wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Tiền lương

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cơ bản của quản trị tiền lương là gì?

a)

Tăng lợi nhuận doanh nghiệp

b)

Đảm bảo công bằng và tạo động lực làm việc

c)

Giảm chi phí nhân sự

d)

Giữ ổn định nhân sự

2.

Tiền lương được hiểu là:

a)

Khoản thưởng thêm giờ

b)

Giá cả của sức lao động

c)

Phần thưởng tự nguyện

d)

Lợi nhuận doanh nghiệp chia cho nhân viên

3.

Quản trị tiền lương thuộc nhóm chức năng nào của quản trị nhân lực?

a)

Tuyển dụng

b)

Đãi ngộ nhân sự

c)

Đào tạo và phát triển

d)

Quan hệ lao động

4.

Tiền lương có ý nghĩa gì với người lao động?

a)

Là hình thức thưởng

b)

Là động lực thúc đẩy làm việc

c)

Không có tác động lớn

d)

Là chi phí sinh hoạt

5.

Tiền lương có ý nghĩa gì với doanh nghiệp?

a)

Là công cụ kiểm soát chi phí

b)

Là công cụ thu hút và giữ chân người tài

c)

Là khoản chi phí bắt buộc

d)

Không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả

6.

Đối với xã hội, chính sách tiền lương hợp lý giúp:

a)

Phân phối thu nhập công bằng

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tăng chi phí phúc lợi

d)

Giảm động lực làm việc

7.

Khi người lao động cảm thấy mức lương phản ánh đúng nỗ lực, họ sẽ:

a)

Bỏ việc

b)

Làm việc tích cực hơn

c)

Đòi tăng lương

d)

Thiếu hợp tác

8.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc ý nghĩa của quản trị tiền lương?

a)

Tạo động lực

b)

Thu hút nhân tài

c)

Tăng chi phí không cần thiết

d)

Giữ chân người lao động

9.

Lương tối thiểu được Nhà nước quy định nhằm:

a)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

b)

Đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động

c)

Giảm lạm phát

d)

Tăng năng suất lao động

10.

Công bằng nội bộ trong trả lương nghĩa là:

a)

Tất cả đều nhận cùng mức lương

b)

Trả lương theo giá trị và trách nhiệm công việc

c)

Trả lương theo tuổi nghề

d)

Ai làm lâu năm lương cao hơn

11.

trả lương nghĩa là:

a)

Tất cả đều nhận cùng mức lương

b)

Trả lương theo giá trị và trách nhiệm công việc

c)

Trả lương theo tuổi nghề

d)

Ai làm lâu năm lương cao hơn

12.

Thang lương của Nhà nước gồm:

a)

Ngạch – bậc – hệ số

b)

Cấp – vị trí – năng lực

c)

Thưởng – phạt – kỷ luật

d)

Phúc lợi – lương – phụ cấp

13.

Yếu tố quyết định bậc lương trong Nhà nước là:

a)

Năng suất lao động

b)

Thâm niên và bằng cấp

c)

Tuổi tác

d)

Địa bàn công tác

14.

Căn cứ chính khi xây dựng thang bảng lương Nhà nước là:

a)

Hiệu quả kinh doanh

b)

Mức lương cơ sở

c)

Doanh thu trung bình

d)

Năng suất quốc gia

15.

Hệ thống thang bảng lương của Nhà nước nhằm:

a)

Kiểm soát chi tiêu công

b)

Đảm bảo công bằng và thống nhất giữa các cơ quan

c)

Tăng thu nhập nhanh

d)

Giảm chi phí lương

16.

Nghị quyết 27-NQ/TW quy định cải cách tiền lương theo hướng:

a)

Tăng hệ số lương

b)

Trả lương theo vị trí việc làm

c)

Giữ nguyên hệ số cũ

d)

Trả lương theo thâm niên

17.

Mục tiêu của cải cách tiền lương là:

a)

Giảm quỹ lương

b)

Tăng minh bạch và công bằng

c)

Đơn giản hóa quản lý

d)

Giữ nguyên cấu trúc lương

18.

Khi áp dụng trả lương theo vị trí việc làm, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Độ tuổi

b)

Trách nhiệm và yêu cầu của công việc

c)

Thâm niên

d)

Kết quả học tập

19.

Hệ thống trả công theo thời gian áp dụng khi:

a)

Có thể đo lường chính xác sản phẩm

b)

Công việc khó định lượng

c)

Công việc giản đơn

d)

Trả theo năng suất

20.

Ưu điểm của hình thức trả công theo sản phẩm là:

a)

Dễ tính toán

b)

Khuyến khích tăng năng suất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm cạnh tranh nội bộ

21.

Nhược điểm của hình thức trả công theo sản phẩm là:

a)

Khó kiểm soát chất lượng

b)

Dễ đo lường

c)

Tăng gắn kết nhóm

d)

Giảm khối lượng công việc

22.

Hệ thống trả công 3P bao gồm:

a)

Position – Person – Performance

b)

Pay – Policy – Promotion

c)

Plan – People – Price

d)

Product – Process – Price

23.

Mục tiêu chính của hệ thống 3P là:

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Trả lương công bằng theo vị trí, năng lực, kết quả

c)

Tăng thưởng hàng năm

d)

Giữ mức lương cố định

24.

Trong quy trình xây dựng hệ thống trả công, bước đầu tiên là:

a)

Đánh giá giá trị công việc

b)

Phân tích công việc

c)

Khảo sát thị trường

d)

Xây dựng thang lương

25.

Bước “Đánh giá giá trị công việc” nhằm đảm bảo:

a)

Cạnh tranh bên ngoài

b)

Công bằng nội bộ

c)

Giảm chi phí

d)

Nâng cao năng suất

26.

Khảo sát thị trường lương giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định mức trả cạnh tranh

b)

Giảm lương cơ bản

c)

Xây dựng nội quy

d)

Lựa chọn ứng viên

27.

Xây dựng thang bảng lương là bước thứ mấy trong quy trình?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Thiết lập cơ chế thưởng, phúc lợi là bước thứ:

a)

5

b)

1

c)

2

d)

3

29.

Ví dụ về phúc lợi doanh nghiệp là:

a)

Lương cơ bản

b)

Bảo hiểm y tế

c)

Thưởng năng suất

d)

Phụ cấp ca đêm

30.

Chính sách điều chỉnh lương thường dựa vào:

a)

Tuổi nghề

b)

Lạm phát và hiệu quả công việc

c)

Giới tính

d)

Số ngày nghỉ

31.

Mục tiêu của hệ thống trả công là:

a)

Đảm bảo công bằng, cạnh tranh, tạo động lực

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng phúc lợi

d)

Duy trì mức lương cũ

32.

công là:

a)

Đảm bảo công bằng, cạnh tranh, tạo động lực

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng phúc lợi

d)

Duy trì mức lương cũ

33.

Đánh giá giá trị công việc giúp doanh nghiệp đạt được:

a)

Cạnh tranh nội bộ

b)

Cân bằng công bằng nội bộ

c)

Tăng lương nhanh

d)

Giảm nhân sự

34.

Phân tích công việc giúp tạo ra:

a)

Bản mô tả công việc

b)

Nội quy công ty

c)

Hồ sơ ứng viên

d)

Kế hoạch đào tạo

35.

Phúc lợi phi tài chính có thể bao gồm:

a)

Cổ phần công ty

b)

Cơ hội đào tạo và thăng tiến

c)

Lương cơ bản

d)

Tiền thưởng

36.

Mức lương cạnh tranh ngoài thị trường được xác định thông qua:

a)

Điều tra, khảo sát lương

b)

Quan sát nội bộ

c)

Tăng theo cảm tính

d)

Quyết định của giám đốc

37.

Trả công theo thời gian thường áp dụng với:

a)

Nhân viên hành chính

b)

Lao động sản xuất

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Công nhân ca

38.

Mục tiêu chính của khảo sát thị trường lương là:

a)

Biết mức trung vị và cạnh tranh

b)

Tăng lương

c)

Giảm lương

d)

Cắt giảm nhân viên

39.

Hệ thống trả công cần đảm bảo:

a)

Công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài

b)

Công bằng tuyệt đối

c)

Giảm chi phí tối đa

d)

Thăng tiến nhanh

40.

Total Reward là:

a)

Hệ thống thưởng cuối năm

b)

Đãi ngộ toàn diện gồm tài chính và phi tài chính

c)

Chỉ bao gồm tiền lương

d)

Phúc lợi bắt buộc

41.

Trả công theo hiệu suất (Pay for Performance) dựa vào:

a)

Thâm niên

b)

Kết quả công việc

c)

Chức vụ

d)

Bằng cấp

42.

Pay Transparency có nghĩa là:

a)

Minh bạch chính sách tiền lương

b)

Giữ bí mật lương

c)

Cắt giảm phúc lợi

d)

Trả lương theo tuổi

43.

Lợi ích của minh bạch lương là:

a)

Tăng niềm tin và công bằng

b)

Gây mâu thuẫn nội bộ

c)

Giảm động lực

d)

Tăng chi phí

44.

Ứng dụng AI trong trả công giúp:

a)

Phân tích dữ liệu và ra quyết định chính xác

b)

Thay thế nhân sự

c)

Tăng lương cơ bản

d)

Cắt giảm phúc lợi

45.

Phúc lợi linh hoạt cho phép nhân viên:

a)

Tự chọn gói phúc lợi phù hợp

b)

Bắt buộc theo mẫu

c)

Nhận lương cố định

d)

Giảm giờ làm

46.

Yếu tố nào sau đây là xu hướng trả công hiện nay?

a)

Trả lương theo thâm niên

b)

Trả công 3P

c)

Trả công cào bằng

d)

Trả công theo vùng

47.

Hệ thống lương 3P giúp doanh nghiệp:

a)

Trả lương theo vị trí, năng lực và kết quả

b)

Trả lương theo cảm tính

c)

Giảm chi phí

d)

Dễ quản lý hơn

48.

Một hệ thống trả công hiệu quả phải:

a)

Công bằng – cạnh tranh – linh hoạt

b)

Cứng nhắc – khép kín – bảo mật

c)

Giảm chi phí tối đa

d)

Dựa vào tuổi đời

49.

Yếu tố nào là cơ sở đầu tiên của hệ thống 3P?

a)

Vị trí công việc

b)

Hiệu suất

c)

Năng lực

d)

Thâm niên

50.

Trả công theo năng lực (Competency-based Pay) chú trọng vào:

a)

Kỹ năng và hành vi thể hiện trong công việc

b)

Chức vụ

c)

Bằng cấp

d)

Tuổi nghề

51.

Doanh nghiệp nào ở Việt Nam áp dụng mạnh mô hình lương 3P?

a)

Viettel

b)

May 10

c)

EVN

d)

Vinaplast

52.

Hệ thống trả công gắn với chiến lược doanh nghiệp giúp:

a)

Đạt mục tiêu tổ chức và tăng động lực nhân viên

b)

Giảm chi phí cố định

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Tăng giờ làm việc