wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New Sơ cấp 1- Bài 14 Từ vựng ( cô giáo Na Nanh)

Total questions: 16

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Xếp tương ứng

a)

취미

1.

Sở thích

b)

운동

2.

Môn thể thao

c)

축구

3.

bóng đá

d)

농구

4.

bóng rổ

e)

배구

5.

bóng chuyền

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

야구

1.

bóng chày

b)

족구

2.

bóng chuyền bằng chân

c)

탁구

3.

bóng bàn

d)

배드민턴

4.

cầu lông

e)

테니스

5.

tennis

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

태권도

1.

Taewondo

b)

골프

2.

gôn

c)

스키

3.

trượt tuyết

d)

요가

4.

yoga

e)

마라톤

5.

chạy ma-ra-tông

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

스케이트

1.

trượt băng

b)

볼링

2.

bowling

c)

조깅

3.

chạy bộ

d)

수영

4.

bơi lội

e)

책 읽기, 독서

5.

đọc sách

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

사진 찍기

1.

chụp ảnh

b)

그림 그리기

2.

vẽ tranh

c)

음악 감상(하기)

3.

nghe nhạc

d)

여행 (하기)

4.

đi du lịch

e)

운동(하기)

5.

tập thể thao

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

영화 보기

1.

xem phim

b)

우표 수집/

우표 모으기

2.

sưu tập tem

c)

컴퓨터 게임(하기)

3.

chơi trò chơi điện tử

d)

빈도

4.

tần suất

e)

항상, 언제나

5.

luôn luôn

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

자주

1.

thường xuyên

b)

가끔

2.

thỉnh thoảng

c)

거의 안

3.

hầu như không

d)

전혀

4.

hoàn toàn

e)

능력

5.

năng lực, khả năng

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

잘하다

1.

làm tốt

b)

못하다

2.

không thể làm được

c)

보통이다

3.

bình thường

d)

조금하다

4.

làm được 1 chút

e)

새 단어

5.

từ mới

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

가곡

1.

ca khúc, bài hát

b)

가요

2.

dân ca

c)

걱정하다

3.

lo lắng

d)

건강

4.

sức khỏe

e)

걷다

5.

đi bộ

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

경기

1.

trận đấu

b)

경치

2.

cảnh trí, phong cảnh

c)

고등학교

3.

trường trung học phổ thông

d)

기초

4.

cơ sở, cơ bản

e)

도서

5.

cơm hộp

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

동아리

1.

câu lạc bộ

b)

디지털카메라

2.

máy ảnh kỹ thuật số

c)

만화책

3.

truyện tranh

d)

묻다

4.

hỏi/chôn

e)

믿다

5.

tin tưởng, tin

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

사진을 찍다

1.

chụp ảnh

b)

소설책

2.

tiểu thuyết

c)

아침마다

3.

mỗi sáng

d)

앞으로

4.

sau này, phía trước

e)

어렵다

5.

khó

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

얼마나

1.

bao nhiêu

b)

오토바이

2.

xe máy

c)

운전하다

3.

lái xe

d)

유럽

4.

châu Âu

e)

자막

5.

phụ đề

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

정도

1.

mức độ, khoảng độ

b)

주로

2.

chủ yếu

c)

준비물

3.

đồ chuẩn bị

d)

채팅하다

4.

chat

e)

치다

5.

đánh, chơi

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

타다

1.

đi (xe) , cưỡi ( ngựa)

b)

통역하다

2.

thông dịch

c)

특기

3.

năng khiếu

d)

피아노

4.

piano, đàn dương cầm

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

하늘

1.

trời, bầu trời

b)

한글

2.

chữ Hangeul

c)

해외여행

3.

du lịch nước ngoài

d)

혼자

4.

một mình