wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về hệ điều hành

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là:

a)

Phần mềm quản lí và điều khiển máy tính.

b)

Phần mềm quản lí bộ nhớ trong.

c)

Phần mềm quản lí bộ nhớ ngoài.

d)

Phần mềm quản lí thiết bị in.

2.

Đâu KHÔNG là chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lí thiết bị

b)

Quản lí dữ liệu

c)

Quản lí tài nguyên trên internet

d)

Quản lí giao diện

3.

Hệ điều hành nào dưới đây có nguồn gốc từ Unix?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Mac OS

d)

iOS

4.

Một trong những ưu điểm của hệ điều hành mã nguồn mở là:

a)

Không cần cài đặt

b)

Dễ sử dụng

c)

Có thể tùy chỉnh mã nguồn.

d)

An toàn tuyệt đối

5.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play.

b)

plug & done.

c)

plug & win.

d)

win & done.

6.

Khi bật máy tính, người dùng cần phải thực hiện công việc của mình. Những việc nào được làm trong thời gian khởi động máy?

a)

Các chương trình trong bộ nhớ ROM được thực hiện.

b)

Các chương trình trong bộ nhớ RAM được thực hiện.

c)

Các chương trình trong bộ xử lý trung tâm-CPU được thực hiện.

d)

Các chương trình trong bộ nhớ ngoài được thực hiện.

7.

Em có thể sử dụng tiện ích của File Explorer của Windows để

a)

Truy cập nhanh các phần mềm ứng dụng.

b)

Quản lý tệp và thư mục.

c)

Quan sát trạng thái hiển thị.

d)

Tắt máy.

8.

Muốn chọn nhiều tệp liên kế nhau trong thư mục, ta giữ phím:

a)

Shift và nhấp chuột.

b)

Ctrl và nhấp chuột.

c)

Alt và nhấp chuột.

d)

Tab và nhấp chuột.

9.

Để xem dung lượng của một tệp hoặc thư mục, ta:

a)

Nhấn chuột phải → Properties.

b)

Kéo tệp ra màn hình Desktop.

c)

Nhấn phím Delete.

d)

Sao chép sang USB.

10.

Tiện ích là?

a)

Một phần mềm đa năng.

b)

Một tệp chứa nhiều tệp con.

c)

Những công cụ hỗ trợ nhiều công việc khác nhau.

d)

Phần mềm hệ thống.

11.

Chức năng “Control Panel” hoặc “Settings” trong hệ điều hành dùng để:

a)

Quản lý cài đặt hệ thống và phần cứng.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Duyệt Internet.

d)

Xem phim, nghe nhạc.

12.

Nếu máy tính không nhận thiết bị ngoại vi (như chuột, bàn phím), ta nên:

a)

Rút ra cắm lại hoặc kiểm tra driver trong Device Manager.

b)

Khởi động lại máy.

c)

Cài lại hệ điều hành.

d)

Thay thiết bị mới.

13.

Biểu tượng “This PC” trong Windows giúp người dùng:

a)

Xem thông tin ổ đĩa, dung lượng và truy cập tệp.

b)

Cài đặt trình duyệt web.

c)

Chụp ảnh màn hình.

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus.

14.

Một học sinh muốn kiểm tra ổ đĩa D: của máy tính để phát hiện lỗi và tối ưu tốc độ. Thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Mở File Explorer → Chọn ổ D: → Nháy phải → Properties → Tools → Check

b)

Mở Control Panel → Chọn Display Settings

c)

Mở Command Prompt → Gõ “exit”

d)

Mở Recycle Bin để xóa tệp cũ

15.

Đâu KHÔNG phải là phần mềm thương mại văn phòng?

a)

Python.

b)

Word.

c)

Excel.

d)

PowerPoint.

16.

Giấy phép nguồn mở được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL.

b)

GNU GPN.

c)

GLU GPN.

d)

GNU GPL.

17.

'Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức' Đây là vai trò của phần mềm nào:

a)

Phần mềm nguồn mở.

b)

Phần mềm thương mại.

c)

Phần mềm chạy trên internet.

d)

Phần mềm tự do.

18.

Loại phần mềm theo chuyển giao sử dụng là?

a)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do.

d)

Phần mềm nguồn mở.

19.

Đâu là một hạn chế tiềm ẩn để sử dụng phần mềm miễn phí?

a)

Phần mềm miễn phí sẽ chỉ chạy trong 30 ngày.

b)

Phần mềm miễn phí thì thường không có hỗ trợ về mặt kỹ thuật.

c)

Phần mềm miễn phí không tương thích với Windows 7.

d)

Thường có hỗ trợ rất hạn chế cho phần mềm miễn phí.

20.

Ưu điểm của phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng tùy biến thế nào cũng được.

b)

Tính linh hoạt cao và có cộng đồng phát triển đông đảo.

c)

Không bao giờ xảy ra lỗi.

d)

Được bảo hành trọn đời.

21.

Một phần mềm tự do và được cung cấp mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại nếu có giấy phép, được gọi là:

a)

Phần mềm thương mại.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm chạy trên internet.

22.

Mọi mạch logic đều có thể xây dựng từ các cổng?

a)

A. AND, OR, NOT.

b)

B. Cổng thông tin.

c)

C. Cổng vào/ra.

d)

D. Cổng XOR.

23.

Phát biểu nào dưới đây ĐÚNG khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

A. phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ.

b)

B. phần mềm xử lý hình ảnh.

c)

C. bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài.

d)

D. bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài.

24.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

A. hệ thống phần mềm.

b)

B. các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang.

c)

C. các thành công cụ chỉnh sửa.

d)

D. quản trị phần mềm.

25.

Mạch logic là?

a)

A. cơ sở cho thiết bị chữ, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

b)

B. cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

c)

C. cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây.

d)

D. cơ sở thiết bị nhập, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

26.

Ổ đĩa SSD có ưu điểm gì so với ở đĩa HDD?

a)

Giá rẻ hơn

b)

Tốc độ đọc/ghi nhanh hơn

c)

Lưu trữ nhiều hơn

d)

Không cần nguồn điện

27.

Giá trị của số thập phân 14 trong hệ nhị phân?

a)

1011

b)

1100

c)

1110

d)

1001

28.

Để kết nối máy tính với máy chiếu, ta dùng cổng kết nối phổ biến nào dưới đây?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

USB type A

29.

Đơn vị đo độ phân giải của màn hình là?

a)

Centimeter

b)

Gigabyte

c)

Pixel

d)

inch

30.

Độ phân giải màn hình Full HD có thông số là:

a)

1280 x 720

b)

1920 x 1080

c)

2560 x 1440

d)

3840 x 2160

31.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

32.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

33.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

34.

Cổng kết nối nào dưới đây có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh ra bên ngoài?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng

d)

HDMI

35.

Đám mây (cloud) là gì?

a)

Là tập hợp các máy chủ đặt trên Internet.

b)

Là tập hợp các máy tính đặt trên Internet.

c)

Là tập hợp các máy tính kết nối Internet.

d)

Là tập hợp các máy chủ.

36.

Dịch vụ đám mây là gì?

a)

Là các dịch vụ được cung cấp bởi máy chủ trên đám mây.

b)

Là các dịch vụ được cung cấp trên Internet.

c)

Là các dịch vụ được người sử dụng đăng ký.

d)

Là các dịch vụ được cung cấp bởi Google.

37.

Đâu là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây Google Drive?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Dropbox

38.

Đâu là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây OneDrive?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Dropbox

39.

Ở chế độ chia sẻ nào sau đây, người dùng có thể đổi tên tệp được chia sẻ?

a)

Chế độ chỉnh sửa.

b)

Chỉ chủ sở hữu mới được quyền đổi tên tệp.

c)

Chế độ nhận xét.

d)

Chế độ chỉ xem.

40.

Để có không gian lưu trữ trên internet, người dùng cần phải có?

a)

Tài khoản nơi lưu trữ đó.

b)

Bộ xử lý thuật toán đám mây.

c)

Bộ xuất tài liệu ra ổ cứng.

d)

Bộ nhớ ngoài.

41.

Em phát hiện ra bạn của em đang sử dụng một tài khoản của người khác để chia sẻ những video bạo lực. Em nên làm gì?

a)

Khuyên bạn không nên “ăn cắp” những thứ không thuộc về mình và không nên chia sẻ video bạo lực.

b)

Chia sẻ những video cho bạn.

c)

Ủng hộ bạn vì đó là bạn của mình.

d)

Coi như không biết.

42.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG ?

a)

Có nhiều máy tìm kiếm, với một từ khóa thì việc tìm kiếm ở các máy tìm kiếm khác nhau sẽ cho kết quả giống nhau.

b)

Chỉ có máy tìm kiếm Google.

c)

Khi tìm kiếm trên Google, chọn dạng thể hiện khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.

d)

Với máy tìm kiếm, chúng ta không thể tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp.

43.

Sử dụng máy tìm kiếm em sẽ nhận được kết quả gì?

a)

Danh sách liên kết trở đến các trang web có chứa từ khóa.

b)

Nội dung thông tin cần tìm trên một trang web.

c)

Danh sách địa chỉ các trang web có chứa thông tin cần tìm.

d)

Danh sách liên kết dạng văn bản.

44.

Sử dụng công cụ tìm kiếm Google để tìm và chỉ hiển thị các tập tin có phần mở rộng .pdf thì tại ô tìm kiếm của Google, ta nhập cú pháp gì?

a)

Tên tài liệu filetype.pdf

b)

Tên tài liệu file.pdf

c)

Tên tài liệu .pdf

d)

Tên tài liệu filetype:pdf

45.

Để tìm kiếm thông tin về chuyển đổi số, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Chuyển đổi số

b)

“Chuyển đổi số”

c)

'Chuyển đổi số'

d)

(Chuyển đổi số)

46.

Trong địa chỉ email hoangminh@gmail.com, phần @gmail.com thể hiện điều gì?

a)

Tên người dùng.

b)

Nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử.

c)

Mật khẩu đăng nhập.

d)

Chủ đề thư.

47.

Chức năng “Cc” trong thư điện tử có nghĩa là gì?

a)

Gửi thư cho nhiều người nhận phụ.

b)

Gửi thư ẩn danh.

c)

Sao chép thư vào bộ nhớ đệm.

d)

Đính kèm tệp tin.

48.

Thư trong mục “Drafts” có nghĩa là gì?

a)

Thư quan trọng.

b)

Thư đang soạn nháp, chưa gửi.

c)

Thư đã gửi.

d)

Thư nhận được.

49.

Trong Gmail, “Nhãn” (Label) được sử dụng để làm gì?

a)

Gắn biểu tượng cảm xúc cho thư.

b)

Sắp xếp, phân loại các thư theo nhóm hoặc chủ đề.

c)

Thay đổi phông chữ trong nội dung thư.

d)

Tự động gửi thư cho người khác.

50.

Khi muốn tìm tất cả các thư đã được đánh dấu quan trọng, người dùng có thể nhập từ khóa nào vào ô tìm kiếm của Gmail?

a)

important

b)

starred

c)

inbox

d)

sent

51.

Hành động nào sau đây giúp người dùng tạo nhãn mới trong Gmail?

a)

Chọn "Danh sách mở rộng" → Đặt tên → "Save"

b)

Chọn "Tạo nhãn mới" → Đặt tên → "Save"

c)

Chọn "Gửi thư mới" → nhập tên nhãn

d)

Chọn "Danh sách mở rộng" → "Tạo nhãn mới" → Đặt tên → "Save"

52.

Khi muốn ẩn bình luận của người khác trên trang cá nhân Facebook, người dùng cần:

a)

Vào phần Cài đặt → Trang cá nhân và gắn thẻ → Ẩn bình luận chứa từ nhất định.

b)

Xóa tài khoản Facebook.

c)

Vào phần Trang cá nhân và gắn thẻ → Ẩn bình luận chứa từ nhất định.

d)

Chọn Cài đặt → Ẩn bình luận chứa từ nhất định.

53.

Một trong những nguyên tắc giao tiếp an toàn trên Internet là gì?

a)

Tôn trọng người khác khi giao tiếp.

b)

Không cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

c)

Đăng tải mọi thông tin cá nhân lên mạng.

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để tiện liên lạc.

54.

Khi nhận được tin nhắn lạ chứa đường liên kết (link), em nên:

a)

Nhấn vào link để xem nội dung ngay.

b)

Chia sẻ link cho bạn bè.

c)

Không nhấn vào link, kiểm tra nguồn gửi hoặc hỏi người lớn đáng tin cậy.

d)

Đăng lên mạng xã hội để hỏi ý kiến.

55.

Hành vi nào dưới đây được coi là giao tiếp không an toàn trên Internet?

a)

Giữ kín thông tin cá nhân.

b)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn thân.

c)

Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản.

d)

Đăng xuất sau khi sử dụng máy tính công cộng.

56.

Khi tham gia mạng xã hội, điều nào dưới đây là cần thiết để bảo vệ bản thân?

a)

Công khai mọi thông tin cá nhân để nhiều người biết.

b)

Giới hạn người xem thông tin cá nhân.

c)

Đăng ảnh cá nhân và địa chỉ thường trú công khai.

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ, đơn giản.

57.

Em nên làm gì khi bị người lạ gửi tin nhắn quấy rối hoặc đe dọa trên mạng xã hội?

a)

Phản ứng gay gắt, chửi lại.

b)

Im lặng và tiếp tục nhắn tin.

c)

Chặn tài khoản đó và báo với người lớn hoặc cơ quan có thẩm quyền.

d)

Đăng nội dung đó lên mạng để mọi người biết.

58.

Tại sao không nên sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản?

a)

Vì dễ quên mật khẩu.

b)

Vì nếu một tài khoản bị lộ, các tài khoản khác cũng dễ bị xâm nhập.

c)

Vì khó đăng nhập nhiều tài khoản cùng lúc.

d)

Vì không cần thiết.

59.

Hành động nào dưới đây giúp đảm bảo an toàn khi tham gia học trực tuyến?

a)

Chia sẻ mật khẩu lớp học cho bạn ngoài lớp.

b)

Chỉ truy cập đường dẫn do giáo viên cung cấp.

c)

Đặt webcam suốt buổi học dù không cần.

d)

Đăng tải đường link lớp học lên mạng xã hội.

60.

Khi muốn góp ý hoặc phản hồi trên mạng xã hội, cách thể hiện nào là phù hợp nhất?

a)

Dùng lời lẽ thô tục để thể hiện quan điểm.

b)

Góp ý lịch sự, tập trung vào nội dung, không xúc phạm cá nhân.

c)

Gửi tin nhắn riêng để mắng chửi người đăng bài.

d)

Không cần quan tâm đến thái độ khi góp ý.

61.

Trong Windows, để thiết lập cấu hình hệ thống, ta chọn chức năng:

a)

Control Windows

b)

Control Panel

c)

Control System

d)

Control Desktop

62.

Các thiết bị bên trong máy tính gồm?

a)

bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM.

b)

bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, ổ đĩa cứng.

c)

bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, bộ xử lý ngoại vi.

d)

bộ xử lý trung tâm, bộ xử lý ngoại vi.

63.

Thiết bị nào dưới đây được xem là thiết bị vừa nhập, vừa xuất?

a)

Chuột.

b)

. Loa

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Máy chiếu

64.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Máy in

b)

Máy chiếu

c)

Màn hình

d)

Mainboard

65.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính là?

a)

bộ số học và logic; bộ điều khiển.

b)

bộ điều khiển và bộ tính toán.

c)

bộ điều khiển và bộ xóa.

d)

bộ thư mục và bộ giải nén.

66.

Hình dưới đây là cổng kết nối loại nào?

a)

USB Type A

b)

USB Type B

c)

USB Type C

d)

Micro USB

67.

Cách kết hợp nào được đề xuất để tận dụng cả lưu trữ tại chỗ và trực tuyến?

a)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho mọi loại dữ liệu.

b)

Chỉ sử dụng lưu trữ trực tuyến cho dữ liệu cần chia sẻ.

c)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho dữ liệu được sử dụng thường xuyên và lưu trữ trực tuyến cho sao lưu.

d)

Sử dụng lưu trữ trực tuyến cho mọi loại dữ liệu.

69.

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI (chọn là câu trả lời đúng còn không chọn là câu trả lời sai)

CPU (Central Processing Unit) là thành phần quan trọng nhất của máy tính, nó cũng là nơi chứa các bộ vi xử lý. Một CPU đủ mạnh sẽ tối ưu hiệu suất của phần mềm lẫn phần cứng máy tính. Hiện tại, có hai loại kiến trúc CPU phổ biến là 32 bit và 64 bit với sự xuất hiện của hai hãng sản xuất gần như độc quyền là AMD và Intel. Nhìn chung, CPU được xem như là bộ não của máy tính, mọi truy cập, xử lí dữ liệu cần phải thông qua CPU trước khi hiển thị ra màn hình.

Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?

a)

Tốc độ xử lý của máy tính phụ thuộc vào tốt độ của CPU.

b)

CPU là thiết bị bên trong máy tính và được gắn trên bo mạch chủ.

c)

Khi xử lý dữ liệu, máy tính chỉ cần có bộ nhớ, không phụ thuộc vào CPU.

d)

CPU cung cấp giao diện đến người dùng.

70.

CÂU TRẮC NGHIỆM ĐÚNG-SAI(chọn là trả lời đúng, không chọn là trả lời sai)

Khi nào em được quyền thay đổi quyền truy cập của một người dùng đối với một tập tin, thư mục trên Google Drive

a)

Khi em là chủ sở hữu.

b)

Khi em là người có quyền chỉnh sửa.

c)

Khi em là người có quyền xem.

d)

Khi em là người không được cấp quyền.

71.

CÂU TRẮC NGHIỆM ĐÚNG-SAI(chọ là trả lời đúng, không chọn là trả lời sai)

Bạn An đang tìm hiểu về “ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong y học” và thử so sánh kết quả tìm kiếm giữa Google và Bing để xem công cụ nào cho kết quả phù hợp hơn.

Hãy đánh giá các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

a)

Các công cụ tìm kiếm khác nhau có thể hiển thị thứ tự kết quả khác nhau.

b)

Google và Bing sử dụng thuật toán riêng để sắp xếp độ liên quan của kết quả.

c)

Kết quả hiển thị của mọi công cụ tìm kiếm luôn hoàn toàn giống nhau.

d)

So sánh nhiều công cụ không giúp người dùng đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của thông tin.