wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IT-4 (Từ vựng)

Total questions: 27

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
ダウンロード下り
a)
tải lên
b)
tải xuống
c)
lắp đặt
d)
truyền dữ liệu
2.
ホットスポット
a)
điểm truy cập cá nhân
b)
điện thoại IP
c)
điểm truy cập công cộng
d)
trạm điện thoại
3.
光ファイバ
a)
cáp đồng trục
b)
cáp quang
c)
cáp mạng
d)
dây truyền hình
4.
IP電話
a)
điện thoại bàn thông thường
b)
điện thoại sử dụng mạng Internet
c)
điện thoại di động
d)
điện thoại đường dài
5.
無線通信
a)
truyền dữ liệu có dây
b)
truyền dữ liệu không dây
c)
truyền dữ liệu tốc độ cao
d)
truyền dữ liệu tốc độ thấp
6.
ノイズ
a)
tín hiệu
b)
tiếng động
c)
nhiễu
d)
đường dây
7.
ユビキタス
a)
khó sử dụng
b)
ở mọi nơi
c)
không đối xứng
d)
dễ dàng
8.
router
a)
ルータ
b)
コンセント
c)
ケーブルテレビ
d)
アンテナ
9.
高速通信
a)
truyền dữ liệu tốc độ thấp
b)
truyền dữ liệu có dây
c)
truyền dữ liệu tốc độ cao
d)
truyền dữ liệu không dây
10.
基幹回線
a)
đường dây chính
b)
đường dây nhánh
c)
đường dây điện thoại
d)
đường dây cáp
11.
余裕
a)
dễ dàng
b)
dư thừa
c)
có ích
d)
không đối xứng
12.
tải lên
a)
ダウンロード
b)
アップロード
c)
ネットワークケーブル
d)
ルータ
13.
非対称
a)
đối xứng
b)
không đối xứng
c)
song phương
d)
một chiều
14.
電灯線通信
a)
hệ thống tải ba
b)
truyền thông tin
c)
đường truyền chính
d)
tín hiệu truyền tải
15.
cắt giảm chi phí
a)
コスト削減
b)
コンセント
c)
無線通信
d)
高速通信
16.
電話局
a)
でんしゃきょく
b)
でんわきょく
c)
でんきょく
d)
でんわきょくう
17.
内蔵
a)
ないぞう
b)
ないぞ
c)
ないじょう
d)
ないじょ
18.
発信機
a)
はっしんき
b)
はっそうき
c)
はつしんき
d)
はっそうき
19.
非接触型 ICカード
a)
ひせつしょくがた ICカード
b)
ひせつがた ICカード
c)
ひせんしょくがた ICカード
d)
ひせっしょくがた ICカード
20.
無線通信
a)
truyền dữ liệu không dây
b)
truyền dữ liệu có dây
c)
truyền hình cáp
d)
truyền tốc độ thấp
21.
放送衛星
a)
ほうそうえいせい
b)
ほうそうえいき
c)
ほうえいせい
d)
ほうきえいせい
22.
有線通信
a)
truyền dữ liệu có dây
b)
truyền dữ liệu không dây
c)
truyền tốc độ cao
d)
tốc độ đường truyền
23.
余裕
a)
よよう
b)
よゆう
c)
よゆ
d)
よお
24.
受信機
a)
thiết bị phát
b)
bộ chuyển đổi
c)
Thiết bị thu
d)
đường truyền chính
25.
電波干渉
a)
でんぱかんしょう
b)
でんぱけんしょう
c)
でんわかんしょう
d)
でんぱかきょう
26.
赤外線
a)
tia tử ngoại
b)
tia hồng ngoại
c)
tia X
d)
tia Gamma
27.
長距離電話
a)
えんきょりりょくでんわ
b)
ちょうきょりでんわ
c)
えんきょりほうでんわ
d)
ちょりょきりょくでんわ