wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Challenge tuan 3

Total questions: 66

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của 地方

(a)  

2.

Phiên âm của 旧

(a)  

3.

Phiên âm của 自行车

(a)  

4.

Phiên âm của 方便

(a)  

5.

Phiên âm của 体育

(a)  

6.

Phiên âm của 历史

(a)  

7.

Phiên âm của 换

(a)  

8.

Phiên âm của 矮

(a)  

9.

Phiên âm của 个子

(a)  

10.

Phiên âm của 中间

(a)  

11.

Phiên âm của 先

(a)  

12.

Phiên âm của 比较

(a)  

13.

Phiên âm của 担心

(a)  

14.

Phiên âm của 一定

(a)  

15.

Phiên âm của 放心

(a)  

16.

Phiên âm của 最后

(a)  

17.

Phiên âm của 一样

(a)  

18.

Phiên âm của 班

(a)  

19.

Phiên âm của 重要

(a)  

20.

Phiên âm của 大山

(a)  

21.

Phiên âm của 几乎

(a)  

22.

Phiên âm của 中文

(a)  

23.

Phiên âm của 变化

(a)  

24.

Phiên âm của 老

(a)  

25.

Phiên âm của 洗手间

(a)  

26.

Phiên âm của 一会儿

(a)  

27.

Phiên âm của 马上

(a)  

28.

Phiên âm của 见面

(a)  

29.

Phiên âm của 可乐

(a)  

30.

Phiên âm của 层

(a)  

31.

Phiên âm của 又

(a)  

32.

Phiên âm của 害怕

(a)  

33.

Phiên âm của 半

(a)  

34.

Phiên âm của 刻

(a)  

35.

Phiên âm của 差

(a)  

36.

Phiên âm của 欢迎

(a)  

37.

Phiên âm của 迟到

(a)  

38.

Phiên âm của 结婚

(a)  

39.

Phiên âm của 接

(a)  

40.

Phiên âm của 眼镜

(a)  

41.

Phiên âm của 聊天

(a)  

42.

Phiên âm của 还

(a)  

43.

Phiên âm của 图书馆

(a)  

44.

Phiên âm của 灯

(a)  

45.

Phiên âm của 借

(a)  

46.

Phiên âm của 照片

(a)  

47.

Phiên âm của 主要

(a)  

48.

Phiên âm của 中介

(a)  

49.

Phiên âm của 附近

(a)  

50.

Nghĩa của từ 中介

a)

Trung gian, môi giới

b)

Trung tâm

c)

Giữa

51.

Nghĩa của từ 比较

a)

Tương đối, khá

b)

Ít, rất ít

c)

So sánh

52.

Nghĩa của từ 差

a)

Nhiều

b)

Khá

c)

Kém

53.

Nghĩa của từ 层

a)

Đón

b)

Tầng

c)

Khắc

54.

Nghĩa của từ 历史

a)

Thể dục

b)

Lịch sử

c)

Thuận tiện

55.

Nghĩa của từ 照片

a)

Bức ảnh

b)

Mắt kính

c)

Chỗ, nơi

56.

Hán tự của từ "quan trọng"

a)

重要

b)

懂要

c)

事要

57.

Hán tự của từ "yên tâm"

a)

放心

b)

方心

c)

访心

58.

Hán tự của từ "xe đạp"

a)

白行车

b)

自行辆

c)

自行车

d)

百行车

59.

Hán tự của từ "kém, thiếu"

a)

b)

c)

60.

Hán tự của từ "coca cola"

a)

可东

b)

可乐

c)

问乐

d)

问东

61.

Hán tự của từ "nhà vệ sinh"

a)

先毛间

b)

先手间

c)

洗手间

d)

洗毛间

62.

Hán tự của từ "lo lắng"

a)

放心

b)

担心

c)

但心

63.

Hán tự của từ "giống nhau, như nhau"

a)

一样

b)

一羊

c)

一洋

64.

Hán tự của từ "sợ hãi"

a)

害白

b)

善怕

c)

害怕

d)

善白

65.

Hán tự của từ "môn thể dục"

a)

休育

b)

体育

c)

体肴

d)

休肴

66.

Hán tự của từ "khắc, 15p"

a)

b)

c)

d)