wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1, 2 - LS 12

Total questions: 50

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiêp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

2.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, một trong những xu thế của thế giới là

a)

hòa hoãn, ổn định, hợp tác và phát triển

b)

hình thành trật tự thế giới mới đơn cực.

c)

ráo riết chuẩn bị chiến tranh toàn cầu

d)

hạn chế tình trạng cạnh tranh giữa các nước

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mỹ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc

d)

Sự hình thành trật tự bị chi phối bởi kết quả của các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

4.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào sau đây ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Mỹ

b)

Anh 

c)

Pháp 

d)

Nhật Bản

5.

Trong trật tự thế giới đa cực, quốc gia nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế?

a)

Ấn Độ 

b)

Nhật Bản 

c)

Mỹ 

d)

Anh

6.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, nước xã hội chủ nghĩa nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên bang Nga 

b)

Trung Quốc 

c)

Ấn Độ 

d)

Nhật Bản

7.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

sự hình thành và lớn mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa

b)

sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học-công nghệ

c)

cuộc chạy đua về vũ khí hạt nhân giữa các cường quốc.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực?

a)

Lợi ích của dân tộc được đặt lên vị trí hàng đầu.

b)

Sức mạnh của Mỹ được tăng cường tuyệt đối

c)

Có sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập

d)

Được thành lập ngay sau khi chiến tranh lạnh kết thúc

9.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

thể thao.

b)

quân sự.

c)

kinh tế.

d)

vũ khí hạt nhân.

10.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh

c)

Là trật tư thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực

11.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

12.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á-Âu

13.

“Năm 2000, GDP của Mỹ gấp khoảng 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,3 lần”.

(Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ kết nối tri thức với cuộc sống, tr.20).

Thông tin trên phản ánh đặc điểm gì trong xu thế đa cực hiện nay?

a)

Trung Quốc đã vươn lên thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới.

b)

Mâu thuẫn đối kháng giữa Mỹ và Trung Quốc trong xu thế đa cực .

c)

Mỹ dần mất vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong xu thế đa cực.

d)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong trật tự thế giới đa cực.

14.

Thách thức lớn nhất Việt Nam phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là

a)

sự chênh lệch về trình độ dân trí

b)

sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế

c)

sự cạnh tranh khốc liệt trong thị trường thế giới

d)

quản lý, sử dụng không hiệu quả nguồn vốn

15.

Dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật, xu hướng phát triển chung của các nước hiện nay là

a)

Tập trung nghiên cứu và bán phát minh thu lợi nhuận

b)

Liên kết kinh tế khu vực để tăng sức cạnh tranh

c)

Đầu tư nhiều cho giáo dục để đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao

d)

Mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới

16.

Sau khi trật tự hai I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào sau đây ra sức thiết lập trật tự thế giới đơn cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

17.

Trong trật tự thế giới đa cực, hai cực có tầm ảnh hưởng lớn nhất là

a)

Nhật Bản và Trung Quốc

b)

Mỹ và Trung Quốc

c)

Nhật Bản và Ấn Độ  

d)

Liên bang Nga và Ấn Độ

18.

What is the full name of ASEAN?

a)

Association of South Asian Nations

b)

Association of Southeast Asian Nations

c)

Association of Super Entities Anti Nuclear

d)

Association of South East Africa Nations

19.

What is the founding date of ASEAN?

a)

30/8/1945

b)

8/8/1967

c)

8/8/1945

d)

23/08/1967

20.

Which are the first five members of ASEAN?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, and Myanmar.

b)

Vietnam, Malaysia, Philippines, Singapore, and Thailand.

c)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, and Thailand.

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, and Thailand.

21.

Up to now, how many members does ASEAN have?

a)

11

b)

8

c)

9

d)

10

22.

Which are the main reasons that lead led to the establishment of ASEAN.

(This question has multiple answers)

a)

Military

b)

Medical

c)

Education

d)

Economy

23.

Which is the year Vietnam joined ASEAN?

a)

1992

b)

1993

c)

1994

d)

1995

24.

Where ASEAN was first founded?

a)

Hanoi

b)

Bangkok

c)

Phnom Penh

d)

Singapore

25.

Kuala Lumpur is the capital of which country?

a)

Myanmar

b)

Indonesia

c)

Malaysia

d)

Phillipine

26.

What country is this place in?

a)

Myanmar

b)

Cambodia

c)

Thailand

d)

Viet Nam

27.

Which is the richest country in ASEAN?

a)

Singapore

b)

Viet Nam

c)

Thailand

d)

Indonesia

28.

This is a famous dish of which country?

a)

Viet Nam

b)

Thailand

c)

Indonesia

d)

Cambodia

29.

What country's traditional costume is this?

a)

Malaysia

b)

Myanmar

c)

Laos

d)

Thailand

30.

Which country has the strongest military in Southeast Asia?

a)

Indonesia

b)

Viet Nam

c)

Thai Land

d)

Malaysia

31.

Does Sea Games allow e-sports competition?

a)

Yes

b)

No

32.

What is the slogan of ASEAN?

a)

Health caring

b)

Next generations

c)

To the future

d)

One Vision, One Identity, One Community

33.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập năm nào và ở đâu?

a)

Năm 1867, tại Băng Cốc (Thái Lan).

b)

Năm 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan).

c)

Năm 1976, tại Băng Cốc (Thái Lan).

d)

Năm 1995, tại Hà Nội (Việt Nam).

34.

Quốc gia nào sau đây không thuộc 5 quốc gia kí tuyên bố về viềc thành lập Hiệp hội các nước Đông Nam Á năm 1967 tại Thái Lan?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Bru-nây.

35.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á viết tắt là

a)

SEATO.

b)

APEC.

c)

AFTA.

d)

ASEAN

36.

Sau bao nhiêu năm kể từ ngày Hiệp hội các nước Đông Nam Á thành lập thì Việt Nam trở thành thành viên của tô chức này?

a)

28 năm

b)

30 năm

c)

42 năm

d)

45 năm

37.

Cho đến nay, quốc gia còn lại ở Đông Nam Á chưa là thành viên của Hiệp hội các nước Đông Nam Á là

a)

Mi-an-ma.

b)

. Bru-nây.

c)

Đông Ti-mo.

d)

Lào.

38.

Mục tiêu của ASEAN được thể hiện khái quát nhất trong ý nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hoá, giáo dục và tiến bộ xã hội của các nước thành viên

b)

Xây dựng Đông Nam Á thành một khu vực hoà bình, ổn định, có nền kinh tế, văn hoá, xã hội phát triển.

c)

Giải quyết những khác biệt nội bộ liên quan đến mối quan hệ giữa ASEAN với các nước, khối nước hoặc các tổ chức quốc tế khác

d)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hoà bình, ổn định, cùng phát triển.

39.

Ý nào sau đây không phải là cơ chế hợp tác của ASEAN?

a)

Thông qua các diễn đàn, các hiệp ước và tổ chức hội nghị.

b)

Thông qua các dự án, chương trình phát triển và xây dựng khu vực thương mại tự do.

c)

Thông qua các hoạt động văn hoá, thể thao chung.

d)

Thông qua các cuộc tập trận chung trên Biển Đông.

40.

Cơ chế hợp tác của ASEAN rất phong phú và đa dạng là nhằm

a)

đảm bảo thực hiện các mục tiêu của ASEAN.

b)

tập trung phát triển kinh tế của khu vực.

c)

đa dạng hoá các mặt của đời sống xã hội của khu vực.

d)

phát triển cả kinh tế - chính trị và xã hội của khu vực.

41.

Đại hội thể thao Đông Nam Á (SEA Games) là biểu hiện cho cơ chế hợp tác nào của Hiệp hội các nước Đông Nam Á

a)

Thông qua các diễn đàn, hội nghị.

b)

Thông qua các dự án, chương trình phát triển

c)

Thông qua các hoạt động văn hoá, thể thao.

d)

Thông qua các hiệp ước.

42.

Cho đến nay, Việt Nam đã đăng cai tổ chức Đại hội Thể thao Đông Nam Á mấy lần?

a)

Một lần.

b)

Hai lần

c)

Ba lần.

d)

Bốn lần.

43.

Ý nào sau đây không phải là thành tựu của ASEAN?

a)

Có 10/11 quốc gia trong khu vực là thành viên

b)

Tạo dựng được một môi trường hoà bình ổn định.

c)

Đời sống nhân dân được cải thiện, hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển theo hướng hiện đại hoá.

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước đồng đều, ổn định và vững chắc.

44.

Ý nào sau đây là thành tựu lớn nhất của ASEAN?

a)

Có 10/11 quốc gia trong khu vực là thành viên.

b)

Tạo dựng được một môi trường hoà bình, ổn định.

c)

Đời sống nhân dân được cải thiện, hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển theo hướng hiện đại hoá.

d)

Trình độ đô thị hoá ngày càng được nâng cao.

45.

Việc tạo dựng được môi trường hoà bình, ổn định trong khu vực Đông Nam Á có ý nghĩa chính trị-xã hội hết sức quan trọng bởi vì đó là

a)

điều klện cần thiết để thu hút khách du lịch thế giới

b)

tiền đề quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài.

c)

cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia và toàn khu vực.

d)

điều kiện để thực hiện mục tiêu ASEAN.

46.

Thách thức nào sau đây không phải của ASEAN hiện nay?

a)

Trình độ phát triển còn chênh lệch.

b)

Tình trạng đói nghèo và đô thị hoá tự phát

c)

Các vấn đề tôn giáo và hoà hợp dân tộc.

d)

Vấn đề người nhập cư.

47.

Việt Nam đã tích cực tham gia vào các hoạt động trên lĩnh vực nào của ASEAN?

a)

Kinh tế

b)

Văn hoá, thể thao.

c)

Khoa học - công nghệ.

d)

Tất cả các lĩnh vực.

48.

Thách thức được coi là lớn nhất mà Việt Nam cần phải vượt qua khi tham gia ASEAN là

a)

nước ta có nhiều thành phần dân tộc.

b)

quy mô dân số đông và phân bố chưa hợp lí.

c)

các tai biến thiên nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán.

d)

chênh lệch trình độ phát triển kinh tế, công nghệ.

49.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày tháng năm nào và là thành viên thứ mấy?

a)

13/10/1995 is thành viên gia nhập thứ 7

b)

31/12/1995 is thành viên gia nhập thứ 8

c)

01/09/1995 is thành viên gia nhập thứ 8

d)

28/07/1995 is thành viên gia nhập thứ 7

50.

Trong các sự kiện dưới đây sự kiện nào được đánh dấu khởi động trong hoạt động của tổ chức ASEAN?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết năm 1991.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập tổ chức năm 1995.

d)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức năm 1999.