wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GỘP MẠNG MÁY TÍNH - BÀI 7,8,9 THI CK

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của dịch vụ DNS (Domain Name System) trong mạng máy tính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu người dùng trong hệ thống mạng

b)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật trong quá trình truyền tải

c)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua Internet

2.

Dịch vụ DNS hoạt động chủ yếu ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?

a)

Tầng ứng dụng (Application layer)

b)

Tầng mạng (Network layer)

c)

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link layer)

d)

Tầng vận chuyển (Transport layer)

3.

Tên miền (Domain Name) có chức năng chính là gì trong hệ thống mạng Internet?

a)

Mã hóa dữ liệu khi truyền tải

b)

Định danh thiết bị phần cứng

c)

Thay thế địa chỉ IP khó nhớ bằng tên dễ nhớ

d)

Quản lý quyền truy cập hệ thống mạng

4.

Ưu điểm chính của hệ thống tên miền (DNS) là gì? (Chọn 2)

a)

Cho phép người dùng truy cập dịch vụ mạng bằng địa chỉ IP thay vì tên miền

b)

Hỗ trợ ánh xạ một tên miền đến nhiều địa chỉ IP khác nhau

c)

Cho phép nhiều tên miền cùng trỏ về một địa chỉ IP

d)

Bắt buộc tất cả các tên miền phải gắn với một IP duy nhất

e)

Không cần bộ nhớ đệm (cache) khi phân giải tên

5.

Để truy cập vào trang web đang lưu trên server cài đặt trên máy cục bộ thì dùng địa chỉ nào? (Chọn 2)

a)

http://127.0.0.1

b)

http://localhost

c)

http://192.168.0.1

d)

http://root.local

e)

http://server.home

6.

Dịch vụ FTP thường được sử dụng trong trường hợp nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Truy cập nhanh vào các dịch vụ Web

b)

Truyền file giữa máy tính và máy chủ từ xa

c)

Phân giải địa chỉ IP

d)

Đăng tải Website lên Hosting

e)

Tăng cường bảo mật trình duyệt

7.

Dịch vụ nào sau đây không cung cấp tính năng bảo mật trong quá trình truyền dữ liệu? (Chọn 2)

a)

FTP

b)

HTTPS

c)

HTTP

d)

SSH

e)

FTPS

8.

Khi thay đổi cổng mặc định của Apache hoặc IIS, mục đích chính là gì? (Chọn 2)

a)

Cho phép chạy song song nhiều web server trên cùng một máy

b)

Giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

c)

Tránh xung đột khi nhiều dịch vụ cùng sử dụng một cổng

d)

Bắt buộc để DNS phân giải tên miền chính xác hơn

e)

Tăng khả năng chống tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

9.

Tên miền cấp cao (Top-Level Domain – TLD) có những loại nào sau đây? (Chọn 2)

a)

gTLD như .com, .net, .org

b)

ccTLD theo mã quốc gia như .vn, .jp

c)

SLD như example.com

d)

Subdomain như mail.example.com

e)

Root domain biểu diễn bằng dấu chấm (.)

10.

Khi máy tính không thể phân giải tên miền, vấn đề có thể xuất phát từ đâu?

a)

Trình duyệt bị lỗi

b)

Lỗi cấu hình hoặc sự cố kết nối tới máy chủ DNS

c)

Bị virus tấn công

d)

Bộ nhớ RAM bị đầy

11.

Điểm khác nhau cơ bản giữa IIS và Apache trong triển khai web server là gì? (Chọn 2)

a)

IIS thường chạy trên hệ điều hành Windows

b)

Apache chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux

c)

Apache thường được cài đặt kèm trong các gói như XAMPP

d)

IIS không hỗ trợ HTML cơ bản

e)

Apache không thể thay đổi cổng TCP mặc định

12.

Trong cấu trúc tên miền, đâu là ví dụ của tên miền cấp hai (SLD)? (Chọn 2)

a)

www.example.com

b)

.com

c)

example.com

d)

edu.vn

e)

mail.example.com

13.

Trong hệ thống phân cấp DNS, máy chủ gốc (Root DNS server) có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu toàn bộ địa chỉ IP trên Internet

b)

Trả lời tất cả truy vấn DNS từ người dùng cuối

c)

Chỉ đường truy vấn tới máy chủ DNS quản lý tên miền cấp cao (TLD) phù hợp

d)

Cung cấp dịch vụ DHCP cho người dùng

14.

Giao thức nào được DNS sử dụng để truyền truy vấn giữa client và Server?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

UDP

d)

ARP

15.

Dịch vụ HTTP có những đặc điểm nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Bảo mật thông tin bằng mã hóa SSL

b)

Hạn chế tốc độ truyền tải

c)

Truyền dữ liệu dạng văn bản thuần (plain text)

d)

Sử dụng cổng mặc định là 80

e)

Không thể dùng để tải hình ảnh

16.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tên miền toàn cầu?

a)

ISO

b)

W3C

c)

IEEE

d)

ICANN

17.

Tên miền cấp cao nhất (Top-Level Domain) nằm ở vị trí nào trong tên miền đầy đủ?

a)

Không nằm trong tên miền

b)

Ở giữa tên miền

c)

Đứng đầu tên miền

d)

Ở cuối tên miền

18.

Chọn hai chức năng đúng của dịch vụ DNS trong hệ thống mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Quản lý tốc độ truyền dữ liệu trên mạng

b)

Hỗ trợ người dùng nhớ địa chỉ Website dễ dàng hơn

c)

Mã hóa dữ liệu khi truyền tải

d)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối

e)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

19.

Tại sao các tổ chức thường ưu tiên sử dụng HTTPS thay vì HTTP trên các trang Web của họ?

a)

Vì HTTP không thể hoạt động trên điện thoại thông minh

b)

Vì HTTPS hỗ trợ truyền hình ảnh độ phân giải cao hơn

c)

Vì HTTPS giúp bảo mật thông tin người dùng bằng mã hóa

d)

Vì HTTPS có chi phí triển khai thấp hơn

20.

Điểm khác biệt chính giữa dịch vụ HTTP và HTTPS là gì?

a)

HTTPS hoạt động chậm hơn do tiêu hao mã hóa dữ liệu

b)

HTTP sử dụng giao thức mã hóa SSL để bảo vệ dữ liệu

c)

HTTPS cung cấp truyền tải dữ liệu an toàn nhờ cơ chế mã hóa

d)

HTTP yêu cầu xác thực người dùng còn HTTPS thì không

21-24.

Một quản trị viên mạng phát hiện các máy tính trong mạng LAN không thể truy cập Internet bằng tên miền (ví dụ: www.example.com), nhưng vẫn truy cập được bằng địa chỉ IP. Điều này có thể liên quan đến dịch vụ DNS. Hãy xác định các nhận định sau là đúng hay sai:  

21.

Vấn đề có thể do máy chủ DNS cấu hình sai hoặc không phản hồi 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

22.

Truy cập được bằng IP cho thấy DHCP vẫn đang hoạt động bình thường 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23.

Việc không truy cập được tên miền cho thấy máy chủ HTTP đang bị lỗi

a)

ĐÚNG

b)

SAI

24.

Để kiểm tra DNS, có thể dùng lệnh nslookup hoặc ping kèm tên miền 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

25-28.

Một người dùng than phiền rằng không thể truy cập tài nguyên từ một server FTP nội bộ. Là quản trị viên, bạn cần xác định nguyên nhân. Xét các nhận định sau: 

25.

Dịch vụ FTP chỉ sử dụng giao thức UDP nên có thể bị chặn bởi Firewall

a)

ĐÚNG

b)

SAI

26.

Người dùng có thể kiểm tra kết nối FTP bằng cách dùng trình duyệt hoặc phần mềm như FileZilla  

a)

ĐÚNG

b)

SAI

27.

Có thể cần kiểm tra cổng 21 trên server xem đã mở và lắng nghe chưa 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

28.

Lỗi cấu hình DNS sẽ luôn ngăn truy cập FTP kể cả khi dùng địa chỉ IP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

29-32.

Khi triển khai một mạng nội bộ với các máy khách cần tự động nhận địa chỉ IP, bạn sử dụng dịch vụ DHCP. Hãy đánh giá các tình huống thực tế sau: 

29.

Nếu không có DHCP, người dùng phải tự cấu hình IP tĩnh trên từng máy 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

30.

DHCP có thể cấp cả địa chỉ IP, subnet mask, gateway và DNS 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

31.

Nếu hai máy nhận cùng một IP từ DHCP, có thể do server DHCP bị xung đột địa chỉ 

a)

ĐÚNG

b)

SAI

32.

DHCP chỉ hoạt động khi máy khách và server nằm trên hai mạng khác nhau

a)

ĐÚNG

b)

SAI

33.

Hãy kéo thả đúng mỗi dịch vụ mạng vào chức năng chính tương ứng dưới đây?  

Categorize the following

IMAP

POP3

SMTP

HTTP

HTTPS 

Cung cấp dịch vụ thư điện tử
Cung cấp dịch vụ duyệt web
34.

Kéo thả đúng từng giao thức vào nhóm “Có mã hóa” hoặc “Không mã hóa” theo đặc điểm hoạt động? 

Categorize the following

FTPS

SSH

HTTPS

SMTPS

Telnet

HTTP

FTP

SMTP

Giao thức có mã hóa
Giao thức không mã hóa
35.

Ghép mỗi dịch vụ/giao thức mạng với một tình huống sử dụng thực tế phù hợp?

Cho phép trình duyệt gửi yêu cầu đến Web Server để truy cập tài nguyên  :

(a)  

Cho phép người dùng truyền file từ Client lên Server (upload)  :

​ (b)  

Choose from the below words
HTTP
FTP
SSH 
DHCP
DNS 
36.

Trong cấu trúc tên miền: "www.w3schools.com", thành phần ".com" được gọi là gì?

a)

Domain gốc (Root Domain)

b)

Tên miền cấp cao (TLD)

c)

Subdomain

d)

Tên miền cấp hai (SLD)

37.

Trong tên miền "mail.example.com", thành phần "example" được gọi là gì?

a)

Tên miền cấp hai (Second-Level Domain)

b)

Tên miền cấp cao (Top-Level Domain)

c)

Máy chủ DNS

d)

Tên miền gốc

38.

Khi người dùng truy cập vào một Website bằng trình duyệt, dịch vụ nào sẽ được sử dụng đầu tiên để phân giải tên miền?

a)

HTTPS

b)

DNS

c)

Mail

d)

DHCP

39.

Tại sao dịch vụ DNS lại quan trọng trong hoạt động của Internet?

a)

Chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP để định tuyến

b)

Tự động phân bố địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối

c)

Giúp gửi email đến đúng địa chỉ người nhận

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách mã hóa thông tin

40.

Giao diện lập trình ứng dụng (API) giúp phần mềm tương tác với dịch vụ truyền thông mạng của hệ điều hành được gọi là gì?

a)

TCP Interface

b)

HTTP Handler

c)

Socket API

d)

Packet Driver

41.

Giao diện lập trình ứng dụng được sử dụng phổ biến nhất trong lập trình mạng là gì?

a)

API đồ họa

b)

Socket API

c)

Hardware API

d)

BIOS API

42.

Giao thức tầng giao vận nào yêu cầu thiết lập liên kết trước khi truyền dữ liệu?

a)

UDP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

FTP

43.

Trong lập trình mạng khi sử dụng Socket API, dữ liệu giữa các tiến trình trên mạng được gửi và nhận thông qua?

a)

Tập tin hệ thống

b)

Kết nối vật lý trực tiếp

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Thông qua các cổng (Port) gắn với địa chỉ IP của thiết bị

44.

Khi lập trình mạng, lập trình viên phải tương tác với thành phần nào để gửi và nhận dữ liệu?

a)

Trình duyệt web

b)

API đồ họa

c)

Ngăn xếp giao thức mạng của hệ điều hành

d)

Thiết bị đầu ra

45.

Trong giao thức HTTP, phần nào của gói tin phản hồi cho biết kết quả xử lý yêu cầu từ Client?

a)

Headers

b)

Status Code

c)

Body

d)

Method

46.

Trong cấu trúc URL, phần nào xác định giao thức truy cập tài nguyên?

a)

Host

b)

Path

c)

Scheme

d)

Query

47.

Mối quan hệ giữa giao thức tầng giao vận và ứng dụng mạng được thể hiện thế nào? (Chọn 2)

a)

Giao vận xác định định danh ứng dụng ở tầng ứng dụng

b)

Ứng dụng khai thác trực tiếp dịch vụ giao vận qua Socket API

c)

Ứng dụng chỉ được truyền dữ liệu khi tầng giao vận kết thúc phiên

d)

TCP/UDP là thành phần nội tại của Framework ứng dụng

e)

Giao vận cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu End-to-end cho ứng dụng

48.

Trong các mô hình trao đổi thông điệp, Request/Response phù hợp với? (Chọn 2)

a)

Các hệ thống P2P phi tập trung

b)

Các giao thức như HTTP, FTP

c)

Giao tiếp kiểu Real-time, nhiều điểm nhận

d)

Kiến trúc Client-Server truyền thống

e)

Giao tiếp không cần xác nhận phản hồi

49.

Lập trình mạng bằng Socket API yêu cầu lập trình viên phải?

a)

Nắm rõ cấu trúc vật lý của gói tin

b)

Tự thiết kế định dạng thông điệp tầng giao vận

c)

Điều khiển việc tạo, quản lý và đóng kết nối mạng

d)

Hiểu cách sử dụng hàm hệ thống để gửi/nhận dữ liệu

e)

Luôn dùng giao thức UDP cho hiệu suất cao hơn

50-53.

Tại sao Socket được xem là thành phần cốt lõi trong lập trình mạng?

50.

Socket là cầu nối giữa ứng dụng và các giao thức truyền thông như TCP hoặc UDP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

51.

Socket là phần mềm dùng để mã hóa và giải mã dữ liệu mạng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

52.

Socket giúp ứng dụng quản lý kết nối mạng ở tầng Vật lý

a)

ĐÚNG

b)

SAI

53.

Socket cho phép ứng dụng giao tiếp với hệ điều hành để gửi/nhận dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

54-57.

Đâu là đặc điểm đúng về lập trình với Socket UDP?

54.

Socket UDP đảm bảo dữ liệu đến đúng thứ tự như khi gửi

a)

ĐÚNG

b)

SAI

55.

Socket UDP không cần thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

56.

Socket UDP hoạt động theo mô hình kết nối tin cậy hai chiều

a)

ĐÚNG

b)

SAI

57.

Socket UDP thường được dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp

a)

ĐÚNG

b)

SAI

58-61.

Vai trò của cổng (Port) trong lập trình Socket là gì?

58.

Port giúp xác định chính xác tiến trình ứng dụng đang lắng nghe trên thiết bị

a)

ĐÚNG

b)

SAI

59.

Port chỉ cần khai báo khi sử dụng giao thức TCP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

60.

Cùng một địa chỉ IP có thể sử dụng nhiều port khác nhau cho các dịch vụ khác nhau

a)

ĐÚNG

b)

SAI

61.

Port là địa chỉ vật lý của thiết bị trong mạng LAN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

62-65.

Sự khác biệt cơ bản giữa socket TCP và Socket UDP là gì?

62.

Socket TCP yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

63.

Socket UDP có khả năng phát hiện và sửa lỗi tự động như TCP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

64.

Socket UDP không cần duy trì trạng thái kết nối giữa hai đầu cuối

a)

ĐÚNG

b)

SAI

65.

Socket TCP thường được dùng trong truyền thông quảng bá (Broadcast)

a)

ĐÚNG

b)

SAI

66.

Kéo và thả mỗi hành vi hoặc kết quả sau vào đúng phía hệ thống tương ứng trong quá trình giao tiếp Socket TCP?

Categorize the following

Gọi connect() đến socket server đang chờ trên một cổng

Gửi truy vấn đến Server

Trả phản hồi sau khi xử lý yêu cầu

Đọc dữ liệu từ kết nối đã được thiết lập

Client
Server
67.

Mô hình nào dưới đây sử dụng kiến trúc 1-nhiều và không yêu cầu sự hiện diện đồng thời của các bên giao tiếp?

a)

Request/Response

b)

Client/Server

c)

Peer-to-Peer

d)

Publish/Subscribe

68.

Trong lập trình Socket với TCP, quy trình giao tiếp đúng bao gồm các bước nào?

a)

Gửi/nhận dữ liệu trực tiếp mà không cần liên kết

b)

Thiết lập liên kết → Gửi/nhận dữ liệu → Đóng liên kết

c)

Xác thực dữ liệu → Mã hóa dữ liệu → Gửi dữ liệu

d)

Tạo Request → Tạo Response → Đóng ứng dụng

69.

Trong mô hình Publish/Subscribe, thành phần nào chịu trách nhiệm gửi thông điệp đến trung gian?

a)

Broker

b)

Puller

c)

Responder

d)

Publisher

70.

Trong mô hình Client/Server, định dạng và ý nghĩa các thông điệp trao đổi giữa Client và Server được quy định bởi yếu tố nào?

a)

Tên miền

b)

API nội bộ

c)

Giao thức ứng dụng

d)

Hệ điều hành

71.

Lập trình mạng ( Network Programming ) là quá trình xây dựng phần mềm để các chương trình có khả năng gì?

a)

Điều khiển phần cứng ngoại vi

b)

Tự động cấp nhật hệ điều hành

c)

Tương tác với cơ sở dữ liệu nội bộ

d)

Thiết lập và quản lý giao tiếp qua mạng giữa các tiến trình

72.

Khi sử dụng Framework lập trình mạng cấp cao, lập trình viên có lợi thế gì? (Chọn 2)

a)

Được hỗ trợ viết Socket API trên phần cứng

b)

Giảm bớt việc xử lý chi tiết ở mức thấp và tập trung vào logic ứng dụng

c)

Tự do tạo giao thức mạng riêng theo bất kỳ định dạng nào

d)

Truy cập trực tiếp tầng vật lý của mô hình OSI

e)

Có thể sử dụng các giao thức tầng ứng dụng mà không viết mã xử lý chi tiết

73.

Tại sao Socket API được xem là công cụ cốt lõi trong lập trình mạng cấp thấp? (Chọn 2)

a)

Vì nó giúp lập trình viên tránh hoàn toàn giao tiếp mạng

b)

Vì mọi hệ điều hành hiện đại đều hỗ trợ Socket API

c)

Vì nó chỉ hỗ trợ lập trình mạng bằng C++

d)

Vì nó cung cấp giao diện để ứng dụng truy cập dịch vụ truyền thông của hệ điều hành

e)

Vì nó tự động mã hóa dữ liệu truyền qua mạng

74.

Kỹ thuật lập trình nào bắt buộc phải sử dụng để xây dựng giao thức ứng dụng riêng thay vì dùng HTTP?

a)

RPC

b)

HTTP Client

c)

Socket

d)

JSON

75.

Địa chỉ 169.254.A.B được gán trong trường hợp nào?

a)

Kết nối Wi‑Fi công cộng

b)

DHCP cấp IP thành công

c)

Máy tính được cấu hình IP tĩnh

d)

Khi máy tính không tìm thấy máy chủ DHCP để cấp phát địa chỉ IP

76.

Trong mô hình Client/Server, thành phần nào luôn hoạt động (Always‑on) để phục vụ các yêu cầu?

a)

Server

b)

Peer

c)

API

d)

Client

77.

Trong mô hình Push/Pull (Pipeline), việc sắp xếp và xử lý thông điệp cần được đảm bảo bởi điều gì? (Chọn 2)

a)

Chỉnh các ứng dụng ở hai đầu push/pull

b)

Giao thức ứng dụng HTTP

c)

Proxy tại đầu mạng nội bộ

d)

Giao thức điều khiển truy cập tầng liên kết

e)

Router trung gian giữa các tiến trình

78.

Trong mô hình Pipeline, vai trò chính của Puller là gì?

a)

Phát sinh sự kiện

b)

Gửi truy vấn

c)

Nhận thông điệp từ Pusher

d)

Đăng ký chủ đề

79.

Tại sao một ứng dụng mạng cần xây dựng hoặc sử dụng giao thức tầng ứng dụng? (Chọn 2)

a)

Vì TCP không hỗ trợ truyền tin theo mô hình client-server

b)

 Để đảm bảo ứng dụng chỉ truyền dữ liệu qua UDP

c)

Để quy định cách trình duyệt cài đặt giao thức HTTP

d)

Vì mọi ứng dụng đều cần xác định request và response theo chuẩn riêng

e)

Để xác định cấu trúc, nội dung và quy trình trao đổi thông điệp

80.

Giao thức tầng ứng dụng đóng vai trò gì trong một phần mềm mạng? (Chọn 2)

a)

Quản lý phân giải địa chỉ IP

b)

Định nghĩa định tuyến mạng

c)

Quy định các kiểu thông điệp như Request, Response

d)

Giao thức tầng ứng dụng chịu trách nhiệm định tuyến gói tin qua các thiết bị mạng

e)

Xác định nội dung và ngữ nghĩa các thông điệp trao đổi

81.

Kéo và thả mổi hành động lập trình Socket vào đúng vai trò tương ứng trong mô hình Client – Server?

Categorize the following

Gọi listen()

Gọi accept()

Gọi connect()

Gửi dữ liệu bằng send()

Server gọi connect()

Client gọi listen()

Server:
Client:
82.

Trong mạng FTTH, thiết bị chuyển tín hiệu quang thành tín hiệu điện tại nhà người dùng gọi là gì?

a)

OLT

b)

Splitter

c)

ONT

d)

Router

83.

Công nghệ mạng nào sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu với tốc độ cao và độ suy hao thấp?

a)

ADSL

b)

FTTH

c)

LTE

d)

MPLS

84.

Trong mạng gia đình (Home Network), thiết bị nào đảm nhận vai trò chuyển tiếp dữ liệu giữa LAN và ISP?

a)

OLT

b)

ONT

c)

Router

d)

Switch

85.

Zigbee dựa trên tiêu chuẩn nào của IEEE?

a)

IEEE 802.11

b)

IEEE 802.3

c)

IEEE 802.15.4

d)

IEEE 802.16

86.

Một thành phố đang muốn triển khai hệ thống chiếu sáng công cộng thông minh để tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành. Ứng dụng nào của IoT là phù hợp nhất trong tình huống này?

a)

Cảm biến khí hậu đo nhiệt độ khu vực dân cư

b)

Đèn đường tích hợp cảm biến chuyển động và điều khiển từ xa qua mạng IoT

c)

Lắp đặt thêm các điểm phát Wi-Fi miễn phí công cộng

d)

Tăng công suất chiếu sáng tại các tuyến đường chính

87.

Một bệnh viện muốn theo dõi từ xa nhịp tim và huyết áp của bệnh nhân cao tuổi sau khi xuất viện. Giải pháp IoT nào sau đây là phù hợp để triển khai?

a)

Cấp thêm tài khoản Email cho bác sĩ và bệnh nhân

b)

Sử dụng hệ thống điện toán đám mây để lưu hồ sơ bệnh án

c)

Trang bị thiết bị đeo thông minh IoT để thu thập và gửi dữ liệu sinh học đến trung tâm y tế

d)

Yêu cầu bệnh nhân tự ghi lại thông tin và gửi qua Zalo hàng ngày

88.

Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN và mạng WAN là gì? (Chọn 2)

a)

Mạng LAN chỉ dùng cáp quang

b)

Mạng WAN kết nối trong phạm vi nhỏ hơn mạng LAN

c)

Mạng LAN được triển khai trong phạm vi địa lý nhỏ

d)

Mạng WAN thường sử dụng dịch vụ của nhà cung cấp Internet

e)

Mạng LAN yêu cầu đăng ký với tổ chức quốc tế

89.

Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của mạng LAN? (Chọn 2)

a)

Thường kết nối các thiết bị trong khu vực địa lý rộng lớn

b)

Cần thuê đường truyền từ các nhà mạng quốc tế

c)

Có thể hoạt động không cần kết nối Internet

d)

Được dùng trong các văn phòng, trường học, gia đình

e)

Yêu cầu tên miền và địa chỉ IP tĩnh

90.

Vì sao chuẩn IEEE 802.11 được nhắc đến khi nói về mạng LAN? (Chọn 2)

a)

Vì đây là chuẩn cho mạng truyền hình cáp

b)

Vì chuẩn này định nghĩa kết nối Bluetooth trong LAN

c)

Vì nó quy định kết nối không dây (Wi-Fi) trong mạng LAN

d)

Vì nó thay thế hoàn toàn chuẩn Ethernet trong mọi mạng LAN

e)

Vì nó là một phần của các chuẩn trong công nghệ mạng LAN

91.

Trong mạng LAN, việc sử dụng cáp xoắn đôi và cáp quang có ý nghĩa gì? (Chọn 2)

a)

Tăng độ bảo mật của đường truyền

b)

Cho phép truyền tín hiệu điện hoặc ánh sáng tùy cấu hình

c)

Giúp xác thực người dùng nhanh hơn

d)

Cung cấp đường truyền vật lý cho dữ liệu di chuyển

e)

Chỉ dùng cho các mạng quốc tế

92.

Vì sao công nghệ FTTH lại phổ biến trong các mạng WAN gia đình hiện nay? (Chọn 2)

a)

Vì không cần dùng Modem hay thiết bị chuyển đổi

b)

Vì có khả năng truyền tín hiệu điện qua cáp đồng

c)

Vì sử dụng sợi quang giúp truyền dữ liệu tốc độ cao và ổn định

d)

Vì dễ triển khai trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp

e)

Vì hỗ trợ tốt các dịch vụ Internet băng thông rộng như 4K, hội nghị video

93.

Giao thức PPPoE đóng vai trò gì trong kết nối mạng WAN dân dụng? (Chọn 2)

a)

Mã hóa toàn bộ lưu lượng Internet giữa các thiết bị trong LAN

b)

Tạo kết nối Internet qua xác thực và quản lý phiên kết nối

c)

Cấp phát địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị đầu cuối

d)

Hỗ trợ nhà cung cấp kiểm soát truy cập của người dùng

e)

Thay thế hoàn toàn các giao thức định tuyến truyền thống

94.

Trong mô hình kết nối WAN sử dụng FTTH, vai trò của thiết bị ONT/ONU là gì? (Chọn 2)

a)

Quản lý địa chỉ IP trong mạng nội bộ

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua Wi-Fi

c)

Chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện đến thiết bị người dùng

d)

Là trung tâm chia sẻ kết nối WAN tới nhiều thiết bị LAN

e)

Điều phối mạng Internet toàn cầu tại ISP

95.

Giao thức PPPoE thường được sử dụng để làm gì trong kết nối Internet gia đình?

a)

Truyền Video độ nét cao

b)

Cấp phát địa chỉ IP tĩnh

c)

Xác thực và quản lý phiên kết nối

d)

Tăng tốc độ kết nối Wi-Fi

96.

Công nghệ nào sau đây phù hợp nhất cho các thiết bị đeo thông minh tiêu thụ năng lượng thấp?

a)

Wi-Fi

b)

BLE (Bluetooth Low Energy)

c)

5G

d)

Ethernet

97.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng LAN? (Chọn 2)

a)

Modem ADSL

b)

Switch mạng

c)

Repeater Wi-Fi công cộng

d)

Access Point (điểm truy cập không dây)

e)

Router 3G

98.

Các chuẩn nào sau đây được dùng để tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN có dây? (Chọn 2)

a)

IEEE 802.3u – Fast Ethernet

b)

IEEE 802.3z – Gigabit Ethernet

c)

IEEE 802.11b – Wi-Fi

d)

IEEE 802.3af – PoE

e)

IEEE 802.3ae – 10 Gigabit Ethernet

99.

Chuẩn IEEE nào sau đây quy định công nghệ Ethernet có tốc độ 1 Gbps?

a)

IEEE 802.3u

b)

IEEE 802.3z

c)

IEEE 802.3ae

d)

IEEE 802.3ba

100-103.

Tại sao mạng không dây lại ngày càng được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày?

100.

Mạng không dây cho phép người dùng di chuyển linh hoạt khi truy cập Internet

a)

ĐÚNG

b)

SAI

101.

Mạng không dây không cần bất kỳ phần cứng nào để kết nối các thiết bị

a)

ĐÚNG

b)

SAI

102.

Mạng không dây dễ triển khai trong những nơi khó đi dây như khu vực công cộng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

103.

Mạng không dây luôn ổn định và có tốc độ cao hơn mạng dây trong mọi trường hợp

a)

ĐÚNG

b)

SAI

104-107.

Lý do nào khiến chuẩn IEEE 802.11 trở thành chuẩn quan trọng trong mạng không dây?

104.

Vì nó định nghĩa các tiêu chuẩn truyền dữ liệu qua môi trường không dây

a)

ĐÚNG

b)

SAI

105.

Vì nó chỉ dùng trong truyền hình số mà không liên quan đến mạng máy tính

a)

ĐÚNG

b)

SAI

106.

Vì nó cho phép sử dụng chung cả băng tần 2.4GHz và 5GHz tùy từng phiên bản

a)

ĐÚNG

b)

SAI

107.

Vì nó thay thế hoàn toàn Ethernet trong mọi hệ thống mạng

a)

ĐÚNG

b)

SAI