wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab (unit 2-tờ số 5) - G12

Total questions: 191

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
dispense (v)
a)
phân phát, phân phối
b)
người có quyền lực, người có thẩm quyền
c)
phương pháp tiêu chuẩn hóa
d)
giảm bớt, suy yếu
e)
năng lực nhận thức
2.
engage in (v)
a)
tham gia, thu hút
b)
được quyết định bởi
c)
thiên vị văn hóa
d)
các chuẩn mực văn hóa
e)
các nền văn hóa đề cao tập thể
3.
unite (v)
a)
hợp nhất, đoàn kết
b)
sự nuôi dạy (trẻ con)
c)
hiểu sai
d)
điều tra viên pháp y
e)
bối cảnh xã hội
4.
omit (v)
a)
bỏ sót, bỏ qua
b)
phân phát, phân phối
c)
phản hồi
d)
phương pháp tiêu chuẩn hóa
e)
vốn dĩ, bản chất
5.
destroy (v)
a)
phá hủy
b)
tham gia, thu hút
c)
người có quyền lực, người có thẩm quyền
d)
thiên vị văn hóa
e)
giảm bớt, suy yếu
6.
tasty (a)
a)
ngon
b)
hợp nhất, đoàn kết
c)
được quyết định bởi
d)
hiểu sai
e)
các chuẩn mực văn hóa
7.
terrible (a)
a)
tệ kinh khủng
b)
bỏ sót, bỏ qua
c)
sự nuôi dạy (trẻ con)
d)
phản hồi
e)
điều tra viên pháp y
8.
tasteless (a)
a)
nhạt nhẽo, vô vị
b)
phá hủy
c)
phân phát, phân phối
d)
người có quyền lực, người có thẩm quyền
e)
phương pháp tiêu chuẩn hóa
9.
unusual (a)
a)
bất thường, khác thường
b)
ngon
c)
tham gia, thu hút
d)
được quyết định bởi
e)
thiên vị văn hóa
10.
diversity (n)
a)
sự đa dạng
b)
tệ kinh khủng
c)
hợp nhất, đoàn kết
d)
sự nuôi dạy (trẻ con)
e)
hiểu sai
11.
variety (n)
a)
sự đa dạng, nhiều loại
b)
nhạt nhẽo, vô vị
c)
bỏ sót, bỏ qua
d)
phân phát, phân phối
e)
phản hồi
12.
identity (n)
a)
bản sắc, danh tính
b)
bất thường, khác thường
c)
phá hủy
d)
tham gia, thu hút
e)
người có quyền lực, người có thẩm quyền
13.
unfamiliar (a)
a)
không quen thuộc
b)
sự đa dạng
c)
ngon
d)
hợp nhất, đoàn kết
e)
được quyết định bởi
14.
common (a)
a)
phổ biến, thông thường
b)
sự đa dạng, nhiều loại
c)
tệ kinh khủng
d)
bỏ sót, bỏ qua
e)
sự nuôi dạy (trẻ con)
15.
similar (a)
a)
tương tự
b)
bản sắc, danh tính
c)
nhạt nhẽo, vô vị
d)
phá hủy
e)
phân phát, phân phối
16.
appreciate (v)
a)
đánh giá cao, trân trọng
b)
không quen thuộc
c)
bất thường, khác thường
d)
ngon
e)
tham gia, thu hút
17.
disregard (v)
a)
coi thường, phớt lờ
b)
phổ biến, thông thường
c)
sự đa dạng
d)
tệ kinh khủng
e)
hợp nhất, đoàn kết
18.
overlook (v)
a)
bỏ qua, không chú ý
b)
tương tự
c)
sự đa dạng, nhiều loại
d)
nhạt nhẽo, vô vị
e)
bỏ sót, bỏ qua
19.
insult (v)
a)
xúc phạm
b)
đánh giá cao, trân trọng
c)
bản sắc, danh tính
d)
bất thường, khác thường
e)
phá hủy
20.
value (v)
a)
coi trọng, đánh giá
b)
coi thường, phớt lờ
c)
không quen thuộc
d)
sự đa dạng
e)
ngon
21.
polite (a)
a)
lịch sự
b)
bỏ qua, không chú ý
c)
phổ biến, thông thường
d)
sự đa dạng, nhiều loại
e)
tệ kinh khủng
22.
caring (a)
a)
chu đáo, biết quan tâm
b)
xúc phạm
c)
tương tự
d)
bản sắc, danh tính
e)
nhạt nhẽo, vô vị
23.
offensive (a)
a)
mang tính xúc phạm, khó chịu
b)
coi trọng, đánh giá
c)
đánh giá cao, trân trọng
d)
không quen thuộc
e)
bất thường, khác thường
24.
continental (a)
a)
thuộc lục địa, châu lục
b)
lịch sự
c)
coi thường, phớt lờ
d)
phổ biến, thông thường
e)
sự đa dạng
25.
universal (a)
a)
phổ quát, chung, toàn cầu
b)
chu đáo, biết quan tâm
c)
bỏ qua, không chú ý
d)
tương tự
e)
sự đa dạng, nhiều loại
26.
blend (v)
a)
pha trộn, hòa hợp
b)
mang tính xúc phạm, khó chịu
c)
xúc phạm
d)
đánh giá cao, trân trọng
e)
bản sắc, danh tính
27.
separate (v)
a)
tách ra
b)
thuộc lục địa, châu lục
c)
coi trọng, đánh giá
d)
coi thường, phớt lờ
e)
không quen thuộc
28.
combine (v)
a)
kết hợp
b)
phổ quát, chung, toàn cầu
c)
lịch sự
d)
bỏ qua, không chú ý
e)
phổ biến, thông thường
29.
uncommon (a)
a)
hiếm, ít gặp
b)
pha trộn, hòa hợp
c)
chu đáo, biết quan tâm
d)
xúc phạm
e)
tương tự
30.
captivated (a)
a)
bị cuốn hút, say mê
b)
tách ra
c)
mang tính xúc phạm, khó chịu
d)
coi trọng, đánh giá
e)
đánh giá cao, trân trọng
31.
disappointed (a)
a)
thất vọng
b)
kết hợp
c)
thuộc lục địa, châu lục
d)
lịch sự
e)
coi thường, phớt lờ
32.
amazed (a)
a)
kinh ngạc
b)
hiếm, ít gặp
c)
phổ quát, chung, toàn cầu
d)
chu đáo, biết quan tâm
e)
bỏ qua, không chú ý
33.
impressed (a)
a)
ấn tượng
b)
bị cuốn hút, say mê
c)
pha trộn, hòa hợp
d)
mang tính xúc phạm, khó chịu
e)
xúc phạm
34.
on the rise
a)
đang gia tăng, đang tăng lên
b)
thất vọng
c)
tách ra
d)
thuộc lục địa, châu lục
e)
coi trọng, đánh giá
35.
improve (v)
a)
cải thiện
b)
kinh ngạc
c)
kết hợp
d)
phổ quát, chung, toàn cầu
e)
lịch sự
36.
rise (v)
a)
tăng lên
b)
ấn tượng
c)
hiếm, ít gặp
d)
pha trộn, hòa hợp
e)
chu đáo, biết quan tâm
37.
grow (v)
a)
phát triển, tăng trưởng
b)
đang gia tăng, đang tăng lên
c)
bị cuốn hút, say mê
d)
tách ra
e)
mang tính xúc phạm, khó chịu
38.
decrease (v)
a)
giảm xuống
b)
cải thiện
c)
thất vọng
d)
kết hợp
e)
thuộc lục địa, châu lục
39.
unrelated (a)
a)
không liên quan
b)
tăng lên
c)
kinh ngạc
d)
hiếm, ít gặp
e)
phổ quát, chung, toàn cầu
40.
vibrant (a)
a)
sôi động, đầy sức sống
b)
phát triển, tăng trưởng
c)
ấn tượng
d)
bị cuốn hút, say mê
e)
pha trộn, hòa hợp
41.
embrace (v)
a)
chấp nhận, đón nhận
b)
giảm xuống
c)
đang gia tăng, đang tăng lên
d)
thất vọng
e)
tách ra
42.
enrich (v)
a)
làm giàu thêm, làm phong phú
b)
không liên quan
c)
cải thiện
d)
kinh ngạc
e)
kết hợp
43.
host (v)
a)
tổ chức, chủ trì, làm chủ nhà
b)
sôi động, đầy sức sống
c)
tăng lên
d)
ấn tượng
e)
hiếm, ít gặp
44.
background (n)
a)
nền tảng, bối cảnh, lai lịch
b)
chấp nhận, đón nhận
c)
phát triển, tăng trưởng
d)
đang gia tăng, đang tăng lên
e)
bị cuốn hút, say mê
45.
opportunity (n)
a)
cơ hội
b)
làm giàu thêm, làm phong phú
c)
giảm xuống
d)
cải thiện
e)
thất vọng
46.
experience (v)
a)
trải qua, có kinh nghiệm
b)
tổ chức, chủ trì, làm chủ nhà
c)
không liên quan
d)
tăng lên
e)
kinh ngạc
47.
chance (n) = opportunity
a)
cơ hội
b)
nền tảng, bối cảnh, lai lịch
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
phát triển, tăng trưởng
e)
ấn tượng
48.
willing to
a)
sẵn lòng làm gì
b)
cơ hội
c)
chấp nhận, đón nhận
d)
giảm xuống
e)
đang gia tăng, đang tăng lên
49.
settle down
a)
ổn định cuộc sống
b)
trải qua, có kinh nghiệm
c)
làm giàu thêm, làm phong phú
d)
không liên quan
e)
cải thiện
50.
potential problem
a)
vấn đề tiềm ẩn
b)
cơ hội
c)
tổ chức, chủ trì, làm chủ nhà
d)
sôi động, đầy sức sống
e)
tăng lên
51.
be aware of
a)
nhận thức về
b)
sẵn lòng làm gì
c)
nền tảng, bối cảnh, lai lịch
d)
chấp nhận, đón nhận
e)
phát triển, tăng trưởng
52.
deal with
a)
giải quyết, đối phó
b)
ổn định cuộc sống
c)
cơ hội
d)
làm giàu thêm, làm phong phú
e)
giảm xuống
53.
get on with
a)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
b)
vấn đề tiềm ẩn
c)
trải qua, có kinh nghiệm
d)
tổ chức, chủ trì, làm chủ nhà
e)
không liên quan
54.
approve of
a)
tán thành, chấp thuận
b)
nhận thức về
c)
cơ hội
d)
nền tảng, bối cảnh, lai lịch
e)
sôi động, đầy sức sống
55.
object to (v)
a)
phản đối
b)
giải quyết, đối phó
c)
sẵn lòng làm gì
d)
cơ hội
e)
chấp nhận, đón nhận
56.
legal (a)
a)
hợp pháp
b)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
c)
ổn định cuộc sống
d)
trải qua, có kinh nghiệm
e)
làm giàu thêm, làm phong phú
57.
force to (v)
a)
ép buộc phải làm gì
b)
tán thành, chấp thuận
c)
vấn đề tiềm ẩn
d)
cơ hội
e)
tổ chức, chủ trì, làm chủ nhà
58.
fine (n)
a)
tiền phạt
b)
phản đối
c)
nhận thức về
d)
sẵn lòng làm gì
e)
nền tảng, bối cảnh, lai lịch
59.
drop rubbish
a)
xả rác
b)
hợp pháp
c)
giải quyết, đối phó
d)
ổn định cuộc sống
e)
cơ hội
60.
adopted country
a)
đất nước mà mình nhập cư, sinh sống
b)
ép buộc phải làm gì
c)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
d)
vấn đề tiềm ẩn
e)
trải qua, có kinh nghiệm
61.
accept (v)
a)
chấp nhận
b)
tiền phạt
c)
tán thành, chấp thuận
d)
nhận thức về
e)
cơ hội
62.
populate (v)
a)
cư trú, sinh sống, làm đông đúc
b)
xả rác
c)
phản đối
d)
giải quyết, đối phó
e)
sẵn lòng làm gì
63.
eliminate (v)
a)
loại bỏ, xóa bỏ
b)
đất nước mà mình nhập cư, sinh sống
c)
hợp pháp
d)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
e)
ổn định cuộc sống
64.
borrow (v)
a)
mượn
b)
chấp nhận
c)
ép buộc phải làm gì
d)
tán thành, chấp thuận
e)
vấn đề tiềm ẩn
65.
sacred place
a)
nơi linh thiêng
b)
cư trú, sinh sống, làm đông đúc
c)
tiền phạt
d)
phản đối
e)
nhận thức về
66.
show respect
a)
thể hiện sự tôn trọng
b)
loại bỏ, xóa bỏ
c)
xả rác
d)
hợp pháp
e)
giải quyết, đối phó
67.
hospitality (n)
a)
lòng hiếu khách
b)
mượn
c)
đất nước mà mình nhập cư, sinh sống
d)
ép buộc phải làm gì
e)
hòa hợp với, có quan hệ tốt với
68.
disappointment (n)
a)
sự thất vọng
b)
nơi linh thiêng
c)
chấp nhận
d)
tiền phạt
e)
tán thành, chấp thuận
69.
take place (v)
a)
diễn ra
b)
thể hiện sự tôn trọng
c)
cư trú, sinh sống, làm đông đúc
d)
xả rác
e)
phản đối
70.
on the fringe (n)
a)
ở vùng rìa, ngoại vi
b)
lòng hiếu khách
c)
loại bỏ, xóa bỏ
d)
đất nước mà mình nhập cư, sinh sống
e)
hợp pháp
71.
venue (n)
a)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
b)
sự thất vọng
c)
mượn
d)
chấp nhận
e)
ép buộc phải làm gì
72.
stage (n)
a)
sân khấu; giai đoạn
b)
diễn ra
c)
nơi linh thiêng
d)
cư trú, sinh sống, làm đông đúc
e)
tiền phạt
73.
well-known (a)
a)
nổi tiếng
b)
ở vùng rìa, ngoại vi
c)
thể hiện sự tôn trọng
d)
loại bỏ, xóa bỏ
e)
xả rác
74.
cultural exchange
a)
trao đổi văn hóa
b)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
c)
lòng hiếu khách
d)
mượn
e)
đất nước mà mình nhập cư, sinh sống
75.
leave a lasting impression
a)
để lại ấn tượng lâu dài
b)
sân khấu; giai đoạn
c)
sự thất vọng
d)
nơi linh thiêng
e)
chấp nhận
76.
participate (v)
a)
tham gia
b)
nổi tiếng
c)
diễn ra
d)
thể hiện sự tôn trọng
e)
cư trú, sinh sống, làm đông đúc
77.
an engaging play
a)
một vở kịch lôi cuốn, hấp dẫn
b)
trao đổi văn hóa
c)
ở vùng rìa, ngoại vi
d)
lòng hiếu khách
e)
loại bỏ, xóa bỏ
78.
a vibrant hub
a)
một trung tâm sôi động
b)
để lại ấn tượng lâu dài
c)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
d)
sự thất vọng
e)
mượn
79.
artistic expression
a)
sự thể hiện nghệ thuật
b)
tham gia
c)
sân khấu; giai đoạn
d)
diễn ra
e)
nơi linh thiêng
80.
regret (v)
a)
hối tiếc, nuối tiếc
b)
một vở kịch lôi cuốn, hấp dẫn
c)
nổi tiếng
d)
ở vùng rìa, ngoại vi
e)
thể hiện sự tôn trọng
81.
is considered
a)
được coi là
b)
một trung tâm sôi động
c)
trao đổi văn hóa
d)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
e)
lòng hiếu khách
82.
taboos
a)
điều cấm kỵ
b)
sự thể hiện nghệ thuật
c)
để lại ấn tượng lâu dài
d)
sân khấu; giai đoạn
e)
sự thất vọng
83.
strictly
a)
một cách nghiêm ngặt
b)
hối tiếc, nuối tiếc
c)
tham gia
d)
nổi tiếng
e)
diễn ra
84.
suddenly
a)
đột ngột
b)
được coi là
c)
một vở kịch lôi cuốn, hấp dẫn
d)
trao đổi văn hóa
e)
ở vùng rìa, ngoại vi
85.
broken down
a)
bị hỏng (máy móc, xe cộ)
b)
điều cấm kỵ
c)
một trung tâm sôi động
d)
để lại ấn tượng lâu dài
e)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
86.
repairman (n)
a)
thợ sửa chữa
b)
một cách nghiêm ngặt
c)
sự thể hiện nghệ thuật
d)
tham gia
e)
sân khấu; giai đoạn
87.
maintained (a)
a)
được duy trì, bảo dưỡng
b)
đột ngột
c)
hối tiếc, nuối tiếc
d)
một vở kịch lôi cuốn, hấp dẫn
e)
nổi tiếng
88.
put on
a)
mặc vào, trình diễn, tổ chức
b)
bị hỏng (máy móc, xe cộ)
c)
được coi là
d)
một trung tâm sôi động
e)
trao đổi văn hóa
89.
funeral (n)
a)
đám tang
b)
thợ sửa chữa
c)
điều cấm kỵ
d)
sự thể hiện nghệ thuật
e)
để lại ấn tượng lâu dài
90.
forbidden
a)
bị cấm
b)
được duy trì, bảo dưỡng
c)
một cách nghiêm ngặt
d)
hối tiếc, nuối tiếc
e)
tham gia
91.
dish (n)
a)
món ăn, đĩa
b)
mặc vào, trình diễn, tổ chức
c)
đột ngột
d)
được coi là
e)
một vở kịch lôi cuốn, hấp dẫn
92.
bowl (n)
a)
cái bát
b)
đám tang
c)
bị hỏng (máy móc, xe cộ)
d)
điều cấm kỵ
e)
một trung tâm sôi động
93.
annual celebration
a)
lễ kỷ niệm hàng năm
b)
bị cấm
c)
thợ sửa chữa
d)
một cách nghiêm ngặt
e)
sự thể hiện nghệ thuật
94.
honor (v)
a)
tôn vinh, vinh danh
b)
món ăn, đĩa
c)
được duy trì, bảo dưỡng
d)
đột ngột
e)
hối tiếc, nuối tiếc
95.
explicitly
a)
một cách rõ ràng, minh bạch
b)
cái bát
c)
mặc vào, trình diễn, tổ chức
d)
bị hỏng (máy móc, xe cộ)
e)
được coi là
96.
transparently
a)
minh bạch, rõ ràng
b)
lễ kỷ niệm hàng năm
c)
đám tang
d)
thợ sửa chữa
e)
điều cấm kỵ
97.
legitimately
a)
hợp pháp, chính đáng
b)
tôn vinh, vinh danh
c)
bị cấm
d)
được duy trì, bảo dưỡng
e)
một cách nghiêm ngặt
98.
do business
a)
làm ăn, kinh doanh
b)
một cách rõ ràng, minh bạch
c)
món ăn, đĩa
d)
mặc vào, trình diễn, tổ chức
e)
đột ngột
99.
invite (v)
a)
mời
b)
minh bạch, rõ ràng
c)
cái bát
d)
đám tang
e)
bị hỏng (máy móc, xe cộ)
100.
sweep the floor (v)
a)
quét nhà
b)
hợp pháp, chính đáng
c)
lễ kỷ niệm hàng năm
d)
bị cấm
e)
thợ sửa chữa
101.
dirt (n)
a)
bụi bẩn
b)
làm ăn, kinh doanh
c)
tôn vinh, vinh danh
d)
món ăn, đĩa
e)
được duy trì, bảo dưỡng
102.
bloom (n)
a)
sự nở hoa
b)
mời
c)
một cách rõ ràng, minh bạch
d)
cái bát
e)
mặc vào, trình diễn, tổ chức
103.
intricate (a)
a)
phức tạp, tinh xảo
b)
quét nhà
c)
minh bạch, rõ ràng
d)
lễ kỷ niệm hàng năm
e)
đám tang
104.
tapestry (n)
a)
Một bức tranh toàn cảnh
b)
bụi bẩn
c)
hợp pháp, chính đáng
d)
tôn vinh, vinh danh
e)
bị cấm
105.
reflect (v)
a)
phản chiếu, phản ánh
b)
sự nở hoa
c)
làm ăn, kinh doanh
d)
một cách rõ ràng, minh bạch
e)
món ăn, đĩa
106.
indigenous = native (a)
a)
bản địa
b)
phức tạp, tinh xảo
c)
mời
d)
minh bạch, rõ ràng
e)
cái bát
107.
emphasize (v)
a)
nhấn mạnh
b)
Một bức tranh toàn cảnh
c)
quét nhà
d)
hợp pháp, chính đáng
e)
lễ kỷ niệm hàng năm
108.
filial piety
a)
lòng hiếu thảo
b)
phản chiếu, phản ánh
c)
bụi bẩn
d)
làm ăn, kinh doanh
e)
tôn vinh, vinh danh
109.
social harmony
a)
sự hòa hợp xã hội
b)
bản địa
c)
sự nở hoa
d)
mời
e)
một cách rõ ràng, minh bạch
110.
individualism (n)
a)
chủ nghĩa cá nhân
b)
nhấn mạnh
c)
phức tạp, tinh xảo
d)
quét nhà
e)
minh bạch, rõ ràng
111.
elder (n)
a)
người lớn tuổi
b)
lòng hiếu thảo
c)
Một bức tranh toàn cảnh
d)
bụi bẩn
e)
hợp pháp, chính đáng
112.
reverence (n)
a)
sự tôn kính
b)
sự hòa hợp xã hội
c)
phản chiếu, phản ánh
d)
sự nở hoa
e)
làm ăn, kinh doanh
113.
disrespect (n)
a)
sự thiếu tôn trọng
b)
chủ nghĩa cá nhân
c)
bản địa
d)
phức tạp, tinh xảo
e)
mời
114.
admiration (n)
a)
sự ngưỡng mộ
b)
người lớn tuổi
c)
nhấn mạnh
d)
Một bức tranh toàn cảnh
e)
quét nhà
115.
indifference (n)
a)
sự thờ ơ
b)
sự tôn kính
c)
lòng hiếu thảo
d)
phản chiếu, phản ánh
e)
bụi bẩn
116.
criticism (n)
a)
sự phê bình
b)
sự thiếu tôn trọng
c)
sự hòa hợp xã hội
d)
bản địa
e)
sự nở hoa
117.
graceful (a)
a)
duyên dáng, tao nhã
b)
sự ngưỡng mộ
c)
chủ nghĩa cá nhân
d)
nhấn mạnh
e)
phức tạp, tinh xảo
118.
exemplify (v)
a)
minh họa, làm gương
b)
sự thờ ơ
c)
người lớn tuổi
d)
lòng hiếu thảo
e)
Một bức tranh toàn cảnh
119.
fusion (n)
a)
sự kết hợp, hòa trộn
b)
sự phê bình
c)
sự tôn kính
d)
sự hòa hợp xã hội
e)
phản chiếu, phản ánh
120.
elegance (n)
a)
sự thanh lịch
b)
duyên dáng, tao nhã
c)
sự thiếu tôn trọng
d)
chủ nghĩa cá nhân
e)
bản địa
121.
modesty (n)
a)
sự khiêm tốn
b)
minh họa, làm gương
c)
sự ngưỡng mộ
d)
người lớn tuổi
e)
nhấn mạnh
122.
symbolize (v)
a)
tượng trưng cho
b)
sự kết hợp, hòa trộn
c)
sự thờ ơ
d)
sự tôn kính
e)
lòng hiếu thảo
123.
cultural pride
a)
niềm tự hào văn hóa
b)
sự thanh lịch
c)
sự phê bình
d)
sự thiếu tôn trọng
e)
sự hòa hợp xã hội
124.
represent (v)
a)
đại diện cho
b)
sự khiêm tốn
c)
duyên dáng, tao nhã
d)
sự ngưỡng mộ
e)
chủ nghĩa cá nhân
125.
blend (n)
a)
sự pha trộn
b)
tượng trưng cho
c)
minh họa, làm gương
d)
sự thờ ơ
e)
người lớn tuổi
126.
embody (v)
a)
hiện thân, thể hiện
b)
niềm tự hào văn hóa
c)
sự kết hợp, hòa trộn
d)
sự phê bình
e)
sự tôn kính
127.
sophistication (n)
a)
sự tinh tế, sự sành điệu
b)
đại diện cho
c)
sự thanh lịch
d)
duyên dáng, tao nhã
e)
sự thiếu tôn trọng
128.
simplicity (n)
a)
sự giản dị
b)
sự pha trộn
c)
sự khiêm tốn
d)
minh họa, làm gương
e)
sự ngưỡng mộ
129.
attire (n)
a)
trang phục
b)
hiện thân, thể hiện
c)
tượng trưng cho
d)
sự kết hợp, hòa trộn
e)
sự thờ ơ
130.
signify (v)
a)
biểu thị, có nghĩa là
b)
sự tinh tế, sự sành điệu
c)
niềm tự hào văn hóa
d)
sự thanh lịch
e)
sự phê bình
131.
restraint (n)
a)
sự kiềm chế
b)
sự giản dị
c)
đại diện cho
d)
sự khiêm tốn
e)
duyên dáng, tao nhã
132.
illustrate (v)
a)
minh họa
b)
trang phục
c)
sự pha trộn
d)
tượng trưng cho
e)
minh họa, làm gương
133.
static (a)
a)
tĩnh, không thay đổi
b)
biểu thị, có nghĩa là
c)
hiện thân, thể hiện
d)
niềm tự hào văn hóa
e)
sự kết hợp, hòa trộn
134.
unchanging (a)
a)
bất biến, không thay đổi
b)
sự kiềm chế
c)
sự tinh tế, sự sành điệu
d)
đại diện cho
e)
sự thanh lịch
135.
modernization (n)
a)
sự hiện đại hóa
b)
minh họa
c)
sự giản dị
d)
sự pha trộn
e)
sự khiêm tốn
136.
erase (v)
a)
xóa bỏ
b)
tĩnh, không thay đổi
c)
trang phục
d)
hiện thân, thể hiện
e)
tượng trưng cho
137.
cuisine (n)
a)
ẩm thực
b)
bất biến, không thay đổi
c)
biểu thị, có nghĩa là
d)
sự tinh tế, sự sành điệu
e)
niềm tự hào văn hóa
138.
gain international recognition
a)
đạt được sự công nhận quốc tế
b)
sự hiện đại hóa
c)
sự kiềm chế
d)
sự giản dị
e)
đại diện cho
139.
water puppetry
a)
múa rối nước
b)
xóa bỏ
c)
minh họa
d)
trang phục
e)
sự pha trộn
140.
no longer
a)
không còn nữa
b)
ẩm thực
c)
tĩnh, không thay đổi
d)
biểu thị, có nghĩa là
e)
hiện thân, thể hiện
141.
a present concession relationship
a)
mối quan hệ nhượng bộ hiện tại
b)
đạt được sự công nhận quốc tế
c)
bất biến, không thay đổi
d)
sự kiềm chế
e)
sự tinh tế, sự sành điệu
142.
internal and external factors
a)
các yếu tố bên trong và bên ngoài
b)
múa rối nước
c)
sự hiện đại hóa
d)
minh họa
e)
sự giản dị
143.
thrive (v)
a)
phát triển mạnh, thịnh vượng
b)
không còn nữa
c)
xóa bỏ
d)
tĩnh, không thay đổi
e)
trang phục
144.
comply with
a)
tuân theo
b)
mối quan hệ nhượng bộ hiện tại
c)
ẩm thực
d)
bất biến, không thay đổi
e)
biểu thị, có nghĩa là
145.
early interactions
a)
những tương tác ban đầu
b)
các yếu tố bên trong và bên ngoài
c)
đạt được sự công nhận quốc tế
d)
sự hiện đại hóa
e)
sự kiềm chế
146.
memory (n)
a)
trí nhớ
b)
phát triển mạnh, thịnh vượng
c)
múa rối nước
d)
xóa bỏ
e)
minh họa
147.
parental authority
a)
quyền làm cha mẹ
b)
tuân theo
c)
không còn nữa
d)
ẩm thực
e)
tĩnh, không thay đổi
148.
vary widely
a)
khác nhau nhiều
b)
những tương tác ban đầu
c)
mối quan hệ nhượng bộ hiện tại
d)
đạt được sự công nhận quốc tế
e)
bất biến, không thay đổi
149.
differ (v)
a)
khác, khác biệt
b)
trí nhớ
c)
các yếu tố bên trong và bên ngoài
d)
múa rối nước
e)
sự hiện đại hóa
150.
minimal impact
a)
tác động tối thiểu
b)
quyền làm cha mẹ
c)
phát triển mạnh, thịnh vượng
d)
không còn nữa
e)
xóa bỏ
151.
distinct (a)
a)
khác biệt, rõ ràng
b)
khác nhau nhiều
c)
tuân theo
d)
mối quan hệ nhượng bộ hiện tại
e)
ẩm thực
152.
raise (v)
a)
nuôi dưỡng; nâng lên
b)
khác, khác biệt
c)
những tương tác ban đầu
d)
các yếu tố bên trong và bên ngoài
e)
đạt được sự công nhận quốc tế
153.
negligible (a)
a)
không đáng kể
b)
tác động tối thiểu
c)
trí nhớ
d)
phát triển mạnh, thịnh vượng
e)
múa rối nước
154.
emphasize (v)
a)
nhấn mạnh
b)
khác biệt, rõ ràng
c)
quyền làm cha mẹ
d)
tuân theo
e)
không còn nữa
155.
autonomy (n)
a)
quyền tự chủ
b)
nuôi dưỡng; nâng lên
c)
khác nhau nhiều
d)
những tương tác ban đầu
e)
mối quan hệ nhượng bộ hiện tại
156.
show concern
a)
thể hiện sự quan tâm
b)
không đáng kể
c)
khác, khác biệt
d)
trí nhớ
e)
các yếu tố bên trong và bên ngoài
157.
obedience (n)
a)
sự vâng lời
b)
nhấn mạnh
c)
tác động tối thiểu
d)
quyền làm cha mẹ
e)
phát triển mạnh, thịnh vượng
158.
demand (v)
a)
yêu cầu, đòi hỏi
b)
quyền tự chủ
c)
khác biệt, rõ ràng
d)
khác nhau nhiều
e)
tuân theo
159.
parental request
a)
yêu cầu của cha mẹ
b)
thể hiện sự quan tâm
c)
nuôi dưỡng; nâng lên
d)
khác, khác biệt
e)
những tương tác ban đầu
160.
reluctant (a)
a)
miễn cưỡng
b)
sự vâng lời
c)
không đáng kể
d)
tác động tối thiểu
e)
trí nhớ
161.
exhibit behaviors
a)
thể hiện hành vi
b)
yêu cầu, đòi hỏi
c)
nhấn mạnh
d)
khác biệt, rõ ràng
e)
quyền làm cha mẹ
162.
resist (v)
a)
chống lại, kháng cự
b)
yêu cầu của cha mẹ
c)
quyền tự chủ
d)
nuôi dưỡng; nâng lên
e)
khác nhau nhiều
163.
unwilling (a)
a)
không sẵn lòng
b)
miễn cưỡng
c)
thể hiện sự quan tâm
d)
không đáng kể
e)
khác, khác biệt
164.
self-expression (n)
a)
sự tự thể hiện bản thân
b)
thể hiện hành vi
c)
sự vâng lời
d)
nhấn mạnh
e)
tác động tối thiểu
165.
social harmony
a)
sự hòa hợp xã hội
b)
chống lại, kháng cự
c)
yêu cầu, đòi hỏi
d)
quyền tự chủ
e)
khác biệt, rõ ràng
166.
deference (n)
a)
sự tôn trọng, sự kính trọng
b)
không sẵn lòng
c)
yêu cầu của cha mẹ
d)
thể hiện sự quan tâm
e)
nuôi dưỡng; nâng lên
167.
result in
a)
dẫn đến, gây ra
b)
sự tự thể hiện bản thân
c)
miễn cưỡng
d)
sự vâng lời
e)
không đáng kể
168.
individuality (n)
a)
cá tính, tính cách riêng
b)
sự hòa hợp xã hội
c)
thể hiện hành vi
d)
yêu cầu, đòi hỏi
e)
nhấn mạnh
169.
abide by
a)
tuân thủ
b)
sự tôn trọng, sự kính trọng
c)
chống lại, kháng cự
d)
yêu cầu của cha mẹ
e)
quyền tự chủ
170.
object to
a)
phản đối
b)
dẫn đến, gây ra
c)
không sẵn lòng
d)
miễn cưỡng
e)
thể hiện sự quan tâm
171.
rebel against
a)
nổi loạn, chống lại
b)
cá tính, tính cách riêng
c)
sự tự thể hiện bản thân
d)
thể hiện hành vi
e)
sự vâng lời
172.
informed about
a)
được thông tin về
b)
tuân thủ
c)
sự hòa hợp xã hội
d)
chống lại, kháng cự
e)
yêu cầu, đòi hỏi
173.
conscious of
a)
nhận thức về
b)
phản đối
c)
sự tôn trọng, sự kính trọng
d)
không sẵn lòng
e)
yêu cầu của cha mẹ
174.
mindful of
a)
lưu tâm đến, chú ý đến
b)
nổi loạn, chống lại
c)
dẫn đến, gây ra
d)
sự tự thể hiện bản thân
e)
miễn cưỡng
175.
ignorant of
a)
không biết, thiếu hiểu biết về
b)
được thông tin về
c)
cá tính, tính cách riêng
d)
sự hòa hợp xã hội
e)
thể hiện hành vi
176.
variation (n)
a)
sự thay đổi, biến thể
b)
nhận thức về
c)
tuân thủ
d)
sự tôn trọng, sự kính trọng
e)
chống lại, kháng cự
177.
memory recall
a)
khả năng hồi tưởng trí nhớ
b)
lưu tâm đến, chú ý đến
c)
phản đối
d)
dẫn đến, gây ra
e)
không sẵn lòng
178.
cognitive abilities
a)
năng lực nhận thức
b)
không biết, thiếu hiểu biết về
c)
nổi loạn, chống lại
d)
cá tính, tính cách riêng
e)
sự tự thể hiện bản thân
179.
collectivist cultures
a)
các nền văn hóa đề cao tập thể
b)
sự thay đổi, biến thể
c)
được thông tin về
d)
tuân thủ
e)
sự hòa hợp xã hội
180.
social settings
a)
bối cảnh xã hội
b)
khả năng hồi tưởng trí nhớ
c)
nhận thức về
d)
phản đối
e)
sự tôn trọng, sự kính trọng
181.
inherently
a)
vốn dĩ, bản chất
b)
năng lực nhận thức
c)
lưu tâm đến, chú ý đến
d)
nổi loạn, chống lại
e)
dẫn đến, gây ra
182.
diminish (v)
a)
giảm bớt, suy yếu
b)
các nền văn hóa đề cao tập thể
c)
không biết, thiếu hiểu biết về
d)
được thông tin về
e)
cá tính, tính cách riêng
183.
cultural norms
a)
các chuẩn mực văn hóa
b)
bối cảnh xã hội
c)
sự thay đổi, biến thể
d)
nhận thức về
e)
tuân thủ
184.
forensic investigator
a)
điều tra viên pháp y
b)
vốn dĩ, bản chất
c)
khả năng hồi tưởng trí nhớ
d)
lưu tâm đến, chú ý đến
e)
phản đối
185.
standardized approach
a)
phương pháp tiêu chuẩn hóa
b)
giảm bớt, suy yếu
c)
năng lực nhận thức
d)
không biết, thiếu hiểu biết về
e)
nổi loạn, chống lại
186.
cultural bias
a)
thiên vị văn hóa
b)
các chuẩn mực văn hóa
c)
các nền văn hóa đề cao tập thể
d)
sự thay đổi, biến thể
e)
được thông tin về
187.
misinterpret (v)
a)
hiểu sai
b)
điều tra viên pháp y
c)
bối cảnh xã hội
d)
khả năng hồi tưởng trí nhớ
e)
nhận thức về
188.
respond (v)
a)
phản hồi
b)
phương pháp tiêu chuẩn hóa
c)
vốn dĩ, bản chất
d)
năng lực nhận thức
e)
lưu tâm đến, chú ý đến
189.
authority figures
a)
người có quyền lực, người có thẩm quyền
b)
thiên vị văn hóa
c)
giảm bớt, suy yếu
d)
các nền văn hóa đề cao tập thể
e)
không biết, thiếu hiểu biết về
190.
determined by
a)
được quyết định bởi
b)
hiểu sai
c)
các chuẩn mực văn hóa
d)
bối cảnh xã hội
e)
sự thay đổi, biến thể
191.
upbringing (n)
a)
sự nuôi dạy (trẻ con)
b)
phản hồi
c)
điều tra viên pháp y
d)
vốn dĩ, bản chất
e)
khả năng hồi tưởng trí nhớ