NEW
Font size
WorksheetsTopic 6
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Travel (n/v)
Chuyến đi
Hành trình
Du lịch, đi du lịch
Kỳ nghỉ
Trip (n)
Chuyến đi
Kỳ nghỉ
Hành trình
Khách du lịch
Journey (n)
Kỳ nghỉ
Lịch trình
Khách du lịch
Hành trình
Vacation (n)
Khách du lịch
Kỳ nghỉ
Điểm đến
Lịch trình
Tourist (n)
Điểm đến
Lịch trình
Khách du lịch
Tham quan
Destination (n)
Điểm đến
Cuộc phiêu lưu
Tham quan
Danh lam thắng cảnh
Itinerary (n)
Danh lam thắng cảnh
Lịch trình
Tham quan
Cuộc phiêu lưu
Sightseeing (n)
Danh lam thắng cảnh
Điểm thu hút du lịch
Cuộc phiêu lưu
Tham quan
Landmark (n
Cuộc phiêu lưu
Danh lam thắng cảnh
Điểm thu hút du lịch
Hộ chiếu
Adventure (n)
Điểm thu hút du lịch
Hộ chiếu
Vé
Cuộc phiêu lưu
Tourist attraction
Điểm thu hút du lịch
Cuộc phiêu lưu
Hộ chiếu
Thị thực
Passport (n)
Thị thực
Hộ chiếu
Thẻ lên máy bay
Vé
Visa (n)
Hộ chiếu
Thị thực
Thẻ lên máy bay
Sân bay
Ticket (n)
Vé
Thẻ lên máy bay
Sân bay
Chuyến bay
Boarding pass (n)
Sân bay
Chuyến bay
Sự khởi hành
Thẻ lên máy bay
Airport (n)
Chuyến bay
Sự đến nơi
Sự khởi hành
Sân bay
Flight (n)
Sự đến nơi
Sự khởi hành
Chuyến bay
Nhà trọ
Departure (n)
Nhà trọ
Sự khởi hành
Sự đến nơi
Khách sạn
Arrival (n)
Sự khởi hành
Sự đến nơi
Khách sạn
Nhà trọ
Hostel (n)
Nhà trọ
Khách sạn
Khu nghỉ dưỡng
Hành lý
Hotel (n)
Khu nghỉ dưỡng
Nhà trọ
Hành lý
Khách sạn
Resort (n)
Khu nghỉ dưỡng
Hành lý
Bản đồ
Khu nhận hành lý
Luggage (n)
Khu nhận hành lý
Bản đồ
Hành lý
Sách hướng dẫn
Baggage claim (n)
Quà lưu niệm
Khu nhận hành lý
Bản đồ
Sách hướng dẫn
Map (n)
Sách hướng dẫn
Quà lưu niệm
Tiền tệ
Bản đồ
Guidebook (n)
Sách hướng dẫn
Quà lưu niệm
Tiền tệ
Ngân sách
Souvenir (n)
Sách hướng dẫn
Tiền tệ
Ngân sách
Quà lưu niệm
Currency (n)
Ngân sách
Tiền tệ
Hành lý
Bản đồ
Budget (n)
Du lịch mạo hiểm
du lịch nội địa.
Ngân sách
Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người
Domestic travel
Du lịch mạo hiểm
Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người
du lịch nội địa.
Loại du lịch khen thưởng
Leisure travel
Loại du lịch khen thưởng
Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người
Du lịch mạo hiểm, khám phá vùng đất ít người
Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
Adventure travel
khám phá vùng đất ít người
Loại du lịch khen thưởng
Du lịch mạo hiểm
du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
Incentive
Loại du lịch khen thưởng
Du lịch mạo hiểm,
Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
khám phá vùng đất ít ngườiDu lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...
Trekking
Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
: Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...
Loại du lịch khen thưởng
khám phá vùng đất ít người
Diving tour
Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...
: Loại du lịch khen thưởng
Du lịch mạo hiểm
Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak
Color (n)
Màu đỏ
Màu xanh lá cây
Màu xanh dương
Màu sắc
Red (adj/n)
Màu xanh dương
Màu xanh lá cây
Màu đỏ
Màu vàng
Blue (adj/n)
Màu xanh dương
Màu xanh lá cây
Màu tím
Màu cam
Green (adj/n)
Màu vàng
Màu tím
Màu cam
Màu xanh lá cây
Yellow (adj/n)
Màu cam
Màu vàng
Màu tím
Màu hồng
Orange (adj/n)
Màu vàng
Màu hồng
Màu cam
Màu nâu
Purple (adj/n)
Màu nâu
Màu tím
Màu cam
Màu hồng
Pink (adj/n)
Màu hồng
Màu nâu
Màu tím
Màu đen
Brown (adj/n)
Màu đen
Màu nâu
Màu trắng
Màu bạc
Black (adj/n)
Màu trắng
Màu vàng kim
Màu bạc
Màu đen
White (adj/n)
Màu trắng
Màu vàng kim
Màu xám
Màu be
Gray (adj/n)
Màu bạc
Màu vàng kim
Màu xám
Màu xanh lơ
Silver (adj/n)
Màu bạc
Màu be
Màu vàng kim
Màu xanh lơ
Gold (adj/n)
Màu be
Màu đỏ tươi
Màu vàng kim
Màu xanh lơ
Beige (adj/n)
Màu đỏ tươi
Màu xanh lơ
Màu be
Màu xanh ngọc
Cyan (adj/n)
Màu xanh ngọc
Màu tím nhạt
Màu xanh lơ
Màu đỏ tươi
Magenta (adj/n)
Màu xanh ngọc
Màu đỏ tươi
Màu tím nhạt
Màu đỏ nâu
Turquoise (adj/n)
Màu đỏ nâu
Màu xanh mòng két
Màu xanh ngọc
Màu tím nhạt
Lavender (adj/n)
Màu đỏ nâu
Màu xanh mòng két
Màu xanh nước biển đậm
Màu tím nhạt
Maroon (adj/n)
Màu đỏ nâu
Màu xanh nước biển đậm
Màu xanh mòng két
Màu xanh ô liu
Teal (adj/n)
Màu tím nhạt
Màu đỏ nâu
Màu xanh mòng két
Màu xanh nước biển đậm
Navy (adj/n)
Màu xanh ô liu
Màu san hô
Màu xanh nước biển đậm
Màu đào
Olive (adj/n)
Màu san hô
Màu xanh ô liu
Màu đỏ nâu
Màu đào
Coral (adj/n)
Màu xanh mòng két
Màu san hô
Màu đào
Màu xanh nước biển đậm
Peach (adj/n)
Màu đào
Màu xanh ô liu
Màu xanh mòng két
Màu xanh nước biển đậm
