wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiến thức bài 2 - vẻ đẹp cổ điển

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào thể hiện rõ nhất vẻ đẹp cổ điển trong bài “Cảnh ngày hè”?

a)

Hòe lục đùn đùn tán rợp giường

b)

Lao xao chợ cá làng ngư phủ

c)

Dân giàu đủ khắp đồi phương

2.

Hình ảnh “hòe lục, thạch lựu, hồng liên trì” mang phong cách nghệ thuật nào?

a)

Tả thực đời thường

b)

Ước lệ, tượng trưng

c)

Hiện đại hóa ngôn ngữ

d)

Phóng đại hài hước

3.

Cảm hứng chủ đạo trong “Cảnh ngày hè” là gì?

a)

Niềm yêu đời, yêu thiên nhiên và ước vọng thái bình

b)

Nỗi buồn cô đơn trước cảnh vật

c)

Sự tiếc nuối quá khứ

d)

Tình yêu quê hương lãng mạn

4.

Câu thơ nào có sử dụng phép đối?

a)

A. “Hòe lục đùn đùn tán rợp giường – Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”

b)

B. “Dân giàu đủ khắp đồi phương”

c)

C. “Lao xao chợ cá làng ngư phủ”

d)

D. “Một tiếng dạ rừng ai động khẽ”

5.

Biện pháp tu từ chủ yếu trong “Hòe lục đùn đùn tán rợp giường” là gì?

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

So sánh

d)

Điệp từ

6.

Hình ảnh “dân giàu đủ khắp đôi phương” thể hiện tư tưởng gì của Nguyễn Trãi?

a)

Ước mơ danh lợi

b)

Tư tưởng nhân nghĩa, lo cho dân

c)

Nỗi nhớ quê hương

d)

Niềm tự hào chiến thắng

7.

“Dịu dàng – êm ái – thanh thoát” là những từ miêu tả phù hợp nhất với:

a)

Giọng điệu thơ Nguyễn Trãi trong bài này

b)

Nhịp thơ sôi nổi của ca dao

c)

Giọng kể chuyện dân gian

d)

Lối diễn đạt khẩu ngữ

8.

Hình ảnh “lao xao chợ cá” cho thấy điều gì mới mẻ trong phong cách Nguyễn Trãi?

a)

A. Hướng về đời sống dân thường

b)

B. Miêu tả cảnh xa xôi trừu tượng

c)

C. Gắn tập trung vào thiên nhiên

d)

D. Nhấn mạnh yếu tố quý tộc

9.

Không gian trong bài “Qua Đèo Ngang” gợi cảm xúc nào?

a)

C. Rộng mở, tươi sáng

b)

B. Hào hùng, sôi nổi

c)

D. Trầm mặc mà vui tươi

10.

Từ nào thể hiện rõ nét “vẻ đẹp cổ điển” trong bài thơ?

a)

A. Cỏ cây, bóng xế tà

b)

B. Người xe, phố chợ

c)

C. Nhà máy, xe lửa

d)

D. Biển xanh, sóng trắng

11.

Biện pháp tu từ chính trong “Có cây chen đá, lá chen hoa” là gì?

a)

Nhân hóa và điệp từ

b)

Ẩn dụ

c)

So sánh

d)

Phóng đại

12.

Từ “lom khom”, “lác đác” gợi hình ảnh gì?

a)

A. Cuộc sống thưa vắng, hiu hắt

b)

B. Cảnh tấp nập, đông vui

c)

C. Đời núi hùng vĩ

d)

D. Người đi vội vàng

13.

Câu “Đứng chân đứng lại: trời, non, nước” có dấu hai chấm nhằm:

a)

Giới thiệu liệt kê cảnh vật

b)

Tạo nhịp ngắt, biểu lộ tâm trạng sững sờ

c)

Liệt kê danh từ

d)

Nhấn mạnh yếu tố thiên nhiên

14.

Hình ảnh “Nhớ nước đau lòng con quốc quốc” gợi ý nghĩa nào sâu xa?

a)

Nỗi nhớ nước, thương đời

b)

Tình yêu đôi lứa

c)

Niềm vui đoàn tụ

d)

Tự hào chiến thắng

15.

Câu thơ “Một mảnh tình riêng ta với ta” biểu hiện điều gì?

a)

Nỗi cô đơn, tự đối thoại nội tâm

b)

Tình yêu quê hương mãnh liệt

c)

Nỗi buồn mất mát tuổi trẻ

d)

Sự tiếc nuối tuổi trẻ

16.

Đặc điểm cổ điển thể hiện trong “Qua Đèo Ngang” là gì?

a)

Cấu trúc đối xứng, hình ảnh ước lệ, giọng thơ trang nhã

b)

Ngôn ngữ khẩu ngữ, đời thường

c)

Cách tả thực hiện đại

d)

Cảm xúc phóng khoáng, tự do

17.

Trong các cặp từ sau, cặp nào là phép đối?

a)

Dưới – trên

b)

Xa – gần

c)

Nhanh – chậm

d)

To – nhỏ

18.

Câu nào không phải phép đối?

a)

A. “Trời cao – đất rộng”

b)

B. “Ngọn gió heo may về thổi nhẹ”

c)

C. “Núi xanh – sông biếc”

d)

D. “Sớm nắng – chiều mưa”

19.

Biện pháp tu từ nào giúp tăng tính gợi hình cho câu thơ “Có cây chen đá, lá chen hoa”?

a)

A. Điệp từ và nhân hóa

b)

B. So sánh

c)

C. Hoán dụ

d)

D. Nói quá

20.

Đặc điểm chung của ngôn ngữ thơ trung đại Việt Nam là:

a)

Giàu tính ước lệ, cân đối, nhịp chậm và hàm súc

b)

Tự do, phóng túng, hiện đại

c)

Có yếu tố khẩu ngữ mạnh

d)

Dài dòng, diễn giải cụ thể

21.

Nếu Nguyễn Trãi dùng mạng xã hội, ông sẽ đăng ảnh ‘Cảnh ngày hè’ với caption nào?

a)

Chọn câu trả lời của em

b)

Check-in cùng bạn bè dưới tán cây hoè.

c)

Thưởng thức trà chiều bên hồ sen.

d)

Chụp ảnh selfie với cảnh hoàng hôn.