wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz về top 10 OWASP

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Injection xảy ra khi?

a)

Người dùng cố tình thay đổi mật khẩu

b)

Ứng dụng chấp nhận dữ liệu đầu vào mà không kiểm tra đúng cách

c)

Dữ liệu được truyền đi dưới dạng cleartext

d)

Ứng dụng ghi log sai

2.

Đâu là ví dụ về lỗ hổng Injection?

a)

CSRF

b)

XSS

c)

SQL Injection

d)

DDoS

3.

OWASP Juice Shop là?

a)

Một công cụ mã hóa

b)

Một hệ thống phòng thủ tấn công mạng

c)

Một công cụ kiểm thử bảo mật mạng

d)

Một ứng dụng web mô phỏng các lỗ hổng bảo mật trong OWASP Top 10

4.

Security Logging and Monitoring Failures là rủi ro gì?

a)

Rủi ro do không ghi lại hoặc không giám sát các sự kiện bảo mật

b)

Rủi ro do cấu hình sai hệ thống

c)

Rủi ro do không mã hóa dữ liệu nhạy cảm

d)

Rủi ro do tiêm mã độc hại vào hệ thống

5.

Rủi ro Vulnerable and Outdated Components ám chỉ điều gì?

a)

Việc cấu hình sai hệ thống

b)

Việc sử dụng các thành phần phần mềm lỗi thời và có lỗ hổng bảo mật

c)

Việc không ghi log các sự kiện bảo mật

d)

Việc tiêm mã độc vào hệ thống

6.

Yếu tố nào dưới đây không nằm trong danh sách OWASP Top 10?

a)

Security Misconfiguration

b)

Broken Access Control

c)

Cross-Site Request Forgery (CSRF)

7.

Server-Side Request Forgery (SSRF) là lỗ hổng bảo mật gì?

a)

Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công gửi các yêu cầu trái phép đến các tài nguyên từ xa

b)

Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công thực thi mã trên máy chủ

c)

Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công đánh cắp dữ liệu từ hệ thống

d)

Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công truy cập không giới hạn vào hệ thống

8.

Identification and Authentication Failures là?

a)

Rủi ro liên quan đến mã hóa không an toàn

b)

Rủi ro liên quan đến việc xác thực và định danh không chính xác

c)

Rủi ro liên quan đến việc cấu hình sai hệ thống

d)

Rủi ro liên quan đến việc không ghi log sự kiện bảo mật

9.

Biện pháp nào không giúp ngăn chặn Security Misconfiguration?

a)

Cho phép bật các tính năng không cần thiết

b)

Gỡ bỏ các tính năng và thành phần không cần thiết

c)

Cập nhật phần mềm và bản vá kịp thời

d)

Xem xét cấu hình và bảo mật hệ thống thường xuyên

10.

Biện pháp nào dưới đây không giúp giảm thiểu Cryptographic Failures?

a)

Sử dụng các giao thức truyền tải dữ liệu không an toàn

b)

Phân loại dữ liệu nhạy cảm và mã hóa khi cần thiết

c)

Không lưu trữ dữ liệu nhạy cảm khi không cần thiết

d)

Sử dụng giao thức TLS để mã hóa dữ liệu

11.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn Vulnerable and Outdated Components?

a)

Chỉ sử dụng các thành phần mã nguồn mở

b)

Cập nhật phần mềm và thành phần hệ thống thường xuyên

c)

Không sử dụng mã hóa cho dữ liệu nhạy cảm

d)

Cho phép truy cập không giới hạn

12.

OWASP là viết tắt của?

a)

Online Web Application Secure Program

b)

Open Wide Application Security Program

c)

Open Web Application Security Project

d)

Open Web Application Security Platform

13.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn Software and Data Integrity Failures?

a)

Tắt chức năng ghi log

b)

Sử dụng các thành phần phần mềm từ nguồn tin cậy

c)

Sử dụng các khóa mã hóa yếu

d)

Chỉ sử dụng các thư viện mã nguồn mở

14.

Rủi ro bảo mật nào được xếp hạng số 1 trong danh sách OWASP Top 10?

a)

Cryptographic Failures

b)

Security Misconfiguration

c)

Injection

d)

Broken Access Control

15.

Ví dụ nào sau đây là rủi ro do Vulnerable and Outdated Components?

a)

Sử dụng giao thức mã hóa yếu

b)

Sử dụng phiên bản lỗi thời của thư viện phần mềm

c)

Không ghi log các sự kiện bảo mật

d)

Không giới hạn quyền truy cập vào hệ thống

16.

Broken Access Control là?

a)

Việc sử dụng thuật toán mã hóa yếu

b)

Việc cấu hình sai hệ thống

c)

Việc tiêm mã độc hại vào hệ thống

d)

Việc truy cập trái phép vào hệ thống do kiểm soát truy cập không chính xác

17.

Software and Data Integrity Failures ám chỉ điều gì?

a)

Rủi ro do quyền truy cập không đúng

b)

Rủi ro do không đảm bảo tính toàn vẹn của phần mềm và dữ liệu

c)

Rủi ro do mã hóa yếu

d)

Rủi ro do cấu hình sai hệ thống

18.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn SSRF?

a)

Làm sạch và xác minh tất cả dữ liệu đầu vào của người dùng

b)

Không ghi lại các sự kiện bảo mật

c)

Sử dụng mật khẩu mặc định

d)

Chỉ cho phép truy cập từ các nguồn không tin cậy

19.

Security Misconfiguration là?

a)

Việc cấu hình sai hệ thống dẫn đến lỗ hổng bảo mật

b)

Việc tiêm mã độc hại vào hệ thống

c)

Việc sử dụng thuật toán mã hóa yếu

d)

Việc không ghi log sự kiện bảo mật

20.

Insecure Design trong OWASP Top 10 ám chỉ điều gì?

a)

Thiết kế giao diện không hợp lý

b)

Thiết kế không đáp ứng các yêu cầu bảo mật

c)

Thiếu cơ chế ghi log bảo mật

d)

Sử dụng giao thức truyền dữ liệu không an toàn

21.

Biện pháp nào sau đây giúp ngăn chặn Security Logging and Monitoring Failures?

a)

Tắt chức năng ghi log khi không cần thiết

b)

Ghi lại và giám sát tất cả các sự kiện bảo mật đáng ngờ

c)

Không ghi lại các giao dịch có giá trị cao

d)

Chỉ lưu trữ log cục bộ

22.

Ví dụ nào dưới đây là ví dụ về Security Misconfiguration?

a)

Ứng dụng không ghi log các sự kiện bảo mật

b)

Ứng dụng lưu trữ dữ liệu không mã hóa

c)

Ứng dụng cho phép liệt kê các thư mục trên hệ thống

d)

Ứng dụng sử dụng mật khẩu mặc định

23.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn rủi ro Identification and Authentication Failures?

a)

Không yêu cầu mật khẩu khi đăng nhập

b)

Sử dụng xác thực nhiều yếu tố (multi-factor authentication)

c)

Chỉ mã hóa dữ liệu không nhạy cảm

d)

Sử dụng mật khẩu mặc định

24.

Biện pháp nào không phải là cách ngăn chặn Broken Access Control?

a)

Sử dụng mã hóa yếu để giảm tải cho hệ thống

b)

Giới hạn tốc độ truy cập API để ngăn chặn tấn công tự động

c)

Ghi log và cảnh báo người quản trị khi cần thiết

d)

Chặn truy cập mặc định và chỉ cho phép những tài nguyên công cộng

25.

Rủi ro Cryptographic Failures có nghĩa là gì?

a)

Lỗ hổng bảo mật do cấu hình sai

b)

Lỗ hổng bảo mật do quyền truy cập không đúng

c)

Lỗ hổng bảo mật do tiêm mã độc

d)

Lỗ hổng bảo mật do sử dụng mã hóa yếu hoặc lỗi thời

26.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn các rủi ro Cryptographic Failures?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm khi lưu trữ và truyền tải

b)

Chỉ mã hóa dữ liệu khi cần thiết

c)

Sử dụng các mật khẩu mặc định

d)

Tắt chức năng ghi log

27.

OWASP Cheat Sheets là gì?

a)

Các tài liệu hướng dẫn về các biện pháp bảo mật quan trọng

b)

Danh sách các công cụ bảo mật phổ biến

c)

Danh sách các ứng dụng bảo mật web

d)

Danh sách các lỗ hổng bảo mật web

28.

Biện pháp nào sau đây giúp ngăn chặn Insecure Design?

a)

Sử dụng vòng đời phát triển an toàn (secure development lifecycle)

b)

Sử dụng mật khẩu mặc định

c)

Ghi log tất cả các sự kiện bảo mật

d)

Chỉ mã hóa dữ liệu khi được yêu cầu

29.

Injection trong bảo mật web là gì?

a)

Việc chèn mã độc vào ứng dụng thông qua đầu vào không được kiểm tra đúng cách

b)

Việc thay đổi quyền truy cập vào hệ thống

c)

Việc không ghi lại các sự kiện bảo mật

d)

Việc sử dụng giao thức mã hóa yếu

30.

OWASP Top 10 là danh sách gì?

a)

Danh sách 10 rủi ro bảo mật phổ biến nhất cho các ứng dụng web

b)

Danh sách 10 công cụ bảo mật phổ biến nhất

c)

Danh sách 10 ứng dụng bảo mật web hàng đầu

d)

Danh sách 10 biện pháp bảo mật cho website