wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MÔN KỸ THUẬT ĐIỀU DƯỠNG CƠ BẢN

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối là gì?

a)

Kéo dài sự sống càng lâu càng tốt

b)

Điều trị khỏi bệnh hoàn toàn

c)

Giảm nhẹ đau đớn và nâng cao chất lượng sống

d)

Tăng cường sử dụng máy móc hỗ trợ sự sống

2.

Người điều dưỡng nên ưu tiên thực hiện điều nào sau đây trong chăm sóc cuối đời?

a)

Tăng cường thuốc kháng sinh mạnh

b)

Hạn chế giao tiếp với người bệnh để tránh mệt mỏi

c)

Lắng nghe và hỗ trợ cảm xúc cho người bệnh và gia đình

d)

Tập trung vào điều trị nguyên nhân gây bệnh

3.

Dấu hiệu cho thấy người bệnh đang ở giai đoạn hấp hối là:

a)

Da hồng hào, tỉnh táo

b)

Thở nông, mạch yếu, tay chân lạnh

c)

Nói chuyện liên tục

d)

Huyết áp tăng cao

4.

Thái độ phù hợp nhất của điều dưỡng khi chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối là:

a)

Tránh nói chuyện về cái chết

b)

Giữ khoảng cách để không bị ảnh hưởng tâm lý

c)

Tôn trọng, thấu hiểu, chia sẻ và trung thực

d)

Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc giảm đau

5.

Chăm sóc tinh thần cho người bệnh giai đoạn cuối bao gồm hành động nào sau đây?

a)

Bắt người bệnh nói ra đi nguyện dù chưa sẵn sàng

b)

Cho người bệnh dùng thuốc an thần liên tục

c)

Tạo không gian yên tĩnh, hỗ trợ tâm linh và lắng nghe

d)

Đưa người bệnh đi chơi nhiều nơi

6.

Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cơ bản nhất?

a)

Nhu cầu tự khẳng định

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu sinh lý

d)

Nhu cầu được tôn trọng

7.

Trong chăm sóc người bệnh, việc đảm bảo ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý thuộc nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu sinh lý

c)

Nhu cầu an toàn

d)

Nhu cầu tự thể hiện

8.

Người bệnh cảm thấy lo sợ, bất an khi nhập viện thường xuất phát từ nhu cầu nào bị ảnh hưởng?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu được yêu thương

c)

Nhu cầu an toàn

d)

Nhu cầu tự khẳng định

9.

Việc người điều dưỡng giao tiếp nhẹ nhàng, tôn trọng và động viên người bệnh là nhằm đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu được tôn trọng và yêu thương

c)

Nhu cầu an toàn

d)

Nhu cầu tự thể hiện

10.

Nhu cầu nào không thuộc nhóm nhu cầu cơ bản trong thuyết Maslow?

a)

Nhu cầu được thừa nhận

b)

Nhu cầu khám phá bản thân

c)

Nhu cầu sử dụng công nghệ cao

d)

Nhu cầu an toàn sức khỏe

11.

Khi nào thì nhu cầu tự thể hiện mới được hình thành theo Maslow?

a)

Ngay khi có nhu cầu sinh lý

b)

Sau khi các nhu cầu cơ bản khác được đáp ứng

c)

Khi người bệnh không cần chăm sóc

d)

Ngay từ khi sinh ra

12.

Mục đích chính của sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) là:

a)

Bảo vệ bệnh nhân khỏi vi sinh vật từ môi trường

b)

Bảo vệ nhân viên y tế khỏi lây nhiễm và hóa chất độc hại

c)

Giảm chi phí chăm sóc

d)

Làm đẹp khi thực hiện thủ thuật

13.

Thứ tự mặc phương tiện phòng hộ cá nhân đúng là:

a)

Khẩu trang – Găng tay – Kính – Áo choàng

b)

Áo choàng – Khẩu trang – Kính – Găng tay

c)

Găng tay – Khẩu trang – Áo choàng – Kính

d)

Kính – Găng tay – Áo choàng – Khẩu trang

14.

Thứ tự tháo bỏ phương tiện phòng hộ cá nhân là:

a)

Găng tay – Kính – Áo choàng – Khẩu trang

b)

Kính – Áo choàng – Khẩu trang – Găng tay

c)

Găng tay – Áo choàng – Kính – Khẩu trang

d)

Găng tay – Khẩu trang – Kính – Áo choàng

15.

Phương tiện phòng hộ cá nhân KHÔNG bao gồm:

a)

Găng tay

b)

Áo choàng

c)

Máy hút dịch

d)

Kính bảo hộ

16.

Khi nào cần sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân đầy đủ (toàn bộ các thành phần)?

a)

Khi khám bệnh thông thường

b)

Khi vào vùng cách ly bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

c)

Khi làm thủ tục hành chính

d)

Khi đo huyết áp

17.

Phòng hộ cá nhân cần được thay đổi khi:

a)

Đã mặc hơn 1 giờ

b)

Bị ướt, bẩn, hoặc bị rách

c)

Sau mỗi 8 giờ làm việc

d)

Khi ra khỏi phòng hành chính

18.

Đeo khẩu trang y tế giúp ngăn chặn:

a)

Lây truyền qua tiếp xúc

b)

Lây truyền qua giọt bắn

c)

Lây truyền qua không khí

d)

Lây truyền qua thực phẩm

19.

Không nên chạm vào phần nào của khẩu trang trong khi sử dụng?

a)

Quai đeo

b)

Mặt ngoài khẩu trang

c)

Viền dưới

d)

Gọng mũi

20.

Mục đích chính của việc mang găng tay y tế là:

a)

Giữ ấm bàn tay

b)

Ngăn ngừa truyền nhiễm giữa người bệnh và nhân viên y tế

c)

Tăng hiệu quả kỹ thuật

d)

Thể hiện tính chuyên nghiệp

21.

Găng tay y tế nên được mang khi nào?

a)

Khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể

b)

Khi trò chuyện với người bệnh

c)

Khi ghi hồ sơ bệnh án

d)

Khi đeo khẩu trang

22.

Việc mang 2 đôi găng tay chồng lên nhau chỉ áp dụng trong tình huống nào?

a)

Làm việc văn phòng

b)

Làm công tác vệ sinh phòng bệnh

c)

Phẫu thuật hoặc thủ thuật có nguy cơ cao

d)

Cho người bệnh uống thuốc

23.

Sau khi tháo găng tay, điều quan trọng nhất cần làm là:

a)

Gập lại và cất vào túi

b)

Giặt găng để tái sử dụng

c)

Vứt vào thùng rác thông thường

d)

Vệ sinh tay ngay lập tức

24.

Găng tay không thể thay thế cho hành động nào sau đây?

a)

Đeo khẩu trang

b)

Vệ sinh tay

c)

Mang kính bảo hộ

d)

Mặc áo choàng

25.

Găng tay sạch dùng trong các trường hợp nào?

a)

Mổ cấp cứu

b)

Hút đờm qua nội khí quản

c)

Đo huyết áp

d)

Tiếp xúc với da lành của người bệnh

26.

Găng tay y tế nên được sử dụng một lần và:

a)

Dùng lại nếu còn sạch

b)

Thay sau mỗi lần tiếp xúc với người bệnh hoặc thủ thuật khác nhau

c)

Chia sẻ giữa các nhân viên y tế

d)

Dùng cả ngày để tiết kiệm

27.

Nếu găng tay bị rách trong khi làm thủ thuật, bạn nên:

a)

Tiếp tục công việc cho xong

b)

Thay đổi găng khác ngay lập tức

c)

Phớt lờ vì không ảnh hưởng

d)

Ghi chú lại và xử lý sau

28.

Loại găng nào sau đây không phải là găng tay y tế chuyên dụng?

a)

Găng cao su vô khuẩn

b)

Găng nilon mỏng

c)

Găng tiệt trùng phẫu thuật

d)

Găng tay không bột

29.

Tư thế Fowler là tư thế như thế nào?

a)

Nằm nghiêng hoàn toàn sang trái

b)

Nằm ngửa, đầu giường nâng 45–60 độ

c)

Nằm sấp, đầu quay sang một bên

d)

Nằm đầu thấp hơn chân

30.

Tư thế nằm Fowler giúp ích gì cho người bệnh?

a)

Tăng áp lực ổ bụng

b)

Hạn chế hô hấp

c)

Hỗ trợ hô hấp, tiêu hóa và nghỉ ngơi thoải mái hơn

d)

Gây tụt huyết áp tư thế

31.

Người bệnh sau mổ bụng nên được nằm tư thế nào trong thời gian đầu?

a)

Nằm sấp

b)

Fowler nhẹ (30–45 độ)

c)

Trendelenburg

d)

Nằm đầu thấp, chân cao

32.

Tư thế Trendelenburg (nằm đầu thấp, chân cao) chống chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Tụt huyết áp

b)

Sốc mất máu

c)

Tăng áp lực nội sọ

d)

Ngất xỉu

33.

Các dấu hiệu sinh tồn cơ bản bao gồm:

a)

Mạch, huyết áp, hô hấp, nhiệt độ

b)

Mạch, cân nặng, chiều cao, thân nhiệt

c)

Huyết áp, ECG, X-quang, nhiệt độ

d)

Hô hấp, glucose máu, ECG, mạch

34.

Chỉ số nhiệt độ cơ thể bình thường ở người lớn là khoảng:

a)

36,5 – 37,5ºC

b)

35 – 36ºC

c)

38 – 39ºC

d)

34 – 35ºC

35.

Tần số mạch bình thường ở người lớn khỏe mạnh là:

a)

30 – 50 lần/phút

b)

60 – 100 lần/phút

c)

100 – 140 lần/phút

d)

120 – 160 lần/phút

36.

Tần số hô hấp bình thường ở người lớn là:

a)

8 – 12 lần/phút

b)

16 – 20 lần/phút

c)

20 – 30 lần/phút

d)

30 – 40 lần/phút

37.

Chỉ số huyết áp bình thường (tâm thu/tâm trương) là:

a)

100/60 mmHg

b)

120/80 mmHg

c)

140/90 mmHg

d)

160/100 mmHg

38.

Tình trạng sốt nhẹ thường được xác định khi thân nhiệt ở mức:

a)

36 – 36,5°C

b)

37,5 – 38°C

c)

38 – 39°C

d)

Trên 39°C

39.

Nhịp mạch nhanh (tachycardia) được xác định khi mạch:

a)

Trên 100 lần/phút

b)

Trên 80 lần/phút

c)

Trên 120 lần/phút

d)

Trên 60 lần/phút

40.

Khi đo huyết áp, đặt vòng bít vào vị trí nào?

a)

Cổ tay

b)

Cẳng tay

c)

Bắp tay (cánh tay trên)

d)

Khủy tay

41.

Đo nhiệt độ hậu môn thường:

a)

Thấp hơn đo ở nách khoảng 0,5°C

b)

Cộng thêm 0,3°C

c)

Bằng với đo ở miệng

d)

Không nên dùng trong mọi trường hợp

42.

Nguyên tắc đầu tiên khi tiêm thuốc cho người bệnh là gì?

a)

Tiêm nhanh để giảm đau cho bệnh nhân

b)

Hỏi người bệnh đã ăn chưa

c)

Kiểm tra đơn thuốc và đối chiếu thông tin người bệnh

d)

Pha thuốc trước khi chuẩn bị dụng cụ

43.

Nguyên tắc 5 đúng trong sử dụng thuốc KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Đúng người bệnh

b)

Đúng liều

c)

Đúng phòng bệnh

d)

Đúng thời gian

44.

Khi tiêm bắp, vị trí thường được lựa chọn là:

a)

Mặt trong cánh tay

b)

Vùng mông hoặc cơ đùi

c)

Vùng bụng quanh rốn

d)

Mạch máu ở cổ tay

45.

Trước khi tiêm thuốc, cần hỏi gì ở người bệnh?

a)

Người bệnh có đang đói không

b)

Người bệnh đã từng tiêm thuốc chưa

c)

Tiền sử dị ứng thuốc

d)

Người bệnh có biết tên thuốc không

46.

Trong trường hợp người bệnh có dấu hiệu sốc phản vệ sau tiêm, việc đầu tiên là:

a)

Cho người bệnh uống nước

b)

Tiếp tục theo dõi thêm vài phút

c)

Ngừng tiêm, gọi hỗ trợ và xử trí cấp cứu ngay

d)

Ghi chép vào sổ theo dõi

47.

Loại tiêm nào có tác dụng nhanh nhất?

a)

Tiêm dưới da

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Tiêm bắp

d)

Uống thuốc

48.

Khi tiêm dưới da (SC), kim tiêm thường được đặt ở góc bao nhiêu độ so với da?

a)

15 độ

b)

30 độ

c)

45 độ

d)

90 độ

49.

Khi tiêm bắp (IM), kim tiêm thường được đặt ở góc:

a)

15 độ

b)

30 độ

c)

45 độ

d)

90 độ

50.

Khi tiêm tĩnh mạch (IV), góc đưa kim so với da nên là:

a)

10 - 15 độ

b)

30 - 40 độ

c)

60 - 90 độ

d)

75 - 90 độ

51.

Trong tiêm nội bì (ID) để làm test dị ứng, kim tiêm được đưa vào da với góc:

a)

A. 10 - 15 độ

b)

B. 30 - 45 độ

c)

C. 60 độ

d)

D. 90 độ

52.

Góc tiêm 90 độ thích hợp nhất với loại tiêm nào sau đây?

a)

Tiêm dưới da

b)

Tiêm nội bì

c)

Tiêm bắp

d)

Tiêm tĩnh mạch

53.

Mục đích của việc đặt sonde dạ dày là gì?

a)

Để hút dịch mật

b)

Để theo dõi nhịp tim

c)

Để dẫn lưu dịch dạ dày hoặc nuôi ăn qua ống

d)

Để điều trị tiêu chảy

54.

Sonde dạ dày thường được đưa vào qua:

a)

Họng

b)

Mũi hoặc miệng

c)

Thành bụng

d)

Hậu môn

55.

Khi đo chiều dài cần thiết để đặt ống sonde dạ dày, thường đo từ đâu đến đâu?

a)

Từ mũi đến rốn

b)

Từ mũi đến dái tai đến mũi ức

c)

Từ miệng đến dạ dày

d)

Từ cổ đến bụng

56.

Dấu hiệu cho thấy sonde đã vào đến bàng quang là gì?

a)

Người bệnh đau bụng

b)

Có máu ra ở ống

c)

Nước tiểu chảy ra ở đầu ống

d)

Ống thông bị đẩy ra

57.

Sau khi đặt ống thông tiểu Foley đúng cách, cần thực hiện bước nào để giữ ống không bị tuột?

a)

Cố định bằng chỉ khâu

b)

Gấp đôi ống và dán bằng keo

c)

Bơm bóng chèn bằng nước cất hoặc NaCl 0.9%

d)

Buộc đầu ống lại

58.

Một trong những biến chứng thường gặp khi đặt sonde tiểu là gì?

a)

Tiêu chảy

b)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

c)

Viêm phổi

d)

Đau đầu

59.

Loại sonde thường dùng để thông tiểu lưu là:

a)

Sonde Levin

b)

Sonde Nelaton

c)

Sonde Foley

d)

Sonde Miller-Abbott

60.

Mục đích chính của việc hút đàm là gì?

a)

Giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu

b)

Làm sạch miệng người bệnh

c)

Loại bỏ đàm nhớt giúp thông thoáng đường thở, cải thiện hô hấp

d)

Làm khô đường hô hấp

61.

Thời gian mỗi lần hút đàm nên kéo dài bao lâu?

a)

Không quá 5 giây

b)

Không quá 10–15 giây

c)

 Không quá 30 giây

d)

Có thể kéo dài tùy ý nếu đàm nhiều

62.

Áp lực hút đàm phù hợp với người lớn là:

a)

40 – 60 mmHg

b)

60 – 80 mmHg

c)

100 – 120 mmHg

d)

200 – 300 mmHg

63.

Một yếu tố quan trọng giúp đàm bảo an toàn khi hút đàm là:

a)

Có sẵn thuốc giảm đau

b)

Thực hiện trong phòng kín

c)

Sử dụng kỹ thuật vô khuẩn và theo dõi sinh hiệu trong và sau thủ thuật

d)

Hút nhiều lần trong ngày để phòng ngừa viêm phổi

64.

Mục đích chính của thụt tháo là gì?

a)

Làm sạch vùng sinh dục

b)

Giúp người bệnh tiêu hóa tốt hơn

c)

Kích thích nhu động ruột, làm mềm phân và hỗ trợ đào thải phân ra ngoài

d)

Giảm đau bụng

65.

Chỉ định thụt tháo?

a)

Hạ huyết áp

b)

Táo bón kéo dài, trước phẫu thuật vùng bụng, hoặc cần làm sạch đại tràng

c)

Tiêu chảy cấp

d)

Viêm đường tiết niệu

66.

Dung dịch thường được sử dụng trong thụt tháo là:

a)

Cồn 70°

b)

Dung dịch glucoza 5%

c)

Nước muối sinh lý 0.9%

d)

Nước oxy già

67.

Tư thế phù hợp nhất khi thụt tháo là:

a)
Nằm ngửa
b)

Nằm nghiêng trái, co chân

c)

Ngồi ghế

d)

Nằm sấp

68.

Khi đưa ống thụt vào hậu môn, nên đưa với độ sâu khoảng:

a)

1 – 2 cm

b)

4 – 6 cm (trẻ em), 8 – 10 cm (người lớn)

c)

15 – 20 cm

d)

Đưa càng sâu càng tốt

69.

Sau khi bơm dung dịch vào ruột, người bệnh nên giữ dung dịch trong bao lâu trước khi đi ngoài (nếu có thể)?

a)

1 – 2 phút

b)

3 – 5 phút

c)

10 – 15 phút

d)

30 phút

70.

Biến chứng khi thụt tháo sai kỹ thuật là:

a)

Giảm nhu động ruột

b)

Tổn thương niêm mạc trực tràng, chảy máu, nhiễm trùng

c)

Tăng cân

d)

Viêm tai giữa

71.

Khi cho bệnh nhân thở oxy thì người điều dưỡng cần quan sát những vấn đề gì?

a)

A. Màu sắc da, Tình trạng khó thở

b)

B. Tình trạng khó thở, Xem hình dáng lồng ngực

c)

C. Màu sắc da, Xem hình dáng lồng ngực

d)

D. Nghe phổi

72.

Lưu lượng oxy khi sử dụng ống thông mũi (canule mũi) thường nằm trong khoảng:

a)

0,5 – 2 lít/phút

b)

1 – 5 lít/phút

c)

5 – 10 lít/phút

d)

10 – 15 lít/phút

73.

Trong quá trình bệnh nhân đang thở oxy, y sĩ/điều dưỡng cần theo dõi gì?

a)

Mạch, nhiệt độ, huyết áp

b)

Nhịp thở, tri giác và SpO₂

c)

Cân nặng

d)

Nước tiểu

74.

Thiết bị nào dùng để theo dõi độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi?

a)

Huyết áp kế

b)

Ống nghe tim phổi

c)

Nhiệt kế

d)

Máy đo SpO₂ (Pulse Oximeter)

75.

Thiết bị thở oxy như mặt nạ hoặc ống thông mũi được thay khi:

a)

Để suốt 24/24 giờ, không cần thay

b)

Thay định kỳ, vệ sinh sạch sẽ theo hướng dẫn và đánh giá lại tình trạng người bệnh

c)

Thay mỗi khi bệnh nhân yêu cầu

d)

Chỉ dùng một lần rồi vứt đi

76.

Thở oxy qua ống thông mũi kéo dài có thể gây biến chứng gì?

a)

Suy tim

b)

Viêm tai giữa

c)

Khô niêm mạc mũi, loét mũi

d)

Viêm màng não

77.

Mục đích chính của chườm nóng là gì ?

a)

Làm tê tại chỗ

b)

Giảm viêm cấp tính

c)

Tăng tuần hoàn, giảm đau, thư giãn cơ

d)

Làm mát da

78.

Nhiệt độ nước phù hợp khi chườm nóng (chườm nóng ướt) là:

a)

25 – 30°C

b)

30 – 35°C

c)

40 – 50°C

d)

50 – 60°C

79.

Khi chườm nóng cần lót vải hoặc khăn, chọn câu đúng nhất?

a)

Làm đẹp thẩm mỹ

b)

Hạn chế cháy nổ

c)

Tránh bỏng da

d)

Làm tăng hiệu quả

80.

Chỉ định của chườm nóng, chọn câu đúng?

a)

Sốt cao

b)

Viêm ruột thừa cấp

c)

Đau bụng do hành kinh

d)

Xuất huyết tiêu hóa

81.

Chườm lạnh được chỉ định khi nào?

a)

Sau khi tập thể dục

b)

Trong viêm cấp, chấn thương cấp

c)

Đau mạn tính

d)

Co thắt cơ trơn

82.

Lưu ý khi chườm lạnh, chọn câu đúng?

a)

Theo dõi vùng da chườm 15 phút 1 lần

b)

Chườm liên tục cho đến khi thân nhiệt hạ, không cần nghỉ giữa các lần chườm

c)

Không chườm lạnh lên phổi

d)

Khi da tím tái thì bôi vaselin lên

83.

Phản ứng dị ứng thuốc biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?

a)

Nôn mửa và tiêu chảy

b)

Phát ban, ngứa, phù mạch hoặc sốc phản vệ

c)

Đau đầu và chóng mặt

d)

Mệt mỏi kéo dài

84.

Các phương pháp dùng thuốc cho người bệnh?

a)

Qua đường uống – qua da – qua niêm mạc – qua đường tiêm

b)

Qua đường uống – qua niêm mạc – qua đường tiêm – qua đường phun

c)

Qua đường uống – qua truyền tĩnh mạch – qua niêm mạc – qua đường tiêm

d)

Qua đường uống – qua da – qua niêm mạc – qua đường bôi

85.

Ưu điểm khi dùng thuốc qua đường uống?

a)

Dễ thực hiện

b)

Ít gây tai biến

c)

Mau hấp thu

d)

Cả A và B đúng

86.

Các nhóm thuốc lợi tiểu, Vitamin C thường được uống trước 15h và uống nhiều nước, vì:

a)

Hạn chế việc người bệnh quên

b)

Giảm thiểu nguy cơ sỏi thận

c)

Giúp người bệnh hấp thu tốt hơn

d)

Tất cả đều sai

87.

Lưu ý khi dùng thuốc qua niêm mạc, chọn câu CHƯA đúng?

a)

Thuốc đặt qua hậu môn phải ngâm nước đá

b)

Thuốc đặt qua âm đạo phải nhúng qua nước trước khi đặt

c)

Khi đặt thuốc vùng hậu môn, cần nằm yên để tránh rơi thuốc ra ngoài

d)

Đối với các thuốc dùng qua niêm mạc, thuốc tác dụng chậm và ít được ứng dụng

88.

Lượng thuốc đưa vào vùng cơ Detal khi tiêm bắp nông là:

a)

3ml

b)

Tối đa 1ml

c)

2ml

d)

5ml

89.

Liệu pháp oxy là gì, chọn câu đúng?

a)

Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 25%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào

b)

Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 21%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào

c)

Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 23%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào

d)

Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 22%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào

90.

Khi thực hiện thuốc cho người bệnh, NVYT cần:

a)

Phải có kiến thức về thuốc

b)

Phải có tinh thần trách nhiệm

c)

Phải nhận định đúng người bệnh

d)

Tất cả đều đúng