wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thanh toán điện tử b2

Total questions: 34

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình thanh toán điện tử nào cho phép cá nhân chuyển tiền trực tiếp cho nhau?

a)

Thanh toán séc điện tử.

b)

Thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

c)

Thanh toán qua ngân hàng trung gian.

d)

Thanh toán ngang hàng (P2P).

2.

Mô hình thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao dịch bằng tiền mặt.

b)

Giao dịch trực tuyến giữa khách hàng và người bán.

c)

Giao dịch cá nhân nhỏ lẻ.

d)

Giao dịch giữa các nhà cung cấp và đối tác kinh doanh.

3.

Mô hình thanh toán điện tử cơ bản nào được khách hàng (người mua hàng/ doanh nghiệp) sử dụng phổ biến nhất hiện này?

a)

Thanh toán qua séc giấy.

b)

Thanh toán qua ngân hàng.

c)

Thanh toán tại chỗ.

d)

Thanh toán ngang hàng (P2P)

4.

Tại sao mô hình thanh toán ngang hàng (P2P) đang ngày càng được ưa chuộng

a)

Vì không yêu cầu người dùng phải cung cấp thông tin tài chính.

b)

Vì không cần bên trung gian, giúp giao dịch nhanh chóng và chi phí thấp hơn.

c)

Vì chỉ áp dụng trong giao dịch quốc tế

d)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro bảo mật.

5.

Tại sao bên trung gian thanh toán lại đóng vai trò quan trọng trong giao dịch trực tuyến?

a)

Vì họ giảm thiểu chi phí cho người bán.

b)

Vì họ quyết định mức giá giao dịch.

c)

Vì họ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

d)

Vì họ giúp kết nối ngân hàng và người bán, đảm bảo an toàn và xác thực giao dịch.

6.

Vì sao ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Vì ngân hàng xác thực và đảm bảo chuyển tiền an toàn giữa các bên.

b)

Vì ngân hàng cung cấp nền tảng duy nhất để lưu trữ thông tin khách hàng.

c)

Vì ngân hàng cung cấp toàn bộ hệ thống cho người bán.

d)

Vì ngân hàng luôn quyết định mức phígiao dịch

7.

:Tại sao việc xác thực giao dịch là một bước quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Để đảm bảo giao dịch không bị tính phí bổ sung.

b)

Để đảm bảo người bán nhận được tiền đúng hạn.

c)

Để hệ thống ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn.

d)

Để giảm thiểu rủi ro gian lận và bảo vệ thông tin của các bên liên quan.

8.

Giao dịch C2C trong thương mại điện tử thường diễn ra ở đâu?

a)

Trong các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp

b)

Qua thư tín và séc giấy

c)

Trên các sàn giao dịch trực tuyến giữa cá nhân với cá nhân.

d)

Tại các chi nhánh ngân hàng.

9.

Điểm khác biệt chính giữa mô hình B2C và C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Mô hình B2C chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế.

b)

Mô hình B2C tập trung vào doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng cá nhân, trong khi C2C là giao dịch giữa các cá nhân.

c)

Mô hình B2C không cần sử dụng trung gian thanh toán.

d)

Mô hình C2C không yêu cầu thanh toán điện tử.

10.

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình B2C cần chú trọng yếu tố gì trong thanh toán điện tử?

a)

Tập trung vào giảm phí giao dịch quốc tế.

b)

Đảm bảo giao diện thân thiện và hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán cho khách hàng cá nhân.

c)

Loại bỏ sự tham gia của ngân hàng trong giao dịch

d)

Chỉ cần sử dụng một loại ví điện tử duy nhất.

11.

Vì sao sàn giao dịch trực tuyến như eBay hoặc Shopee được coi là mô hình C2C?

a)

Vì chúng chỉ hỗ trợ thanh toán qua tiền mặt.

b)

Vì chúng cho phép cá nhân giao dịch trực tiếp với nhau thông qua nền tảng.

c)

Vì chúng không sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến.

d)

Vì chúng tập trung vào giao dịch doanh nghiệp với doanh nghiệp.

12.

Thách thức lớn nhất đối với giao dịch C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Đảm bảo an toàn và tin cậy giữa các cá nhân giao dịch.

b)

Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của ngân hàng.

c)

Tăng cường chi phí vận hành của nền táng.

d)

Yêu cầu sử dụng các công cụ thanh toán quốc tế

13.

:Vì sao tốc độ xử lý giao dịch là một yếu tố quan trọng trong hiệu quả thanh toán điện tử?

a)

Vì nó đám bảo tính bảo mật cho giao dịch.

b)

Vì khách hàng và doanh nghiệp đều yêu cầu các giao dịch được thực hiện nhanh chóng để tăng trái nghiệm và hiệu quả.

c)

Vì nó chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế.

d)

Vì nó làm giảm chi phí giao dịch của ngân hàng.

14.

Một doanh nghiệp thương mại điện tử nhận thấy tỷ lệ khách hàng hủy đơn tăng cao do lỗi thanh toán. Đâu là cách cải thiện hiệu quả thanh toán điện tử?

a)

Giảm giá sản phẩm để khuyến khích khách hàng mua sâm.

b)

Tăng phí xử lý để đầu tư thêm vào quảng cáo.

c)

Nâng cấp hệ thống để xử lý giao dịch nhanh hơn và đảm bảo giao diện thân thiện với người dùng.

d)

Chuyển toàn bộ giao dịch qua tiền mặt.

15.

Nếu một hệ thống thanh toán trực tuyến gặp vấn đề về bảo mật, hậu quả nào có thể xảy ra và giải pháp phù hợp là gì?

a)

Khách hàng mất niềm tin và giải pháp là áp dụng các công nghệ bảo mật như mã hóa và xác thực hai yếu tố.

b)

Ngân hàng bị từ chối thanh toán và giải pháp là giảm số lượng giao dịch

c)

Doanh nghiệp mất doanh thu và giải pháp là loại bỏ các hệ thống thanh toán trực tuyến.

d)

Giao dịch bị chậm trễ và giải pháp là tăng phí giao dịch.

16.

Thanh toán điện tử trong mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Giao dịch qua thư tay và fax.

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng qua nền tảng trực tuyến.

c)

Giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng.

d)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp.

17.

Vì sao mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric) được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thanh toán điện tử

a)

Vì không có tổ chức nào khác có khả năng quản lý giao dịch.

b)

Vì ngân hàng là tổ chức đáng tin cậy, có hệ thống bảo mật cao và đảm bảo an toàn cho giao dịch.

c)

Vì khách hàng luôn ưu tiên sử dụng tiền mặt qua ngân hàng.

d)

Vì chỉ ngân hàng mới cung cấp các giải pháp rẻ nhất.

18.

Một doanh nghiệp muốn tăng tỷ lệ thành công của giao dịch trực tuyến, yếu tố nào nên được ưu tiên?

a)

Đảm bảo kết nối ổn định và cung cấp nhiều phương thức thanh toán phù hợp với khách hàng mục tiêu.

b)

Chỉ cung cấp thanh toán qua một ngân hàng duy nhất.

c)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách sử dụng hệ thống lỗi thời.

d)

Loại bỏ các hình thức thanh toán không phổ biến.

19.

Vì sao mô hình B2B cần hệ thống thanh toán điện tử chuyên biệt?

a)

Vì chỉ có ngân hàng quốc tế mới xử lý được giao dịch B2B.

b)

Vì giao dịch B2B không yêu cầu tính bảo mật.

c)

Vì các doanh nghiệp không sử dụng giao dịch ngân hàng truyền thống.

d)

Vì các giao dịch thường có giá trị lớn và yêu cầu quy trình phức tạp hơn.

20.

Trong mô hình thương mại điện tử B2C, đối tượng tham gia giao dịch là ai?

a)

Khách hàng cá nhân với nhau.

b)

Doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

c)

Doanh nghiệp với doanh nghiệp.

d)

Chỉ các tổ chức tài chính

21.

Tại sao người mua cần cung cấp thông tin thanh toán chính xác trong giao dịch trực tuyến?

a)

Để đảm bảo giao dịch được thực hiện thành công và an toàn.

b)

Để tránh bị ngân hàng phạt.

c)

Để người bán dễ dàng liên hệ nếu cần thiết.

d)

Để bên trung gian không cần kiểm tra thêm thông tin.

22.

Bên trung gian thanh toán có thể hỗ trợ người mua trong tình huống nào?

a)

Khi giao dịch thất bại hoặc có tranh chấp.

b)

Khi người mua cần vay tiền để thanh toán.

c)

Khi khách hàng không muốn sử dụng thẻ tín dụng.

d)

Khi người bán không giao hàng đúng hẹn.

23.

Điểm khác biệt chính của mô hình thanh toán kết hợp là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các công cụ thanh toán điện tử.

b)

Kết hợp vai trò của ngân hàng, tổ chức trung gian và người bán.

c)

Không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

d)

Chỉ hoạt động trên quy mô nhỏ.

24.

Vai trò của người bản trong quy trình thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Chỉ nhận tiền từ khách hàng mà không chịu trách nhiệm giao hàng.

b)

Xử lý toàn bộ thông tin tài chính của khách hàng.

c)

Cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ và phối hợp với bên trung gian để nhận thanh toán.

d)

Đảm bảo mọi giao dịch của khách hàng được hoàn thành trong ngày.

25.

Một khách hàng báo cáo rằng giao dịch thanh toán của họ bị lỗi khi nhập thông tin không chính xác. Doanh nghiệp nên làm gì để cải thiện?

a)

Yêu cầu khách hàng gọi điện để sửa lỗi.

b)

Tích hợp hệ thống thông báo lỗi rõ ràng và hướng dẫn nhập thông tin chính xác để hỗ trợ khách hàng.

c)

Tăng phí xử lý giao dịch.

d)

Loại bỏ bước xác minh thông tin

26.

Quy trình thanh toán trực tuyến cơ bản gồm những bước nào?

a)

Gửi yêu cầu, chờ xác nhận từ ngân hàng, thực hiện giao dịch tay.

b)

Đặt hàng, chuyển tiền mặt, xác nhận giao hàng.

c)

Đặt hàng, gửi email thông báo, nhận hàng.

d)

Đặt hàng, nhập thông tin thanh toán, xác thực và hoàn tất giao dịch.

27.

Vai trò của hệ thống thanh toán điện tử trong thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp nhó.

b)

Loại bỏ rủi ro tài chính giữa các doanh nghiệp.

c)

Xử lý các giao dịch lớn với tốc độ cao và đảm bảo tính minh bạch.

d)

Không yêu cầu tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử.

28.

Tại sao thanh toán điện tử đóng vai trò quan trọng trong mô hình B2C?

a)

Vì chỉ có thanh toán điện tử mới phù hợp với các giao dịch nội địa.

b)

Vì doanh nghiệp không cần lưu giữ thông tin khách hàng.

c)

Vì thanh toán điện tử không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

d)

Vì khách hàng cá nhân thường yêu cầu giao dịch nhanh chóng và đa dạng các phương thức thanh toán.

29.

Trong mô hình kết hợp giữa tố chức tài chính và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, nhận định nào sau đây thể hiện đúng bán chất mô hình? 

1 Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất 

a)

A, Các tổ chức tài chính chỉ đóng vai trò cung cấp phần mềm hỗ trợ thanh toán. 

b)

B, Người dùng nạp tiền từ tài khoản ngân hàng vào ví điện tử để thanh toán nhanh và bảo mãt 

c)

D, Mô hình này tận dụng hạ tầng tài chính của ngân hàng và công nghệ thanh toán của bên thứ ba 

d)

C, Các ví điện tử có thế hoạt động độc lập hoàn toàn, không căn liên kết ngân hàng. 

e)

E, Mô hình này loại bỏ hoàn toàn vai trò xác minh của ngân hàng. 

30.

Câu 30 :Vẽ công nghệ Blockchain trong thanh toán điện tử, hãy xác định  

1) Một đặc điểm nổi bật của Blockchain là dữ liệu giao dịch không thể bị sửa đổi, tăng tính minh bạch 

 

2)Các giao dịch trên Blockchain thường có chi phí thấp hơn vì không cần trung gian tài chính 

 

3) Blockchain chỉ áp dụng cho các giao dịch tiền mã hóa, không thể ứng dụng trong thanh toán thông thường. 

 

4) Blockchain giúp loại bỏ hoàn toàn vai trò của các ngân hàng trong mọi giao dịch điện tử. 

a)

1 đúng, 2 đúng, 3 sai, 4 sai

b)

1 sai, 2 sai, 3 đúng, 4 đúng

31.

Câu 31, Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của thanh toán điện tử trong mô hình B2B: 

1.Thường yêu cầu hệ thống xác thực nhiều lớp và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. 

2) Không cần tích hợp với hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP). 

3) Giúp xử lý các giao dịch giá trị nhỏ nhanh chóng hơn 

4) Đảm bảo minh bạch, truy vết và bảo mật trong các giao dịch doanh nghiệp 

a)

1 đúng, 2 sai, 3 sai, 4 đúng

b)

1 sai, 2 sai, 3 sai, 4 đúng

32.

Câu 32:Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về Mô hình thanh toán qua ngân hàng 

1) Giao dịch P2P thường được áp dụng trong mô hình này 

2) Mô hình này giúp đảm báo tính an toàn và báo mật cho giao dịch. 

3) Tất cả các giao dịch đều phải đi qua hệ thống ngân hàng 

4) Ngân hàng chỉ đóng vai trò cung cấp phần mềm chứ không xử lý giao dịch. 

 

a)

1 sai, 2 sai, 3 đúng, 4 sai

b)

1sai, 2 đúng, 3 đúng, 4 sai

33.

Câu 33:Liên quan đến chính sách và quy định pháp luật, nhận định nào Đùng/Sai? 

1) Chính sách chống rửa tiền (AML) giúp đảm bảo tính minh bạch của các giao dịch. 

 

2) Chính phú có thể khuyến khích thanh toán điện tử thông qua hồ trợ hạ tàng hoặc giảm chi phí giao dịch 

3) PCI-DSS là bộ tiêu chuến bảo mật thẻ thanh toán được áp dụng toàn cầu 

4) Quy định GDPR chỉ áp dụng cho các tố chức tài chính trong khu vực châu Á 

a)

1 đúng, 2 đúng, 3 đúng, 4 sai

b)

1 đúng, 2 sai, 3 sai, 4 sai

34.

Câu 34 Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 

1) Bước ……trong quy trình thanh toán trực tuyến nhằm xác minh danh tính và 

đảm bảo giao dịch hợp pháp. 

(a)