Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin học

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng quang trọng của AI (Trí tuệ nhân tạo), máy tính thực hiện công việc gì?

A. Hệ thống tự động.​​B. l.

C. Phần mềm diệt virus.​​D. Ứng dụng điện thoại thông minh.

a)

Hệ thống tự động

b)

Công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh.

2.

Nhân loại phát triển mạnh của AI, mục đích chính là gì?

A. Xây dựng các phần mềm diệt virus.​​B. Tạo ra phần mềm có năng lực trí tuệ.

C. Tạo ra các ứng dụng giải trí.​​​D. Phát triển các trò chơi điện tử.

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Tạo ra phần mềm có năng lực trí tuệ.

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí.​​​

d)

Phát triển các trò chơi điện tử.

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

 

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng nhận thức

4.


Câu 4. Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google.

5.

Khả năng nhận thức của AI thông qua hệ thống cảm biến là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới​​

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

6.

. AI là sự tiến bộ vượt bậc của nhân loại, vậy AI tiến bộ khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI có thể kết hợp trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

7.


Câu 7. Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

8.


Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và làm công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

9.


Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

10.


Câu 10. Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

11.

1. Trí tuệ nhân tạo đã góp phần phát triển lĩnh vực y tế như thế nào?

a)

Tạo ra các robot hỗ trợ trong phẫu thuật

b)

Phát triển các ứng dụng chơi game cho bệnh nhân.

c)

Tăng cường khả năng thiết kế đồ họa

d)

Tạo ra các phần mềm dạy học.

12.

Trong lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế các chương trình truyền hình

b)

Quản lý các dịch vụ ăn uống trong trường học.

c)

Các hệ thống học tập trực tuyến và chấm điểm tự động

d)

Chỉnh sửa, biên tập ảnh và video.

13.

AI đã mang lại sự thay đổi như thế nào trong lĩnh vực tài chính?

a)

Phát triển phần mềm chơi nhạc và video

b)

 Tăng cường khả năng in ấn.

c)

Tự động hóa quy trình giao dịch và phân tích thị trường tài chính

d)

Thiết kế các tờ rơi quảng cáo.

14.

AI có thể giúp ích gì trong việc quản lý giao thông?

a)

Tạo ra các ứng dụng chơi game cho tài xế.​​

b)

Cải thiện chất lượng âm thanh trong xe hơi

c)

Thiết kế các biển báo giao thông mới

d)

Phát triển các hệ thống giao thông thông minh.

15.

AI đóng vai trò gì trong ngành công nghiệp giải trí?

a)

Tạo ra phim, nhạc và trò chơi dựa trên sở thích người dùng.

b)

Quản lý các sự kiện thể thao.

c)

Thiết kế các sân khấu ca nhạc.

d)

Quản lý các rạp chiếu phim.

16.

AI có thể mang lại lợi ích gì trong ngành sản xuất?

​​

a)

Thiết kế các sản phẩm mới.​​

b)

Quản lý các kho hàng.

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

d)

Phát triển phần mềm kế toán.

17.

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về sự phát triển của AI là gì?

 

a)

Khả năng tạo ra các video giải trí.​​

b)

Sự mất việc làm do tự động hóa.

c)

Khả năng cải thiện tốc độ mạng.​​​

d)

Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu.

18.

AI có thể gây ra nguy cơ gì đối với quyền riêng tư?

a)

Tự động thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân

b)

 Quản lý các tệp tin cá nhân.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

d)

 Thiết kế các hệ thống bảo mật.

19.

Một nguy cơ khác liên quan đến việc sử dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Quản lý các tệp tin hiệu quả hơn.​​

b)

Tăng cường bảo mật cho các thiết bị cá nhân.

c)

Cải thiện tốc độ truy cập Internet.​​

d)

Khả năng bị lợi dụng để lừa đảo hoặc thao túng thông tin.

20.

Một cảnh báo về việc sử dụng AI trong truyền thông là gì?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin.​​​​

b)

Quản lý các hệ thống phát sóng.

c)

Khả năng tạo ra các tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.​

d)

Thiết kế các chiến dịch quảng cáo.

21.

Mạng cục bộ còn được gọi là mạng

a)

WAN

b)

Internet

c)

MAN

d)

LAN

22.

Thiết bị mạng Router là bộ thiết bị dùng để làm gì?

a)

Chuyển mạch.​

b)

Thu phát không dây.​

c)

Định tuyến.​​

d)

Chia tín hiệu.

23.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Điện từ.

b)

Vô tuyến điện.​

c)

Ánh sáng.​

d)

Sóng mang.

24.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?  

a)

WAP

b)

WAN

c)

LAN

d)

AP

25.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

.

a)

Quay số.

b)

GSM 3G, 4G, 5G,…​

c)

ADSL

d)

Quang

26.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?​

a)

Hub

b)

Wireless Access Point.​

c)

Switch

d)

Router

27.

Trong kết nối mạng không dây, Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

28.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45

b)

VJ45

c)

J45

d)

PJ45

29.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

30.

Giao thức nào là nền tảng của Internet?​

a)

HTTP

b)

FTP

c)

IP​

d)

SMTP

31.

. Giao thức nào dùng để phân chia và chuyển đổi dữ liệu trên Internet?

a)

IP​​

b)

UDP

c)

TCP

d)

FTP

32.

Giao thức mạng giúp đảm bảo gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Tính tương thích.

b)

 Độ chính xác và tin cậy

c)

Tính ổn định.

d)

Bảo mật.

33.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?​

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

SNMP

34.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu.

b)

Một loại phần mềm mạng

c)

Một thiết bị mạng vật lý.​​

d)

Một định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng.

35.

Giao thức nào hỗ trợ việc chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

FTP

36.

Phiên bản IP nào hiện đang được sử dụng phổ biến nhất?

a)

IPv1

b)

IPv2

c)

IPv4

d)

IPv6

37.

Giao thức IP có thể được kết hợp với giao thức nào để truyền dữ liệu tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

FTP

d)

DNS

38.

Giao thức nào hỗ trợ việc truyền dữ liệu theo kiểu không tin cậy?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

DNS

39.


Câu 10. TCP đảm bảo gì trong quá trình truyền dữ

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn​​​

b)

Không có gói tin bị mất

c)

Sự toàn vẹn và thứ tự của các gói tin

d)

Tương thích với mọi loại thiết bị mạng