Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Công Nghệ Thông Tin

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội tri thức là xã hội trong đó:

a)

Máy tính thay thế hoàn toàn con người

b)

Thông tin và tri thức là nguồn lực quan trọng nhất

c)

Mọi người đều sử dụng mạng xã hội

d)

Trí tuệ nhân tạo điều hành chính phủ

2.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

3.

Phần mềm độc hại có thể gây ra:

a)

Tăng tốc máy tính

b)

Mất dữ liệu và rò rỉ thông tin

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Làm mới hệ điều hành

4.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là:

a)

Khoa học mô phỏng trí tuệ con người cho máy tính

b)

Một phần mềm văn phòng

c)

Hệ điều hành

d)

Mạng xã hội

5.

Hệ thống mạng gồm các máy tính được:

a)

Kết nối để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên

b)

Cài cùng hệ điều hành

c)

Có cùng ổ đĩa

d)

Dùng chung bàn phím

6.

Mạng LAN thường dùng trong:

a)

Phạm vi nhỏ như nhà, trường học

b)

Toàn cầu

c)

Nhiều quốc gia

d)

Truyền hình

7.

WAN là viết tắt của:

a)

Web Application Network

b)

Wide Area Network

c)

Wide Access Node

d)

Wireless Area Network

8.

Internet là:

a)

Một máy chủ lớn

b)

Hệ điều hành

c)

Mạng toàn cầu kết nối các mạng máy tính

d)

Một phần mềm

9.

Địa chỉ IP dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Định danh thiết bị trong mạng

c)

Mã hóa mật khẩu

d)

Ghi âm

10.

Tên miền “.edu.vn” thuộc:

a)

Tổ chức giáo dục tại Việt Nam

b)

Doanh nghiệp

c)

Chính phủ

d)

Cá nhân

11.

Thiết bị trung gian để kết nối mạng là:

a)

Máy in

b)

CPU

c)

Bộ định tuyến (Router)

d)

Bàn phím

12.

Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng được đo bằng:

a)

Byte/s

b)

bit/s (bps)

c)

Pixel/s

d)

Hz

13.

Trong email, phần “@gmail.com” gọi là:

a)

Tên người dùng

b)

Tên miền của máy chủ thư điện tử

c)

Tên thư mục

d)

Mật khẩu

14.

AI có thể được ứng dụng vào:

a)

Nhận diện khuôn mặt, giọng nói, dịch tự động

b)

Dọn dẹp ổ cứng

c)

Chơi nhạc

d)

Cài phần mềm

15.

Tường lửa (Firewall) có chức năng:

a)

Bảo vệ, ngăn truy cập trái phép

b)

Xử lý văn bản

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Tạo file mới

16.

Mạng không dây dùng chuẩn:

a)

USB

b)

Wi-Fi

c)

HDMI

d)

VGA

17.

Mạng có dây dùng chuẩn:

a)

Ethernet

b)

Bluetooth

c)

LTE

d)

GSM

18.

Hệ điều hành mạng là:

a)

Phần mềm kế toán

b)

Ứng dụng diệt virus

c)

Phần mềm soạn thảo

d)

Phần mềm quản lý tài nguyên mạng

19.

Cáp quang có ưu điểm gì?

a)

Truyền nhanh, chống nhiễu tốt

b)

Rẻ hơn cáp đồng

c)

Dễ bị nhiễu

d)

Truyền chậm

20.

Khi gửi email, phần “CC” dùng để làm gì?

a)

Gửi tệp đính kèm

b)

Gửi bản sao cho người khác

c)

Xóa thư

d)

Sao lưu

21.

Dữ liệu trong máy tính được biểu diễn bằng gì?

a)

Ký tự chữ

b)

Âm thanh

c)

Dãy bit 0 và 1

d)

Màu sắc

22.

Thiết bị lưu trữ ngoài là gì?

a)

RAM

b)

Ổ đĩa USB

c)

CPU

d)

ROM

23.

Một bit có hai giá trị nào?

a)

0 hoặc 1

b)

1 hoặc 2

c)

A hoặc B

d)

Đúng hoặc sai

24.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet là gì?

a)

Excel

b)

Word

c)

Google

d)

Paint

25.

Trí tuệ nhân tạo có thể học từ dữ liệu thông qua gì?

a)

CPU

b)

Machine Learning

c)

Internet

d)

LAN

26.

Mạng máy tính giúp gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu, tài nguyên

b)

Giảm tốc độ máy tính

c)

Mất an toàn thông tin

d)

Giảm dung lượng RAM

27.

Việc lạm dụng Internet có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Cải thiện sức khỏe

b)

Tăng trí nhớ

c)

Nghiện mạng, giảm hiệu quả học tập

d)

Mở rộng kết nối

28.

Giao thức truyền dữ liệu qua Internet là:

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

HTTPS

d)

SMTP

29.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế là:

a)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh

b)

Soạn nhạc

c)

Gửi email

d)

Giải toán

30.

Hệ thống điện toán đám mây (Cloud) giúp:

a)

Tăng dung lượng RAM

b)

Ghi đĩa CD

c)

Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu qua Internet

d)

Mở khóa máy

31.

Trong buổi học online, cô giáo yêu cầu nộp bài qua Google Form. Ứng dụng này là:

a)

Phần mềm máy tính bảng

b)

Dịch vụ trực tuyến hỗ trợ thu thập thông tin

c)

Hệ điều hành

d)

Trình duyệt

32.

Khi truy cập Wi-Fi công cộng, bạn nên:

a)

Tải phần mềm lạ

b)

Chia sẻ mật khẩu

c)

Dùng VPN hoặc không đăng nhập tài khoản quan trọng

d)

Vô hiệu hóa tường lửa

33.

Hệ thống camera nhận diện khuôn mặt là ứng dụng của:

a)

Mạng LAN

b)

AI và IoT

c)

Điện toán đám mây

d)

Máy tính song song

34.

Trong doanh nghiệp, máy chủ trung tâm lưu trữ dữ liệu cho nhiều máy khác được gọi là:

a)

Server

b)

Switch

c)

Router

d)

Hub

35.

Học sinh sử dụng Google Drive để làm việc nhóm là đang dùng:

a)

Hệ điều hành

b)

Điện toán đám mây

c)

AI

d)

Mạng LAN

36.

Một chatbot tự động trả lời khách hàng là ví dụ của:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Mạng nội bộ

d)

Web tĩnh

37.

Trong mạng trường học, nếu muốn in tài liệu từ nhiều máy khác nhau, cần có:

a)

Máy in được chia sẻ qua mạng

b)

Máy in riêng cho từng máy

c)

USB

d)

Modem

38.

Khi máy tính không thể truy cập Internet, nguyên nhân có thể là:

a)

Lỗi kết nối mạng hoặc cấu hình IP

b)

Hỏng chuột

c)

Mất điện

d)

Thiếu RAM

39.

Một ứng dụng AI có khả năng “tự học” khi có thêm dữ liệu, đó là:

a)

Machine Learning

b)

Chat room

c)

Database

d)

Wi-Fi

40.

Khi tải phần mềm từ Internet, cần chú ý:

a)

Nguồn uy tín để tránh mã độc

b)

Dung lượng nhỏ

c)

Giao diện đẹp

d)

Có nhiều quảng cáo

41.

Học sinh dùng Zalo để gửi bài cho giáo viên là ví dụ của:

a)

Ứng dụng mạng Internet

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm hệ thống

d)

AI

42.

Việc sao chép tài liệu của người khác mà không ghi nguồn là:

a)

Vi phạm bản quyền

b)

Bình thường

c)

Học tập tốt

d)

Đúng quy định

43.

Khi bật “Chia sẻ màn hình” trong Zoom, máy tính đang:

a)

Gửi hình ảnh màn hình qua mạng

b)

Sao chép tệp

c)

Lưu dữ liệu

d)

Tạo tài khoản

44.

Hệ thống “gợi ý phim” trên Netflix là ứng dụng của:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Hệ điều hành

c)

CSDL

d)

Trình duyệt

45.

Để gửi tệp lớn qua mạng, học sinh nên dùng dịch vụ nào?

a)

Zalo

b)

Email thường

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive...)

d)

Chat GPT

46.

Khi sử dụng AI để viết bài, học sinh cần làm gì để đảm bảo tính chính xác?

a)

Sao chép nguyên bản

b)

Kiểm tra, chỉnh sửa để phù hợp và chính xác

c)

Bỏ kiểm tra lỗi

d)

Không cần trích dẫn

47.

Khi học sinh truy cập trang web có biểu tượng ổ khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Kết nối an toàn qua HTTPS

b)

Trang có mật khẩu

c)

Không mở được

d)

Đang bảo trì

48.

Khi máy tính nhiễm virus, học sinh cần làm gì?

a)

Xóa hết file

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus và quét toàn bộ hệ thống

c)

Gỡ trình duyệt

d)

Cài lại Windows

49.

Một AI phân tích điểm thi để dự đoán kết quả đại học là ví dụ của gì?

a)

Phân tích dữ liệu thông minh

b)

Mạng LAN

c)

CSDL

d)

IoT

50.

Khi học sinh truy cập “www.moet.gov.vn”, phần “moet” là gì?

a)

Giao thức

b)

Tên miền cấp hai

c)

Đường dẫn

d)

Máy chủ

51.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải ứng dụng mạng Internet?

a)

Gmail

b)

Google Drive

c)

Microsoft Word Offline

d)

Zoom

52.

Ứng dụng nào là mạng xã hội?

a)

Facebook

b)

Excel

c)

Paint

d)

Word

53.

Khi máy tính hiển thị “No Internet”, bạn nên làm gì?

a)

Mở Word

b)

Đổi bàn phím

c)

Kiểm tra dây mạng hoặc kết nối Wi-Fi

d)

Tắt máy

54.

Dữ liệu được truyền qua mạng dưới dạng nào?

a)

Ảnh

b)

Gói tin (Packet)

c)

Văn bản

d)

Thư

55.

Địa chỉ IPv4 có dạng nào sau đây?

a)

192.168.1.1

b)

300.500.1.2

c)

ABC.DEF.GH

d)

123:456:789

56.

Khi gửi email cho nhiều người, phần “BCC” dùng để làm gì?

a)

Thêm tệp

b)

Sao chép

c)

Ẩn địa chỉ người nhận khác

d)

Gửi lại

57.

Trong mạng LAN của trường, máy chủ lưu dữ liệu bài thi gọi là gì?

a)

Server

b)

Switch

c)

Client

d)

Router

58.

Khi học sinh chia sẻ tài liệu qua Google Docs, quyền “View only” nghĩa là gì?

a)

Được chỉnh sửa

b)

Chỉ được xem, không được sửa

c)

Xóa tài liệu

d)

Tải xuống

59.

Hệ thống trí tuệ nhân tạo hoạt động hiệu quả khi có điều kiện nào?

a)

Lượng dữ liệu lớn và đa dạng

b)

Ít dữ liệu

c)

Không cần dữ liệu

d)

Mạng yếu

60.

Để kết nối mạng Internet, máy tính cần có gì?

a)

RAM lớn

b)

Card mạng và phần mềm trình duyệt

c)

CPU mạnh

d)

Bàn phím tốt