wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 7 B1

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
Look for
a)
tìm kiếm
b)
thiết bị / dụng cụ
c)
hóa đơn
d)
gần đây
e)
thường xuyên
2.
Good option
a)
thường xuyên
b)
gia đình
c)
tìm kiếm
d)
dấu hiệu / biểu tượng
e)
sự lựa chọn tốt
3.
Wide range
a)
đến
b)
đa dạng
c)
thông báo
d)
mua
e)
sự chú ý
4.
Inform
a)
thông báo
b)
gia đình
c)
dịch vụ khách hàng
d)
hóa đơn
e)
báo cáo / đưa ra chú ý
5.
New arrival
a)
yêu cầu / xin
b)
hóa đơn
c)
gần đây
d)
dịch vụ khách hàng
e)
điểm đến mới
6.
Promote
a)
khả thi
b)
báo cáo bán hàng tệ
c)
quảng bá
d)
đến
e)
điểm đến mới
7.
Bad sales report
a)
chức năng cơ bản
b)
giải quyết
c)
tách / chia
d)
điểm đến mới
e)
báo cáo bán hàng tệ
8.
Solve
a)
chức năng cơ bản
b)
hóa đơn
c)
giải quyết
d)
dịch vụ khách hàng
e)
giữ
9.
Let you know
a)
hiếm
b)
quảng bá
c)
tách / chia
d)
cho bạn biết
e)
báo cáo bán hàng tệ
10.
Possible
a)
quảng bá
b)
khả thi
c)
tìm kiếm
d)
hài lòng với
e)
sa thải
11.
Lay off
a)
hóa đơn
b)
sa thải
c)
thật sự
d)
dự án / kế hoạch
e)
báo cáo
12.
Deal with
a)
đến
b)
sa thải
c)
giữ
d)
đối mặt với
e)
sự chú ý
13.
Purchase – Buy
a)
phụ kiện
b)
mua
c)
báo cáo / đưa ra chú ý
d)
hóa đơn
e)
lời khuyên
14.
Facilities – System
a)
sự lựa chọn tốt
b)
đến
c)
hệ thống
d)
mua
e)
hiếm
15.
Renovate – Remodel / Improve
a)
yêu cầu / xin
b)
đa dạng
c)
quảng bá
d)
cải tạo / nâng cấp
e)
sa thải
16.
Be satisfied with – Be pleased with
a)
sa thải
b)
hoàn thành
c)
hài lòng với
d)
gần đây
e)
gia đình
17.
Arrive in/at – Reach
a)
hài lòng với
b)
điểm đến mới
c)
đến
d)
quảng bá
e)
báo cáo / đưa ra chú ý
18.
Request – Ask for
a)
báo cáo bán hàng tệ
b)
hiếm
c)
chức năng cơ bản
d)
cải tạo / nâng cấp
e)
yêu cầu / xin
19.
In time – On time / Punctual
a)
thật sự
b)
giữ
c)
buổi đào tạo
d)
gần đây
e)
đúng giờ
20.
Be brought to attention – Report
a)
báo cáo / đưa ra chú ý
b)
cho bạn biết
c)
lời khuyên
d)
dấu hiệu / biểu tượng
e)
hệ thống
21.
Recently – Lately
a)
báo cáo bán hàng tệ
b)
gia đình
c)
chức năng cơ bản
d)
gần đây
e)
hoàn thành
22.
Be contacted – Get in touch
a)
thường xuyên
b)
hoàn thành
c)
liên lạc
d)
chức năng cơ bản
e)
phụ kiện
23.
Device – Equipment / Tool
a)
quảng bá
b)
hóa đơn
c)
cho bạn biết
d)
thiết bị / dụng cụ
e)
thường
24.
Bill – Invoice
a)
dấu hiệu / biểu tượng
b)
mua
c)
dự án / kế hoạch
d)
hóa đơn
e)
báo cáo / đưa ra chú ý
25.
Function – Role / Use
a)
đúng giờ
b)
chức năng
c)
thiết bị / dụng cụ
d)
thường
e)
hệ thống
26.
Accessories – Extra items / Attachments
a)
thiết bị / dụng cụ
b)
chức năng
c)
lời khuyên
d)
quảng bá
e)
phụ kiện
27.
Rare – Uncommon
a)
hiếm
b)
dịch vụ khách hàng
c)
đa dạng
d)
yêu cầu / xin
e)
thường
28.
Frequently – Regularly / Often
a)
sa thải
b)
báo cáo
c)
gần đây
d)
thường xuyên
e)
gia đình
29.
Indeed – Really / Truly
a)
thật sự
b)
hiếm
c)
chức năng cơ bản
d)
gần đây
e)
thường xuyên
30.
Training session – Workshop
a)
sự lựa chọn tốt
b)
buổi đào tạo
c)
đối mặt với
d)
sa thải
e)
quảng bá
31.
Project – Assignment / Plan
a)
dự án / kế hoạch
b)
thiết bị / dụng cụ
c)
báo cáo bán hàng tệ
d)
đúng giờ
e)
thật sự
32.
Family – Household / Relatives
a)
giữ
b)
sự chú ý
c)
dịch vụ khách hàng
d)
đối mặt với
e)
gia đình
33.
Presentation – Demonstration / Talk
a)
cải tạo / nâng cấp
b)
phụ kiện
c)
hệ thống
d)
bài thuyết trình
e)
sự lựa chọn tốt
34.
Sign – Symbol / Indication
a)
giải quyết
b)
báo cáo / đưa ra chú ý
c)
dấu hiệu / biểu tượng
d)
báo cáo
e)
sự lựa chọn tốt
35.
Report – Statement
a)
báo cáo
b)
hệ thống
c)
phụ kiện
d)
đúng giờ
e)
thường xuyên
36.
Complete – Finish
a)
hoàn thành
b)
báo cáo
c)
hiếm
d)
đa dạng
e)
cho bạn biết
37.
Attention – Focus
a)
đến
b)
sự chú ý
c)
thường xuyên
d)
báo cáo
e)
điểm đến mới
38.
Advice – Recommend / Suggest
a)
hệ thống
b)
thường xuyên
c)
cho bạn biết
d)
lời khuyên
e)
đa dạng
39.
Basic functions – Simple features
a)
chức năng cơ bản
b)
sự lựa chọn tốt
c)
chức năng
d)
liên lạc
e)
mua
40.
Care (Customer care) – Support/Service
a)
buổi đào tạo
b)
gần đây
c)
dấu hiệu / biểu tượng
d)
dịch vụ khách hàng
e)
mua
41.
Keep – Hold
a)
khả thi
b)
giữ
c)
tách / chia
d)
đúng giờ
e)
quảng bá
42.
Separate – Split / Divide
a)
đúng giờ
b)
điểm đến mới
c)
tách / chia
d)
báo cáo / đưa ra chú ý
e)
bài thuyết trình
43.
Often – Usually
a)
hóa đơn
b)
thường
c)
thật sự
d)
sự lựa chọn tốt
e)
đúng giờ
44.
Truly – Really
a)
thật sự
b)
mua
c)
yêu cầu / xin
d)
bài thuyết trình
e)
hài lòng với