wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2

Total questions: 68

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
act
a)
diễn xuất, hành động
b)
di chuyển, rời bỏ
c)
ngồi xuống
d)
đứng yên
2.
action
a)
đứng yên
b)
ngồi xuống
c)
di chuyển
d)
hành động
3.
active
a)
tích cực
b)
thụ động
c)
năng động
d)
bình tĩnh
4.
activity
a)
năng động
b)
hoạt động
c)
thụ động
d)
bình tĩnh
5.
actor
a)
di chuyển
b)
diễn viên nam
c)
ngồi xuống
d)
đứng yên
6.
actress
a)
ngồi xuống
b)
đứng yên
c)
diễn viên nữ
d)
di chuyển
7.
adventure
a)
tham gia
b)
cuộc phiêu lưu
c)
ghi danh
d)
đăng nhập
8.
adventurous
a)
ghi danh
b)
thích phiêu lưu
c)
đăng nhập
d)
tham gia
9.
also
a)
thịnh hành
b)
được ưa chuộng
c)
nổi tiếng
d)
cũng
10.
arts and crafts
a)
mỹ thuật và thủ công
b)
âm nhạc
c)
vẽ tranh
d)
thiết kế
11.
at the same time
a)
giúp đỡ
b)
che chở
c)
hỗ trợ
d)
cùng lúc
12.
author
a)
đăng nhập
b)
tham gia
c)
tác giả
d)
ghi danh
13.
biology
a)
sinh học
b)
hóa học
c)
địa lý
d)
lịch sử
14.
capital
a)
tiểu sử
b)
thơ
c)
thủ đô
d)
kịch
15.
discover
a)
lễ hội
b)
cuộc họp
c)
hội nghị
d)
khám phá
16.
drama club
a)
âm nhạc
b)
câu lạc bộ kịch
c)
vẽ tranh
d)
thiết kế
17.
educate
a)
đào tạo
b)
học tập
c)
nghiên cứu
d)
giáo dục
18.
education
a)
sự giáo dục
b)
sự làm việc
c)
sự học tập
d)
nghiên cứu
19.
educational
a)
học tập
b)
thuộc về giáo dục
c)
đào tạo
d)
nghiên cứu
20.
educator
a)
nghiên cứu
b)
đào tạo
c)
nhà giáo dục
d)
học tập
21.
event
a)
sự kiện
b)
hội nghị
c)
lễ hội
d)
cuộc họp
22.
excite
a)
hạnh phúc
b)
buồn cười
c)
hào hứng
d)
khích lệ
23.
excitement
a)
sự lo âu
b)
sự hài hước
c)
sự hào hứng
d)
sự động viên
24.
fantastic
a)
tham gia
b)
ghi danh
c)
đăng nhập
d)
tuyệt vời
25.
fantasy
a)
ghi danh
b)
tưởng tượng
c)
đăng nhập
d)
tham gia
26.
favor
a)
giúp đỡ, ân huệ
b)
nghịch cảnh, khó khăn
c)
lợi ích, niềm vui
d)
tri ân, biết ơn
27.
favorable
a)
đặc quyền
b)
ưu ái
c)
thuận lợi
d)
tri ân
28.
favorite
a)
ưu ái
b)
yêu thích
c)
lợi ích
d)
đặc ân
29.
fight
a)
chiến đấu
b)
gây lộn
c)
làm quen
d)
chúc may mắn
30.
forget
a)
quyết định
b)
lựa chọn
c)
phán xét
d)
quên
31.
friendship
a)
hỗ trợ
b)
tình bạn
c)
che chở
d)
giúp đỡ
32.
geography
a)
văn học
b)
địa lý
c)
vật lý
d)
âm nhạc
33.
history
a)
âm nhạc
b)
giáo dục thể chất
c)
lịch sử
d)
hóa học
34.
I.T
a)
văn học
b)
sinh học
c)
vật lý
d)
công nghệ thông tin
35.
in the future
a)
hội nghị
b)
trong tương lai
c)
cuộc họp
d)
lễ hội
36.
in the past
a)
lễ hội
b)
cuộc họp
c)
hội nghị
d)
trong quá khứ
37.
indoor
a)
vẽ tranh
b)
thiết kế
c)
trong nhà
d)
âm nhạc
38.
lead
a)
dẫn dắt
b)
hướng dẫn
c)
điều khiển
d)
quản lý
39.
leader
a)
điều khiển
b)
quản lý
c)
lãnh đạo
d)
hướng dẫn
40.
leadership
a)
hướng dẫn
b)
điều khiển
c)
quản lý
d)
sự lãnh đạo
41.
literature
a)
văn học
b)
hóa học
c)
địa lý
d)
lịch sử
42.
make decision
a)
đưa ra quyết định
b)
quyết định
c)
lựa chọn
d)
phán xét
43.
material
a)
thịnh hành
b)
vật liệu
c)
được ưa chuộng
d)
nổi tiếng
44.
music
a)
giáo dục thể chất
b)
âm nhạc
c)
sinh học
d)
vật lý
45.
musical
a)
thuộc về âm nhạc
b)
văn học
c)
hóa học
d)
địa lý
46.
musician
a)
hát hò
b)
nhạc sĩ
c)
lịch sử học
d)
âm nhạc giao hưởng
47.
mysterious
a)
ghi danh
b)
đăng nhập
c)
tham gia
d)
bí ẩn
48.
mystery
a)
đăng nhập
b)
tham gia
c)
bí ẩn
d)
ghi danh
49.
novel
a)
tiểu thuyết
b)
thơ
c)
tiểu sử
d)
kịch
50.
outdoor
a)
thiết kế
b)
âm nhạc
c)
vẽ tranh
d)
ngoài trời
51.
P.E
a)
vật lý
b)
sinh học
c)
giáo dục thể chất
d)
hóa học
52.
peaceful
a)
thơ
b)
hòa bình
c)
tiểu sử
d)
kịch
53.
physics
a)
địa lý
b)
âm nhạc
c)
văn học
d)
vật lý
54.
popular
a)
phổ biến
b)
đông đúc
c)
quan trọng
d)
cần thiết
55.
remember
a)
lựa chọn
b)
nhớ
c)
phán xét
d)
quyết định
56.
same
a)
che chở
b)
hỗ trợ
c)
giống nhau
d)
giúp đỡ
57.
secret
a)
kịch
b)
tiểu sử
c)
thơ
d)
bí mật
58.
sign up
a)
đăng ký
b)
tham gia
c)
ghi danh
d)
đăng nhập
59.
stilt
a)
phòng họp
b)
nhà đất
c)
nhà sàn
d)
lễ hội
60.
strange
a)
quen
b)
lạ
c)
yêu thích
d)
bất an
61.
stranger
a)
người quen
b)
người lạ
c)
người quan trọng
d)
người chủ trì
62.
take care of
a)
chăm sóc
b)
cầu cứu
c)
tham gia
d)
che chở
63.
take part in
a)
đăng kí
b)
trao đổi
c)
tham gia
d)
thịnh hành
64.
usage
a)
sử dụng
b)
sự tiện lợi
c)
sự thích hợp
d)
sự sử dụng
65.
use
a)
lợi ích
b)
nghiên cứu
c)
tham gia
d)
sử dụng
66.
useful
a)
sử dụng
b)
hữu ích
c)
bất tiện
d)
thích hợp
67.
useless
a)
tiện lợi
b)
thích hợp
c)
sử dụng
d)
vô ích
68.
user
a)
thích hợp
b)
người dùng
c)
tiện lợi
d)
sử dụng