Font size
Worksheets3과. 건강
Total questions: 21
Worksheet time: 2mins
cơ thể yếu ớt
몸이 안 좋다
몸이 약하다
몸에 배다
몸에 나쁘다
sắc mặt tốt
안색에 나타내다
안색이 변하다
안색이 나쁘다
안색이 좋다
giữ gìn sức khỏe
건강을 잃다
건강을 유지하다
건강을 지키다
건강하다
trẻ con, ấu trĩ (4자)
(a)
đánh mất
잃어버리다
분실하다
유치하다
유지하다
mất sức khỏe (5자)
(a)
quản lí sức khỏe (4자)
(a)
kiệt sức
지치다
피곤하다
힘들다
과로하다
đi nghỉ
휴가를 주다
휴식을 취하다
휴가를 가다
휴식 공간을 제공하다
từ đồng nghĩa 풀다 (4자)
(a)
vận động nhẹ nhàng (7자)
(a)
tức ngực, khó chịu, trong lòng thấy ngột ngạt
가슴이 답답하다
가슴이 좁다
thích thú, phấn chấn
쉬다
시다
신나다
싱겁다
từ trái nghĩa 젊다
달다
맵다
쓰다
늙다
짜다
hiểu lầm, hiểu nhầm
파악하다
오해하다
이해하다
방해하다
완성하다
đưa vào thực tiễn, thực hiện, thực hành
신청하다
달콤하다
실천하다
수강하다
제출하다
nghỉ ngơi thoải mái, kỹ càng = 충분히 쉬다 (3자)
(a)
hoàn toàn
절대로
되게
반드시
일절
전혀
chọn từ không cùng nghĩa 매우
주로
너무
되게
아주
일절
vô điều kiện, bằng mọi giá, nhất định (3자)
(a)
피로하다
lao động quá sức
mệt nhọc
nghỉ ngơi
chưa hoàn thành
