Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 3- G12
Total questions: 86
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
bookmark (n)
a)
kẹp sách
b)
xối nước, rửa sạch
c)
vứt đi
d)
cây nước
e)
đèn trời
2.
cap (n)
a)
nắp (chai)
b)
vội vã ra ngoài
c)
tận dụng
d)
Đoàn Thanh niên
e)
máy bán hàng tự động
3.
cardboard (n)
a)
bìa cứng
b)
vứt đi
c)
đưa vào thực tế
d)
dọn dẹp
e)
chất thải
4.
compost (n)
a)
phân hữu cơ
b)
kẹp sách
c)
xối nước, rửa sạch
d)
vứt đi
e)
cây nước
5.
concern (n)
a)
mối bận tâm
b)
nắp (chai)
c)
vội vã ra ngoài
d)
tận dụng
e)
Đoàn Thanh niên
6.
container (n)
a)
thùng, hộp
b)
bìa cứng
c)
vứt đi
d)
đưa vào thực tế
e)
dọn dẹp
7.
ecotour (n)
a)
du lịch sinh thái
b)
phân hữu cơ
c)
kẹp sách
d)
xối nước, rửa sạch
e)
vứt đi
8.
grocery (n)
a)
đồ tạp hóa
b)
mối bận tâm
c)
nắp (chai)
d)
vội vã ra ngoài
e)
tận dụng
9.
ground (n)
a)
mặt đất
b)
thùng, hộp
c)
bìa cứng
d)
vứt đi
e)
đưa vào thực tế
10.
jug (n)
a)
cái bình
b)
du lịch sinh thái
c)
phân hữu cơ
d)
kẹp sách
e)
xối nước, rửa sạch
11.
landfill (n)
a)
bãi rác
b)
đồ tạp hóa
c)
mối bận tâm
d)
nắp (chai)
e)
vội vã ra ngoài
12.
layer (n)
a)
lớp
b)
mặt đất
c)
thùng, hộp
d)
bìa cứng
e)
vứt đi
13.
leaflet (n)
a)
tờ rơi
b)
cái bình
c)
du lịch sinh thái
d)
phân hữu cơ
e)
kẹp sách
14.
leftover (n)
a)
thức ăn thừa
b)
bãi rác
c)
đồ tạp hóa
d)
mối bận tâm
e)
nắp (chai)
15.
litter (n/v)
a)
rác / xả rác
b)
lớp
c)
mặt đất
d)
thùng, hộp
e)
bìa cứng
16.
notice (n/v)
a)
thông báo / chú ý
b)
tờ rơi
c)
cái bình
d)
du lịch sinh thái
e)
phân hữu cơ
17.
packaging (n)
a)
bao bì
b)
thức ăn thừa
c)
bãi rác
d)
đồ tạp hóa
e)
mối bận tâm
18.
pile (n)
a)
chồng, đống
b)
rác / xả rác
c)
lớp
d)
mặt đất
e)
thùng, hộp
19.
process (n)
a)
quá trình
b)
thông báo / chú ý
c)
tờ rơi
d)
cái bình
e)
du lịch sinh thái
20.
skin (n)
a)
vỏ
b)
bao bì
c)
thức ăn thừa
d)
bãi rác
e)
đồ tạp hóa
21.
takeaway (n)
a)
đồ ăn mang đi
b)
chồng, đống
c)
rác / xả rác
d)
lớp
e)
mặt đất
22.
waste (n)
a)
sự lãng phí / rác
b)
quá trình
c)
thông báo / chú ý
d)
tờ rơi
e)
cái bình
23.
automatic (adj)
a)
tự động
b)
vỏ
c)
bao bì
d)
thức ăn thừa
e)
bãi rác
24.
bottled (adj)
a)
đóng chai
b)
đồ ăn mang đi
c)
chồng, đống
d)
rác / xả rác
e)
lớp
25.
coloured (adj)
a)
có màu sắc
b)
sự lãng phí / rác
c)
quá trình
d)
thông báo / chú ý
e)
tờ rơi
26.
eco-friendly (adj)
a)
thân thiện môi trường
b)
tự động
c)
vỏ
d)
bao bì
e)
thức ăn thừa
27.
leaking (adj)
a)
rò rỉ
b)
đóng chai
c)
đồ ăn mang đi
d)
chồng, đống
e)
rác / xả rác
28.
single-use (adj)
a)
sử dụng một lần
b)
có màu sắc
c)
sự lãng phí / rác
d)
quá trình
e)
thông báo / chú ý
29.
sustainable (adj)
a)
bền vững
b)
thân thiện môi trường
c)
tự động
d)
vỏ
e)
bao bì
30.
decompose (v)
a)
phân hủy
b)
rò rỉ
c)
đóng chai
d)
đồ ăn mang đi
e)
chồng, đống
31.
judge (v)
a)
đánh giá
b)
sử dụng một lần
c)
có màu sắc
d)
sự lãng phí / rác
e)
quá trình
32.
pack (v)
a)
đóng gói
b)
bền vững
c)
thân thiện môi trường
d)
tự động
e)
vỏ
33.
propose (v)
a)
đề nghị
b)
phân hủy
c)
rò rỉ
d)
đóng chai
e)
đồ ăn mang đi
34.
recommend (v)
a)
gợi ý
b)
đánh giá
c)
sử dụng một lần
d)
có màu sắc
e)
sự lãng phí / rác
35.
refill (v)
a)
đổ đầy lại
b)
đóng gói
c)
bền vững
d)
thân thiện môi trường
e)
tự động
36.
release (v)
a)
thải ra
b)
đề nghị
c)
phân hủy
d)
rò rỉ
e)
đóng chai
37.
remove (v)
a)
bỏ đi
b)
gợi ý
c)
đánh giá
d)
sử dụng một lần
e)
có màu sắc
38.
sort (v)
a)
phân loại
b)
đổ đầy lại
c)
đóng gói
d)
bền vững
e)
thân thiện môi trường
39.
store (v)
a)
lưu trữ
b)
thải ra
c)
đề nghị
d)
phân hủy
e)
rò rỉ
40.
contaminate (v)
a)
gây ô nhiễm
b)
bỏ đi
c)
gợi ý
d)
đánh giá
e)
sử dụng một lần
41.
contaminated (adj)
a)
bị ô nhiễm
b)
phân loại
c)
đổ đầy lại
d)
đóng gói
e)
bền vững
42.
efficient (adj)
a)
có hiệu quả
b)
lưu trữ
c)
thải ra
d)
đề nghị
e)
phân hủy
43.
efficiently (adv)
a)
một cách có hiệu quả
b)
gây ô nhiễm
c)
bỏ đi
d)
gợi ý
e)
đánh giá
44.
pollutant (n)
a)
chất gây ô nhiễm
b)
bị ô nhiễm
c)
phân loại
d)
đổ đầy lại
e)
đóng gói
45.
pollute (v)
a)
gây ô nhiễm
b)
có hiệu quả
c)
lưu trữ
d)
thải ra
e)
đề nghị
46.
pollution (n)
a)
sự ô nhiễm
b)
một cách có hiệu quả
c)
gây ô nhiễm
d)
bỏ đi
e)
gợi ý
47.
recyclable (n/v)
a)
đồ có thể tái chế / có thể tái chế
b)
chất gây ô nhiễm
c)
bị ô nhiễm
d)
phân loại
e)
đổ đầy lại
48.
recycle (v)
a)
tái chế
b)
gây ô nhiễm
c)
có hiệu quả
d)
lưu trữ
e)
thải ra
49.
recycled (adj)
a)
được tái chế
b)
sự ô nhiễm
c)
một cách có hiệu quả
d)
gây ô nhiễm
e)
bỏ đi
50.
remind (v)
a)
nhắc nhở
b)
đồ có thể tái chế / có thể tái chế
c)
chất gây ô nhiễm
d)
bị ô nhiễm
e)
phân loại
51.
reminder (n)
a)
lời nhắc nhở
b)
tái chế
c)
gây ô nhiễm
d)
có hiệu quả
e)
lưu trữ
52.
reusable (adj)
a)
tái sử dụng được
b)
được tái chế
c)
sự ô nhiễm
d)
một cách có hiệu quả
e)
gây ô nhiễm
53.
reuse (v)
a)
tái sử dụng
b)
nhắc nhở
c)
đồ có thể tái chế / có thể tái chế
d)
chất gây ô nhiễm
e)
bị ô nhiễm
54.
in the long run (phrase)
a)
về lâu dài
b)
lời nhắc nhở
c)
tái chế
d)
gây ô nhiễm
e)
có hiệu quả
55.
in the long/medium/short term (phrase)
a)
trong thời gian dài/trung/ngắn hạn
b)
tái sử dụng được
c)
được tái chế
d)
sự ô nhiễm
e)
một cách có hiệu quả
56.
environmentally friendly (adj)
a)
thân thiện với môi trường
b)
tái sử dụng
c)
nhắc nhở
d)
đồ có thể tái chế / có thể tái chế
e)
chất gây ô nhiễm
57.
responsible for (phrase)
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
về lâu dài
c)
lời nhắc nhở
d)
tái chế
e)
gây ô nhiễm
58.
automatic lights (np)
a)
đèn chiếu sáng tự động
b)
trong thời gian dài/trung/ngắn hạn
c)
tái sử dụng được
d)
được tái chế
e)
sự ô nhiễm
59.
bamboo straw (np)
a)
ống hút tre
b)
thân thiện với môi trường
c)
tái sử dụng
d)
nhắc nhở
e)
đồ có thể tái chế / có thể tái chế
60.
bird feeder (np)
a)
chỗ cho chim ăn
b)
chịu trách nhiệm cho
c)
về lâu dài
d)
lời nhắc nhở
e)
tái chế
61.
carbon footprint (np)
a)
lượng phát thải khí nhà kính
b)
đèn chiếu sáng tự động
c)
trong thời gian dài/trung/ngắn hạn
d)
tái sử dụng được
e)
được tái chế
62.
cardboard box (np)
a)
thùng bìa cứng
b)
ống hút tre
c)
thân thiện với môi trường
d)
tái sử dụng
e)
nhắc nhở
63.
chemical fertiliser (adj-n)
a)
phân bón hóa học
b)
chỗ cho chim ăn
c)
chịu trách nhiệm cho
d)
về lâu dài
e)
lời nhắc nhở
64.
environmental awareness (adj-n)
a)
nhận thức về môi trường
b)
lượng phát thải khí nhà kính
c)
đèn chiếu sáng tự động
d)
trong thời gian dài/trung/ngắn hạn
e)
tái sử dụng được
65.
fruit peel (np)
a)
vỏ trái cây
b)
thùng bìa cứng
c)
ống hút tre
d)
thân thiện với môi trường
e)
tái sử dụng
66.
gift tag (np)
a)
thẻ quà tặng
b)
phân bón hóa học
c)
chỗ cho chim ăn
d)
chịu trách nhiệm cho
e)
về lâu dài
67.
greeting card (np)
a)
thiệp mừng
b)
nhận thức về môi trường
c)
lượng phát thải khí nhà kính
d)
đèn chiếu sáng tự động
e)
trong thời gian dài/trung/ngắn hạn
68.
household waste (np)
a)
rác thải sinh hoạt
b)
vỏ trái cây
c)
thùng bìa cứng
d)
ống hút tre
e)
thân thiện với môi trường
69.
plant pot (np)
a)
chậu cây
b)
thẻ quà tặng
c)
phân bón hóa học
d)
chỗ cho chim ăn
e)
chịu trách nhiệm cho
70.
plastic pollution (adj-n)
a)
sự ô nhiễm nhựa
b)
thiệp mừng
c)
nhận thức về môi trường
d)
lượng phát thải khí nhà kính
e)
đèn chiếu sáng tự động
71.
post-it note (np)
a)
giấy ghi chú
b)
rác thải sinh hoạt
c)
vỏ trái cây
d)
thùng bìa cứng
e)
ống hút tre
72.
private vehicle (adj-n)
a)
phương tiện cá nhân
b)
chậu cây
c)
thẻ quà tặng
d)
phân bón hóa học
e)
chỗ cho chim ăn
73.
recycling symbol (np)
a)
biểu tượng tái chế
b)
sự ô nhiễm nhựa
c)
thiệp mừng
d)
nhận thức về môi trường
e)
lượng phát thải khí nhà kính
74.
sensor tap (np)
a)
vòi nước cảm biến
b)
giấy ghi chú
c)
rác thải sinh hoạt
d)
vỏ trái cây
e)
thùng bìa cứng
75.
sky lantern (np)
a)
đèn trời
b)
phương tiện cá nhân
c)
chậu cây
d)
thẻ quà tặng
e)
phân bón hóa học
76.
vending machine (np)
a)
máy bán hàng tự động
b)
biểu tượng tái chế
c)
sự ô nhiễm nhựa
d)
thiệp mừng
e)
nhận thức về môi trường
77.
waste material (np)
a)
chất thải
b)
vòi nước cảm biến
c)
giấy ghi chú
d)
rác thải sinh hoạt
e)
vỏ trái cây
78.
water filling station (np)
a)
cây nước
b)
đèn trời
c)
phương tiện cá nhân
d)
chậu cây
e)
thẻ quà tặng
79.
Youth Union (np)
a)
Đoàn Thanh niên
b)
máy bán hàng tự động
c)
biểu tượng tái chế
d)
sự ô nhiễm nhựa
e)
thiệp mừng
80.
clean up (vp)
a)
dọn dẹp
b)
chất thải
c)
vòi nước cảm biến
d)
giấy ghi chú
e)
rác thải sinh hoạt
81.
get rid of (vp)
a)
vứt đi
b)
cây nước
c)
đèn trời
d)
phương tiện cá nhân
e)
chậu cây
82.
make use of (vp)
a)
tận dụng
b)
Đoàn Thanh niên
c)
máy bán hàng tự động
d)
biểu tượng tái chế
e)
sự ô nhiễm nhựa
83.
put into practice (phrase)
a)
đưa vào thực tế
b)
dọn dẹp
c)
chất thải
d)
vòi nước cảm biến
e)
giấy ghi chú
84.
rinse out (vp)
a)
xối nước, rửa sạch
b)
vứt đi
c)
cây nước
d)
đèn trời
e)
phương tiện cá nhân
85.
rush out (vp)
a)
vội vã ra ngoài
b)
tận dụng
c)
Đoàn Thanh niên
d)
máy bán hàng tự động
e)
biểu tượng tái chế
86.
throw away (vp)
a)
vứt đi
b)
đưa vào thực tế
c)
dọn dẹp
d)
chất thải
e)
vòi nước cảm biến
Reset
