Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test kết thúc học phần VSVTS

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
  1. 1. Đối tượng nghiên cứu của học phần Vi sinh vật thủy sản gồm những gì?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Động vật nguyên sinh đơn bào

d)

Vi tảo và virus

2.
  1. 2. Dòng sản phẩm vi sinh nào đang được ứng dụng phổ biến nhất trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam?

a)

Probiotics

b)

Prebiotics

c)

Enzymes

d)

Amino Acids

3.
  1. 3. Công dụng chính của các sản phẩm vi sinh trong nuôi trồng thủy sản là gì?

a)

Hỗ trợ tiêu hóa cho ĐVTS

b)

Quản lý môi trường

c)

Phòng bệnh cho ĐVTS

d)

Tất cả đáp án đều đúng

4.
  1. 4. Biến động chỉ số TAN trong môi trường ao nuôi liên quan tới quá trình nào?

a)

Chuyển hóa Carbon

b)

Chuyển hóa Nitrogen

c)

Chuyển hóa Sulfur

d)

Chuyển hóa Phosphorus

5.
  1. 5. Để chuyển TAN về trạng thái ít gây độc cấp tính (Nitrat - NO3) trong ao NTTS, giải pháp nào phù hợp?

a)

Tăng DO

b)

Duy trì pH trung tính

c)

Tăng cường vi khuẩn nhóm AOB và NOB

d)

Tất cả đáp án đều đúng

6.
  1. 6. Vi khuẩn Nitrobacter thuộc vào nhóm vi khuẩn nào khi dùng men vi sinh?

a)

Nhóm AOB

b)

Nhóm NOB

c)

Nhóm LAB

d)

Nhóm SOB

7.
  1. 7. Nguồn gốc phát sinh các khí độc ammonia (NH3) và hydrogen sulfide (H2S) chủ yếu từ đâu mà ra?

a)

Nguồn nước cấp

b)

Bùn đáy ao

c)

Xác chết động thực vật

d)

Thức ăn dư thừa không được siphong tốt

8.
  1. 8. Nhóm vi khuẩn nào khi phát triển mạnh trong ao nuôi sẽ tăng cường chuyển hóa được phosphorus về dạng dễ hòa tan, dễ hấp thu (Orthophosphate)?

a)

LAB

b)

NOB

c)

SOB

d)

PBS

9.
  1. 9. Để thúc đẩy quá trình amon hóa (phân giải cơ chất protein) trong ao nuôi, nên bổ sung men vi sinh chứa thành phần nào?

a)

LAB

b)

NOB

c)

SOB

d)

Bacillus

10.
  1. 10. Để giảm phát thải chất hữu cơ dư thừa trong ao nuôi trồng thủy sản hiện nay, thực tế nên áp dụng công nghệ nào?

a)

Brown Water

b)

Green Water

c)

BFT (Biofloc)

d)

GMMs

11.
  1. 11. Nhóm vi khuẩn nào đang giữ vị thế ngôi vương trong các dòng vi sinh hỗ trợ tiêu hóa cho cá tôm?

a)

Bacillus

b)

Lactobacillus

c)

MOS (Mannan Oligosaccharides)

d)

Saccharomyces

12.
  1. 12. Các enzymes nào sản sinh từ vi sinh có thể hỗ trợ tốt cho cá tôm tiêu hóa thức ăn?

a)

Protease

b)

Amylase

c)

Lipases

d)

Phytase

13.
  1. 13. Trong thực tiễn Protease và Phytase thường được bổ sung cho dạng khẩu phần nào của ĐVTS?

a)

Khẩu phần giàu đạm động vật

b)

Khẩu phần giàu đạm thực vật

c)

Khẩu phần giàu tinh bột

d)

Tất cả đáp án đều đúng

14.
  1. 14. Dùng loại thức ăn nào khi nuôi tôm thẻ chân trắng cần phải cân nhắc tới việc bổ sung các amino acids (lysine, Threonine, Methionine, Taurine, Tryptophan)?

a)

Thức ăn có nguyên liệu tạo đạm từ bột cá

b)

Thức ăn có nguyên liệu tạo đạm từ bột huyết

c)

Thức ăn có nguyên liệu tạo đạm từ bột đậu nành

d)

Tất cả đáp án đều đúng

15.
  1. 15. Trong các trại giống cá biển và tôm thẻ, nhóm vi tảo nào thường được ứng dụng để cung cấp các amino acids thiết yếu và fatty acids (acids béo) thiết yếu?

a)

Tảo giáp

b)

Tảo lam

c)

Tảo khuê

d)

Tất cả đáp án đều đúng

16.
  1. 16. Nguyên nào dẫn tới tảo trong ao nuôi cá tôm có thể nở hoa?

a)

Hàm lượng nitrat (NO3-) cao

b)

Thức ăn dư nhiều

c)

Hàm lượng osthophosphate (PO4-3-) cao

d)

Tất cả đều đúng

17.
  1. 17. Vì sao Nitrit (NO2-) gây độc cho cá?

a)

Tạo hiện tượng methemoglobin

b)

Tạo hiện tượng methemocyanin

c)

Ức chế hoạt động của cytochrome oxidase

d)

Tất cả đáp án đều đúng

18.
  1. 18. Khi kiểm tra ao nuôi thấy chỉ số TAN cao thì cần chú ý ưu tiên kiểm soát thông số môi trường nào để giảm thiếu khả năng gây chết cho ĐVTS?

a)

oxy hòa tan và độ mặn

b)

oxy hòa tan và pH

c)

oxy hòa tan và nhiệt độ

d)

oxy hòa tan và ORP

19.
  1. 19. Vì sao nói các lợi khuẩn trong men vi sinh là những đồng minh của cá tôm trong cuộc chiến với các tác nhân gây bệnh?

a)

Chúng cạnh tranh vị trí bám với vi sinh gây hại

b)

Chúng có khả năng làm giảm pH đường ruột gây ức chế sự phát triển của vi sinh gây hại

c)

Chúng có thể tiết bacteriocin để ức chế VSV gây hại

d)

Tất cả đáp án đều đúng

20.
  1. 20. Tư duy chiến lược phòng bệnh khi muốn kiểm soát các tác nhân trong ao nuôi như nào là phù hợp trong thực tiễn nghề NTTS?

a)

Tạo điều kiện môi trường nuôi thật bất lợi cho các VSV gây hại

b)

Cắt mọi nguồn thức ăn của VSV gây hại

c)

Tăng cường sự hiện diện của lợi khuẩn và giảm thiếu thức ăn dư thừa

d)

Tất cả đáp án đều đúng

21.
  1. 21. Công nghệ AIoT nào có thể áp dụng trong hệ thống NTTS?

a)

Cảm biến âm thanh

b)

Cảm biến hình ảnh

c)

Cảm biến vật lý

d)

Cảm biến hóa học

22.
  1. 22. Hiện nay trong NTTS tại Việt Nam, loại hình cảm biến nào đang triển khai nhiều ngoài thực tế?

a)

Đo oxy hòa tan

b)

Đo pH

c)

Đo nhiệt độ

d)

Đo chỉ số ORP

23.
  1. 23. Khi áp dụng AIoT trong Smart-Aqua, loại hình cảm biến nào đang gặp trở ngại lớn nhất khi áp dụng thực tiễn vào ao nuôi?

a)

Cảm biến vật lý

b)

Cảm biển hóa học

c)

Cảm biến sinh học

d)

Tất cả đều sai

24.
  1. 24. Điều kiện để trí tuệ nhân tạo AI có thể hỗ trợ con người kiểm soát hệ thống NTTS là gì?

a)

Trang trại phải có kết nối mạng

b)

Dữ liệu thu thập phải được số hóa và lưu trữ dưới dạng bigdata

c)

Lắp đặt các hệ thống phần cứng và phần mềm cần thiết

d)

Tất cả đáp án đều đúng

25.
  1. 25. Thách thức trong việc áp dụng công nghệ smartAqua ở Việt Nam là gì?

a)

Quy mô sản xuất

b)

Khả năng số hóa và chuyển đổi số trong NTTS

c)

Thói quen và tư duy sản xuất

d)

Tất cả đáp án đều đúng

26.
  1. 26. Ở góc nhìn người nông dân, họ quan tâm điều gì nhất khi tiếp cận các sản phẩm vi sinh?

a)

Sản phẩm có giúp có giúp cá tôm mau lớn không?

b)

Sản phẩm có thành phần gì trong đó?

c)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận của sản phẩm

d)

Sản phầm được phép lưu hành hay không?

27.
  1. 27. Ở góc nhìn nhà khoa học, họ quan tâm điều gì nhất khi tiếp cận các sản phẩm vi sinh?

a)

Sản phẩm có giúp có giúp cá tôm mau lớn không?

b)

Sản phẩm có thành phần gì trong đó?

c)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận của sản phẩm

d)

Sản phầm được phép lưu hành hay không?

28.
  1. 28. Ở góc nhìn của doanh nghiệp, họ quan tâm điều gì nhất khi tiếp cận các sản phẩm vi sinh?

a)

Sản phẩm có giúp có giúp cá tôm mau lớn không?

b)

Sản phẩm có thành phần gì trong đó?

c)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận của sản phẩm

d)

Sản phầm được phép lưu hành hay không?

29.
  1. 29. là một sinh viên ngành bệnh học thủy sản, bạn hãy cho biết dòng sản phẩm vi sinh nào khi sử dụng người ta đánh giá tính hiệu quả của nó dựa trên tỷ lệ bảo hộ trong phòng bệnh cho cá?

a)

Probitics

b)

Prebiotics

c)

Synbiotics

d)

Vaccine

30.
  1. 30. Qua quá trình học môn vi sinh vật thủy sản, bạn cho biết thực tế tại Việt Nam khi đối đầu với các dịch bệnh do vi khuẩn gây ra thì dòng sản phẩm vi sinh nào đang được sử dụng nhiều nhất?

a)

Vaccine

b)

Enzymes

c)

Kháng sinh

d)

Probiotics