wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giáo trình Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây đúng với tri thức?

a)

Là nguyên liệu đầu vào cho quá trình xử lý thông tin.

b)

Là dữ liệu đã qua xử lý, được sắp xếp theo ngữ cảnh.

c)

Là sự hiểu biết, quy luật rút ra từ thông tin.

d)

Là các con số rời rạc, chưa xử lý.

2.

Trong một công ty công nghệ, Scarlett đang phân tích vai trò của tri thức trong chuỗi Dữ liệu – Thông tin – Tri thức để cải thiện quy trình ra quyết định. Cô ấy nhận thấy rằng tri thức không chỉ đơn thuần là thông tin mà còn có khả năng định hướng, dự đoán và sáng tạo trong các dự án mới.

a)

Phản ánh ý nghĩa cụ thể.

b)

Định hướng, dự đoán, sáng tạo.

c)

Nguyên liệu đầu vào.

d)

Sắp xếp dữ liệu theo ngữ cảnh.

3.

Dữ liệu dạng văn bản thường có phần mở rộng nào?

a)

.jpg, .png

b)

.mp3, .wav

c)

.txt, .docx, .pdf

d)

.mp4, .avi

4.

Khái niệm nào mô tả “các con số, ký hiệu rời rạc chưa có ý nghĩa”?

a)

Tri thức

b)

Dữ liệu

c)

Thông tin

d)

Kinh nghiệm

5.

Khi từ dữ liệu điểm số 9, 8, 7 ta tính được điểm trung bình 8, đó là:

a)

Dữ liệu

b)

Tri thức

c)

Thông tin

d)

Quy luật

6.

Mối quan hệ đúng là:

a)

Tri thức → Thông tin → Dữ liệu

b)

Thông tin → Tri thức → Dữ liệu

c)

Dữ liệu → Thông tin → Tri thức

d)

Dữ liệu → Tri thức → Thông tin

7.

Quy trình chuyển hóa nào được minh họa trong bài tập tự luận: dữ liệu → (a)   → tri thức?

8.

Nếu một sinh viên chỉ lưu tài liệu trong thư mục Desktop mà không sao lưu, điều gì có thể xảy ra khi máy tính nhiễm virus?

a)

Dữ liệu vẫn an toàn

b)

Toàn bộ dữ liệu có thể bị mất sạch

c)

Dữ liệu sẽ tự động sao lưu lên đám mây

d)

Dữ liệu sẽ được bảo vệ bởi hệ điều hành

9.

Để bảo mật dữ liệu cá nhân khi dùng Google Drive, ta nên:

a)

Chia sẻ công khai mọi file

b)

Không đặt mật khẩu

c)

Dùng mật khẩu mạnh và xác thực 2 lớp

d)

Chỉ lưu trên máy tính cá nhân

10.

Khi viết tiểu luận về biến đổi khí hậu, bạn nên làm gì để đảm bảo tính địa phương của bài viết?

a)

Kết hợp với báo cáo khí tượng Việt Nam

b)

Chỉ sử dụng tài liệu nước ngoài

c)

Không cần quan tâm đến địa phương

d)

Chỉ tóm tắt số liệu thành bảng Excel

11.

Toán tử nào giúp tìm chính xác một cụm từ?

a)

AND

b)

OR

c)

“” (dấu ngoặc kép)

d)

- (dấu trừ)

12.

Nếu bạn cần so sánh một bài báo chính thống và một blog cá nhân, bạn nên thực hiện bước nào để đảm bảo đánh giá khách quan?

a)

Chỉ đọc tiêu đề

b)

Đánh giá dựa trên các tiêu chí đã học

c)

Chọn bài viết có nhiều hình ảnh hơn

d)

Chỉ đọc phần kết luận

13.

Theo quy trình thực hiện dự án nhỏ với AI, bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định chủ đề.

b)

Trình bày kết quả.

c)

Kiểm chứng và hoàn thiện.

d)

Lựa chọn công cụ AI.

14.

Công cụ AI nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu?

a)

ChatGPT

b)

Canva AI

c)

Quizziz AI

d)

Photoshop AI

15.

Nếu bạn muốn tạo chatbot hỗ trợ học tập, bạn nên thực hiện bước nào sau đây trước tiên?

a)

Xác định chủ đề và mục tiêu của chatbot.

b)

Đánh giá tính khả thi của sản phẩm.

c)

Trình bày kết quả với giáo viên.

d)

Thiết kế poster cho chatbot.

16.

Công cụ nào được đề cập để tạo quiz và trắc nghiệm tự động từ tài liệu bài giảng?

a)

Quizziz AI

b)

Photoshop

c)

PowerPoint

d)

Zalo

17.

Sử dụng Canva AI trong bài giảng giúp tạo ra điều gì?

a)

Slide, infographic sinh động

b)

Bài kiểm tra trắc nghiệm

c)

Bảng điểm tự động

d)

Đề thi viết tay

18.

Một vai trò của AI trong dự án nhỏ là gì?

a)

Hỗ trợ xử lý dữ liệu nhanh

b)

Tăng chi phí dự án

c)

Giảm chất lượng bài giảng

d)

Làm chậm tiến độ triển khai

19.

Khi tạo quiz trắc nghiệm bằng AI, bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Sử dụng công cụ AI

c)

Chấm điểm bài kiểm tra

d)

Gửi kết quả cho sinh viên

20.

Khi sử dụng AI để tạo câu hỏi trắc nghiệm, giáo viên nên làm gì nếu câu hỏi chưa phù hợp với sinh viên đại học?

a)

Sử dụng luôn câu hỏi đó

b)

Yêu cầu AI sinh thêm hoặc chỉnh lại câu hỏi

c)

Bỏ qua câu hỏi đó

d)

Đổi sang môn học khác

21.

Theo tài liệu, việc triển khai dự án nhỏ với AI giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng vẽ tranh

b)

Kỹ năng thực hành và gắn kiến thức lý thuyết với thực tế

c)

Kỹ năng nấu ăn

d)

Kỹ năng thể thao

22.

Tại sao nên thử nghiệm trên một nhóm nhỏ sinh viên trước khi áp dụng rộng rãi các câu hỏi AI tạo ra?

a)

Để tiết kiệm thời gian

b)

Để kiểm tra độ phù hợp

c)

Để giảm chi phí

d)

Để tăng số lượng câu hỏi

23.

Bước đầu tiên khi triển khai một dự án nhỏ với AI là gì?

a)

Chọn công cụ AI

b)

Xác định chủ đề dự án

c)

Trình bày sản phẩm

d)

Viết báo cáo

24.

Phân tích khảo sát sinh viên bằng AI thuộc nhóm ứng dụng nào?

a)

AI trong nghiên cứu khoa học

b)

AI trong sáng tạo nghệ thuật

c)

AI trong quản lý tài chính

d)

AI trong dịch tự động

25.

Theo yêu cầu của bài tập, bạn cần lập kế hoạch cho một dự án nhỏ ứng dụng AI trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Môn học của bạn (ví dụ: tạo chatbot môn học, quiz, poster)

b)

Nấu ăn tại nhà

c)

Thể thao ngoài trời

d)

Du lịch nước ngoài

26.

Tuấn đang tham gia một cuộc thi về công nghệ và được hỏi về khái niệm AI. Cô ấy cần chọn câu trả lời đúng từ các lựa chọn sau:

a)

Khả năng của máy tính để chơi game

b)

Khả năng của máy tính làm công việc trí tuệ của con người

c)

Khả năng của máy tính để kết nối Internet

d)

Khả năng của máy tính để lưu trữ dữ liệu

27.

Hoàng đang tham gia một cuộc thi về trí tuệ nhân tạo. Trong cuộc thi, có một câu hỏi hỏi về các đặc trưng của AI. Đặc trưng nào không thuộc về AI?

a)

Khả năng nấu ăn

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng học

28.

Bạn Công đang phát triển một ứng dụng trí tuệ nhân tạo hẹp để giúp người dùng đặt hàng thực phẩm trực tuyến. Ứng dụng này được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

b)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau

c)

Giải quyết mọi vấn đề

d)

Học hỏi từ mọi tình huống

29.

Maya đang sử dụng Google dịch để học tiếng Anh. Cô ấy muốn biết Google dịch có khả năng nào để hỗ trợ việc học của mình.

a)

Khả năng lái xe

b)

Khả năng chơi nhạc

c)

Khả năng học

d)

Khả năng nhận diện giọng nói

30.

Trong một buổi thảo luận trực tuyến, nhóm bạn của Anna đang xem xét những lợi ích và hạn chế của việc giao tiếp qua internet. Anna đã đặt ra câu hỏi: Nhược điểm nào không liên quan đến giao tiếp trực tuyến?

a)

Khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng

d)

Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp

31.

Avery đang tham gia một cuộc họp trực tuyến với nhóm của mình để thảo luận về dự án mới. Trong khi họp, một số thành viên gặp phải sự cố kỹ thuật khiến họ không thể tham gia đầy đủ. Avery tự hỏi nhược điểm nào không phải của giao tiếp trực tuyến?

a)

Dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kỹ thuật

b)

Khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ

c)

Ẩn chứa nguy cơ về bảo mật

d)

Tiết kiệm chi phí

32.

Trong một cuộc thi về công nghệ, các thí sinh như Maya, Tuấn và Nam phải trình bày khả năng của trợ lý ảo mà họ phát triển. Một trong những câu hỏi được đặt ra là: Khả năng nào không phải là đặc trưng của trợ lý ảo?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng nấu ăn

d)

Khả năng học

33.

Trong một cuộc thi giải quyết vấn đề phức tạp, Anika đã sử dụng khả năng nào để tìm ra giải pháp cho một bài toán khó?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng học

34.

Trong một buổi họp trực tuyến, Noah và Lily đang thảo luận về cách giao tiếp hiệu quả trong không gian mạng. Họ nhận thấy rằng giao tiếp qua mạng có ưu điểm nào?

a)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

b)

Khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ

c)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kỹ thuật

35.

Trong một buổi triển lãm công nghệ, một nhóm sinh viên đang thuyết trình về Robot Asimo. Họ đã trình bày những khả năng nổi bật của nó, nhưng một sinh viên đã hỏi: Đặc trưng nào không thuộc về Robot Asimo?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng nấu ăn

d)

Khả năng suy luận

36.

Trong một cuộc hội thảo về công nghệ AI, Aiden đã đặt câu hỏi: "Khả năng nào giúp AI hiểu ngôn ngữ tự nhiên?"

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng học

37.

Ava đang tham gia một khóa học về trí tuệ nhân tạo. Trong lớp học, giáo viên giải thích về các khả năng của AI và hỏi học sinh: Khả năng nào giúp AI học từ dữ liệu?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng học

38.

Trong một buổi họp trực tuyến, Avery nhận thấy rằng mặc dù mọi người có thể giao tiếp nhanh chóng và dễ dàng, nhưng có một điều gì đó đang thiếu trong cuộc trò chuyện. Cô ấy cảm thấy rằng khả năng nào không thuộc về giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Mở rộng kết nối xã hội

c)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

d)

Tăng cường sự riêng tư

39.

Trợ lí ảo của Apple là

a)

Assistant.

b)

Cortana.

c)

Bixby.

d)

Siri.

40.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực thị giác máy tính?

a)

Nhận dạng giọng nói.

b)

Nhận dạng chữ viết tay.

c)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

41.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y tế?

a)

Robot hỗ trợ phẫu thuật.

b)

Chẩn đoán bệnh bằng hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.

c)

Theo dõi sức khoẻ.

d)

Phân tích dữ liệu thị trường.

42.

Trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng nhận thức.

b)

Khả năng diễn đạt cảm xúc.

c)

Khả năng suy luận.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

43.

Trợ lí ảo không có chức năng nào sau đây?

a)

Giao tiếp thông minh.

b)

Theo dõi sức khoẻ.

c)

Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói của người dùng.

d)

Tạo một sự kiện trong Lịch.

44.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

quản lý an ninh.

b)

phân tích dữ liệu lớn.

c)

tạo nội dung số.

d)

giao tiếp giữa người với người.

45.

Google Translate thuộc loại AI nào?

a)

Siêu AI.

b)

AI rộng.

c)

AI tổng quát.

d)

AI yếu.

46.

AI có lợi ích như thế nào đối với sản xuất công nghiệp?

a)

AI hỗ trợ trong tìm kiếm và phát triển các loại thuốc mới, từ khám phá hoạt chất đến thử nghiệm trên con người.

b)

AI có thể giúp quản lí tài nguyên tự nhiên một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu lãng phí và giảm tác động đến môi trường.

c)

AI giúp dự báo nhu cầu của sản phẩm và quản lí tồn kho một cách chính xác, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc thừa hàng trong quá trình sản xuất.

d)

AI có thể hỗ trợ trong việc phòng ngừa và ứng phó với các tình huống khẩn cấp như đại dịch, thiên tai và tội phạm.

47.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong nghiên cứu khoa học?

a)

Dự đoán và mô phỏng.

b)

Tự động hoá.

c)

Chẩn đoán dịch bệnh cây trồng.

d)

Tối ưu hoá quy trình bảo trì và sửa chữa.

48.

Hệ thống đề xuất sản phẩm tích hợp trên Amazon là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

49.

Trí tuệ nhân tạo mang lại nhiều công dụng tuyệt vời cho con người trong công việc và cuộc sống. Tuy nhiên tác hại của trí tuệ nhân tạo cũng là một vấn đề khiến nhiều người bận tâm. Vậy theo em, trí tuệ nhân tạo tác động tiêu cực như thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Kích thích sự sáng tạo của con người.

b)

Tỉ lệ phẫu thuật thành công giảm.

c)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

d)

Trình độ dân trí được nâng cao.

50.

AI hẹp (ANI) khác với AI tổng quát (AGI) ở điểm nào?

a)

ANI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp.

b)

AGI chỉ tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

c)

ANI chỉ có thể thực hiện các tác vụ mà nó được lập trình và học.

d)

AGI không thể học từ dữ liệu mới.

51.

Ví dụ nào sau đây thuộc loại AI hẹp (ANI)?

a)

Một hệ thống có thể chơi cờ vua và giải toán.

b)

Một công cụ tìm kiếm chỉ có thể nhận diện hình ảnh chó.

c)

Một trợ lý ảo có khả năng trả lời câu hỏi trong nhiều lĩnh vực.

d)

Một hệ thống tự động lái xe và quản lý giao thông.

52.

Nhân vật nào sau đây định nghĩa rằng: "Ngành Trí tuệ nhân tạo là khoa học và kĩ thuật chế tạo máy móc thông minh"?

a)

John McCarthy.

b)

Kevin Warwick.

c)

Karel Capek.

d)

Alan Turing.

53.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI luôn đưa ra câu trả lời chính xác.

b)

AI là mô phỏng theo trí tuệ người.

c)

AI hiện nay đều là các AI mức hẹp.

d)

AI có bốn lĩnh vực nghiên cứu chính.

54.

Phát biểu nào sau đây SAI về đặc điểm của khả năng nhận diện trong AI?

a)

Tương tác với môi trường thông qua ngôn ngữ.

b)

Phân tích dữ liệu để rút ra thông tin phù hợp.

c)

Nhận biết môi trường thông qua các cảm biến.

d)

Dữ liệu đầu vào có thể là hình ảnh, âm thanh.

55.

AI có vai trò như thế nào trong việc phát triển các robot y tế?

a)

Chỉ giúp trong việc giao tiếp với bệnh nhân

b)

Hỗ trợ bác sĩ trong quá trình phẫu thuật

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

d)

Chỉ sử dụng trong phòng thí nghiệm

56.

AI trong giáo dục có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng thời gian học của học sinh

b)

Cá nhân hóa chương trình học và phương pháp giảng dạy

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

d)

Giảm chất lượng giáo dục

57.

Trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant sử dụng công nghệ nào để hoạt động?

a)

Nhận dạng hình ảnh.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói.

c)

Phân tích dữ liệu lớn.

d)

Học sâu (deep learning) để chơi trò chơi điện tử.

58.

Đâu không phải là vấn đề mà AI có thể gây ra

a)

Quyền riêng tư

b)

An ninh mạng

c)

Độ tin cậy

d)

Việc làm

59.

AI có tên đầy đủ là

a)

Artificial Intelligence

b)
  • Automatic Information

c)
  • Advanced Integration

d)
  • Integration Advanced

60.

AI là các hệ thống do con người xây dựng nhằm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh như con người.

( Có thể chọn nhiều câu hỏi đúng. Không có câu hỏi nào có tất cả 4 câu đáp án SAI )

a)

ANI là AI có khả năng tự học hỏi từ dữ liệu mới, tự chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau và áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

b)

Khả năng suy luận là khả năng vận dụng tri thức, nhận thức, suy luận, hiểu ngôn ngữ để giải quyết vấn đề.

c)

AGI chỉ có thể giải quyết nhiệm vụ theo những gì đã được học mà không có khả năng tổng hợp tri thức hoặc áp dụng vào các lĩnh vực khác.

d)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên AI có thể sử dụng tri thức về hình ảnh y khoa, các triệu chứng và bệnh lí để hỗ trợ chẩn đoán.

61.

AI có nhiều ứng dụng hữu ích trong đời sống con người, tuy nhiên, AI cũng làm xuất hiện một số vấn đề có thể ảnh hưởng đến con người.

a)

Các công cụ AI tạo sinh có thể tạo ra những nội dung giả giống như thật.

b)

AI không có khả năng thực hiện những công việc có tính sáng tạo nghệ thuật như viết truyện, viết nhạc, vẽ tranh.

c)

Những lo ngại về AI chủ yếu là từ bản thân AI.

d)

AI không thể tổng hợp được các thông tin cá nhân, tài khoản,... của người dùng trên mạng xã hội

62.

AI có thể ứng dụng trong các lĩnh vực nào sau đây

a)

Giao thông

b)

Y tế

c)

Tài chính

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

63.

AI đang phát triển nhanh chóng và ứng dụng vào hầu hết các lĩnh vực như giáo dục, y tế, tài chính, nông nghiệp, giao thông,…

( Có thể chọn nhiều câu hỏi đúng. Không có câu hỏi nào có tất cả 4 câu đáp án SAI )

a)

Nhận dạng khuôn mặt phổ biến trong rất nhiều ứng dụng: sử dụng khuôn mặt để mở khoá điện thoại thông minh, xác thực khuôn mặt trong các ứng dụng ngân hàng thông minh, điểm danh trong các ứng dụng học trực tuyến.

b)

Trợ lí ảo được xây dựng để nhận dạng và hiểu giọng nói của con người.

c)

Các nhà khoa học tại Viện Công nghệ Massachusetts đã tạo ra ứng dụng Sybil dựa trên AI để phát hiện dấu hiệu bệnh ung thư máu.

d)

Nhiều ứng dụng dạy ngôn ngữ sử dụng AI và nhận dạng khuôn mặt để đánh giá khả năng ngôn ngữ của người học.

64.

Một ví dụ về việc sử dụng AI trong thực tế hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý nội dung đề xuất trên Facebook

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả ý trên

65.

Đánh giá các nhận định sau đây về trí tuệ nhân tạo (AI) là đúng hay Sai.

( Có thể chọn nhiều câu hỏi đúng. Không có câu hỏi nào có tất cả 4 câu đáp án SAI )

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu để tích luỹ tri thức.

b)

AI không thể suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

c)

AI có khả năng nhận thức và hiểu biết môi trường qua cảm biến.

d)

AI không thể tạo ra văn bản giống như con người.

66.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống

( Có thể chọn nhiều câu hỏi đúng. Không có câu hỏi nào có tất cả 4 câu đáp án SAI )

a)

Trợ lý ảo như Siri và Google Assistant sử dụng AI để nhận dạng và hiểu giọng nói của con người?

b)

AI không thể được tích hợp vào robot để thực hiện các nhiệm vụ tự động.

c)

Nhận dạng khuôn mặt là một ứng dụng của AI trong an ninh và mở khóa thiết bị.

d)

AI không có khả năng chuyển đổi giọng nói thành văn bản

67.

Ứng dụng dạy ngôn ngữ sử dụng công nghệ nào để đánh giá khả năng ngôn ngữ của người học?

a)

Công nghệ nhận dạng vân tay

b)

Công nghệ nhận dạng chữ viết tay

c)

Công nghệ nhận dạng giọng nói

d)

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt

68.

Trong một buổi thuyết trình về AI, giáo viên đã hỏi: "Khả năng nào giúp AI phân tích dữ liệu lớn?"

a)

Khả năng lập trình

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng học máy

d)

Khả năng giao tiếp

69.

Trong một cuộc thi về công nghệ, một sinh viên đã hỏi: "AI có thể giúp gì trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất?"

a)

Tăng thời gian sản xuất

b)

Giảm số lượng nhân viên

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

70.

Theo tài liệu, bước nào trong quy trình phát triển AI yêu cầu kiểm tra và đánh giá mô hình?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4