WorksheetsTruyện thơ Nôm
Total questions: 56
Worksheet time: 31mins
Mục tiêu của bài học “Truyện thơ Nôm” là giúp học sinh hiểu gì?
Cách làm thơ lục bát
Nội dung, chủ đề, tư tưởng của truyện thơ Nôm
Nghệ thuật làm thơ Đường luật
Cách viết truyện cổ tích
Văn bản truyện thơ Nôm thường gửi gắm điều gì?
Tình yêu thiên nhiên
Ước mơ về công lí, tự do, hạnh phúc
Lối sống xa hoa
Tình yêu lứa đôi
Một trong những năng lực được rèn luyện qua bài học là gì?
Vẽ tranh minh họa
Viết bài nghị luận phân tích đoạn trích
Học thuộc lòng thơ
Tạo truyện cổ tích mới
Khi học truyện thơ Nôm, học sinh cần biết bộc lộ điều gì?
Tình yêu thiên nhiên, cảnh vật, biết cảm thông, chia sẻ
Khả năng hùng biện
Năng khiếu âm nhạc
Tài sáng tác văn xuôi
“Nghe và nhận biết được trình thuyết phục của một ý kiến” thuộc về năng lực nào?
Tư duy sáng tạo
Giao tiếp và hợp tác
Giải quyết vấn đề
Năng lực ngôn ngữ
Truyện thơ Nôm là thể loại văn học kết hợp giữa:
Tự sự và nghị luận
Tự sự và trữ tình
Kịch và thơ
Miêu tả và biểu cảm
Truyện thơ Nôm được viết bằng chữ gì?
Chữ Hán
Chữ La-tinh
Chữ Nôm
Chữ Quốc ngữ
Thể thơ sử dụng chủ yếu trong truyện thơ Nôm là:
Song thất lục bát
Ngũ ngôn
Lục bát
Thất ngôn tứ tuyệt
Truyện thơ Nôm phát triển mạnh vào giai đoạn nào?
Thế kỉ XV–XVI
Thế kỉ XVII
Thế kỉ XVIII–XIX
Sau năm 1945
Một số tác phẩm tiêu biểu của truyện thơ Nôm là:
Truyện Kiều, Lục Vân Tiên
Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc
Một số tác phẩm tiêu biểu của truyện thơ Nôm là:
Truyện Kiều, Lục Vân Tiên
Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc
Quốc âm thi tập
Thơ Hồ Xuân Hương
Truyện thơ Nôm phản ánh điều gì của xã hội phong kiến Việt Nam?
Cuộc sống xa hoa của vua chúa
Tình hình chiến tranh
Mâu thuẫn giai cấp và ước mơ hạnh phúc của nhân dân
Chính trị và quân sự
Cốt truyện trong truyện thơ Nôm thường xoay quanh:
Gặp gỡ – Tai biến – Đoàn tụ
Xung đột – Kết thúc buồn
Kết hôn – Chiến tranh
Lưu lạc – Phiêu lưu
Tuyến nhân vật trong truyện thơ Nôm gồm:
Nhân vật thần linh và ma quái
Nhân vật chính diện và phản diện
Nhân vật dân gian
Nhân vật huyền thoại
Các nhân vật chính diện trong truyện thơ Nôm thường đại diện cho:
Cái đẹp, cái thiện
Cái ác, cái xấu
Quyền lực
Sự ngu dốt
Các nhân vật phản diện thường đại diện cho:
Sự dũng cảm
Cái ác, cái xấu
Công lí
Tình yêu
Đặc điểm lời đối thoại trong truyện thơ Nôm là:
Ngắn gọn, khô khan
Giúp bộc lộ tính cách, tâm trạng nhân vật
Mang tính ước lệ
Không có nhịp điệu
Lời đối thoại trong truyện thơ Nôm thường đặt ở vị trí nào?
Giữa bài thơ
Đầu hoặc cuối đoạn thơ
Trong ngoặc kép hoặc gạch ngang đầu dòng
Sau lời kể
Trong truyện Kiều, câu “Người đâu gặp gỡ làm chi / Trăm năm biết có duyên gì hay không?” là ví dụ cho:
Độc thoại nội tâm
Lời đối thoại
Câu nghi vấn tu từ
Câu cảm thán
Trong truyện Kiều, câu “Người đâu gặp gỡ làm chi / Trăm năm biết có duyên gì hay không?” là ví dụ cho:
Độc thoại nội tâm
Lời đối thoại
Câu nghi vấn tu từ
Câu cảm thán
Một số cặp nhân vật chính – phản diện tiêu biểu trong truyện Nôm:
Thúy Kiều – Từ Hải; Kiều Nguyệt Nga – Trịnh Hâm
Thúy Kiều – Hoạn Thư; Kiều Nguyệt Nga – Trịnh Hâm
Kim Trọng – Mã Giám Sinh
Kiều Nguyệt Nga – Lục Vân Tiên
Điển cố, điển tích trong truyện Nôm nhằm mục đích gì?
Làm cho câu chuyện kì ảo
Làm tăng sức gợi cảm và tính thuyết phục cho nội dung
Dễ thuộc
Khoe kiến thức Hán học
Đoạn trích “Cảnh ngày xuân” nằm ở phần nào của Truyện Kiều?
Mở đầu – Giới thiệu nhân vật Kiều
Giữa truyện – Lưu lạc
Kết thúc – Đoàn viên
Hồi tưởng
Tác giả của Truyện Kiều là:
Nguyễn Huy Tự
Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Du
Hồ Xuân Hương
Thể thơ của Cảnh ngày xuân:
Thất ngôn bát cú
Song thất lục bát
Lục bát
Ngũ ngôn
Nội dung chính của đoạn trích “Cảnh ngày xuân” là:
Miêu tả cảnh thiên nhiên ngày xuân tươi đẹp và lễ hội mùa xuân
Miêu tả cảnh chia ly
Miêu tả cảnh chiến tranh
Miêu tả cảnh đêm trăng
Biện pháp nghệ thuật nổi bật trong đoạn trích là:
So sánh, nhân hóa
Ẩn dụ, nói quá
Hoán dụ, điệp ngữ
Liệt kê, nói giảm
Từ ngữ “tà tà bóng ngả” gợi cảm giác gì?
Nhanh chóng, vội vàng
Chậm rãi, thanh bình
Bức bối, u ám
Buồn bã, cô đơn
Câu 26. Từ ngữ “tà tà bóng ngả” gợi cảm giác gì?
Nhanh chóng, vội vàng
Chậm rãi, thanh bình
Bức bối, u ám
Buồn bã, cô đơn
Câu 27. Trong “Cảnh ngày xuân”, Nguyễn Du thể hiện điều gì?
Tình yêu thiên nhiên, cuộc sống
Nỗi buồn ly biệt
Khát vọng tự do
Niềm tin vào công lí
Câu 28. Câu “Ngổn ngang gò đống kéo lên / Thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay” diễn tả điều gì?
Cảnh lễ hội tấp nập
Cảnh tảo mộ trong tiết Thanh minh
Cảnh đi chơi hội Đạp thanh
Cảnh chợ xuân
Câu 29. Đoạn trích “Cảnh ngày xuân” gợi cảm xúc gì ở người đọc?
Buồn thương, tiếc nuối
Hào hứng, sôi động
Thanh thoát, nhẹ nhàng, bâng khuâng
U tối, đau khổ
Câu 30. Qua đoạn trích, ta thấy nghệ thuật miêu tả của Nguyễn Du có đặc điểm gì?
Tả hiện thực thô ráp
Ưa dùng hình ảnh trừu tượng, kết hợp tả – gợi – cảm
Dùng từ Hán cổ khó hiểu
Tả ít, bình nhiều
Câu 1. “Cảnh ngày xuân” là đoạn trích nằm ở phần nào của Truyện Kiều?
Gặp gỡ và đính ước
Gia biến và lưu lạc
Báo ân báo oán
Đoàn tụ
Câu 2. Nhân vật chính trong đoạn trích là:
Kim Trọng
Từ Hải
Thúy Kiều và Thúy Vân
Hoạn Thư
Câu 3. Cảnh vật trong ngày xuân được miêu tả bằng bút pháp nào là chủ yếu?
Tả thực kết hợp ước lệ
Hiện thực phê phán
Bi tráng, hào hùng
Tượng trưng và trừu tượng
Câu 4. Câu “Ngày xuân con én đưa thoi” sử dụng biện pháp nghệ thuật gì?
Ẩn dụ
Nhân hóa và hoán dụ
So sánh
Nói quá
Câu 5. Từ “thiều quang” trong câu thơ “Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi” có nghĩa là:
ghệ thuật gì?
Ẩn dụ
Nhân hóa và hoán dụ
So sánh
Nói quá
Từ “thiều quang” trong câu thơ “Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi” có nghĩa là:
Thời gian mùa hạ
Ánh sáng đẹp của mùa xuân
Tiếng chim báo mùa
Ánh trăng đêm thu
Câu “Cảnh lê trắng điểm một vài bông hoa” gợi tả điều gì?
Cảnh rừng núi trập trùng
Vẻ đẹp tinh khôi, thanh khiết của mùa xuân
Cảnh tảo mộ đông vui
Sự lạnh lẽo của thiên nhiên
Từ “điểm” trong câu “Cảnh lê trắng điểm một vài bông hoa” có tác dụng nghệ thuật gì?
Nhấn mạnh sự đối lập màu sắc
Làm nổi bật nét chấm phá nhẹ nhàng, tinh tế
Gợi không gian bao la
Thể hiện âm thanh rộn rã
Từ “Thanh minh” trong đoạn thơ chỉ:
Một địa danh
Một lễ hội tảo mộ trong tiết tháng Ba
Một nhân vật thần thoại
Một loại hoa
Trong câu “Gần xa nô nức yến anh”, hình ảnh “yến anh” tượng trưng cho:
Niềm vui, hạnh phúc lứa đôi
Nỗi buồn chia ly
Tình yêu dang dở
Chim muông mùa đông
Câu “Ngựa xe như nước, áo quần như nêm” sử dụng biện pháp tu từ gì?
So sánh
Nhân hóa
Hoán dụ
Ẩn dụ
Từ “nô nức”, “náo nức” trong đoạn thơ gợi cảm giác gì?
Yên bình, tĩnh lặng
Tấp nập, rộn ràng, đông vui
Lo âu, căng thẳng
Ảm đạm, buồn bã
Cảnh lễ hội trong “Cảnh ngày xuân” được miêu tả theo trình tự nào?
Không gian – thời gian – con người
Từ xa đến gần, từ khái quát đến cụ thể
Từ trong ra ngoài
Từ cuối lên đầu
“Dập dìu tài tử giai nhân” gợi lên hình ảnh gì?
Đám đông hỗn loạn
Cuộc gặp gỡ
Câu 13. “Dập dìu tài tử giai nhân” gợi lên hình ảnh gì?
Đám đông hỗn loạn
Cuộc gặp gỡ của những người thanh lịch, tài hoa
Cuộc chiến
Đám cưới sang trọng
Câu 14. Ý nghĩa biểu tượng của “cành lê trắng” là:
Tình yêu thuần khiết
Nỗi buồn xa cách
Sự kết thúc
Hạnh phúc viên mãn
Câu 15. Câu “Nao nao dòng nước uốn quanh” gợi tả cảnh gì?
Cảnh ao hồ tĩnh lặng
Cảnh dòng sông thơ mộng, êm đềm
Cảnh biển động
Cảnh mưa gió
Câu 16. Trong câu “Lễ là tảo mộ, hội là đạp thanh”, biện pháp tu từ được dùng là:
Điệp ngữ
Đối
So sánh
Nhân hóa
Câu 17. Câu “Ngổn ngang gò đống kéo lên” gợi cảm xúc gì?
Trang nghiêm, thành kính
Nhộn nhịp, vui tươi
Bi thương, rối ren
Kì bí, hoang vu
Câu 18. Nghệ thuật chủ đạo trong “Cảnh ngày xuân” là:
Miêu tả, biểu cảm và ước lệ tượng trưng
Kể chuyện
Châm biếm, phê phán
Tả thực, tả âm thanh
Câu 19. Qua đoạn trích, Nguyễn Du thể hiện tình cảm gì đối với con người?
Yêu thiên nhiên, trân trọng cuộc sống và con người
Chán ghét xã hội
Buồn đau vì thân phận
Coi thường lễ nghi
Câu 20. Đoạn thơ khép lại bằng hình ảnh “Cầu Dịp ghềnh bắc ngang” gợi điều gì?
Sự chia ly
Dấu ấn của con người trong thiên nhiên
Cảnh hội tan, người về
Cả hai ý A và B
