Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New Sơ cấp 2 - Từ vựng bài 2 ( Cô giáo Na Nanh)

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

약속

1.

hẹn gặp, cuộc hẹn

b)

약속하다

2.

hứa hẹn

c)

약속을 지키다

3.

giữ lời hứa

d)

약속을 안 지키다/

약속을 못 지키다

4.

thất hứa, không giữ lời hứa

e)

약속을 취소하다

5.

hủy cuộc hẹn

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

약속을 바꾸다

1.

thay đổi cuộc hẹn

b)

기다리다

2.

chờ đợi

c)

만나다

3.

gặp

d)

헤어지다

4.

chia tay

e)

연락하다

5.

liên lạc

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

장소

1.

địa điểm

b)

커피숍

2.

quán cà phê

c)

박물관

3.

bảo tàng

d)

미술관

4.

bảo tàng mỹ thuật

e)

만남의 광장

5.

quảng trường gặp gỡ

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

호텔

1.

khách sạn

b)

백화점

2.

trung tâm thương mại

c)

안내 데스크

3.

bàn hướng dẫn

d)

버스 정류장

4.

trạm dừng xe bus

e)

쇼핑몰

5.

khu mua sắm

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

감기

1.

cảm cúm

b)

갑자기

2.

đột nhiên

c)

고치다

3.

sửa, chữa

d)

학과 사무실

4.

văn phòng khoa

e)

광장

5.

quảng trường

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

길

1.

con đường

b)

마중을 가나다/

마중을 나오다

2.

đi đón (ai)

c)

논문

3.

luận văn, báo cáo khoa học

d)

늦다

4.

chậm,muộn

e)

늦잠

5.

ngủ dậy muộn

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

담배

1.

thuốc lá

b)

(손을) 대다

2.

chạm (tay)

c)

등산화

3.

giày leo núi

d)

문제가 있다

4.

có vấn đề

e)

바뀌다

5.

( bị, được ) thay đổi

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

변경

1.

thay đổi

b)

뷔페

2.

ăn tự chọn ( buffet)

c)

빠지다

3.

sót lại

d)

알다

4.

biết

e)

외출하다

5.

đi ra ngoài

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

유의 사항

1.

điểm cần lưu ý

b)

잊다

2.

quên

c)

절대

3.

tuyệt đối

d)

점호시간

4.

giờ kiểm tra ( điểm danh)

e)

정각

5.

giờ chính xác

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

담배를 피우다

1.

hút ( thuốc lá)

b)

확인

2.

xác nhận, chứng thực

c)

회비

3.

hội phí

d)

회의실

4.

phòng họp