wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về các địa điểm trong thành phố

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

학교

b)

학교가

c)

학원

d)

학교들

2.

Thư viện

a)

도서관원

b)

서점

c)

도서관

d)

학교

3.

Nhà ăn

a)

식당

b)

식사

c)

음식점

d)

카페

4.

Khách sạn

a)

카페

b)

호텔

c)

레스토랑

d)

여관

5.

Nhà hát

a)

극장관

b)

무대

c)

연극

d)

극장

6.

Bưu điện

a)

우체국

b)

우편소

c)

우편국

d)

우체소

7.

Bệnh viện

a)

병원

b)

병원관

c)

의료소

d)

병원소

8.

Ngân hàng

a)

은행

b)

재무부

c)

금융기관

d)

은행가

9.

Trung tâm thương mại

a)

상점

b)

시장

c)

쇼핑몰

d)

백화점

10.

Hiệu thuốc

a)

약국

b)

약사

c)

식당

d)

병원

11.

Đây

a)
여기서
b)
여기
c)
여기까지
d)
여기저기
12.

Đó (nơi chốn)

a)
여기
b)
저기
c)
어디
d)
거기
13.

Kia (nơi chốn)

a)
위치
b)
장소들
c)

저기

d)
장소명
14.

Cái này

a)
이것들
b)
이것은
c)
이것
d)
이것이야
15.

Cái đó

a)
그것의
b)
그것
c)
그것들
d)
그것이야
16.

Cái kia

a)
그것의
b)

저것

c)
그것들
d)
그것이야
17.

Trung tâm thương mại

a)

상점

b)

시장

c)

쇼핑몰

d)

백화점