wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과. 건강

Total questions: 21

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

cơ thể yếu ớt

a)

몸이 안 좋다

b)

몸이 약하다

c)

몸에 배다

d)

몸에 나쁘다

2.

sắc mặt tốt

a)

안색에 나타내다

b)

안색이 변하다

c)

안색이 나쁘다

d)

안색이 좋다

3.

giữ gìn sức khỏe

a)

건강을 잃다

b)

건강을 유지하다

c)

건강을 지키다

d)

건강하다

4.

trẻ con, ấu trĩ (4자)

(a)  

5.

đánh mất

a)

잃어버리다

b)

분실하다

c)

유치하다

d)

유지하다

6.

mất sức khỏe (5자)

(a)  

7.

quản lí sức khỏe (4자)

(a)  

8.

kiệt sức

a)

지치다

b)

피곤하다

c)

힘들다

d)

과로하다

9.

đi nghỉ

a)

휴가를 주다

b)

휴식을 취하다

c)

휴가를 가다

d)

휴식 공간을 제공하다

10.

từ đồng nghĩa 풀다 (4자)

(a)  

11.

vận động nhẹ nhàng (7자)

(a)  

12.

tức ngực, khó chịu, trong lòng thấy ngột ngạt

a)

가슴이 답답하다

b)

가슴이 좁다

13.

thích thú, phấn chấn

a)

쉬다

b)

시다

c)

신나다

d)

싱겁다

14.

từ trái nghĩa 젊다

a)

달다

b)

맵다

c)

쓰다

d)

늙다

e)

짜다

15.

hiểu lầm, hiểu nhầm

a)

파악하다

b)

오해하다

c)

이해하다

d)

방해하다

e)

완성하다

16.

đưa vào thực tiễn, thực hiện, thực hành

a)

신청하다

b)

달콤하다

c)

실천하다

d)

수강하다

e)

제출하다

17.

nghỉ ngơi thoải mái, kỹ càng = 충분히 쉬다 (3자)

(a)  

18.

hoàn toàn

a)

절대로

b)

되게

c)

반드시

d)

일절

e)

전혀

19.

chọn từ không cùng nghĩa 매우

a)

주로

b)

너무

c)

되게

d)

아주

e)

일절

20.

vô điều kiện, bằng mọi giá, nhất định (3자)

(a)  

21.

피로하다

a)

lao động quá sức

b)

mệt nhọc

c)

nghỉ ngơi

d)

chưa hoàn thành