wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 6

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Travel (n/v)

a)

Chuyến đi

b)

Hành trình

c)

Du lịch, đi du lịch

d)

Kỳ nghỉ

2.

Trip (n)

a)

Chuyến đi

b)

Kỳ nghỉ

c)

Hành trình

d)

Khách du lịch

3.

Journey (n)

a)

Kỳ nghỉ

b)

Lịch trình

c)

Khách du lịch

d)

Hành trình

4.

Vacation (n)

a)

Khách du lịch

b)

Kỳ nghỉ

c)


Điểm đến

d)

Lịch trình

5.

Tourist (n)

a)

Điểm đến

b)

Lịch trình

c)

Khách du lịch

d)


Tham quan

6.

Destination (n)

a)

Điểm đến

b)

Cuộc phiêu lưu

c)

Tham quan

d)

Danh lam thắng cảnh

7.

Itinerary (n)

a)

Danh lam thắng cảnh

b)

Lịch trình

c)

Tham quan

d)

Cuộc phiêu lưu

8.

Sightseeing (n)

a)

Danh lam thắng cảnh

b)

Điểm thu hút du lịch

c)

Cuộc phiêu lưu

d)

Tham quan

9.

Landmark (n

a)

Cuộc phiêu lưu

b)

Danh lam thắng cảnh

c)

Điểm thu hút du lịch

d)

Hộ chiếu

10.

Adventure (n)

a)

Điểm thu hút du lịch

b)

Hộ chiếu

c)

d)

Cuộc phiêu lưu

11.

Tourist attraction

a)

Điểm thu hút du lịch

b)

Cuộc phiêu lưu

c)

Hộ chiếu

d)

Thị thực

12.

Passport (n)

a)

Thị thực

b)

Hộ chiếu

c)

Thẻ lên máy bay

d)


13.

Visa (n)

a)

Hộ chiếu

b)

Thị thực

c)

Thẻ lên máy bay

d)

Sân bay

14.

Ticket (n)

a)

b)

Thẻ lên máy bay

c)


Sân bay

d)

Chuyến bay

15.

Boarding pass (n)

a)

Sân bay

b)

Chuyến bay

c)

Sự khởi hành

d)

Thẻ lên máy bay

16.

Airport (n)

a)

Chuyến bay

b)

Sự đến nơi

c)

Sự khởi hành

d)

Sân bay

17.

Flight (n)

a)

Sự đến nơi

b)


Sự khởi hành

c)

Chuyến bay

d)

Nhà trọ

18.

Departure (n)

a)

Nhà trọ

b)

Sự khởi hành

c)


Sự đến nơi

d)

Khách sạn

19.

Arrival (n)

a)

Sự khởi hành

b)

Sự đến nơi

c)

Khách sạn

d)

Nhà trọ

20.

Hostel (n)

a)

Nhà trọ

b)

Khách sạn

c)

Khu nghỉ dưỡng

d)

Hành lý

21.

Hotel (n)

a)


Khu nghỉ dưỡng

b)

Nhà trọ

c)


Hành lý

d)


Khách sạn

22.

Resort (n)

a)

Khu nghỉ dưỡng

b)


Hành lý

c)


Bản đồ

d)

Khu nhận hành lý

23.

Luggage (n)

a)

Khu nhận hành lý

b)

Bản đồ

c)

Hành lý

d)

Sách hướng dẫn

24.

Baggage claim (n)

a)

Quà lưu niệm

b)


Khu nhận hành lý

c)


Bản đồ

d)

Sách hướng dẫn

25.

Map (n)

a)


Sách hướng dẫn

b)

Quà lưu niệm

c)

Tiền tệ

d)

Bản đồ

26.

Guidebook (n)

a)

Sách hướng dẫn

b)

Quà lưu niệm

c)

Tiền tệ

d)


Ngân sách

27.

Souvenir (n)

a)

Sách hướng dẫn

b)


Tiền tệ

c)

Ngân sách

d)

Quà lưu niệm

28.

Currency (n)

a)


Ngân sách

b)

Tiền tệ

c)

Hành lý

d)

Bản đồ

29.

Budget (n)

a)

Du lịch mạo hiểm

b)

du lịch nội địa. 

c)

Ngân sách

d)

Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người 

30.

Domestic travel

a)

Du lịch mạo hiểm

b)

Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người 

c)

du lịch nội địa.

d)

Loại du lịch khen thưởng

31.

Leisure travel

a)

Loại du lịch khen thưởng

b)

Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người 

c)

Du lịch mạo hiểm, khám phá vùng đất ít người

d)

Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

32.

Adventure travel

a)

khám phá vùng đất ít người

b)

Loại du lịch khen thưởng

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

33.

Incentive

a)

Loại du lịch khen thưởng

b)

Du lịch mạo hiểm,

c)

Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

d)

khám phá vùng đất ít ngườiDu lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...

34.

Trekking

a)

Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

b)

: Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...

c)

Loại du lịch khen thưởng

d)

khám phá vùng đất ít người

35.

Diving tour

a)

Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...

b)

: Loại du lịch khen thưởng

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

36.

Color (n)

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu sắc

37.

Red (adj/n)

a)

Màu xanh dương

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu đỏ

d)

Màu vàng

38.

Blue (adj/n)

a)

Màu xanh dương

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu tím

d)

Màu cam

39.

Green (adj/n)

a)

Màu vàng

b)

Màu tím

c)

Màu cam

d)

Màu xanh lá cây

40.

Yellow (adj/n)

a)

Màu cam

b)

Màu vàng

c)

Màu tím

d)

Màu hồng

41.

Orange (adj/n)

a)

Màu vàng

b)

Màu hồng

c)

Màu cam

d)

Màu nâu

42.

Purple (adj/n)

a)

Màu nâu

b)

Màu tím

c)

Màu cam

d)

Màu hồng

43.

Pink (adj/n)

a)

Màu hồng

b)

Màu nâu

c)


Màu tím

d)

Màu đen

44.

Brown (adj/n)

a)


Màu đen

b)

Màu nâu

c)

Màu trắng

d)


Màu bạc

45.

Black (adj/n)

a)

Màu trắng

b)

Màu vàng kim

c)

Màu bạc

d)

Màu đen

46.

White (adj/n)

a)

Màu trắng

b)

Màu vàng kim

c)

Màu xám

d)

Màu be

47.

Gray (adj/n)

a)

Màu bạc

b)

Màu vàng kim

c)

Màu xám

d)

Màu xanh lơ

48.

Silver (adj/n)

a)

Màu bạc

b)

Màu be

c)

Màu vàng kim

d)

Màu xanh lơ

49.

Gold (adj/n)

a)

Màu be

b)

Màu đỏ tươi

c)

Màu vàng kim

d)

Màu xanh lơ

50.

Beige (adj/n)

a)

Màu đỏ tươi

b)

Màu xanh lơ

c)

Màu be

d)

Màu xanh ngọc

51.

Cyan (adj/n)

a)

Màu xanh ngọc

b)

Màu tím nhạt

c)

Màu xanh lơ

d)

Màu đỏ tươi

52.

Magenta (adj/n)

a)


Màu xanh ngọc

b)

Màu đỏ tươi

c)

Màu tím nhạt

d)

Màu đỏ nâu

53.

Turquoise (adj/n)

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu xanh mòng két

c)

Màu xanh ngọc

d)


Màu tím nhạt

54.

Lavender (adj/n)

a)


Màu đỏ nâu

b)

Màu xanh mòng két

c)

Màu xanh nước biển đậm

d)

Màu tím nhạt

55.

Maroon (adj/n)

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu xanh nước biển đậm

c)

Màu xanh mòng két

d)

Màu xanh ô liu

56.

Teal (adj/n)

a)

Màu tím nhạt

b)

Màu đỏ nâu

c)

Màu xanh mòng két

d)

Màu xanh nước biển đậm

57.

Navy (adj/n)

a)

Màu xanh ô liu

b)

Màu san hô

c)

Màu xanh nước biển đậm

d)

Màu đào

58.

Olive (adj/n)

a)

Màu san hô

b)

Màu xanh ô liu

c)

Màu đỏ nâu

d)

Màu đào

59.

Coral (adj/n)

a)

Màu xanh mòng két

b)

Màu san hô

c)

Màu đào

d)

Màu xanh nước biển đậm

60.

Peach (adj/n)

a)

Màu đào

b)

Màu xanh ô liu

c)

Màu xanh mòng két

d)

Màu xanh nước biển đậm