wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TestCNPM- Phân tích đặc tả, Thiết kế, kiểm thử

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của giai đoạn phân tích yêu cầu là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Xác định các dịch vụ và ràng buộc của hệ thống

c)

Lập trình các mô-đun chính

d)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

2.

Yêu cầu chức năng mô tả điều gì?

a)

Cách thức cài đặt hệ thống

b)

Dữ liệu cần lưu trữ

c)

Các hoạt động hoặc dịch vụ mà hệ thống cần cung cấp

d)

Kiến trúc phần mềm

3.

Yêu cầu phi chức năng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tính tin cậy

b)

Tốc độ phản hồi

c)

Cấu trúc module

d)

Giới hạn phần cứng

4.

Trong phân tích yêu cầu, “stakeholder” là ai?

a)

Người dùng cuối của phần mềm

b)

Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có lợi ích liên quan đến hệ thống

c)

Lập trình viên

d)

Người kiểm thử

5.

Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) mô tả điều gì?

a)

Cách tổ chức giao diện

b)

Cách dữ liệu di chuyển và được xử lý trong hệ thống

c)

Cách phân chia chức năng cho từng lập trình viên

d)

Giao tiếp giữa các module

6.

Trong DFD, “Tác nhân ngoài” thể hiện điều gì?

a)

Luồng dữ liệu

b)

Kho dữ liệu

c)

Nguồn hoặc đích của thông tin bên ngoài hệ thống

d)

Tiến trình xử lý

7.

DFD mức 0 còn được gọi là gì?

a)

Biểu đồ ngữ cảnh

b)

Biểu đồ phân rã

c)

Biểu đồ chi tiết

8.

Trong biểu đồ thực thể – mối quan hệ (ERD), mối quan hệ được biểu diễn bằng:

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình thoi

c)

Hình tròn

d)

Đường kẻ

9.

Một thực thể trong ERD được biểu diễn bằng:

a)

Hình elip

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình thoi

d)

Hình tam giác

10.

Trong mô hình ER, “(1,1)” và “(0,m)” biểu thị điều gì?

a)

Quan hệ cha – con

b)

Lực lượng tham gia (cardinality)

c)

Dữ liệu đầu ra

d)

Khóa chính

11.

Biểu đồ phân rã chức năng (FDD) được dùng để làm gì?

a)

Mô tả các module chương trình

b)

Phân chia chức năng hệ thống thành các mức chi tiết

c)

Xác định cấu trúc dữ liệu

d)

Thể hiện giao diện đồ họa

12.

Khi mô hình hóa bằng DFD, không được phép có:

a)

Luồng dữ liệu trực tiếp giữa hai kho dữ liệu

b)

Luồng dữ liệu đi vào tiến trình

c)

Luồng dữ liệu đi ra tiến trình

d)

Tiến trình có nhiều luồng

13.

Yêu cầu về hành vi mô tả điều gì?

a)

Cách hệ thống phản ứng với các sự kiện

b)

Giao diện đồ họa

c)

Dữ liệu lưu trữ

d)

Kiến trúc vật lý

14.

Đặc tả phi hình thức là gì?

a)

Sử dụng ký hiệu toán học

b)

Dạng văn bản hoặc ngôn ngữ tự nhiên

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình

d)

Dạng mã giả

15.

Đặc tả hình thức được viết bằng:

a)

Ngôn ngữ tự nhiên

b)

Ngôn ngữ có cú pháp và ngữ nghĩa chặt chẽ

c)

Lưu đồ chương trình

d)

Biểu đồ tổ chức

16.

Một ví dụ của đặc tả hình thức là:

a)

Lưu đồ

b)

ERD

c)

Ngôn ngữ Z

d)

Gantt Chart

17.

Trong đặc tả hình thức, phần “Signature” dùng để:

a)

Mô tả cú pháp và tham số của thao tác

b)

Mô tả ngữ nghĩa của thao tác

c)

Giới thiệu các kiểu dữ liệu

d)

Mô tả quá trình thực thi

18.

Trong đặc tả hành vi hệ thống, ký hiệu “?” và “!” mang nghĩa gì?

a)

“?” là đầu ra, “!” là đầu vào

b)

“?” là input, “!” là output

c)

Cả hai là đầu ra

d)

Không có ý nghĩa đặc biệt

19.

Một yêu cầu tốt không nên có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cụ thể và đo lường được

b)

Có thể kiểm chứng

c)

Mâu thuẫn và mơ hồ

d)

Dễ hiểu với người dùng

20.

Tài liệu đặc tả yêu cầu (SRS) được sử dụng trong giai đoạn nào?

a)

Phân tích và thiết kế

b)

Kiểm thử

c)

Lập trình

21.

Thẩm định yêu cầu nhằm mục đích:

a)

Phát hiện lỗi lập trình

b)

Kiểm tra tính đúng đắn, đầy đủ và khả thi của yêu cầu

c)

Kiểm tra tốc độ xử lý

d)

Tạo dữ liệu kiểm thử

22.

Trong DFD, kho dữ liệu được biểu diễn bằng:

a)

Hình elip

b)

Hai đường song song

c)

Hình thoi

d)

Hình chữ nhật

23.

Mối quan hệ giữa hai thực thể trong ERD thể hiện:

a)

Quan hệ chức năng

b)

Quan hệ dữ liệu hoặc nghiệp vụ

c)

Quan hệ nhân quả

d)

Quan hệ thời gian

24.

Mục đích của phân rã DFD là:

a)

Làm biểu đồ đẹp hơn

b)

Tăng mức chi tiết để hiểu hệ thống rõ hơn

c)

Giảm số lượng tiến trình

d)

Tách dữ liệu

25.

Một yêu cầu “phi chức năng” ví dụ là:

a)

Hệ thống cho phép người dùng đăng nhập

b)

Hệ thống phải phản hồi trong vòng 2 giây

c)

Hệ thống lưu dữ liệu khách hàng

d)

Hệ thống in hóa đơn

26.

Thiết kế kiến trúc phần mềm là gì?

a)

Là quá trình tạo giao diện người dùng

b)

Là quá trình xác định các hệ thống con và cơ cấu tổ chức giữa chúng

c)

Là giai đoạn lập trình mã nguồn

d)

Là quá trình cài đặt phần mềm

27.

Trong thiết kế kiến trúc, mô hình cấu trúc hệ thống dùng để:

a)

Xác định cách điều khiển hệ thống

b)

Biểu diễn cách tổ chức các hệ thống con

c)

Xác định các sự kiện tương tác

d)

Mô tả giao diện người dùng

28.

Kiến trúc dữ liệu tập trung (Data-Centered Architecture) có ưu điểm nào sau đây?

a)

Khó chia sẻ dữ liệu

b)

Các phân hệ độc lập hoàn toàn

c)

Thuận tiện chia sẻ dữ liệu lớn

d)

Dễ thay đổi cấu trúc dữ liệu

29.

Nhược điểm của kiến trúc dữ liệu tập trung là gì?

a)

Không hỗ trợ giao tiếp giữa các hệ thống con

b)

Khó thay đổi cấu trúc dữ liệu và chính sách riêng của phân hệ

c)

Quá tốn kém chi phí phần cứng

d)

Không có tính mở rộng

30.

Kiến trúc khách – dịch vụ (Client–Server Architecture) bao gồm:

a)

Các client, server và mạng kết nối chúng

b)

Chỉ các client độc lập

c)

Chỉ server trung tâm

d)

Các tiến trình song song

31.

Ưu điểm của kiến trúc Client–Server là gì?

a)

Khó mở rộng

b)

Đòi hỏi thiết bị đắt tiền

c)

Dễ mở rộng và thêm dịch vụ mới

d)

Không hỗ trợ bảo mật

32.

Kiến trúc phân tầng (Layered Architecture) phù hợp khi:

a)

Các tầng có thể hoạt động độc lập

b)

Hệ thống dễ dàng chia theo các mức dịch vụ

c)

Hệ thống chỉ có một tầng điều khiển

d)

Không có sự phụ thuộc giữa các tầng

33.

Ưu điểm của kiến trúc phân tầng là:

a)

Dễ bảo trì và mở rộng

b)

Giảm hiệu năng

c)

Không thể thay đổi từng tầng riêng

34.

Kiến trúc gọi và trả lại (Call and Return Architecture) dùng cho:

a)

Các hệ thống song song

b)

Các hệ thống hướng sự kiện

c)

Các hệ thống tuần tự

d)

Các hệ thống phân tán

35.

Kiến trúc xử lý hướng sự kiện (Event-driven Architecture) có mấy mô hình chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Trong mô hình phân rã mô đun, mô hình đối tượng thể hiện:

a)

Các tiến trình xử lý dữ liệu

b)

Tập hợp các đối tượng tương tác thông qua giao diện

c)

Cấu trúc file dữ liệu

d)

Dòng điều khiển tuần tự

37.

Mô hình luồng dữ liệu (data flow model) tương tự với:

a)

Mô hình lớp

b)

Mô hình pipe-filter trong Unix

c)

Mô hình state machine

d)

Mô hình client-server

38.

Mục tiêu của thiết kế kiến trúc là:

a)

Tạo ra kiến trúc được phân hoạch rõ ràng

b)

Thiết kế giao diện đẹp

c)

Tăng tốc độ lập trình

d)

Viết tài liệu hướng dẫn

39.

Phân hoạch kiến trúc gồm có:

a)

Phân hoạch logic và vật lý

b)

Phân hoạch ngang và dọc

c)

Phân hoạch chính và phụ

d)

Phân hoạch cấu trúc và dữ liệu

40.

Phân hoạch ngang trong thiết kế kiến trúc là:

a)

Phân tách module theo tầng điều khiển và thao tác

b)

Xác định các nhánh chức năng độc lập

c)

Phân chia theo tiến trình xử lý dữ liệu

d)

Phân chia theo lớp người dùng

41.

Phân hoạch dọc là:

a)

Phân chia các module ra quyết định và thao tác theo tầng

b)

Phân chia theo dữ liệu

c)

Phân chia theo tiến trình

d)

Phân chia theo giao diện

42.

Trong phương pháp chuyển đổi kiến trúc, bước đầu tiên là:

a)

Viết tài liệu thiết kế

b)

Cố lập và xác định biên của các module vào/ra

c)

Thêm module điều khiển

d)

Tối ưu hóa dữ liệu

43.

Thiết kế giao diện người dùng (UI Design) hướng đến:

a)

Người dùng cuối

b)

Lập trình viên

c)

Quản trị viên hệ thống

d)

Người kiểm thử

44.

Giao diện người dùng quyết định:

a)

Tốc độ xử lý của CPU

b)

Hiệu năng và sự thành công của hệ thống

c)

Cấu trúc dữ liệu nội bộ

d)

Khả năng lưu trữ

45.

Tiến trình thiết kế giao diện bắt đầu bằng:

a)

Tạo bản mẫu động

b)

Phân tích hoạt động của người dùng

c)

Đánh giá giao diện

d)

Viết mã HTML

46.

Một giao diện tốt cần đảm bảo:

a)

Dễ sử dụng và hiệu quả

b)

Nhiều màu sắc

c)

Phức tạp và chi tiết

47.

Trong thiết kế giao diện, tính “phục lỗi” nghĩa là:

a)

Giao diện không bao giờ lỗi

b)

Cho phép người dùng khôi phục trạng thái trước đó khi có lỗi

c)

Giao diện cảnh báo khi sắp lỗi

d)

Lưu log lỗi hệ thống

48.

Tính “thân thiện người dùng” trong thiết kế giao diện nghĩa là:

a)

Sử dụng thuật ngữ quen thuộc, dễ hiểu

b)

Càng ít thông tin càng tốt

c)

Dùng nhiều từ chuyên ngành

d)

Không cần hướng dẫn

49.

Giao diện dòng lệnh (CLI) là:

a)

Giao diện đồ họa

b)

Giao diện nhập lệnh từ bàn phím

c)

Giao diện bằng giọng nói

d)

Giao diện cảm ứng

50.

Ưu điểm của giao diện dòng lệnh là:

a)

Dễ cài đặt, tiết kiệm tài nguyên hệ thống

b)

Yêu cầu phần cứng mạnh

c)

Thực hiện chậm hơn GUI

d)

Khó tự động hóa

51.

Mục đích của xác minh (Verification) là gì?

a)

Kiểm tra hệ thống có đáp ứng yêu cầu người dùng hay không

b)

Kiểm tra hệ thống có đúng với đặc tả và thiết kế hay không

c)

Kiểm tra tốc độ phản hồi của hệ thống

d)

Kiểm tra khả năng phục hồi sau lỗi

52.

Thẩm định (Validation) nhằm:

a)

Phát hiện lỗi lập trình

b)

Đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu người dùng

c)

Phát hiện lỗi tài liệu

d)

Đánh giá hiệu năng mạng

53.

Xác minh và thẩm định thường được viết tắt là:

a)

T&T

b)

D&D

c)

V&V

d)

T&D

54.

Thẩm định/xác minh tĩnh là:

a)

Chạy chương trình với dữ liệu đầu vào

b)

Không thực hiện chương trình, chỉ xem xét tài liệu và mã nguồn

c)

Đánh giá bằng mô phỏng

d)

Thực hiện kiểm thử hiệu năng

55.

Thẩm định/xác minh động là:

a)

Kiểm tra tài liệu

b)

Thực thi chương trình để tìm lỗi

c)

Đọc đặc tả yêu cầu

d)

Đánh giá mô hình dữ liệu

56.

Kiểm thử phần mềm được tiến hành nhằm:

a)

Đảm bảo hệ thống không bao giờ lỗi

b)

Xác định phần mềm có đáp ứng yêu cầu và hoạt động đúng không

c)

Giảm thời gian phát triển

d)

Loại bỏ các yêu cầu thừa

57.

Kiểm thử phần mềm được tiến hành ở:

a)

Chỉ giai đoạn cuối

b)

Mọi công đoạn phát triển

c)

Chỉ khi viết mã xong

d)

Chỉ trong thiết kế

58.

Tính lặp lại trong kiểm thử có nghĩa là:

a)

Mỗi lỗi chỉ cần sửa một lần

b)

Có thể lặp lại quá trình kiểm thử để xác minh lỗi đã được sửa

c)

Không cần chạy lại test

d)

Mỗi lần test cho kết quả khác nhau

59.

Tính hệ thống trong kiểm thử nhằm đảm bảo:

a)

Chạy thử ngẫu nhiên

b)

Kiểm tra hết các trường hợp có thể

c)

Chạy test nhanh nhất

60.

Kiểm thử đơn vị (Unit Test) dựa trên:

a)

Thiết kế chi tiết

b)

Thiết kế tổng thể

c)

Đặc tả yêu cầu phần mềm

d)

Nghiệp vụ khách hàng

61.

Kiểm thử tích hợp (Integration Test) nhằm:

a)

Kiểm tra từng module độc lập

b)

Kiểm tra sự tương tác giữa các module

c)

Kiểm tra tốc độ mạng

d)

Kiểm tra tài liệu hướng dẫn

62.

Kiểm thử hệ thống (System Test) dựa vào:

a)

Thiết kế chi tiết

b)

Đặc tả yêu cầu phần mềm

c)

Yêu cầu khách hàng

d)

Cấu trúc dữ liệu

63.

Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Test) được thực hiện bởi:

a)

Nhóm phát triển

b)

Người kiểm thử

c)

Khách hàng

d)

Quản trị hệ thống

64.

Kiểm thử alpha được tiến hành ở đâu?

a)

Môi trường người dùng cuối

b)

Môi trường của khách hàng với sự tham gia của nhóm phát triển

c)

Môi trường mạng nội bộ

d)

Trên thiết bị di động

65.

Kiểm thử beta là:

a)

Kiểm thử cuối cùng do người dùng thực hiện không có giám sát

b)

Kiểm thử trong phòng thí nghiệm

c)

Kiểm thử đơn vị

d)

Kiểm thử bảo mật

66.

Kiểm thử hệ thống thông tin (Information System Testing) thường kiểm tra thêm các yếu tố:

a)

Tính ổn định phần cứng

b)

Hiệu năng, độ an toàn, khả năng phục hồi sau lỗi

c)

Giao diện đồ hoạ

d)

Dữ liệu mạng

67.

Kiểm thử hộp đen (Black-box testing) dựa trên:

a)

Cấu trúc mã nguồn

b)

Đặc tả yêu cầu và đầu ra mong muốn

c)

Trình biên dịch

d)

Mô hình lớp

68.

Kiểm thử hộp trắng (White-box testing) quan tâm đến:

a)

Cấu trúc nội tại của chương trình

b)

Yêu cầu người dùng

c)

Giao diện

d)

Cơ sở dữ liệu

69.

Kiểm thử hộp xám (Gray-box testing) kết hợp:

a)

Black-box và White-box

b)

Alpha và Beta test

c)

Chức năng và phi chức năng

d)

Tự động và thủ công

70.

Kiểm thử chức năng (Functional testing) thuộc loại:

a)

White-box

b)

Black-box

c)

Gray-box

d)

Random testing

71.

Kiểm thử cấu trúc (Structured testing) thuộc loại:

a)

White-box

b)

Black-box

c)

Gray-box

d)

Acceptance test

72.

Trong tổ chức kiểm thử, ai là người chịu trách nhiệm chính?

a)

Test leader

b)

Tester

73.

Công việc không thuộc trách nhiệm của Tester là:

a)

Lập kế hoạch test

b)

Lập trình module mới

c)

Báo cáo kết quả test

d)

Thực hiện test

74.

Test case mô tả:

a)

Một bước xử lý trong hệ thống

b)

Một kịch bản kiểm thử với đầu vào, điều kiện và kết quả mong đợi

c)

Một giao diện

d)

Một đoạn mã

75.

“Test procedure” là gì?

a)

Dữ liệu test

b)

Trình tự thực hiện các test case

c)

Môi trường chạy thử

d)

Báo cáo lỗi

76.

“Test script” là:

a)

Mã tự động hóa kiểm thử

b)

Báo cáo kết quả test

c)

Kế hoạch test

d)

Cơ sở dữ liệu

77.

Trong quá trình kiểm thử, “Test data” dùng để:

a)

Đánh giá mã nguồn

b)

Cung cấp dữ liệu đầu vào cho test case

c)

Ghi lại log hệ thống

d)

Kiểm tra mạng

78.

“Test environment” bao gồm:

a)

Chỉ phần mềm

b)

Phần mềm, phần cứng và các điều kiện liên quan

c)

Mã nguồn và dữ liệu

d)

Giao diện người dùng

79.

Giai đoạn “Lập kế hoạch test” xác định điều gì?

a)

Test cái gì, khi nào, ai làm, và bằng cách nào

b)

Viết mã test

c)

Xây dựng phần mềm

d)

Cấu hình mạng

80.

Trong lập kế hoạch test, yếu tố quan trọng cần xác định là:

a)

Rủi ro và mức độ ưu tiên test

b)

Mã nguồn

c)

Hệ điều hành

d)

Tên project

81.

Mục tiêu của thiết kế test là:

a)

Xây dựng và tổ chức các test case, test procedure

b)

Viết tài liệu hướng dẫn

c)

Viết mã nguồn

d)

Triển khai phần mềm

82.

Kiểm thử được xem là thành công khi:

a)

Không phát hiện lỗi nào

b)

Phát hiện được lỗi tiềm ẩn để cải thiện chất lượng

c)

Phần mềm chạy nhanh hơn

d)

Người dùng hài lòng

83.

Trong chiến lược kiểm thử tích hợp, mục tiêu là:

a)

Xác minh tương tác giữa các module sau khi hợp nhất

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm chi phí bảo trì

d)

Nâng cấp phần cứng

84.

Kiểm thử hồi quy (Regression Testing) nhằm:

a)

Đảm bảo phần mềm không bị ảnh hưởng sau khi sửa lỗi

b)

Kiểm tra tốc độ mạng

c)

Tăng hiệu năng

d)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu

85.

Kiểm thử hệ thống tập trung vào:

a)

Từng module riêng lẻ

b)

Toàn bộ phần mềm như một thể thống nhất

c)

Kiểm tra giao diện

86.

Trong quy trình kiểm thử, bước cuối cùng là:

a)

Viết test case

b)

Tổng hợp, báo cáo và đánh giá kết quả

c)

Chuẩn bị dữ liệu

d)

Thiết kế test

87.

Mục tiêu của việc báo cáo kết quả kiểm thử là:

a)

Ghi nhận lỗi và đề xuất hướng khắc phục

b)

Ghi lại lịch làm việc

c)

Lưu thông tin khách hàng

d)

Xây dựng module mới

88.

Trong hoạt động kiểm thử, “Termination” nghĩa là:

a)

Kết thúc quy trình test

b)

Xóa dữ liệu cũ

c)

Cài đặt phần mềm

d)

Ghi nhận log hệ thống

89.

“Transition” trong quy trình kiểm thử có nghĩa là:

a)

Triển khai phần mềm cho người dùng cuối

b)

Xóa bản test

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Đánh giá nhân viên

90.

Trong quản lý chất lượng, hoạt động kiểm thử thuộc giai đoạn nào của vòng đời phần mềm?

a)

Thiết kế

b)

Xây dựng

c)

Thử nghiệm (Testing)

d)

Triển khai

91.

Quy trình phát triển phần mềm bao gồm bao nhiêu giai đoạn cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

92.

Mục tiêu của kỹ nghệ phần mềm là gì?

a)

Viết phần mềm thật nhanh

b)

Phát triển phần mềm chất lượng cao, đúng hạn và tiết kiệm chi phí

c)

Thiết kế giao diện đẹp

d)

Giảm số lượng nhân viên lập trình

93.

Trong mô hình thác nước (Waterfall Model), giai đoạn kiểm thử diễn ra khi nào?

a)

Song song với phân tích

b)

Sau khi lập trình xong

c)

Trước khi lập trình

d)

Sau khi cài đặt hoàn thiện

94.

Trong mô hình lặp (Iterative Model), đặc điểm nổi bật là:

a)

Làm một lần duy nhất

b)

Phát triển dần qua nhiều vòng lặp có kiểm tra và hiệu chỉnh

c)

Không cần kiểm thử

d)

Bỏ qua giai đoạn phân tích

95.

Tài liệu SRS (Software Requirement Specification) được dùng chủ yếu trong giai đoạn nào?

a)

Thiết kế

b)

Phân tích yêu cầu

c)

Kiểm thử

d)

Triển khai

96.

Thiết kế tốt cần đảm bảo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Liên kết lỏng lẻo giữa các module, kết nối mạnh bên trong

b)

Kết nối chặt chẽ giữa các module

c)

Không cần tài liệu hóa

d)

Mỗi module phải biết chi tiết của module khác

97.

Trong quá trình phát triển phần mềm, việc “review” thường được thực hiện ở giai đoạn nào?

a)

A. Trước khi nộp sản phẩm

b)

B. Ở tất cả các giai đoạn

c)

C. Chỉ ở cuối dự án

d)

D. Chỉ ở kiểm thử

98.

Mối liên hệ giữa phân tích – thiết kế – kiểm thử là gì?

4 lines
99.

Kết quả của phân tích làm đầu vào cho thiết kế, và kết quả thiết kế làm cơ sở cho kiểm thử

a)

Kiểm thử diễn ra trước phân tích

b)

Kết quả của phân tích làm đầu vào cho thiết kế, và kết quả thiết kế làm cơ sở cho kiểm thử

c)

Kiểm thử diễn ra trước phân tích

d)

Thiết kế không phụ thuộc yêu cầu

100.

Khi phát hiện lỗi trong kiểm thử, việc đầu tiên cần làm là:

a)

Xóa chương trình

b)

Ghi nhận và báo cáo lỗi

c)

Dừng toàn bộ quy trình

d)

Thay đổi yêu cầu người dùng