wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị chiến lược

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn lực vô hình bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Công nghệ, danh tiếng, bí quyết

b)

Vật chất, tài chính, con người

c)

Tổ chức, tài chính, vật chất

d)

Con người, tổ chức, danh tiếng

2.

Năng lực thường được phát triển ở đâu?

a)

Tại các khu vực chức năng chuyên biệt hoặc một phần của khu vực chức năng

b)

Tại các phòng ban tài chính của công ty

c)

Tại các khu vực không liên quan đến chức năng

d)

Tại các khu vực phát triển cá nhân của nhân viên

3.

Cơ sở dữ liệu khách hàng là năng lực thuộc lĩnh vực chức năng nào?

a)

Marketing

b)

Hệ thống quản trị thông tin

c)

Quản trị

d)

Nghiên cứu và phát triển

4.

Trong lĩnh vực quản trị, năng lực nào được nhấn mạnh?

a)

Thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ quản lý

b)

Kỹ năng thiết kế và sản xuất sản phẩm

c)

Hoạt động xúc tiến thương hiệu

d)

Năng lực công nghệ độc đáo

5.

Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Là những năng lực mà doanh nghiệp thực hiện đặc biệt tốt hơn so với các năng lực khác của doanh nghiệp.

b)

Là những nguồn lực mà doanh nghiệp sở hữu.

c)

Là chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

d)

Là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

6.

Năng lực cốt lõi đóng vai trò gì trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp?

a)

Là nền tảng cơ sở của chiến lược phát triển và lợi thế cạnh tranh.

b)

Là mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp.

c)

Là công cụ để quản lý nguồn lực.

d)

Là phương pháp để tăng doanh thu.

7.

Khái niệm "Lợi thế cạnh tranh" (LTCT) được định nghĩa như thế nào?

a)

Là khả năng của doanh nghiệp cung cấp sản phẩm với giá cao hơn đối thủ cạnh tranh.

b)

Là những năng lực đặc biệt giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích tương tự như các đối thủ cạnh tranh nhưng ở mức chi phí thấp hơn hoặc đạt được những lợi ích vượt xa các sản phẩm cạnh tranh.

c)

Là việc doanh nghiệp tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.

d)

Là khả năng doanh nghiệp sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

8.

Theo Coyne Kevin (1986), yếu tố nào không ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh bền vững?

a)

Quy mô của thị trường mục tiêu.

b)

Tiếp cận nhiều hơn đến các nguồn lực và khách hàng.

c)

Khả năng sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

d)

Hạn chế về quyền hạn của các đối thủ cạnh tranh.

9.

Lợi thế cạnh tranh bền vững có đặc điểm gì?

a)

Dễ dàng sao chép bởi các đối thủ cạnh tranh.

b)

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

c)

Dựa trên các đặc điểm không thể dễ dàng sao chép.

d)

Không liên quan đến nỗ lực của doanh nghiệp trong việc thiết lập và duy trì lợi thế.

10.

Yếu tố nào dưới đây không phải là một trong các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh (LTCT)?

a)

Chất lượng vượt trội

b)

Hiệu suất vượt trội

c)

Tăng trưởng doanh thu

d)

Đáp ứng khách hàng vượt trội

11.

Hiệu suất vượt trội có ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp?

a)

Tăng năng suất và giảm chi phí

b)

Tăng chi phí và giảm năng suất

c)

Không ảnh hưởng đến năng suất và chi phí

d)

Chỉ tăng năng suất mà không giảm chi phí

12.

Một trong những ảnh hưởng của sự đổi mới là gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất.

b)

Tạo nên những sản phẩm có thể thỏa mãn khách hàng tốt hơn.

c)

Làm giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng sự phụ thuộc vào đối thủ cạnh tranh.

13.

Một trong những bước trong quy trình đổi mới là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cận biên cho doanh nghiệp.

b)

Lựa chọn dự án và tiến hành quản lý.

c)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

d)

Tạo ra sản phẩm có giá trị hơn.

14.

Tại sao cần hợp nhất các lĩnh vực chức năng trong quy trình đổi mới?

a)

Để giảm chi phí sản xuất.

b)

Để tăng giá trị sản phẩm.

c)

Để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận.

d)

Để phát triển các quy trình bổ sung song song.

15.

Trong chuỗi cung ứng, khách hàng của khách hàng (customer's customer) của nhà cung cấp (supplier) chính là: 

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà phân phối

c)

Nhà bán lẻ

d)

Khách hàng 

16.

Trong chuỗi cung ứng, nhà cung cấp của nhà cung cấp (supplier’s supplier) của nhà bán lẻ (retailer) chính là: 

a)

Nhà phân phối

b)

Khách hàng

c)

Nhà cung cấp

d)

Nhà sản xuất

17.

Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp bao gồm hai cấp độ: _________ và _________, trong đó cấp độ thứ hai phản ánh các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp như khách hàng, nhà cung ứng và đối thủ cạnh tranh.

(a)  

18.

Nguồn lực vô hình của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố như danh tiếng, bí quyết công nghệ, thương hiệu, và đặc biệt là (a)   – yếu tố thể hiện tri thức, kinh nghiệm và sự sáng tạo của người lao động.

19.

Tập đoàn Viettel liên tục đầu tư vào công nghệ 5G, phát triển các sản phẩm IoT và trí tuệ nhân tạo. Đây là ví dụ điển hình cho việc doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua yếu tố (a)   vượt trội trong mô hình xây dựng lợi thế cạnh tranh.

20.

Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, điều gì xảy ra khi rào cản gia nhập ngành thấpquyền lực thương lượng của người mua cao?

a)

Lợi nhuận ngành tăng

b)

Áp lực cạnh tranh giảm

c)

Biên lợi nhuận của doanh nghiệp có xu hướng giảm

d)

Doanh nghiệp dễ duy trì lợi thế dài hạn

e)

Đe dọa từ sản phẩm thay thế giảm

21.

Trong môi trường công nghệ, yếu tố nào sau đây tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ nhất đến việc hình thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Mức độ tự động hóa trong sản xuất

b)

Hệ thống pháp lý về sở hữu trí tuệ

c)

Năng lực nghiên cứu – phát triển (R&D)

d)

Sự ổn định chính trị của quốc gia

e)

Tốc độ đổi mới công nghệ trong ngành

22.

Một doanh nghiệp có lợi thế chi phí thấp chủ yếu nhờ tận dụng tính kinh tế theo quy môđường cong kinh nghiệm. Theo Porter, doanh nghiệp này theo đuổi chiến lược nào?

a)

Khác biệt hóa sản phẩm

b)

Tập trung vào thị trường ngách

c)

Dẫn đầu chi phí thấp

d)

Đa dạng hóa ngành nghề

e)

Liên minh chiến lược

23.

Trong mô hình VRINE, khi một nguồn lực “có giá trị” và “hiếm” nhưng dễ bị sao chép hoặc thay thế, doanh nghiệp đạt được:

a)

Lợi thế cạnh tranh tạm thời

b)

Lợi thế cạnh tranh bền vững

c)

Lợi thế chi phí thấp

d)

Lợi thế khác biệt hóa

e)

Không có lợi thế cạnh tranh

24.

Yếu tố nào không thuộc năng lực cạnh tranh phi marketing trong mô hình đánh giá năng lực tổng thể của doanh nghiệp?

a)

Năng lực sản xuất – tác nghiệp

b)

Năng lực nghiên cứu & phát triển

c)

Nguồn nhân lực

d)

Tổ chức marketing

e)

Năng lực quản trị và lãnh đạo

25.

“Chất lượng vượt trội” được xem là yếu tố cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh khi nào?

a)

Khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO

b)

Khi khách hàng nhận thức được giá trị khác biệt về độ tin cậy và sự tuyệt hảo

c)

Khi doanh nghiệp có chi phí sản xuất thấp hơn đối thủ

d)

Khi sản phẩm không có lỗi kỹ thuật

e)

Khi doanh nghiệp có nhiều bằng sáng chế

26.

Nếu trong ngành có ít người mua nhưng nhiều nhà cung ứng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Quyền lực của người mua tăng lên

b)

Quyền lực của nhà cung ứng tăng lên

c)

Cạnh tranh trong ngành giảm mạnh

d)

Rào cản gia nhập bị xóa bỏ

e)

Lợi nhuận ngành tăng đều

27.

Trong tiến trình quản trị chiến lược, bước nào diễn ra đầu tiên và có vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình sau đó?

a)

Phân tích môi trường bên ngoài

b)

Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược

c)

Triển khai chiến lược

d)

Đánh giá và kiểm soát chiến lược

28.

Một doanh nghiệp đang ở giai đoạn “Suy thoái” trong chu kỳ sống của ngành (Industry Life Cycle). Chiến lược nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Mở rộng đầu tư, tăng năng suất sản xuất

b)

Rút lui có chọn lọc hoặc đa dạng hóa danh mục sản phẩm

c)

Định giá thấp để chiếm thị phần

d)

Đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới

29.

Trong giai đoạn kiểm soát chiến lược, chỉ số thể hiện mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược so với kế hoạch được gọi là chỉ số (a)   hiệu quả.

30.

Một doanh nghiệp công nghệ Việt Nam nhận thấy đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính mạnh và đang dần chiếm lĩnh thị trường nội địa. Doanh nghiệp quyết định liên minh chiến lược với một công ty nội địa khác để chia sẻ chi phí R&D và mở rộng hệ sinh thái sản phẩm.
Theo lý thuyết chiến lược cạnh tranh của Porter, quyết định này thể hiện:

a)

Nỗ lực tăng rào cản gia nhập ngành và giảm đe dọa từ đối thủ tiềm năng.

b)

Sự chuyển đổi từ chiến lược chi phí thấp sang chiến lược tập trung.

c)

Biện pháp phòng thủ mang tính tạm thời để trì hoãn sự suy giảm thị phần.

d)

Nỗ lực tăng rào cản gia nhập ngành và giảm đe dọa từ đối thủ tiềm năng.