wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

A/An/The +___ + Noun

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

2.

The guarantor of+ ___.

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adj

d)

Adv

3.

Seemed + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

4.

great(adj) + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

5.

Adj + and + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

6.

Can + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

7.

Be+___+ to V

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

8.

V + O + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

9.

Be+(very)+___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

10.

N's + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

11.

Adv + and + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

12.

O + ___

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv

13.

Bring ___(nuôi dưỡng)

a)

Up

b)

At

c)

On

d)

In

14.

Catch _____(bắt gặp)

a)

Up with

b)

Away with

c)

With

d)

Away

15.

Come _____(nảy ra,khám phá)

a)

Up with

b)

At

c)

In

d)

To

16.

Fall _____(tránh cãi,bất hòa,xích mích)

a)

Out

b)

With

c)

Out with

d)

On

17.

Fit ___(phù hợp với)

a)

In with

b)

In

c)

On

d)

At

18.

Get ___(đi nghỉ dưỡng)

a)

Away

b)

On

c)

In

d)

out

19.

Get on ___( có mối quan hệ với )

a)

On

b)

With

c)

At

d)

For

20.

Get away ___(bỏ trốn , bình an vô sự)

a)

On

b)

At

c)

For

d)

With

21.

Go ___( quay lại)

a)

Back

b)

back on

c)

With

d)

On

22.

Go ___( thất hứa)

a)

Back on

b)

In

c)

On

d)

Away

23.

Go ___( vượt qua)

a)

Through with

b)

Through

c)

With

d)

On

24.

Grow ___(trưởng thành,lớn lên)

a)

Up

b)

On

c)

With

d)

At

25.

Live ___(xứng đáng,phù hợp , ngưỡng mộ)

a)

Up to

b)

In

c)

At

d)

With

26.

Look down ___( xem thường,coi nhẹ,khinh miệt)

a)

On

b)

Ø

c)

In

d)

At

27.

Look ___(tra cứu)

a)

Up

b)

At

c)

Down

d)

For

28.

Make ___( dựng chuyện,trang điểm,...)

a)

Up

b)

On

c)

With

d)

For

29.

Make ___( bù đắp cho)

a)

Up

b)

Up for

c)

On

d)

In

30.

Pass ___ ( qua đời)

a)

Away

b)

Ø

c)

For

d)

on

31.

Put ___( chịu đựng)

a)

On

b)

In

c)

Up with

d)

Ø

32.

Run ___( hết/cạn kiệt)

a)

Out

b)

Of

c)

Out of

d)

Ø

33.

Settle ___( ổn định, lập nghiệp)

a)

Down

b)

On

c)

At

d)

Up

34.

Split ___(chia tay,li hôn, kết thúc mối quan hệ)

a)

Up

b)

Down

c)

At

d)

In

35.

Take ___ (chăm sóc)

a)

Off

b)

Over

c)

Care of

d)

For

36.

Past Simple(QKĐ) ở Vo

a)

Vo : S + V2/ed | S + didn't + Vo | Did +S + Vo ?

b)

Vo : S + V3/ed | S + didn't + v2/ed | Did +S + V3/ed?

c)

Vo : S + to be + V

37.

Past Simple (QKĐ) ở Tobe

a)

S + Was/were + O | S + was / were + not + O | Was /were + S + O?

b)

S+ was/were + V3/ed | S+ was /were + not + O | Was/Were +S + O?

38.

S1 + ___ +when+ S2 + ___

a)

QKTD và QKĐ

b)

QKĐ và QKTD

39.

When + S1 + ___ , S2 + ___

a)

QKĐ và QKTD

b)

QKTD và QKĐ

40.

S1 + ___ + While + S2 +___

a)

QKTD và QKTD

b)

QKĐ và QKĐ

41.

While + S1 +___, S2 + ___

a)

QKĐ và QKĐ

b)

QKTD và QKTD

42.

Past Perfect(QKHT)

a)

S+ had +V3/ed | S + hadn't + V3/ed | Had + S +V3/ed?

b)

S+ had + V2/ed | S + hadn't + V2/ed | Had + S + V2/ed?

43.

Past Perfect Continuous (QKHTTD)

a)

S + had + been + Ving | S + hadn't + been + V ing | Had + S + been + V ing ?

b)

S + had + been + V3/ed | S + hadn't + been + V3/ed | Had + S + been + V3/ed?

44.

Before + S + ___ , S + ___

a)

QKĐ và QKHT

b)

QKTD và QKĐ

c)

QKĐ và QKĐ

d)

QKTD và QKTD

45.

After + S ___ , S + ___.

a)

QKHT và QKĐ

b)

QKĐ và QKHT

c)

QKTD và QKĐ

d)

QKĐ và QKHTTD

46.

By the time + S + ___ , S + ___.

a)

QKĐ và QKHT

b)

QKTD và QKĐ

c)

QKTD và QKHTTD

d)

QKĐ và QKĐ

47.

By + ___ → ___.

a)

Trạng từ QK và QKHT

b)

Trạng từ HT và QKĐ

c)

Trạng từ TD và QKTD

d)

QKĐ và QKHTTD

48.

Used to

a)

S + used to + V| S + didn't +use to + V | Did + S + use to +V?

b)

S+ used to + V2/ed | Did + S + use to + v2 /ed + Did + S + use to + v2/ed ?

49.

Be used to

a)

Be(am/is/are/was/were) + used to + Ving = get/got used to + Ving

b)

Be(am/is/are/was/were) + used to + V = get/got +used to + V

50.

Adj + ___

a)

Noun

b)

Verb

c)

Noun/Verb

d)

Noun/Adv

51.

Giới từ + ___

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adj

d)

Adv