wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Quản Trị Chiến Lược

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị chiến lược là gì?

a)

Là quá trình lập kế hoạch tài chính dài hạn

b)

Là quá trình xác định mục tiêu, chiến lược và phân bổ nguồn lực

c)

Là quản lý nhân sự và vận hành doanh nghiệp

d)

Là hoạt động điều hành sản xuất hàng ngày

2.

Đâu là một đặc điểm quan trọng của quản trị chiến lược?

a)

Chỉ tập trung vào ngắn hạn

b)

Bỏ qua các yếu tố môi trường bên ngoài

c)

Mang tính dài hạn và định hướng tương lai

d)

Không liên quan đến lãnh đạo cấp cao

3.

Thành phần nào dưới đây không phải là bước trong quá trình quản trị chiến lược?

a)

Phân tích môi trường bên ngoài và bên trong

b)

Lập ngân sách hằng năm

c)

Xây dựng và lựa chọn chiến lược

d)

Triển khai và kiểm soát chiến lược

4.

Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?

a)

Nguồn nhân lực nội bộ

b)

Văn hóa doanh nghiệp

c)

Chính sách pháp luật và xu hướng thị trường

d)

Cơ cấu tổ chức

5.

Vai trò chính của quản trị chiến lược là gì?

a)

Tăng chi phí để mở rộng quy mô

b)

Cắt giảm nhân sự

c)

Giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững

d)

Duy trì hoạt động sản xuất ổn định

6.

Tầm nhìn chiến lược là gì?

a)

Một bản mô tả chi tiết về sản phẩm của doanh nghiệp

b)

Một kế hoạch ngắn hạn cho từng bộ phận

c)

Hình ảnh mà doanh nghiệp muốn đạt được trong tương lai

d)

Bản dự toán tài chính cho năm tiếp theo

7.

Nhiệm vụ (sứ mệnh) doanh nghiệp thường thể hiện điều gì?

a)

Lợi nhuận kỳ vọng

b)

Lịch sử thành lập công ty

c)

Lý do tồn tại, giá trị cốt lõi và lĩnh vực hoạt động chính

d)

Danh sách sản phẩm chi tiết

8.

Yếu tố nào sau đây là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Có chiến lược marketing tương tự đối thủ

b)

Có nguồn lực quý hiếm, khó bắt chước và có giá trị

c)

Có nhiều đối thủ trong ngành

d)

Có nhiều sản phẩm lỗi

9.

Ai là người chịu trách nhiệm cao nhất trong

4 lines
10.

Ai là người chịu trách nhiệm cao nhất trong việc xây dựng chiến lược công ty?

a)

Trưởng phòng kinh doanh

b)

Bộ phận nhân sự

c)

Giám đốc điều hành (CEO) và ban lãnh đạo cấp cao

d)

Nhân viên kế toán

11.

Mối liên hệ giữa chiến lược và hiệu quả hoạt động là gì?

a)

Chiến lược chỉ ảnh hưởng tới chi phí

b)

Chiến lược tốt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt mục tiêu dài hạn

c)

Chiến lược không liên quan đến hiệu quả

d)

Doanh nghiệp không cần chiến lược nếu đã có lợi nhuận

12.

Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Chính trị – pháp lý

b)

Kinh tế

c)

Khách hàng

d)

Tự nhiên

13.

Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, "nguy cơ có đối thủ mới gia nhập" thuộc lực lượng nào?

a)

Người mua

b)

Nhà cung cấp

c)

Đối thủ tiềm ẩn

d)

Sản phẩm thay thế

14.

Chính sách tiền tệ là yếu tố thuộc nhóm nào trong phân tích môi trường bên ngoài?

a)

Môi trường tác nghiệp

b)

Môi trường nội bộ

c)

Môi trường vi mô

d)

Môi trường vĩ mô

15.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng ép giá của nhà cung cấp?

a)

Sản phẩm không chuyên biệt

b)

Khách hàng có khả năng tự cung cấp

c)

Nhà cung cấp có khả năng liên kết về phía trước

d)

Ngành chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động của nhà cung cấp

16.

Xu hướng tiêu dùng là yếu tố thuộc nhóm nào?

a)

Công nghệ

b)

Kinh tế

c)

Xã hội

d)

Chính trị

17.

Điểm trung bình trong ma trận EFE là bao nhiêu?

a)

1.0

b)

2.0

c)

2.5

d)

3.0

18.

Mức độ cạnh tranh trong ngành không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ tăng trưởng ngành

b)

Rào cản rút lui

c)

Chi phí cố định thấp

d)

Khả năng khác biệt hóa sản phẩm thấp

19.

Ngành công nghiệp được định nghĩa là gì?

4 lines
20.

Ngành công nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Nhóm công ty cung ứng sản phẩm khác nhau

b)

Nhóm công ty sản xuất sản phẩm thay thế xa

c)

Nhóm công ty cung ứng và phân phối hàng hóa

d)

Nhóm công ty sản xuất sản phẩm tương tự hoặc thay thế gần gũi

21.

Một trong những yếu tố làm tăng khả năng thương lượng của khách hàng là:

a)

Lượng mua lớn

b)

Có ít lựa chọn thay thế

c)

Sản phẩm quan trọng với khách hàng

d)

Khách hàng không có thông tin

22.

Ma trận EFE giúp doanh nghiệp đánh giá:

a)

Các yếu tố nội bộ

b)

Các yếu tố bên ngoài

c)

Cạnh tranh trong ngành

d)

Năng lực của đối thủ

23.

Chính sách ưu đãi thuế là yếu tố thuộc:

a)

Chính trị – pháp lý

b)

Tự nhiên

c)

Công nghệ

d)

Kinh tế

24.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 5 lực lượng cạnh tranh của Porter?

a)

Sản phẩm thay thế

b)

Khách hàng

c)

Đối thủ hiện tại

d)

Rào cản xuất khẩu

25.

Mức độ cạnh tranh cao thường dẫn đến:

a)

Lợi nhuận cao

b)

Thị trường ổn định

c)

Áp lực giảm giá

d)

Ít thay đổi sản phẩm

26.

Công ty có thể phản ứng với đối thủ cạnh tranh mạnh bằng cách:

a)

Bắt chước toàn bộ chiến lược đối thủ

b)

Tránh mọi cạnh tranh

c)

Cải tiến sản phẩm/dịch vụ

d)

Giảm giá mạnh

27.

Việc đánh giá năng lực đối thủ cạnh tranh KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Chi phí chung

b)

Nguồn nhân lực

c)

Hoạt động R&D

d)

Khả năng quản lý

28.

Yếu tố nào cho phép nhà cung cấp có khả năng ép giá cao?

a)

Công ty mua số lượng lớn

b)

Nhiều sản phẩm thay thế

c)

Nhà cung cấp có sản phẩm chuyên biệt

d)

Công ty có khả năng tự cung ứng

29.

Khách hàng có quyền lực cao khi:

a)

Họ thiếu thông tin

b)

Họ mua số lượng nhỏ

c)

Sản phẩm không quan trọng với họ

d)

Có ít sự lựa chọn

30.

Môi trường công nghệ ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua:

a)

Biến động lãi suất

b)

Cán cân thanh toán

c)

Bảo vệ bản quyền

d)

Mức

31.

Môi trường công nghệ ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua:

a)

Biến động lãi suất

b)

Cán cân thanh toán

c)

Bảo vệ bản quyền

d)

Mức độ thất nghiệp

32.

Để tránh cạnh tranh giá, doanh nghiệp nên:

a)

Cung cấp sản phẩm rẻ nhất

b)

Đưa ra giá thấp hơn đối thủ

c)

Tạo ra giá trị vượt trội

d)

Tăng chi phí quảng cáo

33.

Tổng điểm trong ma trận EFE cao hơn 2.5 cho thấy:

a)

Môi trường không thuận lợi

b)

Cần đổi chiến lược

c)

Môi trường thuận lợi

d)

Đối thủ mạnh hơn

34.

Môi trường bên trong doanh nghiệp bao gồm:

a)

Chính phủ, khách hàng, nhà cung cấp

b)

Cơ sở vật chất, nhân lực, văn hóa tổ chức

c)

Đối thủ cạnh tranh, luật pháp

d)

Tình hình thị trường

35.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường nội bộ?

a)

Biến động tỷ giá

b)

Quy định xuất khẩu

c)

Chính sách tài chính nội bộ

d)

Xu hướng tiêu dùng

36.

“Hệ thống thông tin quản lý” là một phần của:

a)

Marketing

b)

R&D

c)

Môi trường bên ngoài

d)

Môi trường nội bộ

37.

Văn hóa công ty ảnh hưởng đến:

a)

Cạnh tranh giá

b)

Việc thực thi chiến lược

c)

Biến động thị trường

d)

Chính sách pháp lý

38.

Yếu tố “đào tạo và phát triển nhân lực” thuộc nhóm:

a)

R&D

b)

Hoạt động sản xuất

c)

Nhân sự

d)

Tài chính

39.

Môi trường nội bộ KHÔNG bao gồm:

a)

Văn hóa công ty

b)

Nguồn nhân lực

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chiến lược tiếp thị

40.

Đặc điểm nào sau đây là một điểm yếu trong môi trường nội bộ?

a)

Công nghệ lạc hậu

b)

Thị trường tăng trưởng

c)

Chính sách ưu đãi thuế

d)

Xu hướng tiêu dùng mới

41.

Bộ phận nào đảm nhiệm phát triển sản phẩm mới trong môi trường nội bộ?

a)

Tài chính

b)

R&D

c)

Hành chính

d)

Kho vận

42.

sản phẩm mới trong môi trường nội bộ?

a)

Tài chính

b)

R&D

c)

Hành chính

d)

Kho vận

43.

Tài chính doanh nghiệp được đánh giá qua:

a)

Biến động thị trường

b)

Chính sách giá

c)

Tỷ lệ nợ vốn, khả năng huy động

d)

Sản lượng tiêu thụ

44.

Mức độ ổn định của nhân sự ảnh hưởng đến:

a)

Chiến lược R&D

b)

Chiến dịch truyền thông

c)

Hiệu quả sản xuất và triển khai chiến lược

d)

Quy mô thị trường

45.

SWOT là công cụ dùng để:

a)

Đánh giá năng lực tài chính

b)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng

c)

Phân tích chiến lược toàn diện

d)

Thiết lập cơ cấu tổ chức

46.

Trong phân tích SWOT, “Strengths” đề cập đến:

a)

Thách thức từ bên ngoài

b)

Điểm mạnh nội tại

c)

Rủi ro thị trường

d)

Chính sách nhà nước

47.

“Opportunities” là yếu tố:

a)

Bên trong

b)

Không kiểm soát được

c)

Bên ngoài và có lợi

d)

Bên ngoài và có hại

48.

SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Tìm nhà cung cấp mới

b)

Xác định nguồn vốn

c)

Lựa chọn chiến lược phù hợp

d)

Giảm giá thành

49.

Mối liên hệ SWOT – chiến lược SO là:

a)

Tận dụng điểm mạnh để đối phó nguy cơ

b)

Sử dụng cơ hội để lấp điểm yếu

c)

Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội

d)

Khắc phục điểm yếu để tránh rủi ro

50.

“Chi phí sản xuất cao” trong SWOT là:

a)

Strength

b)

Opportunity

c)

Weakness

d)

Threat

51.

Một ví dụ về cơ hội (Opportunity) là:

a)

Công nghệ lạc hậu

b)

Đối thủ yếu thế

c)

Nhân sự thiếu kỹ năng

d)

Hệ thống thông tin kém

52.

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp nhận diện:

a)

Vị trí địa lý

b)

Thị phần mục tiêu

c)

Ưu thế và bất lợi trong cạnh tranh

d)

Sản phẩm bán chạy

53.

SWOT thường được sử dụng trong giai đoạn nào?

a)

Triển khai sản xuất

b)

Lập kế hoạch chiến lược

c)

Đào tạo nhân sự

d)

Báo cáo tài chính

54.

Ma trận SWOT là:

a)

Công cụ tính toán lợi nhuận

b)

Công cụ phân tích và hoạch định chiến lược

c)

Bản đồ thị trường

55.

Tuyên bố về tầm nhìn nên trả lời cho câu hỏi cơ bản nào sau đây?

a)

Đối thủ cạnh tranh của chúng ta là ai?

b)

Những thách thức của chúng ta là gì?

c)

Chúng ta muốn trở thành gì?

d)

Doanh nghiệp của chúng tôi là gì?

e)

Nhân viên của chúng tôi là ai?

56.

Quá trình phát triển một tuyên bố về sứ mệnh thường bao gồm hoạt động nào trong số này là hoạt động đầu tiên?

a)

Hợp nhất một số tuyên bố sứ mệnh thành một tài liệu

b)

Yêu cầu người quản lý đọc các bài báo đã chọn về tuyên bố sứ mệnh

c)

Yêu cầu người quản lý sửa đổi tài liệu hiện tại

d)

Yêu cầu các nhà quản lý chuẩn bị một tuyên bố sứ mệnh cho tổ chức

57.

Một tuyên bố sứ mệnh quá chung chung đến mức có thể không có chức năng như kỳ vọng.

a)

Tán thành việc xem xét các chiến lược tiềm năng khả thi

b)

Khuyến khích sự sáng tạo trong quản lý

c)

Loại trừ tất cả sự đa dạng hóa

d)

Cho phép tạo ra và xem xét một loạt các mục tiêu thay thế

e)

Không loại trừ được bất kỳ chiến lược có thể thay thế nào

58.

Lợi ích của một tầm nhìn chiến lược sống động, hấp dẫn và thuyết phục là

a)

Nó giúp một tổ chức chuẩn bị cho tương lai.

b)

Tất cả những điều này đều là những lợi ích quan trọng của một tầm nhìn chiến lược hiệu quả.

c)

Khả năng đoàn kết các nhân viên trong công ty đằng sau những nỗ lực của người quản lý để đưa công ty đi theo hướng đã định.

d)

Nó làm giảm nguy cơ ra quyết định không cẩn thận của các nhà quản lý ở tất cả các cấp của tổ chức.

e)

Khả năng kết tinh quan điểm của ban lãnh đạo cao nhất về định hướng dài hạn của công ty.

59.

Khi phát triển một tuyên bố sứ mệnh, điều gì là cần thiết trước khi mọi người có t

4 lines
60.

Khi phát triển một tuyên bố sứ mệnh, điều gì là cần thiết trước khi mọi người có thể tập trung vào các hoạt động xây dựng chiến lược cụ thể?

a)

Thỏa hiệp

b)

Đàm phán

c)

Thỏa thuận cuối cùng

d)

Chỉ đàm phán và thỏa hiệp

e)

Đàm phán, thỏa hiệp và thỏa thuận cuối cùng

61.

Phát biểu nào là ĐÚNG?

a)

Các công ty phải lựa chọn giữa việc có một tuyên bố sứ mệnh hoặc một tuyên bố tầm nhìn.

b)

Các công ty được yêu cầu theo luật phải có cả tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn.

c)

Một công ty không thể có một tuyên bố sứ mệnh trừ khi nó có một tuyên bố tầm nhìn.

d)

Tuyên bố tầm nhìn không thể được thiết lập cho đến khi một công ty đã phát triển tuyên bố sứ mệnh của mình

e)

Tuyên bố tầm nhìn cần được thiết lập trước tuyên bố sứ mệnh.

62.

Truyền đạt một cách hiệu quả tầm nhìn chiến lược cho các nhà quản lý cấp dưới và nhân viên có giá trị

a)

Giúp nhân viên công ty hiểu tại sao "tạo ra lợi nhuận" lại quan trọng như vậy.

b)

Giúp các nhà quản lý và nhân viên cấp dưới hiểu rõ hơn về mô hình kinh doanh của công ty.

c)

Không chỉ giải thích “chúng ta sẽ trở thành ai và tại sao” mà quan trọng hơn, còn truyền cảm hứng và năng lượng cho nhân viên công ty đoàn kết để đưa công ty đi theo hướng đã định

d)

Tất cả những điều này.

e)

Giúp các giám đốc điều hành dễ dàng hơn trong việc thiết lập các mục tiêu chiến lược.

63.

Thời gian tốt nhất để phát triển một tuyên bố sứ mệnh là gì?

a)

Khi công ty thành công

b)

Khi công ty gặp khó khăn về tài chính

c)

Khi doanh nghiệp gặp phải cạnh tranh

d)

Khi công ty gặp rắc rối pháp lý

e)

Khi một công ty suy thoái

64.

Công chúng đặc biệt quan tâm đến , trong khi các cổ đông quan tâm nhiều hơn đến .

a)

Khả năng sinh lời; trách nhiệm xã hội

b)

Trách nhiệm xã hội; đối xử với nhân viên

c)

Trách nhiệm xã hội; lợi nhuận

d)

Các mối quan tâm về môi trường; trách nhiệm xã hội

e)

Đối xử với nhân viên; mối quan tâm về môi trường

65.

Tuyên bố sứ mệnh phải trả lời cho câu hỏi cơ bản nào?

a)

Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện bản thân?

b)

Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?

c)

Các bên liên quan của chúng tôi là ai?

d)

Làm thế nào chúng ta có thể tăng lợi nhuận?

e)

Chúng ta muốn trở thành gì?

66.

Nếu các nhà cung cấp nguyên liệu không đáng tin cậy, chiến lược nào sau đây có thể phù hợp?

a)

Thâm nhập thị trường (market penetration)

b)

Hội nhập về phía trước (forward integration)

c)

Hội nhập theo chiều ngang (horizontal integration)

d)

Hội nhập về phía sau (backward integration)

67.

Công ty Apple và Samsung tung ra sản phẩm điện thoại thông minh các phiên bản nâng cấp qua thời gian. Đây là chiến lược:

a)

Đa dạng hoá sản phẩm

b)

Phát triển thị trường

c)

Liên kết ngang

d)

Phát triển sản phẩm

68.

Chiến lược nào trong số các chiến lược sau đây là hiệu quả khi số lượng nhà cung cấp ít và số lượng đối thủ cạnh tranh nhiều?

a)

Hội nhập ngang

b)

Đa dạng hoá có liên quan

c)

Hội nhập về phía sau

d)

Hội nhập về phía trước

69.

Bán tất cả tài sản của một công ty theo từng bộ phận để lấy giá trị hữu hình của chúng được gọi là:

a)

Liên doanh

b)

Thanh lý

c)

Loại bỏ

d)

Sáp nhập

e)

Thu hẹp qui mô

70.

Chiến lược giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ hiện hữu (đang có sẳn) vào thị trường địa lý mới là chiến lược:

a)

Phát triển thị trường

b)

Liên kết dọc

c)

Liên kết ngang

d)

Phát triển sản phẩm

e)

Thâm nhập thị trường

71.

Trong điều kiện nào thì chiến lược dẫn đầu về chi phí sẽ đặc biệt hiệu quả?

4 lines
72.

Trong điều kiện nào thì chiến lược dẫn đầu về chi phí sẽ đặc biệt hiệu quả?

a)

Khi người mua là một nhóm nhỏ trên thị trường và có ít khả năng để mặc cả giảm giá

b)

Khi người mua phải chịu chi phí cao nếu chuyển việc mua hàng của họ từ người bán này sang người bán khác

c)

Khi hầu hết người mua sử dụng sản phẩm theo những cách khác nhau

d)

Không có ý nào đúng

e)

Khi sản phẩm của những đối thủ cạnh tranh về cơ bản giống hệt nhau và nguồn cung cấp là sẵn có từ bất kỳ người bán nào trong số các đối thủ này

73.

Quyết định nào về tài chính và kế toán liên quan đến việc xác định cấu trúc vốn tốt nhất cho công ty và bao gồm việc xem xét các phương án khác nhau mà công ty có thể huy động vốn?

a)

Tài trợ

b)

Lập ngân sách nguồn vốn

c)

Chia cổ tức

d)

Đầu tư

e)

Khen thưởng

74.

“Tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp khi khách hàng thay đổi nhu cầu đột ngột”. Đây là một ưu điểm của loại hình chiến lược:

a)

Thuê ngoài

b)

Liên doanh hợp tác

c)

Lợi thế của công ty đi đầu

d)

Thay đổi thị trường

e)

Hợp tác giữa các đối thủ

75.

Tập đoàn Vingroup hoạt động trong rất nhiều lĩnh vực. Đây là một ví dụ về chiến lược:

a)

Phát triển sản phẩm

b)

Liên kết dọc

c)

Đa dạng hoá không liên quan

d)

Đa dạng hoá có liên quan

e)

Liên kết ngang

76.

Cấp độ chiến lược nào có nhiều khả năng KHÔNG xuất hiện ở các công ty nhỏ?

a)

Cấp bộ phận (divisional)

b)

Cấp chức năng (functional)

c)

Cấp thực hiện (operational)

d)

Tất cả các ý

e)

Cấp công ty (company)

77.

Chiến lược cấp công ty tập trung vào:

a)

Đơn vị kinh doanh cụ thể

b)

Toàn bộ tổ chức

c)

Một sản phẩm duy nhất

d)

Hoạt động Marketing

78.

Chiến lược cấp kinh doanh có mục tiêu chính là:

a)

Quản lý tài chính toàn công ty

b)

Hỗ trợ các phòng ban chức năng

79.

Chiến lược cấp kinh doanh có mục tiêu chính là:

a)

Quản lý tài chính toàn công ty

b)

Hỗ trợ các phòng ban chức năng

c)

Giúp từng đơn vị kinh doanh thành công trong thị trường mục tiêu

d)

Mở rộng sang nhiều ngành nghề

80.

Ví dụ điển hình của chiến lược dẫn đầu về chi phí là:

a)

Apple

b)

Walmart

c)

Rolls-Royce

d)

Trung Nguyên Legend

81.

Chiến lược khác biệt hóa nhấn mạnh vào:

a)

Giá thấp nhất

b)

Chất lượng, tính năng độc đáo

c)

Mở rộng quy mô

d)

Tối giản hóa sản xuất

82.

Doanh nghiệp nào nổi bật với chiến lược khác biệt hóa?

a)

Apple

b)

Shopee

c)

Con Cưng (giai đoạn đầu)

d)

Xe buýt giá rẻ

83.

Chiến lược chi phí tập trung hướng đến:

a)

Toàn bộ thị trường

b)

Một phân khúc nhạy cảm về giá

c)

Các khách hàng cao cấp

d)

Các đối tác đầu tư

84.

Ví dụ tiêu biểu cho chiến lược chi phí tập trung là:

a)

Rolls-Royce

b)

Shopee

c)

Xe buýt giá rẻ

d)

Apple

85.

Chiến lược khác biệt hóa tập trung phù hợp với:

a)

Khách hàng đại trà

b)

Một nhóm khách hàng đặc thù

c)

Các nhà cung cấp

d)

Thị trường ngắn hạn

86.

Rolls-Royce sử dụng chiến lược nào?

a)

Chi phí tập trung

b)

Khác biệt hóa tập trung

c)

Dẫn đầu chi phí

d)

Tích hợp

87.

Chiến lược tích hợp kết hợp giữa:

a)

Chi phí thấp và khác biệt hóa

b)

Chiến lược công ty và chức năng

c)

Đa dạng hóa và hội nhập

d)

Marketing và tài chính

88.

Ví dụ về chiến lược tích hợp:

a)

Walmart

b)

Shopee

c)

Rolls-Royce

d)

Xe buýt giá rẻ

89.

Bước đầu tiên khi triển khai chiến lược cấp kinh doanh là:

a)

Chọn mức giá

b)

Xác định thị trường và khách hàng mục tiêu

c)

So sánh với đối thủ

d)

Đặt mục tiêu cho phòng ban

90.

Bước nào cần thiết để đánh giá sự phù hợp của chiến lược?

a)

Đánh giá định kỳ

b)

Đặt giá thấp nhất

c)

Đổi mới công nghệ

d)

Mở rộng thị trường

91.

Bước nào cần thiết để đánh giá sự phù hợp của chiến lược?

a)

Đánh giá định kỳ

b)

Đặt giá thấp nhất

c)

Đổi mới công nghệ

d)

Mở rộng thị trường

92.

Chiến lược cấp chức năng tập trung vào:

a)

Từng phòng ban chức năng

b)

Định hướng toàn công ty

c)

Xây dựng thị trường mới

d)

Đầu tư tài chính quốc tế

93.

Mục tiêu của chiến lược cấp chức năng là:

a)

Tăng trưởng ngành mới

b)

Hỗ trợ và thực thi chiến lược tổng thể

c)

Xây dựng thương hiệu toàn cầu

d)

Giảm rủi ro đầu tư

94.

Bộ phận nào KHÔNG phải là cấp chức năng?

a)

Marketing

b)

Nhân sự

c)

Tài chính

d)

Công ty mẹ

95.

Trong chiến lược tích hợp, rủi ro lớn nhất là:

a)

Không có khách hàng

b)

Giảm chi phí làm giảm giá trị khác biệt

c)

Cạnh tranh độc quyền

d)

Chi phí quảng cáo cao

96.

Con Cưng (giai đoạn đầu) là ví dụ cho:

a)

Chi phí tập trung

b)

Khác biệt hóa

c)

Khác biệt hóa tập trung

d)

Tích hợp

97.

Trung Nguyên Legend áp dụng chiến lược nào?

a)

Dẫn đầu chi phí

b)

Khác biệt hóa

c)

Tích hợp chi phí và khác biệt hóa

d)

Chi phí tập trung

98.

Việc điều chỉnh chiến lược thường xuyên nhằm:

a)

Giảm chi phí quản lý

b)

Ứng phó thay đổi môi trường kinh doanh

c)

Tăng doanh thu nhanh chóng

d)

Hạn chế rủi ro pháp lý

99.

Thị trường nước ngoài được hiểu là:

a)

Toàn bộ các thị trường DN đang tham gia ngoài quốc gia

b)

Một quốc gia cụ thể ngoài quốc gia của DN

c)

Một nhóm các quốc gia liền kề

d)

Tập hợp tất cả quốc gia trên thế giới

100.

Thị trường quốc tế là:

a)

Thị trường toàn cầu thống nhất

b)

Một thị trường cụ thể ngoài quốc gia DN

c)

Tổng thể các thị trường nước ngoài DN tham gia

d)

Một khu vực thương mại tự do

101.

Một trong những lợi ích của việc tham gia thị trường quốc tế là:

a)

Tăng rủi ro chính trị

b)

Giảm khả năng tiếp cận nguồn lực

c)

Đạt doanh số và lợi nhuận cao hơn

d)

Bị

102.

Một trong những lợi ích của việc tham gia thị trường quốc tế là:

a)

Tăng rủi ro chính trị

b)

Giảm khả năng tiếp cận nguồn lực

c)

Đạt doanh số và lợi nhuận cao hơn

d)

Bị hạn chế trong phát triển sản phẩm

103.

Hạn chế chính của chiến lược kinh doanh quốc tế là:

a)

Dễ dàng quản lý hoạt động toàn cầu

b)

Giảm rủi ro tài chính

c)

Rủi ro chính trị, văn hóa và xã hội cao hơn

d)

Giảm quy mô hoạt động

104.

Yếu tố nào không thuộc môi trường kinh doanh quốc tế?

a)

Chính trị - pháp luật

b)

Văn hóa - xã hội

c)

Công nghệ

d)

Sở thích cá nhân của chủ DN

105.

Xuất khẩu có ưu điểm chính là:

a)

Toàn quyền kiểm soát marketing

b)

Mức độ đầu tư thấp, rủi ro thấp

c)

Thích nghi cao với địa phương

d)

Giảm thuế quan

106.

Nhược điểm lớn nhất của xuất khẩu:

a)

Không phù hợp văn hóa

b)

Mất kiểm soát marketing & phân phối

c)

Chi phí R&D cao

d)

Phức tạp trong quản lý nhân sự

107.

Bán giấy phép (Licensing) phù hợp với DN nào?

a)

DN muốn kiểm soát tuyệt đối hoạt động

b)

DN sản xuất và chế tạo không muốn ràng buộc vốn vào thị trường lạ

c)

DN nhỏ chỉ hoạt động nội địa

d)

DN dịch vụ tài chính

108.

Nhượng quyền thương mại (Franchising) thường phù hợp với:

a)

DN sản xuất nặng

b)

DN công nghệ cao

c)

DN bán lẻ và dịch vụ

d)

DN xây dựng cơ bản

109.

Liên doanh (Joint Venture) thường được áp dụng khi:

a)

DN muốn 100% vốn

b)

Luật pháp nước sở tại yêu cầu hợp tác với công ty bản địa

c)

DN không muốn chia sẻ lợi nhuận

d)

DN đã có kinh nghiệm quốc tế lâu năm

110.

Công ty 100% vốn nước ngoài có ưu điểm:

a)

Không cần vốn lớn

b)

Toàn quyền kiểm soát hoạt động

c)

Rủi ro thấp

d)

Thời gian thâm nhập nhanh

111.

Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic) nhấn mạnh:

a)

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu

b)

Thích ứng sản phẩm theo từng thị trường

c)

Tập trung chi phí thấp

d)

Sản xuất tập trung

112.

lược đa quốc gia (Multidomestic) nhấn mạnh:

a)

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu

b)

Thích ứng sản phẩm theo từng thị trường

c)

Tập trung chi phí thấp

d)

Sản xuất tập trung

113.

Đặc điểm của chiến lược toàn cầu (Global):

a)

Quyết định phân cấp

b)

Marketing đa dạng từng quốc gia

c)

Sản phẩm tiêu chuẩn hóa, quyết định tập trung tại công ty mẹ

d)

Tập trung vào thị trường ngách

114.

Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational) là:

a)

Hoàn toàn tiêu chuẩn hóa

b)

Hoàn toàn địa phương hóa

c)

Kết hợp tiêu chuẩn hóa và thích nghi địa phương

d)

Chỉ tập trung một quốc gia

115.

Điểm khó khăn của chiến lược xuyên quốc gia:

a)

Đơn giản trong quản lý

b)

Dễ đạt hiệu quả chi phí

c)

Phức tạp trong điều phối và quản lý

d)

Ít rủi ro

116.

Chiến lược chi phí thấp phù hợp khi:

a)

Nhu cầu cao, sản xuất quy mô lớn

b)

Thị trường ngách

c)

Văn hóa khác biệt nhiều

d)

Sản phẩm cần cá nhân hóa

117.

Lợi thế của chiến lược chi phí thấp:

a)

Tạo khác biệt độc đáo

b)

Kéo dài chu kỳ sống sản phẩm, tận dụng nhân công rẻ

c)

Ít cạnh tranh

d)

Dễ quản lý hơn

118.

Chiến lược khác biệt hóa phụ thuộc nhiều vào:

a)

Sản xuất quy mô lớn

b)

Quảng bá, truyền thông và thương hiệu

c)

Thuế quan

d)

Tỷ giá hối đoái

119.

Chiến lược trọng tâm (Focus Strategy) nhắm tới:

a)

Toàn bộ thị trường quốc tế

b)

Thị trường ngách cụ thể

c)

Sản phẩm tiêu chuẩn toàn cầu

d)

Cắt giảm chi phí tối đa

120.

Yếu tố không phải lợi thế cạnh tranh quốc tế:

a)

Khác biệt hóa

b)

Chi phí thấp

c)

Phản ứng nhanh

d)

Lạm phát trong nước

121.

Thực hiện chiến lược có vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Xác định tầm nhìn doanh nghiệp

b)

Là cơ sở phân phối nguồn lực

c)

Đề ra sứ mệnh doanh nghiệp

d)

Chỉ xây dựng chính sách

122.

Chính sách trong quản trị chiến lược được hiểu là:

a)

Kế hoạch chi tiết trong dài hạn

b)

Phương pháp, thủ tục,

123.

Chính sách trong quản trị chiến lược được hiểu là:

a)

Kế hoạch chi tiết trong dài hạn

b)

Phương pháp, thủ tục, quy tắc, hình thức chỉ đạo

c)

Hệ thống báo cáo tài chính

d)

Công cụ phân tích đối thủ cạnh tranh

124.

Phân bổ nguồn lực bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Ngân sách – Cam kết nhân viên – Phân bổ vốn

b)

Định vị sản phẩm – Marketing – R&D

c)

Định giá – Hợp đồng – Sáp nhập

d)

Cơ cấu tổ chức – Văn hóa doanh nghiệp – Quản trị mâu thuẫn

125.

Một trong các phương pháp giải quyết mâu thuẫn là:

a)

Hợp tác chiến lược

b)

Lảng tránh

c)

Hội nhập dọc

d)

Định vị sản phẩm

126.

Cơ cấu tổ chức gắn với chiến lược KHÔNG bao gồm:

a)

Cơ cấu chức năng

b)

Cơ cấu bộ phận

c)

Cơ cấu ma trận

d)

Cơ cấu theo nhu cầu khách hàng

127.

Trong marketing, phân khúc thị trường được hiểu là:

a)

Định vị sản phẩm so với đối thủ

b)

Chia nhỏ nhóm khách hàng theo nhu cầu và thói quen mua hàng

c)

Xây dựng chiến lược truyền thông

d)

Đa dạng hóa sản phẩm

128.

Bước cuối cùng trong định vị sản phẩm là:

a)

Chọn lựa các tiêu chuẩn

b)

Xây dựng kế hoạch marketing

c)

Vẽ biểu đồ định vị

d)

Đánh dấu sản phẩm đối thủ

129.

Vấn đề tài chính trong thực hiện chiến lược chủ yếu là:

a)

Tạo đủ vốn để thực hiện chiến lược

b)

Chia cổ tức cho cổ đông

c)

Phát hành trái phiếu quốc tế

d)

Giảm chi phí quản lý hành chính

130.

EPS là viết tắt của:

a)

Economic Performance Standard

b)

Earning Per Share

c)

Equity Policy Strategy

d)

Effective Performance Scale

131.

Một hạn chế của ngân sách tài chính là:

a)

Tạo sự cam kết của nhân viên

b)

Hỗ trợ phân bổ vốn hiệu quả

c)

Trở thành vật thay thế mục tiêu

d)

Tăng tính linh hoạt

132.

Đánh giá giá trị doanh nghiệp dựa trên mấy phương pháp chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

133.

Một trong các phương pháp nghiên cứu & phát triển (R&D) là

4 lines
134.

Đánh giá giá trị doanh nghiệp dựa trên mấy phương pháp chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

135.

Một trong các phương pháp nghiên cứu & phát triển (R&D) là:

a)

Định vị sản phẩm

b)

Trở thành người mô phỏng sáng tạo

c)

Phát triển nhân lực

d)

Cắt giảm chi phí quảng cáo

136.

Kiểm tra chiến lược gồm mấy bước tiến trình chính?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

8

137.

Nội dung kiểm tra chiến lược KHÔNG bao gồm:

a)

Số lượng

b)

Chất lượng

c)

Thời gian

d)

Lãi suất thị trường

138.

Tiêu chuẩn thay thế trong kiểm tra chiến lược nhằm:

a)

Bổ sung khi mục tiêu không xác định rõ

b)

Loại bỏ sai số cho phép

c)

Hạn chế rủi ro tài chính

d)

Xác định sản phẩm chủ lực

139.

Một kỹ thuật đo lường sự thực hiện là:

a)

Thẩm định vốn hóa thị trường

b)

Đánh giá kết quả sản xuất

c)

So sánh giá cổ phiếu

d)

Xây dựng chiến lược mới

140.

Khi so sánh thành tích với tiêu chuẩn, sai lầm thường gặp là:

a)

Không đo lường dữ liệu thực tế

b)

Đặt tiêu chuẩn quá cao

c)

Không thực hiện việc so sánh

d)

Chỉ so sánh tài chính

141.

Khi phát hiện sai lệch trong kiểm tra chiến lược, bước quan trọng là:

a)

Tìm nguyên nhân sai lệch

b)

Bổ sung ngân sách

c)

Thay đổi cơ cấu ngay lập tức

d)

Giảm nhân sự

142.

Nội dung “Tiến hành sửa chữa” trong kiểm tra chiến lược bao gồm:

a)

Xét lại tiêu chuẩn, chiến lược, cấu trúc và hoạt động

b)

Tái cấu trúc toàn bộ công ty

c)

Chỉ xét lại nguồn vốn

d)

Tập trung nghiên cứu sản phẩm mới

143.

Mục tiêu cuối cùng của kiểm tra chiến lược là:

a)

Loại bỏ sai lầm trong dự báo

b)

Giúp chiến lược phù hợp và đạt hiệu quả

c)

Đảm bảo tăng trưởng cổ phiếu

d)

Giảm thiểu chi phí nhân công