Font size
WorksheetsNew Sơ cấp 1- Bài 14 Từ vựng ( cô giáo Na Nanh)
Total questions: 16
Worksheet time: 24mins
Xếp tương ứng
취미
Sở thích
운동
Môn thể thao
축구
bóng đá
농구
bóng rổ
배구
bóng chuyền
Tìm các cặp tương ứng sau
야구
bóng chày
족구
bóng chuyền bằng chân
탁구
bóng bàn
배드민턴
cầu lông
테니스
tennis
Tìm các cặp tương ứng sau
태권도
Taewondo
골프
gôn
스키
trượt tuyết
요가
yoga
마라톤
chạy ma-ra-tông
Tìm các cặp tương ứng sau
스케이트
trượt băng
볼링
bowling
조깅
chạy bộ
수영
bơi lội
책 읽기, 독서
đọc sách
Tìm các cặp tương ứng sau
사진 찍기
chụp ảnh
그림 그리기
vẽ tranh
음악 감상(하기)
nghe nhạc
여행 (하기)
đi du lịch
운동(하기)
tập thể thao
Tìm các cặp tương ứng sau
영화 보기
xem phim
우표 수집/
우표 모으기
sưu tập tem
컴퓨터 게임(하기)
chơi trò chơi điện tử
빈도
tần suất
항상, 언제나
luôn luôn
Tìm các cặp tương ứng sau
자주
thường xuyên
가끔
thỉnh thoảng
거의 안
hầu như không
전혀
hoàn toàn
능력
năng lực, khả năng
Tìm các cặp tương ứng sau
잘하다
làm tốt
못하다
không thể làm được
보통이다
bình thường
조금하다
làm được 1 chút
새 단어
từ mới
Tìm các cặp tương ứng sau
가곡
ca khúc, bài hát
가요
dân ca
걱정하다
lo lắng
건강
sức khỏe
걷다
đi bộ
Tìm các cặp tương ứng sau
경기
trận đấu
경치
cảnh trí, phong cảnh
고등학교
trường trung học phổ thông
기초
cơ sở, cơ bản
도서
cơm hộp
Tìm các cặp tương ứng sau
동아리
câu lạc bộ
디지털카메라
máy ảnh kỹ thuật số
만화책
truyện tranh
묻다
hỏi/chôn
믿다
tin tưởng, tin
Tìm các cặp tương ứng sau
사진을 찍다
chụp ảnh
소설책
tiểu thuyết
아침마다
mỗi sáng
앞으로
sau này, phía trước
어렵다
khó
Tìm các cặp tương ứng sau
얼마나
bao nhiêu
오토바이
xe máy
운전하다
lái xe
유럽
châu Âu
자막
phụ đề
Tìm các cặp tương ứng sau
정도
mức độ, khoảng độ
주로
chủ yếu
준비물
đồ chuẩn bị
채팅하다
chat
치다
đánh, chơi
Tìm các cặp tương ứng sau
타다
đi (xe) , cưỡi ( ngựa)
통역하다
thông dịch
특기
năng khiếu
피아노
piano, đàn dương cầm
Tìm các cặp tương ứng sau
하늘
trời, bầu trời
한글
chữ Hangeul
해외여행
du lịch nước ngoài
혼자
một mình
