WorksheetsNew Sơ cấp 2 - Từ vựng bài 2 ( Cô giáo Na Nanh)
Total questions: 10
Worksheet time: 15mins
Tìm các cặp tương ứng sau
약속
hẹn gặp, cuộc hẹn
약속하다
hứa hẹn
약속을 지키다
giữ lời hứa
약속을 안 지키다/
약속을 못 지키다
thất hứa, không giữ lời hứa
약속을 취소하다
hủy cuộc hẹn
Tìm các cặp tương ứng sau
약속을 바꾸다
thay đổi cuộc hẹn
기다리다
chờ đợi
만나다
gặp
헤어지다
chia tay
연락하다
liên lạc
Tìm các cặp tương ứng sau
장소
địa điểm
커피숍
quán cà phê
박물관
bảo tàng
미술관
bảo tàng mỹ thuật
만남의 광장
quảng trường gặp gỡ
Tìm các cặp tương ứng sau
호텔
khách sạn
백화점
trung tâm thương mại
안내 데스크
bàn hướng dẫn
버스 정류장
trạm dừng xe bus
쇼핑몰
khu mua sắm
Tìm các cặp tương ứng sau
감기
cảm cúm
갑자기
đột nhiên
고치다
sửa, chữa
학과 사무실
văn phòng khoa
광장
quảng trường
Tìm các cặp tương ứng sau
길
con đường
마중을 가나다/
마중을 나오다
đi đón (ai)
논문
luận văn, báo cáo khoa học
늦다
chậm,muộn
늦잠
ngủ dậy muộn
Tìm các cặp tương ứng sau
담배
thuốc lá
(손을) 대다
chạm (tay)
등산화
giày leo núi
문제가 있다
có vấn đề
바뀌다
( bị, được ) thay đổi
Tìm các cặp tương ứng sau
변경
thay đổi
뷔페
ăn tự chọn ( buffet)
빠지다
sót lại
알다
biết
외출하다
đi ra ngoài
Tìm các cặp tương ứng sau
유의 사항
điểm cần lưu ý
잊다
quên
절대
tuyệt đối
점호시간
giờ kiểm tra ( điểm danh)
정각
giờ chính xác
Tìm các cặp tương ứng sau
담배를 피우다
hút ( thuốc lá)
확인
xác nhận, chứng thực
회비
hội phí
회의실
phòng họp
