wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giao thức Mạng

Total questions: 32

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Trong các tình huống sau, khi nào thiết bị cần gửi gói ARP? (Chọn 2)

a)

Khi thiết bị không có cấu hình default gateway

b)

Khi truyền dữ liệu qua cáp quang

c)

Khi đã biết địa chỉ MAC của đích

d)

Khi thiết bị cần biết địa chỉ MAC của thiết bị đích trong cùng LAN

e)

Khi thiết bị gửi dữ liệu đến địa chỉ IP không cùng mạng

2.

Đâu là các đặc điểm nổi bật của giao thức ARP? (Chọn 2)

a)

Có thể hoạt động xuyên qua router

b)

Sử dụng gói tin ARP Request để truy vấn

c)

Là giao thức thuộc tầng vận chuyển trong mô hình OSI

d)

Chỉ hoạt động trong môi trường mạng LAN

e)

Sử dụng broadcast để phát yêu cầu

3.

Chức năng chính của tầng Application trong mô hình OSI và TCP/IP là gì? (Chọn 2)

a)

Cung cấp dịch vụ như HTTP, FTP, SMTP

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Thiết lập giao tiếp giữa phần mềm ứng dụng và giao thức mạng

d)

Truyền tín hiệu điện qua cáp vật lý

e)

Phân mảnh và đánh số thứ tự các gói tin

4.

Vì sao TCP/IP được xem là mô hình tham chiếu thực tiễn? (Chọn 2)

a)

Chỉ mô tả lý thuyết mà không áp dụng thực tế

b)

Nó được thiết kế để sử dụng cho mọi loại mạng, không phụ thuộc giao thức

c)

Thoảy hoàn toàn tách rời các mô hình mạng khác

d)

Nó được áp dụng trực tiếp trong mạng Internet hiện nay

e)

Nó xác định rõ các giao thức cụ thể cho từng tầng

5.

Sự tương đồng giữa mô hình OSI và TCP/IP thể hiện ở điểm nào? (Chọn 2)

a)

Cả hai đều sử dụng kiến trúc phân tầng

b)

Tầng Giao vận (Transport) của hai mô hình có chức năng tương đương

c)

Đều do tổ chức ISO xây dựng

d)

Đều sử dụng tên gọi giống nhau cho tất cả các tầng

e)

Cả hai đều có số tầng bằng nhau

6.

Chọn hai đặc điểm đúng của mô hình Publish/Subscribe trong lập trình mạng? (Chọn 2)

a)

Hỗ trợ 1-nhiều, truyền dữ liệu không đồng bộ

b)

Publisher chỉ có thể gửi thông điệp cho đúng một Subscriber duy nhất

c)

Subscriber phải biết trực tiếp địa chỉ của Publisher để nhận dữ liệu

d)

Thường dùng trong hệ thống IoT hoặc điều khiển phân tán

e)

Mỗi Subscriber sẽ nhận toàn bộ thông điệp gửi trên hệ thống

7.

Giao thức tầng ứng dụng đóng vai trò gì trong một phần mềm mạng? (Chọn 2)

a)

Quản lý kết nối vật lý giữa các thiết bị

b)

Định nghĩa cách thức trao đổi dữ liệu giữa các ứng dụng

c)

Thực hiện mã hóa và giải mã dữ liệu ở tầng vật lý

d)

Cung cấp các dịch vụ mạng cho người dùng cuối

e)

Đảm bảo truyền dữ liệu không bị mất mát

8.

Mối quan hệ giữa giao thức tầng giao vận và ứng dụng mạng được thể hiện thế nào? (Chọn 2)

a)

Ứng dụng khai thác trực tiếp dịch vụ giao vận qua Socket API

b)

Giao vận cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu End-to-end cho ứng dụng

c)

TCP/UDP là thành phần nội tại của Framework ứng dụng

d)

Ứng dụng chỉ được truyền dữ liệu khi tầng giao vận kết thúc phiên

9.

Trong mô hình Push/Pull (Pipeline), việc sắp xếp và xử lý thông điệp cần được đảm bảo bởi điều gì? (Chọn 2)

a)

Chính các ứng dụng ở hai đầu push/pull

b)

Giao thức điều khiển truy cập tầng liên kết

c)

Giao thức ứng dụng HTTP

d)

Proxy tại đầu mạng nội bộ

e)

Router trung gian giữa các tiến trình

10.

Tại sao một ứng dụng mạng cần xây dựng hoặc sử dụng giao thức tầng ứng dụng? (Chọn 2)

a)

Vì TCP không hỗ trợ truyền tin theo mô hình client-server

b)

Vì mọi ứng dụng đều cần xác định request và response theo chuẩn riêng

c)

Để quy định cách trình duyệt cài đặt giao thức HTTP

d)

Để đảm bảo ứng chỉ truyền dữ liệu qua UDP

e)

Để xác định cấu trúc, nội dung và quy trình trao đổi thông điệp

11.

Tại sao Socket API được xem là công cụ cốt lõi trong lập trình mạng cấp thấp? (Chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Vì nó tự động mã hóa dữ liệu truyền qua mạng

b)

Vì nó chỉ hỗ trợ lập trình mạng bằng C++

c)

Vì nó cung cấp giao diện để ứng dụng truy cập dịch vụ truyền thông của hệ điều hành

d)

Vì mọi hệ điều hành hiện đại đều hỗ trợ Socket API

e)

Vì nó giúp lập trình viên tránh hoàn toàn giao tiếp mạng

12.

Trong giao thức HTTP, phần nào của gói tin phản hồi cho biết kết quả xử lý yêu cầu từ Client?

a)

Method

b)

Status Code

c)

Headers

d)

Body

13.

Giao thức tầng giao vận nào yêu cầu thiết lập liên kết trước khi truyền dữ liệu?

a)

TCP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

UDP

14.

Lập trình mạng (Network Programming) là quá trình xây dựng phần mềm để các chương trình có khả năng gì?

a)

Điều khiển phần cứng ngoại vi

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tương tác với cơ sở dữ liệu nội bộ

d)

Thiết lập và quản lý giao tiếp qua mạng giữa các tiến trình

15.

Trong mô hình Client/Server, định dạng và ý nghĩa các thông điệp trao đổi giữa Client và Server được quy định bởi yếu tố nào?

a)

Hệ điều hành (Operating system)

b)

API nội bộ (Internal API)

c)

Giao thức ứng dụng

d)

Tên miền

16.

Trong mô hình Client/Server, thành phần nào luôn hoạt động (Always-on) để phục vụ các yêu cầu?

a)

API

b)

Server

c)

Client

d)

Peer

17.

Trong mô hình Pipeline, vai trò chính của Puller là gì?

a)

Phát sinh sự kiện

b)

Gửi truy vấn

c)

Nhận thông điệp từ Pusher

d)

Đăng ký chủ đề

18.

Kỹ thuật lập trình nào bắt buộc phải sử dụng để xây dựng giao thức ứng dụng riêng thay vì dùng HTTP?

a)

RPC

b)

HTTP Client

c)

Socket

d)

JSON

19.

Điểm khác nhau cơ bản giữa IIS và Apache trong triển khai web server là gì? (Chọn 2)

a)

IIS thường chạy trên hệ điều hành Windows

b)

Apache chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux

c)

Apache thường được cài đặt kèm trong các gói như XAMPP

d)

IIS không hỗ trợ HTML cơ bản

e)

Apache không thể thay đổi cổng TCP mặc định

20.

Để truy cập vào trang web đang lưu trên server cài đặt trên máy cục bộ thì dùng địa chỉ nào? (Chọn 2)

a)

http://127.0.0.1

b)

http://localhost

c)

http://192.168.1.1

d)

http://server.local

21.

Dịch vụ HTTP có những đặc điểm nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Bảo mật thông tin bằng mã hóa SSL

b)

Hạn chế tốc độ truyền tải

c)

Truyền dữ liệu dạng văn bản thuần (plain text)

d)

Sử dụng cổng mặc định là 80

e)

Không thể dùng để tải hình ảnh

22.

Chọn hai chức năng đúng của dịch vụ DNS trong hệ thống mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Quản lý tốc độ truyền dữ liệu trên mạng

b)

Hỗ trợ người dùng nhớ địa chỉ Website dễ dàng hơn

c)

Mã hóa dữ liệu khi truyền tải

d)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối

e)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

23.

Tại sao các tổ chức thường ưu tiên sử dụng HTTPS thay vì HTTP trên các trang Web của họ?

a)

Vì HTTP không thể hoạt động trên điện thoại thông minh

b)

Vì HTTPS hỗ trợ truyền hình ảnh độ phân giải cao hơn

c)

Vì HTTPS giúp bảo mật thông tin người dùng bằng mã hóa

d)

Vì HTTPS có chi phí triển khai thấp hơn

24.

Khi người dùng truy cập vào một Website bằng trình duyệt, dịch vụ nào sẽ được sử dụng đầu tiên để phân giải tên miền?

a)

HTTPS

b)

DNS

c)

Mail

d)

DHCP

25.

Trong cấu trúc tên miền: "www.w3schools.com", thành phần ".com" được gọi là gì?

a)

Domain gốc (Root Domain)

b)

Tên miền cấp cao (TLD)

c)

Subdomain

26.

Tại sao dịch vụ DNS lại quan trọng trong hoạt động của Internet?

a)

Chuyển đổi tên miền để nhớ thành địa chỉ IP để định tuyến

b)

Tự động phân bố địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối

c)

Giúp gửi email đến đúng địa chỉ người nhận

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách mã hóa thông tin

27.

Trong tên miền "mail.example.com", thành phần "example" được gọi là gì?

a)

Tên miền cấp hai (Second-Level Domain)

b)

Tên miền cấp cao (Top-Level Domain)

c)

Máy chủ DNS

d)

Tên miền gốc

28.

Điểm khác biệt chính giữa dịch vụ HTTP và HTTPS là gì?

a)

HTTPS hoạt động chậm hơn do tiêu hao mã hóa dữ liệu

b)

HTTP sử dụng giao thức mã hóa SSL để bảo vệ dữ liệu

c)

HTTPS cung cấp truyền tải dữ liệu an toàn nhờ cơ chế mã hóa

d)

HTTP yêu cầu xác thực người dùng còn HTTPS thì không

29.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm quản lý hệ thống tên miền toàn cầu?

a)

ISO

b)

W3C

c)

IEEE

d)

ICANN

30.

Tên miền cấp cao nhất (Top-Level Domain) nằm ở vị trí nào trong tên miền đầy đủ?

a)

Không nằm trong tên miền

b)

Ở giữa tên miền

c)

Đứng đầu tên miền

d)

Ở cuối tên miền

31.

Tên miền (Domain Name) có chức năng chính là gì trong hệ thống mạng Internet?

a)

Mã hóa dữ liệu khi truyền tải

b)

Định danh thiết bị phần cứng

c)

Thay thế địa chỉ IP khó nhớ bằng tên dễ nhớ

d)

Quản lý quyền truy cập hệ thống mạng

32.

Trong hệ thống phân cấp DNS, máy chủ gốc (Root DNS server) có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu toàn bộ địa chỉ IP trên Internet

b)

Trả lời tất cả truy vấn DNS từ người dùng cuối

c)

Chỉ đường truy vấn tới máy chủ DNS quản lý tên miền cấp cao (TLD) phù hợp

d)

Cung cấp dịch vụ DHCP cho người dùng