wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Quán cà phê

(a)  

2.

Bảo tàng

(a)  

3.

Bảo tàng mỹ thuật

(a)  

4.

Quảng trường gặp gỡ

(a)  

5.

Khách sạn

(a)  

6.

Trung tâm mua sắm cao cấp

(a)  

7.

Bàn hướng dẫn

(a)  

8.

Trạm dừng xe buýt

(a)  

9.

Khu mua sắm

(a)  

10.

Hứa hẹn

(a)  

11.

Giữ lời hứa

(a)  

12.

Thất hứa, không giữ lời hứa

(a)  

13.

Huỷ cuộc hẹn

(a)  

14.

Thay đổi cuộc hẹn

(a)  

15.

Chờ đợi

(a)  

16.

Gặp

(a)  

17.

Chia tay

(a)  

18.

Liên lạc

(a)