữ lập trình dùng để thiết kế giao diện người dùng.
Khái niệm "khóa chính" trong CSDL liên quan đến công việc nào của người Quản trị CSDL?
Sao lưu và phục hồi dữ liệu.
Đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi trong một bảng.
Tối ưu hóa tốc độ truy vấn dữ liệu.
Phân quyền truy cập cho người dùng.
Việc "sao lưu dữ liệu" định kỳ là một hoạt động quan trọng của người Quản trị CSDL nhằm mục đích gì?
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
Phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm hoặc các nguyên nhân khác.
Nâng cấp phiên bản hệ quản trị CSDL.
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.
Khái niệm "bảo mật CSDL" đề cập đến việc:
Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ của CSDL.
Ngăn chặn các truy cập trái phép, sửa đổi hoặc phá hoại dữ liệu.
Thiết kế giao diện người dùng thân thiện cho các ứng dụng CSDL.
Đảm bảo CSDL luôn hoạt động ổn định không bị gián đoạn kết nối mạng.
ho nghề Quản trị CSDL được dự đoán sẽ:
Giảm đi do sự phát triển của các công nghệ tự động hóa.
Tăng lên do sự gia tăng về lượng dữ liệu và vai trò quan trọng của dữ liệu trong mọi lĩnh vực.
Không thay đổi nhiều so với hiện tại.
Chỉ cần ở các công ty công nghệ lớn.
Để trở thành một Quản trị CSDL, sinh viên có thể theo học các chuyên ngành nào tại các trường đại học?
Ngôn ngữ học.
Sư phạm tin học.
Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm.
Marketing và bán hàng.
Một trong những thách thức mà người làm nghề Quản trị CSDL có thể phải đối mặt là:
Sự đơn giản trong việc quản lý các hệ thống CSDL hiện đại.
Sự phức tạp và đa dạng của các hệ thống CSDL, cũng như các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi.
Sự ổn định và ít thay đổi của các công nghệ CSDL.
Sự thiếu hụt các công cụ hỗ trợ quản trị CSDL hiệu quả.
Hoạt động nào sau đây thuộc về việc "bảo trì hệ thống CSDL"?
Thiết kế lược đồ CSDL ban đầu.
Kiểm tra và tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.
Xây dựng các ứng dụng tương tác với CSDL.
Đào tạo người dùng cách sử dụng các ứng dụng CSDL.
Kĩ năng nào giúp người Quản trị CSDL phối hợp tốt với các bộ phận khác trong công ty (ví dụ: bộ phận phát triển phần mềm)?
Kĩ năng lập trình chuyên sâu trên một ngôn ngữ cụ thể.
Kĩ năng giao tiếp và diễn giải các vấn đề kỹ thuật một cách dễ hiểu.
Kĩ năng thiết kế giao diện người dùng đẹp mắt.
Kĩ năng sửa chữa phần cứng máy tính.
Công việc nào sau đây có thể được xem là một bước trong quá trình "thiết kế CSDL"?
Sao lưu dữ liệu hàng ngày.
Xác định các bảng và mối quan hệ giữa chúng.
Cấp quyền truy cập cho người dùng mới.
Theo dõi nhật ký hoạt động của hệ thống.
Một người Quản trị CSDL cần có hiểu biết về các khái niệm nào liên quan đến an toàn dữ liệu?
Thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX).
Các giao thức mạng như TCP/IP và HTTP.
Mã hóa dữ liệu, tường lửa và các phương pháp xác thực người dùng.
Các nguyên tắc cơ bản của lập trình hướng đối tượng.
Vai trò của người Quản trị CSDL có thể liên quan đến việc đảm bảo tính "toàn vẹn dữ liệu", nghĩa là:
Dữ liệu phải được truy cập nhanh chóng.
Dữ liệu phải chính xác, đầy đủ và nhất quán theo thời gian.
Dữ liệu phải được lưu trữ trên các thiết bị hiện đại nhất.
Dữ liệu phải được chia sẻ rộng rãi cho tất cả mọi người.
Tìm kiếm thông tin hướng nghiệp về nghề Quản trị CSDL có thể được thực hiện qua các kênh nào?
Xem phim khoa học viễn tưởng.
Đọc truyện tranh.
Các trang web tuyển dụng, thông tin về các trường đại học, diễn đàn công nghệ thông tin.
Các tạp chí về thời trang và làm đẹp.
Trong một tổ chức, người Quản trị CSDL thường làm việc chặt chẽ với bộ phận nào sau đây để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru?
Bộ phận kế toán.
Bộ phận hành chính nhân sự.
Bộ phận công nghệ thông tin (IT) và các nhà phát triển phần mềm.
Bộ phận marketing.
Thao tác nào sau đây thuộc nhóm các thao tác xử lý ảnh cơ bản?
Lọc màu nâng cao.
Phóng to, thu nhỏ ảnh.
Vẽ hình 3D phức tạp.
Tạo hiệu ứng đổ bóng chuyên nghiệp.
Mục đích chính của thao tác cắt ảnh là gì?
Làm thay đổi màu sắc của ảnh.
Loại bỏ những phần không mong muốn của ảnh.
Tăng độ phân giải của ảnh.
Tạo hiệu ứng mờ cho ảnh.
Thao tác nào cho phép di chuyển một vùng chọn trên ảnh đến một vị trí khác?
Cắt ảnh.
Sao chép ảnh.
Di chuyển ảnh.
Tẩy xóa ảnh.
Thao tác nào thường được sử dụng để loại bỏ các chi tiết thừa hoặc khuyết điểm nhỏ trên ảnh?
Biến đổi ảnh.
Sao chép ảnh.
Tẩy xóa ảnh.
Hiệu chỉnh màu sắc.
Thao tác nào tạo ra một bản sao của một phần hoặc toàn bộ ảnh?
Cắt ảnh.
Sao chép ảnh.
Di chuyển ảnh.
Biến đổi ảnh.
Hiệu chỉnh màu sắc trong phần mềm chỉnh sửa ảnh nhằm mục đích gì?
Thay đổi kích thước của ảnh.
Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, và các thuộc tính màu khác của ảnh.
Thêm chữ hoặc hình vẽ vào ảnh.
Tạo hiệu ứng động cho ảnh.
Thao tác "biến đổi ảnh" có thể bao gồm những hành động nào sau đây?
Chỉ thay đổi kích thước ảnh.
Chỉ xoay hoặc lật ảnh.
Xoay, lật, thay đổi kích thước hoặc phối cảnh của ảnh.
Chỉ cắt một phần của ảnh.
Ảnh động là gì?
Một bức ảnh tĩnh có màu sắc rực rỡ.
Một tập hợp các hình ảnh được in ra giấy.
Một chuỗi các hình ảnh tĩnh được hiển thị tuần tự tạo cảm giác chuyển động.
Một bức ảnh có thể tự động thay đổi kích thước.
Để tạo ảnh động với hiệu ứng tự thiết kế, người dùng cần thực hiện điều gì?
Chọn các hiệu ứng có sẵn trong phần mềm.
Tự tạo ra các khung hình và thiết lập sự chuyển động giữa chúng.
Sử dụng một ảnh tĩnh và thêm các bộ lọc đặc biệt.
Nhập một đoạn video ngắn và chuyển đổi thành ảnh động.
Phần mềm nào thường được giới thiệu để làm video?
Phần mềm soạn thảo văn bản.
Phần mềm bảng tính.
Các phần mềm chuyên dụng chỉnh sửa video.
Phần mềm duyệt web.
Để làm video?
Phần mềm soạn thảo văn bản.
Phần mềm bảng tính.
Các phần mềm chuyên dụng chỉnh sửa video.
Phần mềm duyệt web.
Chức năng nào sau đây thường có trong phần mềm làm video để chỉnh sửa hình ảnh?
Soạn thảo văn bản trực tiếp trên video.
Cắt, ghép, điều chỉnh màu sắc và ánh sáng của các đoạn video.
Tạo các công thức tính toán phức tạp.
Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng.
Công cụ nào trong phần mềm làm video cho phép thêm chữ vào video?
Công cụ chỉnh sửa âm thanh.
Công cụ tạo hiệu ứng chuyển cảnh.
Công cụ tạo phụ đề.
Công cụ căn chỉnh thời gian.
Mục đích của việc chỉnh sửa âm thanh trong phần mềm làm video là gì?
Thay đổi kích thước của video.
Điều chỉnh âm lượng, thêm nhạc nền hoặc hiệu ứng âm thanh cho video.
Tạo hiệu ứng chuyển động cho các đối tượng trong video.
Chèn các hình ảnh tĩnh vào video.
Các hiệu ứng chuyển cảnh trong phần mềm làm video được sử dụng để làm gì?
Tăng dung lượng của tệp video.
Tạo sự liền mạch và hấp dẫn giữa các đoạn video hoặc hình ảnh.
Giảm chất lượng hình ảnh của video.
Thêm các ký tự đặc biệt vào video.
Thao tác căn chỉnh thời gian trong phần mềm làm video có ý nghĩa gì?
Thay đổi định dạng của tệp video.
Điều chỉnh thời lượng hiển thị của từng cảnh hoặc đối tượng trong video.
Thêm hiệu ứng động cho video.
Loại bỏ âm thanh khỏi video.
Để tạo một video đơn giản từ ảnh và video có sẵn, người dùng cần thực hiện các bước cơ bản nào?
Chỉ cần nhập ảnh và thêm hiệu ứng.
Chỉ cần quay video và thêm nhạc nền.
Nhập các tệp ảnh và video, sắp xếp chúng theo trình tự, và có thể thêm hiệu ứng, âm thanh.
Chỉ cần sử dụng các mẫu video có sẵn.
Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP có chức năng cơ bản nào?
Soạn thảo văn bản.
Lập trình ứng dụng.
Tạo văn bản, tô màu và ghép ảnh.
Quản lý cơ sở dữ liệu.
Định dạng tệp ảnh chuẩn thường được sử dụng để lưu ảnh sau khi chỉnh sửa là gì?
DOCX.
XLSX.
JPEG hoặc PNG.
PPTX.
Thao tác nào trong GIMP cho phép chọn một vùng cụ thể trên ảnh để chỉnh sửa?
Tô màu.
Ghép ảnh.
Tạo vùng chọn.
Lưu tệp ảnh.
Ghép ảnh (layer) trong chỉnh sửa ảnh có ưu điểm gì?
Làm giảm dung lượng tệp ảnh.
Cho phép chỉnh sửa từng thành phần của ảnh một cách độc lập.
Tăng độ phân giải của ảnh.
Giúp ảnh hiển thị nhanh hơn trên web.
Phần mềm làm video thường hỗ trợ nhập dữ liệu từ những nguồn nào?
Chỉ từ máy ảnh và điện thoại.
Chỉ từ internet.
Từ ảnh và video có sẵn trên máy tính hoặc các thiết bị lưu trữ khác.
Chỉ từ các phần mềm đồ họa khác.
Khi tạo phim hoạt hình từ ảnh, điều quan trọng để tạo sự chuyển động là gì?
Sử dụng ảnh có độ phân giải cao.
Thay đổi vị trí hoặc trạng thái của các đối tượng giữa các khung hình.
Thêm nhiều hiệu ứng âm thanh.
Sử dụng phần mềm có giao diện đẹp.
Phụ đề trong video có vai trò gì?
Tăng kích thước tệp video.
Hiển thị lời thoại hoặc thông tin bổ sung bằng chữ.
Tạo hiệu ứng chuyển động cho video.
Thay đổi màu sắc của video.
Để video trở nên hấp dẫn hơn, người dùng nên chú ý đến yếu tố nào khi biên tập?
Chỉ tập trung vào chất lượng hình ảnh.
Chỉ sử dụng nhạc nền có sẵn.
Sự kết hợp hài hòa giữa hình ảnh, âm thanh, hiệu ứng và thời gian.
Sử dụng càng nhiều hiệu ứng càng tốt.
Phần mềm chỉnh sửa ảnh và video có thể giúp học sinh tạo ra những sản phẩm số nào phục vụ học tập?
Chỉ tạo ra các bức ảnh đẹp.
Chỉ tạo ra các đoạn video giải trí.
Bức ảnh đẹp, bản quảng cáo, bản thiết kế, đoạn video phục vụ một chủ đề học tập nào đó.
Chỉ tạo ra các tệp văn bản.
Việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh có thể giúp ích gì trong học tập môn Lịch sử hoặc Văn hóa?
Chỉ giúp làm đẹp bài trình bày.
Giúp minh họa thông tin sinh động qua hình ảnh và video.
Thay thế việc đọc sách giáo khoa.
Giúp làm các bài kiểm tra trắc nghiệm nhanh hơn.
Khi làm việc nhóm để tạo video, kỹ năng nào là quan trọng để đạt hiệu quả tốt? (Thông tin này không trực tiếp trong nguồn, nhưng là kiến thức chung về làm việc nhóm)
Chỉ cần một người giỏi nhất thực hiện tất cả.
Mỗi người làm việc độc lập và không cần trao đổi.
Phân công công việc rõ ràng, phối hợp và trao đổi thông tin thường xuyên.
Cạnh tranh để thể hiện khả năng cá nhân.
Tại sao cần lưu tệp ảnh hoặc video sau khi chỉnh sửa? (Thông tin này không trực tiếp trong nguồn, nhưng là kiến thức cơ bản về sử dụng phần mềm)
Để làm giảm dung lượng tệp.
Để lưu lại những thay đổi đã thực hiện.
Để tự động chia sẻ lên mạng xã hội.
Để bảo vệ máy tính khỏi virus.
Thời gian) có vai trò gì? (Thông tin này không trực tiếp trong nguồn, nhưng là kiến thức cơ bản về sử dụng phần mềm)
Hiển thị thông tin cấu hình của video.
Cho phép sắp xếp và quản lý các đoạn video, ảnh, âm thanh theo thời gian.
Nơi chứa các công cụ chỉnh sửa video.
Hiển thị dung lượng của tệp video.
Để học tốt các kỹ năng chỉnh sửa ảnh và làm video, phương pháp nào hiệu quả? (Thông tin này không trực tiếp trong nguồn, nhưng là kiến thức sư phạm)
Chỉ đọc hướng dẫn sử dụng phần mềm.
Chỉ xem các video hướng dẫn trên mạng.
Thực hành thường xuyên trên phần mềm với các dự án cụ thể.
Học thuộc tất cả các chức năng của phần mềm.
Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về Cơ sở dữ liệu (CSDL)?
Một bảng chứa các thông tin được sắp xếp theo hàng và cột.
Một tập hợp các dữ liệu có liên quan được tổ chức để dễ dàng truy cập, quản lý và cập nhật.
Một phần mềm dùng để tạo và chỉnh sửa văn bản.
Một mạng lưới các máy tính kết nối với nhau.
Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng Cơ sở dữ liệu để quản lý thông tin?
Giảm thiểu tối đa dung lượng lưu trữ.
Tăng tốc độ xử lý của máy tính.
Cho phép lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và có hệ thống.
Ngăn chặn hoàn toàn các lỗi nhập liệu.
Trong mô hình CSDL quan hệ, dữ liệu được lưu trữ chủ yếu dưới dạng nào?
Đồ thị.
Cây.
Bảng.
Văn bản thuần túy.
Một hàng trong bảng CSDL còn được gọi là gì?
Thuộc tính.
Bản ghi (Record).
Trường (Field).
Khóa (Key).
Một cột trong bảng CSDL còn được gọi là gì?
Bản ghi (Record).
Khóa (Key).
Thuộc tính (Attribute) hay Trường (Field).
Mối quan hệ (Relationship).
Khái niệm nào sau đây dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng?
Khóa ngoài (Foreign Key)
Thuộc tính (Attribute)
Khóa chính (Primary Key)
Ràng buộc (Constraint)
Chức năng chính của Khóa chính trong một bảng là gì?
Liên kết bảng này với bảng khác
Mô tả đặc điểm của các bản ghi
Đảm bảo tính duy nhất và toàn vẹn của mỗi bản ghi
Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
Khái niệm nào dùng để thiết lập mối liên kết giữa hai bảng trong CSDL quan hệ?
Khóa chính (Primary Key) của cả hai bảng
Thuộc tính (Attribute) có cùng tên
Khóa ngoài (Foreign Key)
Chỉ mục (Index)
Khóa ngoài của một bảng thường tham chiếu đến cột nào của bảng khác?
Một thuộc tính bất kỳ
Khóa ngoài của bảng đó
Khóa chính (Primary Key)
Thuộc tính có giá trị lớn nhất
Mục đích chính của việc tạo mối liên kết giữa các bảng trong CSDL là gì?
Tăng tính bảo mật cho dữ liệu
Giảm sự trùng lặp dữ liệu và tăng tính nhất quán
Cho phép truy vấn thông tin từ nhiều bảng cùng một lúc
Làm cho cấu trúc CSDL phức tạp hơn
Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản khi làm việc với CSDL?
Thêm bản ghi mới
Sửa đổi thông tin bản ghi
Xóa bản ghi
Thiết kế giao diện người dùng
Phát biểu nào sau đây đúng về thao tác "truy vấn" trong CSDL?
Thêm mới một bảng vào CSDL
Tìm kiếm và lấy ra thông tin thỏa mãn một hoặc nhiều điều kiện
Sắp xếp lại các bản ghi trong một bảng
Sao lưu dữ liệu từ CSDL ra một tệp khác
Để lọc ra những học sinh có điểm trung bình lớn hơn 8, bạn sẽ sử dụng thao tác nào của CSDL?
Sắp xếp
Cập nhật
Truy vấn
Xóa
Để lọc ra những học sinh có điểm trung bình lớn hơn 8, bạn sẽ sử dụng thao tác nào của CSDL?
Sắp xếp.
Cập nhật.
Truy vấn.
Xóa.
Thao tác nào dùng để thay đổi giá trị của một hoặc nhiều thuộc tính trong một bản ghi đã tồn tại?
Truy vấn.
Thêm mới.
Xóa.
Cập nhật.
Khi không còn nhu cầu lưu trữ thông tin về một đối tượng nào đó, bạn sẽ thực hiện thao tác gì trên CSDL?
Sao lưu.
Phục hồi.
Xóa bản ghi.
Kết xuất.
Phần mềm nào sau đây là một hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu (DBMS)?
Microsoft Word.
Microsoft Excel.
Microsoft Access.
Microsoft PowerPoint.
Trong Microsoft Access, đối tượng nào được sử dụng để nhập, hiển thị và chỉnh sửa dữ liệu một cách trực quan?
Bảng (Table).
Truy vấn (Query).
Biểu mẫu (Form).
Báo cáo (Report).
Đối tượng nào trong Microsoft Access được sử dụng để tạo ra các báo cáo tổng hợp và in ấn dữ liệu?
Bảng (Table).
Truy vấn (Query).
Biểu mẫu (Form).
Báo cáo (Report).
Để tạo một truy vấn trong Microsoft Access, bạn có thể sử dụng chế độ thiết kế (Design View) hoặc chế độ nào khác?
Chế độ Bảng dữ liệu (Datasheet View).
Chế độ Biểu mẫu (Form View).
Chế độ SQL.
Chế độ Báo cáo (Report View).
Trong ngôn ngữ SQL, câu lệnh nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng?
INSERT.
UPDATE.
DELETE.
SELECT.
Trong ngôn ngữ SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm bản ghi mới vào một bảng?
SELECT.
INSERT INTO.
UPDATE.
DELETE FROM.
Trong ngôn ngữ SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi các bản ghi đã tồn tại trong một bảng?
SELECT.
INSERT INTO.
UPDATE.
DELETE FROM.
Trong ngôn ngữ SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa các bản ghi khỏi một bảng?
SELECT.
INSERT INTO.
UPDATE.
DELETE FROM.
Trong một bảng "HocSinh" có các cột "MaHS", "TenHS", "NgaySinh", "DiaChi", cột nào có khả năng cao nhất được chọn làm Khóa chính?
TenHS.
NgaySinh.
DiaChi.
MaHS.
Giả sử bạn có hai bảng "Khoa" (MaKhoa, TenKhoa) và "GiangVien" (MaGV, TenGV, MaKhoa). Mối liên kết giữa hai bảng này được thiết lập thông qua thuộc tính nào?
MaGV của bảng GiangVien tham chiếu MaKhoa của bảng Khoa.
TenKhoa của bảng Khoa tham chiếu TenGV của bảng GiangVien.
MaKhoa của bảng Khoa tham chiếu MaGV của bảng GiangVien.
MaKhoa của bảng GiangVien là Khóa ngoài tham chiếu đến MaKhoa là Khóa chính của bảng Khoa.
Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity) đảm bảo điều gì?
Dữ liệu trong một cột phải thuộc một kiểu dữ liệu nhất định.
Các giá trị trong cột khóa chính là duy nhất.
Các giá trị của khóa ngoài phải tồn tại trong cột khóa chính của bảng được tham chiếu.
Dữ liệu nhập vào phải tuân theo một định dạng nhất định.
Khi thiết kế CSDL cho một thư viện, bảng "Sách" có thể có các thuộc tính như "MaSach", "TenSach", "TacGia", "TheLoai". Thuộc tính nào phù hợp nhất để làm khóa chính?
TenSach.
TacGia.
TheLoai.
MaSach.
Trong CSDL quản lý bán hàng, bạn muốn xem danh sách các sản phẩm có giá bán lớn hơn 100. Bạn sẽ sử dụng câu lệnh SQL nào?
SELECT * FROM SanPham INSERT WHERE GiaBan > 100.
INSERT INTO SanPham WHERE GiaBan > 100 SELECT *.
SELECT * FROM SanPham WHERE GiaBan > 100.
UPDATE San
Bạn sẽ sử dụng câu lệnh SQL nào?
SELECT * FROM SanPham INSERT WHERE GiaBan > 100.
INSERT INTO SanPham WHERE GiaBan > 100 SELECT *.
SELECT * FROM SanPham WHERE GiaBan > 100.
UPDATE SanPham SET GiaBan WHERE GiaBan > 100.
Bạn muốn sắp xếp danh sách sinh viên theo thứ tự bảng chữ cái của tên. Trong câu lệnh SELECT của SQL, bạn sẽ sử dụng mệnh đề nào?
WHERE.
GROUP BY.
ORDER BY.
HAVING.
Hàm nào trong SQL thường được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột số?
AVG().
COUNT().
MAX().
SUM().
Hàm nào trong SQL thường được sử dụng để đếm số lượng bản ghi thỏa mãn một điều kiện?
AVG().
COUNT().
MAX().
SUM().
Mệnh đề "GROUP BY" trong SQL thường được sử dụng kết hợp với các hàm nào?
Các hàm xử lý chuỗi.
Các hàm xử lý ngày tháng.
Các hàm tổng hợp (Aggregate Functions) như SUM, AVG, COUNT, MAX, MIN.
Các hàm toán học cơ bản.
Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện lọc cho các nhóm được tạo bởi mệnh đề GROUP BY?
WHERE.
ORDER BY.
HAVING.
LIMIT.
Khi thiết kế một CSDL quản lý học sinh, bạn cần lưu trữ thông tin về nhiều học sinh thuộc cùng một lớp. Mối quan hệ giữa bảng "Lop" và bảng "HocSinh" là mối quan hệ gì?
Một - Một (One-to-One).
Một - Nhiều (One-to-Many).
Nhiều - Nhiều (Many-to-Many).
Không có mối quan hệ.
Để biểu diễn mối quan hệ Nhiều - Nhiều giữa hai bảng, người ta thường sử dụng thêm bảng trung gian có bao nhiêu khóa ngoài?
Một.
Hai.
Ba.
Không cần khóa ngoài.
Khi bạn tạo một CSDL mới, bước đầu tiên thường là gì?
Nhập dữ liệu vào các bảng.
Tạo các biểu mẫu và báo cáo.
Xác định các thực thể (Entities) và mối quan hệ giữa chúng.
Viết các câu truy vấn SQL phức tạp.
Trong ngữ cảnh CSDL, "thực thể" (Entity) thường tương ứng với khái niệm nào?
Thuộc tính (Attribute).
Mối quan hệ (Relationship).
Bảng (Table).
Khóa (Key).
Khi bạn muốn kết hợp dữ liệu từ hai bảng dựa trên một cột chung, bạn sử dụng thao tác nào trong SQL?
SELECT.
WHERE.
ORDER BY.
JOIN.
Có bao nhiêu loại phép JOIN cơ bản trong SQL?
Một.
Hai.
Bốn (INNER JOIN, LEFT JOIN, RIGHT JOIN, FULL JOIN).
Ba.
Phép JOIN nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?
INNER JOIN.
LEFT JOIN.
RIGHT JOIN.
FULL JOIN.
Khi nào bạn nên sử dụng chỉ mục (Index) trong CSDL?
Khi bạn muốn giảm dung lượng lưu trữ của CSDL.
Khi bạn muốn tăng tần suất cập nhật dữ liệu.
Khi bạn muốn tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trên các cột thường xuyên được tìm kiếm.
Khi bạn muốn bảo mật dữ liệu tốt hơn.
Phát biểu nào sau đây về bảo mật CSDL là đúng?
Bảo mật CSDL chỉ liên quan đến việc đặt mật khẩu cho tệp CSDL.
Việc sao lưu dữ liệu định kỳ là không cần thiết đối với bảo mật CSDL.
Bảo mật CSDL bao gồm việc kiểm soát truy cập, mã hóa dữ liệu và sao lưu phục hồi dữ liệu.
Chỉ cần bảo mật ở cấp độ phần mềm, không cần quan tâm đến phần cứng.
Tại sao cần sao lưu (backup) dữ liệu CSDL định kỳ?
Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Để giảm dung lượng lưu trữ của CSDL.
Để phục hồi dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố (lỗi phần cứng, phần mềm, hoặc tác động bên ngoài).
Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ quản trị CSDL.
Trong quá trình thiết kế CSDL, việc xác định "kiểu dữ liệu" (Data Type) cho mỗi thuộc tính là rất quan trọng. Điều này nhằm mục đích gì?
Làm cho giao diện người dùng đẹp hơn.
Đảm bảo tính nhất quán và hợp lệ của dữ liệu được nhập vào.
Tăng khả năng tương thích với các phần mềm khác.
Giảm thời gian thiết kế CSDL.
Các kiểu dữ liệu phổ biến trong CSDL bao gồm:
Chỉ số, hàm, công thức.
Đường kẻ, hình vẽ, biểu đồ.
Văn bản, số nguyên, số thực, ngày/giờ, logic.
Âm thanh, hình ảnh động, video.
Khi bạn nhập sai kiểu dữ liệu cho một trường (ví dụ, nhập chữ vào trường số), hệ quản trị CSDL thường sẽ:
Tự động chuyển đổi kiểu dữ liệu.
Hiển thị thông báo lỗi và yêu cầu nhập lại.
Bỏ qua giá trị nhập sai.
Lưu giá trị đó dưới dạng văn bản.
Để nâng cao hiệu quả làm việc nhóm khi thực hành tạo và khai thác CSDL, điều quan trọng là:
Mỗi thành viên làm việc độc lập để tránh xung đột.
Chỉ một người có kinh nghiệm thực hiện các thao tác chính.
Phân công công việc rõ ràng, trao đổi thông tin thường xuyên và phối hợp giải quyết vấn đề.
Cố gắng hoàn thành công việc nhanh nhất có thể mà không cần kiểm tra kỹ.
