NEW
Font size
WorksheetsEnglish
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
A/An/The +___ + Noun
Verb
Noun
Adj
Adv
The guarantor of+ ___.
Noun
Verb
Adj
Adv
Seemed + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
great(adj) + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Adj + and + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Can + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Be+___+ to V
Verb
Noun
Adj
Adv
V + O + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Be+(very)+___
Verb
Noun
Adj
Adv
N's + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Adv + and + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
O + ___
Verb
Noun
Adj
Adv
Bring ___(nuôi dưỡng)
Up
At
On
In
Catch _____(bắt gặp)
Up with
Away with
With
Away
Come _____(nảy ra,khám phá)
Up with
At
In
To
Fall _____(tránh cãi,bất hòa,xích mích)
Out
With
Out with
On
Fit ___(phù hợp với)
In with
In
On
At
Get ___(đi nghỉ dưỡng)
Away
On
In
out
Get on ___( có mối quan hệ với )
On
With
At
For
Get away ___(bỏ trốn , bình an vô sự)
On
At
For
With
Go ___( quay lại)
Back
back on
With
On
Go ___( thất hứa)
Back on
In
On
Away
Go ___( vượt qua)
Through with
Through
With
On
Grow ___(trưởng thành,lớn lên)
Up
On
With
At
Live ___(xứng đáng,phù hợp , ngưỡng mộ)
Up to
In
At
With
Look down ___( xem thường,coi nhẹ,khinh miệt)
On
Ø
In
At
Look ___(tra cứu)
Up
At
Down
For
Make ___( dựng chuyện,trang điểm,...)
Up
On
With
For
Make ___( bù đắp cho)
Up
Up for
On
In
Pass ___ ( qua đời)
Away
Ø
For
on
Put ___( chịu đựng)
On
In
Up with
Ø
Run ___( hết/cạn kiệt)
Out
Of
Out of
Ø
Settle ___( ổn định, lập nghiệp)
Down
On
At
Up
Split ___(chia tay,li hôn, kết thúc mối quan hệ)
Up
Down
At
In
Take ___ (chăm sóc)
Off
Over
Care of
For
Past Simple(QKĐ) ở Vo
Vo : S + V2/ed | S + didn't + Vo | Did +S + Vo ?
Vo : S + V3/ed | S + didn't + v2/ed | Did +S + V3/ed?
Vo : S + to be + V
Past Simple (QKĐ) ở Tobe
S + Was/were + O | S + was / were + not + O | Was /were + S + O?
S+ was/were + V3/ed | S+ was /were + not + O | Was/Were +S + O?
S1 + ___ +when+ S2 + ___
QKTD và QKĐ
QKĐ và QKTD
When + S1 + ___ , S2 + ___
QKĐ và QKTD
QKTD và QKĐ
S1 + ___ + While + S2 +___
QKTD và QKTD
QKĐ và QKĐ
While + S1 +___, S2 + ___
QKĐ và QKĐ
QKTD và QKTD
Past Perfect(QKHT)
S+ had +V3/ed | S + hadn't + V3/ed | Had + S +V3/ed?
S+ had + V2/ed | S + hadn't + V2/ed | Had + S + V2/ed?
Past Perfect Continuous (QKHTTD)
S + had + been + Ving | S + hadn't + been + V ing | Had + S + been + V ing ?
S + had + been + V3/ed | S + hadn't + been + V3/ed | Had + S + been + V3/ed?
Before + S + ___ , S + ___
QKĐ và QKHT
QKTD và QKĐ
QKĐ và QKĐ
QKTD và QKTD
After + S ___ , S + ___.
QKHT và QKĐ
QKĐ và QKHT
QKTD và QKĐ
QKĐ và QKHTTD
By the time + S + ___ , S + ___.
QKĐ và QKHT
QKTD và QKĐ
QKTD và QKHTTD
QKĐ và QKĐ
By + ___ → ___.
Trạng từ QK và QKHT
Trạng từ HT và QKĐ
Trạng từ TD và QKTD
QKĐ và QKHTTD
Used to
S + used to + V| S + didn't +use to + V | Did + S + use to +V?
S+ used to + V2/ed | Did + S + use to + v2 /ed + Did + S + use to + v2/ed ?
Be used to
Be(am/is/are/was/were) + used to + Ving = get/got used to + Ving
Be(am/is/are/was/were) + used to + V = get/got +used to + V
Adj + ___
Noun
Verb
Noun/Verb
Noun/Adv
Giới từ + ___
Noun
Verb
Adj
Adv
