Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Công nghệ thông tin

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xử lí thông tin?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

CPU

d)

Bàn phím

2.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào dùng để lưu trữ thông tin lâu dài?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

Cache

d)

ROM

3.

Thiết bị nào giúp con người giao tiếp với máy tính?

a)

Bộ nguồn

b)

Ổ cứng

c)

Thiết bị vào/ra

d)

Mainboard

4.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phần mềm hệ thống?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Google Chrome

d)

Linux

5.

Đơn vị đo tốc độ xử lí của CPU là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

GHz

d)

MB

6.

Internet giúp con người:

a)

Giao tiếp, chia sẻ thông tin

b)

Tăng khả năng sáng tạo

c)

Tiếp cận tri thức nhanh hơn

d)

Tất cả đều đúng

7.

Thiết bị nào sau đây thuộc phần cứng của máy tính?

a)

Word

b)

Excel

c)

Màn hình

d)

Windows

8.

Thế hệ máy tính hiện nay chủ yếu dựa trên công nghệ nào?

a)

Bóng đèn điện tử

b)

Transistor

c)

Vi mạch tích hợp (IC)

d)

Máy cơ điện tử

9.

Trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ thông tin giúp:

a)

Giảm việc học

b)

Tăng khả năng tiếp thu và tìm hiểu kiến thức

c)

Không có tác dụng

d)

Chỉ phục vụ giáo viên

10.

Tác động tiêu cực của thế giới kĩ thuật số là:

a)

Giúp kết nối toàn cầu

b)

Gây nghiện mạng xã hội

c)

Tăng hiệu quả làm việc

d)

Hỗ trợ học tập

11.

Thông tin là gì?

a)

Dữ liệu thô

b)

Dữ liệu đã qua xử lí có ý nghĩa

c)

Một loại phần mềm

d)

Tập hợp dữ kiện ngẫu nhiên

12.

Khi gặp vấn đề, bước đầu tiên để giải quyết là:

a)

Chọn cách giải

b)

Xác định vấn đề

c)

Thực hiện giải pháp

d)

Đánh giá kết quả

13.

Thông tin đáng tin cậy thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nguồn rõ ràng

b)

Do người nổi tiếng chia sẻ

c)

Được chia sẻ nhiều

d)

Gây tranh cãi

14.

Khi thu thập thông tin từ Internet, điều quan trọng nhất là:

a)

Nhanh chóng

b)

Chọn thông tin ngẫu nhiên

c)

Kiểm tra độ tin cậy

d)

Chia sẻ ngay

15.

Yếu tố nào không phải là tiêu chí đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Chính xác

b)

Đầy đủ

c)

Cảm xúc

d)

Kịp thời

16.

Trong học tập, ứng dụng nào sau đây giúp tìm kiếm thông tin nhanh nhất?

a)

Trình duyệt web

b)

Paint

c)

Excel

d)

Zalo

17.

Một ví dụ về sử dụng thông tin sai lệch là:

a)

Trích dẫn nguồn tin chính thống

b)

Chia sẻ tin giả chưa kiểm chứng

c)

Dẫn nguồn rõ ràng

d)

Tìm hiểu nhiều nguồn

18.

Việc chọn lọc thông tin khi học giúp:

a)

Tăng hiệu quả học tập

b)

Gây lãng phí thời gian

c)

Làm mất thông tin quan trọng

d)

Không cần thiết

19.

Trong bài toán tìm kiếm, từ khóa có vai trò gì?

a)

Giúp kết quả chính xác hơn

b)

Làm chậm tìm kiếm

c)

Không có tác dụng

d)

Là phần mô tả kết quả

20.

Công cụ phổ biến nhất để tìm kiếm thông tin là:

a)

Google

b)

Paint

c)

ZingMP3

d)

PowerPoint

21.

Thông tin nào dưới đây có độ tin cậy cao nhất?

a)

Website của cơ quan chính phủ (.gov.vn)

b)

Blog cá nhân

c)

Mạng xã hội

d)

Diễn đàn học tập

22.

Khi đọc tin tức, nên chú ý điều gì để đánh giá tính chính xác?

a)

Ngày đăng và nguồn

b)

Hình ảnh minh họa

c)

Tiêu đề hấp dẫn

d)

Bình luận của người khác

23.

Một bài viết có nguồn rõ ràng, dẫn chứng cụ thể thể hiện:

a)

Tính cảm xúc

b)

Tính xác thực

c)

Tính mơ hồ

d)

Tính lan truyền

24.

Khi gặp thông tin sai lệch, em nên:

a)

Chia sẻ ngay

b)

Báo cáo hoặc bỏ qua

c)

Tin theo

d)

Bình luận tiêu cực

25.

Vì sao nên thiết lập việc sử dụng thông tin an toàn?

a)

Sao chép toàn bộ bài viết

b)

Ghi rõ nguồn trích dẫn

c)

Đăng lại mà không ghi tác giả

d)

Chia sẻ không kiểm chứng

26.

Tính đầy đủ của thông tin thể hiện:

a)

Cung cấp các khía cạnh quan trọng của vấn đề

b)

Chỉ nói một phần

c)

Có cảm xúc cá nhân

d)

Không liên quan

27.

Đánh giá thông tin giúp:

a)

Chọn lọc thông tin chính xác

b)

Gây mất thời gian

c)

Giảm chất lượng học tập

d)

Làm nhiều thông tin

28.

Khi nhận được bài viết có tiêu đề giật gân, cần:

a)

Đọc kỹ và kiểm chứng

b)

Tin ngay

c)

Chia sẻ ngay

d)

Bình luận cảm xúc

29.

Thông tin thiếu dẫn chứng cụ thể thường:

a)

Chính xác

b)

Mơ hồ

c)

Đáng tin cậy

d)

Có giá trị cao

30.

Khi so sánh hai nguồn thông tin, ta nên dựa vào:

a)

Tính chính xác, nguồn và tác giả

b)

Số lượt xem

c)

Số bình luận

d)

Độ hấp dẫn

31.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi dùng Internet?

a)

Tải phần mềm bản quyền

b)

Chia sẻ thông tin sai sự thật

c)

Gửi email cho bạn bè

d)

Tham gia diễn đàn học tập

32.

Khi sao chép tài liệu trên mạng, ta cần:

a)

Ghi rõ nguồn

b)

Xoá tên tác giả

c)

Đăng lại nguyên văn

d)

Không cần trích dẫn

33.

Mật khẩu an toàn cần có:

a)

Dưới 5 ký tự

b)

Kết hợp chữ, số và ký hiệu

c)

Toàn chữ thường

d)

Ngắn và dễ nhớ

34.

Khi sử dụng mạng xã hội, nên:

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

b)

Đặt tài khoản ở chế độ riêng tư

c)

Kết bạn với người lạ

d)

Đăng mọi hoạt động hàng ngày

35.

Việc sử dụng phần mềm lậu gây hậu quả gì?

a)

Vi phạm bản quyền

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Làm tăng hiệu suất

d)

Giúp tiết kiệm hợp pháp

36.

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân, ta nên:

a)

Sao lưu định kỳ

b)

Không dùng mật khẩu

c)

Chia sẻ tệp công khai

d)

Tải phần mềm lạ

37.

Khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật trên mạng, ta nên:

a)

Im lặng

b)

Báo với cơ quan có thẩm quyền

c)

Tham gia bình luận

d)

Chia sẻ thêm

38.

Bản quyền phần mềm giúp:

a)

Bảo vệ quyền của tác giả

b)

Làm đẹp giao diện

c)

Tăng dung lượng máy

d)

Giảm giá phần mềm

39.

Ví dụ nào là vi phạm đạo đức số?

a)

Sử dụng ngôn từ thô tục trên mạng

b)

Góp ý lịch sự

c)

Giúp đỡ người khác

d)

Hợp tác trong học tập

40.

Một công dân điện tử có trách nhiệm là người:

a)

Biết sử dụng Internet đúng mục đích, an toàn, có văn hoá

b)

Thường xuyên bình luận tiêu cực

c)

Phát tán tin giả

d)

Sao chép phần mềm lậu