wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Sán Lá

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Loài sán lá lớn ở gan nào được phát hiện bởi Cobbold vào năm 1856?

a)

Fasciola gigantica

b)

Fasciola hepatica

c)

Clonorchis sinensis

d)

Opisthorchis viverrini

2.

Clonorchis sinensis thuộc nhóm nào?

a)

Sán lá lớn ở gan

b)

Sán lá nhỏ ở gan

c)

Sán lá ruột

d)

Sán máu

3.

Hình dạng của sán lá lớn ở gan được mô tả như thế nào?

a)

Hình tròn, có đầu nhọn.

b)

Hình lá, có hình nón ở đầu, phần thân trước rộng hơn thân sau.

c)

Hình vuông, có cạnh sắc.

d)

Hình tam giác, có đáy rộng.

4.

Cơ quan sinh dục của sán lá lớn ở gan có đặc điểm gì?

a)

Không có cơ quan sinh dục.

b)

Cơ quan sinh dục được có tinh hoàn phân nhánh, ở phần sau thân.

c)

Cơ quan sinh dục nằm ở phần đầu thân.

d)

Cơ quan sinh dục không phân nhánh.

5.

Đặc điểm của ruột sán lá lớn ở gan là gì?

a)

Ruột ngắn và không phân nhánh.

b)

Ruột dài đến tận cuối thân, phân nhiều nhánh nhỏ.

c)

Ruột chỉ có một nhánh duy nhất.

d)

Ruột không kéo dài đến cuối thân.

6.

Kích thước của sán lá lớn ở gan thuộc loài Fasciola gigantica là bao nhiêu?

a)

Khoảng 3 cm

b)

Khoảng 4 cm

c)

Khoảng 5 cm

d)

Khoảng 6 cm

7.

Sán lá lớn ở gan phát triển từ trứng trong điều kiện nào?

a)

Độ ẩm cao và nước ngọt trong 9-15 ngày

b)

Độ ẩm thấp và nước mặn trong 9-15 ngày

c)

Độ ẩm cao và nước mặn trong 5-7 ngày

d)

Độ ẩm thấp và nước ngọt trong 5-7 ngày

8.

Ấu trùng lông của sán lá lớn ở gan chui vào loài ốc nào để phát triển?

a)

Ốc Limnea

b)

Ốc Planorbis

c)

Ốc Melania

d)

Ốc Vivipara

9.

Túi mật có thể bị ảnh hưởng như thế nào khi nhiễm sán lá lớn ở gan?

a)

Bị to và viêm, xơ hóa

b)

Bị teo nhỏ và mất chức năng

c)

Bị nhiễm trùng và hoại tử

d)

Không bị ảnh hưởng

10.

Ấu trùng sán lá lớn ở gan có thể lạc chỗ đến cơ quan nào?

a)

Chỉ ở gan

b)

Chỉ ở túi mật

c)

Các cơ quan khác

d)

Chỉ ở ống mật

11.

Chẩn đoán lâm sàng của sán lá lớn ở gan dựa trên yếu tố nào?

a)

Biểu hiện triệu chứng

b)

Xét nghiệm công thức máu

c)

Siêu âm

d)

Xét nghiệm phân

12.

Theo tài liệu, có bao nhiêu người trên thế giới bị nhiễm Fasciola spp?

a)

Khoảng 10 triệu người

b)

Khoảng 17 triệu người

c)

Khoảng 25 triệu người

d)

Khoảng 5 triệu người

13.

Một trong những yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá lớn ở gan là gì?

a)

Ăn gan trâu bò, cừu không nấu chín

b)

Uống nước ép trái cây

c)

Ăn thịt gà nướng

d)

Sử dụng thực phẩm đông lạnh

14.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sán lá lớn ở gan?

a)

Bithionol

b)

Paracetamol

c)

Aspirin

d)

Ibuprofen

15.

Loài sán lá nhỏ ở gan nào có màu đỏ nhạt, kích thước d (1-2 cm x 0,2-0,4 cm) và tinh hoàn 4-6 thùy?

a)

Clonorchis sinensis

b)

Opisthorchis viverrini

c)

Opisthorchis felineus

d)

Fasciola hepatica

16.

Loài sán lá nhỏ ở gan nào có vỏ có gai nhỏ, kích thước d (7-12 mm) và tinh hoàn 2-3 thùy?

a)

Clonorchis sinensis

b)

Opisthorchis viverrini

c)

Opisthorchis felineus

d)

Paragonimus westermani

17.

Đặc điểm của sán trưởng thành ở sán lá nhỏ ở gan là gì?

a)

Có 1 đĩa hút, đĩa hút miệng nhỏ hơn đĩa hút bụng

b)

Có 2 đĩa hút, đĩa hút miệng lớn hơn đĩa hút bụng

c)

Có 3 đĩa hút, đĩa hút miệng bằng đĩa hút bụng

d)

Không có đĩa hút, chỉ có manh tràng phân nhánh

18.

Manh tràng của sán lá nhỏ ở gan có đặc điểm gì?

a)

Phân nhánh dài đến tận cuối đuôi

b)

Không phân nhánh và dài đến tận cuối đuôi

c)

Phân nhánh ngắn và không dài đến cuối đuôi

d)

Không phân nhánh và không dài đến cuối đuôi

19.

Trứng sán lá nhỏ ở gan có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hình tròn, màu trắng, không có nắp.

b)

Rất nhỏ, hình thuẫn, có nắp lồi dễ thấy, màu nâu sẫm.

c)

Hình vuông, màu vàng, có nắp lớn.

d)

Hình bầu dục, màu xanh, không có nắp.

20.

Sán lá nhỏ ở gan trưởng thành sống ở đâu?

a)

Tim, phổi của người

b)

Gan, ống dẫn mật của người, trâu, bò, cừu

c)

Ruột non của người

d)

Dạ dày của trâu, bò

21.

Trứng của sán lá nhỏ ở gan được thải ra ngoài cơ thể qua con đường nào?

a)

Đường tiêu hóa

b)

Đường mật

c)

Đường hô hấp

d)

Đường máu

22.

Trong cơ thể ốc, ấu trùng lông của sán lá nhỏ ở gan trải qua các giai đoạn nào?

a)

Bào tử nang, redia 1, redia 2, ấu trùng đuôi

b)

Bào tử nang, redia 1, redia 2, ấu trùng lông

c)

Bào tử nang, redia 1, redia 2, ấu trùng trưởng thành

d)

Bào tử nang, redia 1, redia 2, trứng

23.

Sán lá nhỏ ở gan có thể sống trong cơ thể người bao lâu?

a)

10-15 năm

b)

15-20 năm

c)

20-25 năm

d)

25-30 năm

24.

Triệu chứng nào xuất hiện trong thời kỳ khởi phát của bệnh sán lá nhỏ ở gan?

a)

Sụt cân, đau bụng

b)

Rối loạn tiêu hóa, ói mửa, chán ăn, tiêu chảy, táo bón, nổi mẩn kèm theo bạch cầu toan tính tăng cao

c)

Gan to, cứng, đau, ống dẫn mật bị sưng, tắc mật, ứ mật, vàng da

d)

Ấu trùng lạc chỗ ở các cơ quan khác

25.

Triệu chứng nào xuất hiện trong thời kỳ toàn phát của bệnh sán lá nhỏ ở gan?

a)

Sụt cân, đau bụng

b)

Rối loạn tiêu hóa, ói mửa, chán ăn, tiêu chảy, táo bón, nổi mẩn kèm theo bạch cầu toan tính tăng cao

c)

Gan to, cứng, đau, ống dẫn mật bị sưng, tắc mật, ứ mật, vàng da

d)

Ấu trùng lạc chỗ ở các cơ quan khác

26.

Triệu chứng nào xảy ra khi ấu trùng lạc chỗ trong bệnh sán lá nhỏ ở gan?

a)

Sụt cân, đau bụng

b)

Rối loạn tiêu hóa, ói mửa, chán ăn, tiêu chảy, táo bón, nổi mẩn kèm theo bạch cầu toan tính tăng cao

c)

Gan to, cứng, đau, ống dẫn mật bị sưng, tắc mật, ứ mật, vàng da

d)

Ấu trùng lạc chỗ ở các cơ quan khác

27.

Trong giai đoạn sán chu du, xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện bạch cầu toan tính tăng cao?

a)

Xét nghiệm phân

b)

Xét nghiệm mật

c)

Xét nghiệm ctm máu

d)

Siêu âm

28.

Sau bao lâu phôi bào phát triển thành ấu trùng lông?

a)

1-2 tuần.

b)

2-3 tuần.

c)

3-4 tuần.

d)

4-5 tuần.

29.

Sán lá phổi gây tổn thương bệnh học nào trong phổi?

a)

Tạo thành những nang sán trong phổi.

b)

Gây viêm phổi cấp tính.

c)

Làm giảm chức năng hô hấp.

d)

Tăng sản xuất dịch nhầy trong phổi.

30.

Phương pháp phòng bệnh sán lá phổi bao gồm những biện pháp nào sau đây?

a)

Tuyên truyền, giáo dục sức khỏe bệnh lý; vệ sinh môi trường; vệ sinh ăn uống, an toàn

b)

Tiêm phòng vắc-xin; sử dụng thuốc kháng sinh; kiểm tra định kỳ

c)

Tập thể dục thường xuyên; ăn uống đủ chất; ngủ đủ giấc

d)

Sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng; cách ly người bệnh; vệ sinh cá nhân