wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập quản trị rủi ro

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “chắc chắn” trong quản trị rủi ro được hiểu là gì?

a)

Là tình huống có nhiều biến số khó dự đoán

b)

Là tình huống mà xác suất xảy ra là 0

c)

Là tình huống không có nghi ngờ, xác suất xảy ra bằng 1

d)

Là tình huống không thể kiểm soát được rủi ro

2.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của “tổn thất phi vật chất”?

a)

Khó đo lường bằng tiền tệ

b)

Gây ảnh hưởng đến uy tín, hình ảnh doanh nghiệp

c)

Dễ xác định, dễ định lượng

d)

Có thể tác động gián tiếp đến tổn thất vật chất

3.

Rủi ro suy đoán (Speculative risk) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có khả năng tổn thất

b)

Có thể có tổn thất hoặc lợi ích

c)

Không thể dự đoán

d)

Không liên quan đến biến động thị trường

4.

Rủi ro nào sau đây thuộc nhóm rủi ro không thể đa dạng hóa (Undiversified risk)?

a)

Rủi ro cháy kho hàng của một doanh nghiệp nhỏ

b)

Rủi ro mất khách hàng lớn

c)

Rủi ro khủng hoảng tài chính toàn cầu

d)

Rủi ro do nội bộ vận hành yếu

5.

Tính không thích rủi ro của con người thường thể hiện qua hành vi nào sau đây?

a)

Luôn chọn phương án có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất dù rủi ro lớn

b)

Luôn chọn phương án có lợi nhuận kỳ vọng thấp nhưng rủi ro nhỏ

c)

Luôn chọn phương án có lợi nhuận kỳ vọng trung bình và rủi ro trung bình

d)

Luôn chọn phương án có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất nhưng rủi ro lớn

6.

Quan điểm truyền thống về quản trị rủi ro tập trung chủ yếu vào:

a)

Khai thác rủi ro để tạo giá trị cho doanh nghiệp

b)

Mua bảo hiểm và tránh tổn thất

c)

Phân tích rủi ro để đầu tư chứng khoán

d)

Sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro

7.

Mục tiêu chính của quản trị rủi ro là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro khỏi hoạt động sản xuất – kinh doanh

b)

Tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược và đảm bảo hoạt động liên tục

c)

Chỉ tập trung vào bảo vệ lợi nhuận ngắn hạn

d)

Giảm chi phí đầu tư công nghệ

8.

Theo nội dung bài giảng, tiến trình quản trị rủi ro bao gồm:

a)

Phân tích – kiểm toán – xử lý – báo cáo

b)

Nhận dạng – đánh giá – kiểm soát – tài trợ rủi ro – giám sát

c)

Kế hoạch – thực hiện – kiểm soát – truyền thông

d)

Định giá – dự báo – lập ngân sách – kiểm toán

9.

Ba yếu tố nền tảng trong chiến lược quản trị rủi ro của tổ chức bao gồm:

a)

Công nghệ – tài chính – pháp lý

b)

Văn hóa tổ chức – thủ tục – công nghệ

c)

Con người – quy trình – chiến lược

d)

Marketing – nhân sự – truyền thông

10.

Nguyên nhân chính dẫn đến xung đột giữa mục tiêu doanh nghiệp và mục tiêu xã hội là:

a)

Doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao

b)

Doanh nghiệp ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn lợi ích xã hội dài hạn

c)

Chính phủ can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh

d)

Các tổ chức xã hội gây áp lực pháp lý lớn

11.

Giá trị rủi ro kỳ vọng (Expected Monetary Value - EMV) được tính bằng:

a)

Tác động × Chi phí trực tiếp

b)

Tác động × Xác suất xảy ra

c)

Tổn thất gián tiếp × Tổng tổn thất

d)

Xác suất xảy ra × Doanh thu

12.

Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi một biến đầu vào đến kết quả đầu ra của dự án?

a)

Phân tích Monte Carlo

b)

Phân tích kịch bản

c)

Phân tích độ nhạy

d)

Phân tích cây quyết định

13.

Phương pháp Monte Carlo có ưu điểm nổi bật là:

a)

Chỉ phân tích một kịch bản duy nhất

b)

Kết hợp nhiều biến rủi ro để đưa ra phân phối kết quả

c)

Không yêu cầu phần mềm thống kê

d)

Phù hợp với rủi ro có xác suất bằng 0

14.

Chỉ tiêu Hurwicz (lạc quan có trọng số) sử dụng hệ số α để:

a)

Xác định mức độ chắc chắn của thị trường

b)

Xác định mức độ lạc quan của nhà đầu tư

c)

Xác định mức độ rủi ro của dự án

d)

Xác định mức độ bi quan của nhà đầu tư

15.

Bù trừ giữa rủi ro và lợi tức (Risk-Return Trade-off) phản ánh nguyên tắc nào sau đây?

a)

Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao

b)

Lợi nhuận cao luôn đảm bảo an toàn vốn

c)

Rủi ro thấp thì lợi nhuận càng cao

d)

Không có mối liên hệ giữa rủi ro và lợi tức

16.

Giá trị kỳ vọng của một rủi ro được xác định bằng:

a)

Tổng tác động chia cho số kịch bản

b)

Xác suất xảy ra × Mức độ thiệt hại

c)

Tổng thiệt hại nhân với lợi nhuận

d)

Tổng xác suất cộng mức độ thiệt hại

17.

Một rủi ro có xác suất xảy ra 30% và thiệt hại 200 triệu đồng. EMV của rủi ro này là:

a)

60 triệu

b)

170 triệu

c)

230 triệu

d)

200 triệu

18.

Nếu xác suất xảy ra tăng lên 50% và mức thiệt hại không đổi, EMV sẽ:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Bằng 0

19.

Phương pháp EMV phù hợp nhất trong trường hợp:

a)

Có nhiều biến đầu vào

b)

Không thể ước lượng xác suất

c)

Có thể ước lượng xác suất và mức tổn thất tương ứng

d)

Không có dữ liệu định lượng

20.

Phân tích độ nhạy giúp:

a)

Xác định chính xác kết quả tài chính của dự án

b)

Đo lường tác động của một biến rủi ro đến kết quả đầu ra

c)

Loại bỏ các biến không chắc chắn

d)

Xác định biến có xác suất cao nhất

21.

Monte Carlo là phương pháp mô phỏng bằng cách:

a)

Tính giá trị trung bình duy nhất

b)

Chạy một kịch bản cố định

c)

Lặp lại ngẫu nhiên hàng ngàn lần để tạo phân phối kết quả

d)

Giảm số biến đầu vào về 1

22.

Biến nào sau đây thường được đưa vào mô phỏng Monte Carlo trong các dự án tài chính?

a)

Giá bán

b)

Chi phí nguyên liệu

c)

Lãi suất chiết khấu

d)

Tất cả các đáp án trên

23.

Khi phân tích độ nhạy, nếu thay đổi nhỏ ở một biến đầu vào dẫn đến thay đổi lớn ở đầu ra, ta có thể kết luận:

a)

Hệ thống nhạy cảm với biến đầu vào đó.

b)

Hệ thống ổn định với biến đầu vào đó.

c)

Đầu ra không bị ảnh hưởng bởi biến đầu vào đó.

d)

Biến đầu vào không quan trọng.

24.

“Nhận dạng rủi ro” là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro vì:

a)

Giúp doanh nghiệp lập kế hoạch marketing tốt hơn

b)

Là nền tảng để đánh giá, kiểm soát và tài trợ rủi ro sau này

c)

Giúp tăng doanh thu và lợi nhuận nhanh chóng

d)

Giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong doanh nghiệp

25.

Nguồn rủi ro không thuộc nhóm 7 nguồn cơ bản trong nhận dạng rủi ro là:

a)

Môi trường pháp luật

b)

Môi trường hoạt động

c)

Môi trường nhận thức

d)

Môi trường công nghệ thông tin

26.

“Hiểm họa” trong quản trị rủi ro được hiểu là:

a)

Nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất

b)

Đối tượng gánh chịu tổn thất

c)

Điều kiện tạo ra hoặc làm gia tăng tổn thất

d)

Yếu tố bên ngoài không kiểm soát được

27.

Phương pháp lập bảng kê trong nhận dạng rủi ro có mục đích chính là:

a)

Tăng doanh số bán hàng

b)

Tạo bảng dữ liệu rủi ro để phân tích định lượng

c)

Hệ thống hóa câu hỏi và thu thập thông tin rủi ro tiềm ẩn

d)

Phân loại rủi ro theo mức độ thiệt hại

28.

Nhược điểm chính của phương pháp lưu đồ trong nhận dạng rủi ro là:

a)

Không thể mô phỏng quy trình làm việc

b)

Không phát hiện được rủi ro mới chưa phát sinh

c)

Khó áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ

d)

Tốn kém chi phí xây dựng sơ đồ

29.

Hoạt động nào sau đây không thuộc phương pháp thanh tra hiện trường?

a)

A. Quan sát trực tiếp khu vực làm việc

b)

B. Ghi nhận hiện trạng bằng ảnh hoặc video

c)

C. Xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn

d)

D. So sánh thực tế với quy định và tiêu chuẩn

30.

Làm việc với các nguồn bên ngoài trong nhận dạng rủi ro nhằm:

a)

Thu thập thêm thông tin và phát hiện rủi ro bị bỏ sót

b)

Giảm chi phí vận hành nội bộ

c)

Tăng lợi nhuận tài chính

d)

Xây dựng chiến lược marketing

31.

Kiểm soát rủi ro được hiểu là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro khỏi hoạt động doanh nghiệp

b)

Tập trung vào việc mua bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro

c)

Ứng dụng kết quả đánh giá rủi ro để giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro

d)

Chỉ cảnh báo rủi ro cho nhân viên

32.

Đâu là một phương pháp giảm mức độ rủi ro phổ biến trong mô hình JIT?

a)

Tăng số lượng lô hàng lớn để tiết kiệm chi phí

b)

Sử dụng kích thước lô hàng nhỏ để giảm thiệt hại

33.

“Né tránh rủi ro” trong kiểm soát rủi ro có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu thiệt hại khi rủi ro xảy ra

b)

Chấp nhận rủi ro và tìm cách khắc phục

c)

Không tham gia vào hoạt động tiềm ẩn rủi ro

d)

Mua bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro

34.

Công cụ đa dạng hóa trong kiểm soát rủi ro giúp:

a)

A. Tăng rủi ro tổng thể để tối đa hóa lợi nhuận

b)

B. Phân tán rủi ro tập trung để giảm ảnh hưởng của một yếu tố

c)

C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

d)

D. Sử dụng phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất

35.

Giá trị thông tin đầy đủ trong quản trị rủi ro là:

a)

Chi phí trả để mua thông tin dự phòng

b)

Mức chênh lệch giữa giá trị dự tính khi có và khi không có thông tin đầy đủ

c)

Tổng chi phí doanh nghiệp bỏ ra để phòng ngừa rủi ro

d)

Khoản lỗ tối đa khi không có thông tin