Font size
WorksheetsMÔN KỸ THUẬT ĐIỀU DƯỠNG CƠ BẢN
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Mục tiêu chính của chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối là gì?
Kéo dài sự sống càng lâu càng tốt
Điều trị khỏi bệnh hoàn toàn
Giảm nhẹ đau đớn và nâng cao chất lượng sống
Tăng cường sử dụng máy móc hỗ trợ sự sống
Người điều dưỡng nên ưu tiên thực hiện điều nào sau đây trong chăm sóc cuối đời?
Tăng cường thuốc kháng sinh mạnh
Hạn chế giao tiếp với người bệnh để tránh mệt mỏi
Lắng nghe và hỗ trợ cảm xúc cho người bệnh và gia đình
Tập trung vào điều trị nguyên nhân gây bệnh
Dấu hiệu cho thấy người bệnh đang ở giai đoạn hấp hối là:
Da hồng hào, tỉnh táo
Thở nông, mạch yếu, tay chân lạnh
Nói chuyện liên tục
Huyết áp tăng cao
Thái độ phù hợp nhất của điều dưỡng khi chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối là:
Tránh nói chuyện về cái chết
Giữ khoảng cách để không bị ảnh hưởng tâm lý
Tôn trọng, thấu hiểu, chia sẻ và trung thực
Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc giảm đau
Chăm sóc tinh thần cho người bệnh giai đoạn cuối bao gồm hành động nào sau đây?
Bắt người bệnh nói ra đi nguyện dù chưa sẵn sàng
Cho người bệnh dùng thuốc an thần liên tục
Tạo không gian yên tĩnh, hỗ trợ tâm linh và lắng nghe
Đưa người bệnh đi chơi nhiều nơi
Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cơ bản nhất?
Nhu cầu tự khẳng định
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu được tôn trọng
Trong chăm sóc người bệnh, việc đảm bảo ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý thuộc nhu cầu nào?
Nhu cầu xã hội
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu tự thể hiện
Người bệnh cảm thấy lo sợ, bất an khi nhập viện thường xuất phát từ nhu cầu nào bị ảnh hưởng?
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu được yêu thương
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu tự khẳng định
Việc người điều dưỡng giao tiếp nhẹ nhàng, tôn trọng và động viên người bệnh là nhằm đáp ứng nhu cầu nào?
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu được tôn trọng và yêu thương
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu tự thể hiện
Nhu cầu nào không thuộc nhóm nhu cầu cơ bản trong thuyết Maslow?
Nhu cầu được thừa nhận
Nhu cầu khám phá bản thân
Nhu cầu sử dụng công nghệ cao
Nhu cầu an toàn sức khỏe
Khi nào thì nhu cầu tự thể hiện mới được hình thành theo Maslow?
Ngay khi có nhu cầu sinh lý
Sau khi các nhu cầu cơ bản khác được đáp ứng
Khi người bệnh không cần chăm sóc
Ngay từ khi sinh ra
Mục đích chính của sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) là:
Bảo vệ bệnh nhân khỏi vi sinh vật từ môi trường
Bảo vệ nhân viên y tế khỏi lây nhiễm và hóa chất độc hại
Giảm chi phí chăm sóc
Làm đẹp khi thực hiện thủ thuật
Thứ tự mặc phương tiện phòng hộ cá nhân đúng là:
Khẩu trang – Găng tay – Kính – Áo choàng
Áo choàng – Khẩu trang – Kính – Găng tay
Găng tay – Khẩu trang – Áo choàng – Kính
Kính – Găng tay – Áo choàng – Khẩu trang
Thứ tự tháo bỏ phương tiện phòng hộ cá nhân là:
Găng tay – Kính – Áo choàng – Khẩu trang
Kính – Áo choàng – Khẩu trang – Găng tay
Găng tay – Áo choàng – Kính – Khẩu trang
Găng tay – Khẩu trang – Kính – Áo choàng
Phương tiện phòng hộ cá nhân KHÔNG bao gồm:
Găng tay
Áo choàng
Máy hút dịch
Kính bảo hộ
Khi nào cần sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân đầy đủ (toàn bộ các thành phần)?
Khi khám bệnh thông thường
Khi vào vùng cách ly bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
Khi làm thủ tục hành chính
Khi đo huyết áp
Phòng hộ cá nhân cần được thay đổi khi:
Đã mặc hơn 1 giờ
Bị ướt, bẩn, hoặc bị rách
Sau mỗi 8 giờ làm việc
Khi ra khỏi phòng hành chính
Đeo khẩu trang y tế giúp ngăn chặn:
Lây truyền qua tiếp xúc
Lây truyền qua giọt bắn
Lây truyền qua không khí
Lây truyền qua thực phẩm
Không nên chạm vào phần nào của khẩu trang trong khi sử dụng?
Quai đeo
Mặt ngoài khẩu trang
Viền dưới
Gọng mũi
Mục đích chính của việc mang găng tay y tế là:
Giữ ấm bàn tay
Ngăn ngừa truyền nhiễm giữa người bệnh và nhân viên y tế
Tăng hiệu quả kỹ thuật
Thể hiện tính chuyên nghiệp
Găng tay y tế nên được mang khi nào?
Khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể
Khi trò chuyện với người bệnh
Khi ghi hồ sơ bệnh án
Khi đeo khẩu trang
Việc mang 2 đôi găng tay chồng lên nhau chỉ áp dụng trong tình huống nào?
Làm việc văn phòng
Làm công tác vệ sinh phòng bệnh
Phẫu thuật hoặc thủ thuật có nguy cơ cao
Cho người bệnh uống thuốc
Sau khi tháo găng tay, điều quan trọng nhất cần làm là:
Gập lại và cất vào túi
Giặt găng để tái sử dụng
Vứt vào thùng rác thông thường
Vệ sinh tay ngay lập tức
Găng tay không thể thay thế cho hành động nào sau đây?
Đeo khẩu trang
Vệ sinh tay
Mang kính bảo hộ
Mặc áo choàng
Găng tay sạch dùng trong các trường hợp nào?
Mổ cấp cứu
Hút đờm qua nội khí quản
Đo huyết áp
Tiếp xúc với da lành của người bệnh
Găng tay y tế nên được sử dụng một lần và:
Dùng lại nếu còn sạch
Thay sau mỗi lần tiếp xúc với người bệnh hoặc thủ thuật khác nhau
Chia sẻ giữa các nhân viên y tế
Dùng cả ngày để tiết kiệm
Nếu găng tay bị rách trong khi làm thủ thuật, bạn nên:
Tiếp tục công việc cho xong
Thay đổi găng khác ngay lập tức
Phớt lờ vì không ảnh hưởng
Ghi chú lại và xử lý sau
Loại găng nào sau đây không phải là găng tay y tế chuyên dụng?
Găng cao su vô khuẩn
Găng nilon mỏng
Găng tiệt trùng phẫu thuật
Găng tay không bột
Tư thế Fowler là tư thế như thế nào?
Nằm nghiêng hoàn toàn sang trái
Nằm ngửa, đầu giường nâng 45–60 độ
Nằm sấp, đầu quay sang một bên
Nằm đầu thấp hơn chân
Tư thế nằm Fowler giúp ích gì cho người bệnh?
Tăng áp lực ổ bụng
Hạn chế hô hấp
Hỗ trợ hô hấp, tiêu hóa và nghỉ ngơi thoải mái hơn
Gây tụt huyết áp tư thế
Người bệnh sau mổ bụng nên được nằm tư thế nào trong thời gian đầu?
Nằm sấp
Fowler nhẹ (30–45 độ)
Trendelenburg
Nằm đầu thấp, chân cao
Tư thế Trendelenburg (nằm đầu thấp, chân cao) chống chỉ định trong trường hợp nào?
Tụt huyết áp
Sốc mất máu
Tăng áp lực nội sọ
Ngất xỉu
Các dấu hiệu sinh tồn cơ bản bao gồm:
Mạch, huyết áp, hô hấp, nhiệt độ
Mạch, cân nặng, chiều cao, thân nhiệt
Huyết áp, ECG, X-quang, nhiệt độ
Hô hấp, glucose máu, ECG, mạch
Chỉ số nhiệt độ cơ thể bình thường ở người lớn là khoảng:
36,5 – 37,5ºC
35 – 36ºC
38 – 39ºC
34 – 35ºC
Tần số mạch bình thường ở người lớn khỏe mạnh là:
30 – 50 lần/phút
60 – 100 lần/phút
100 – 140 lần/phút
120 – 160 lần/phút
Tần số hô hấp bình thường ở người lớn là:
8 – 12 lần/phút
16 – 20 lần/phút
20 – 30 lần/phút
30 – 40 lần/phút
Chỉ số huyết áp bình thường (tâm thu/tâm trương) là:
100/60 mmHg
120/80 mmHg
140/90 mmHg
160/100 mmHg
Tình trạng sốt nhẹ thường được xác định khi thân nhiệt ở mức:
36 – 36,5°C
37,5 – 38°C
38 – 39°C
Trên 39°C
Nhịp mạch nhanh (tachycardia) được xác định khi mạch:
Trên 100 lần/phút
Trên 80 lần/phút
Trên 120 lần/phút
Trên 60 lần/phút
Khi đo huyết áp, đặt vòng bít vào vị trí nào?
Cổ tay
Cẳng tay
Bắp tay (cánh tay trên)
Khủy tay
Đo nhiệt độ hậu môn thường:
Thấp hơn đo ở nách khoảng 0,5°C
Cộng thêm 0,3°C
Bằng với đo ở miệng
Không nên dùng trong mọi trường hợp
Nguyên tắc đầu tiên khi tiêm thuốc cho người bệnh là gì?
Tiêm nhanh để giảm đau cho bệnh nhân
Hỏi người bệnh đã ăn chưa
Kiểm tra đơn thuốc và đối chiếu thông tin người bệnh
Pha thuốc trước khi chuẩn bị dụng cụ
Nguyên tắc 5 đúng trong sử dụng thuốc KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Đúng người bệnh
Đúng liều
Đúng phòng bệnh
Đúng thời gian
Khi tiêm bắp, vị trí thường được lựa chọn là:
Mặt trong cánh tay
Vùng mông hoặc cơ đùi
Vùng bụng quanh rốn
Mạch máu ở cổ tay
Trước khi tiêm thuốc, cần hỏi gì ở người bệnh?
Người bệnh có đang đói không
Người bệnh đã từng tiêm thuốc chưa
Tiền sử dị ứng thuốc
Người bệnh có biết tên thuốc không
Trong trường hợp người bệnh có dấu hiệu sốc phản vệ sau tiêm, việc đầu tiên là:
Cho người bệnh uống nước
Tiếp tục theo dõi thêm vài phút
Ngừng tiêm, gọi hỗ trợ và xử trí cấp cứu ngay
Ghi chép vào sổ theo dõi
Loại tiêm nào có tác dụng nhanh nhất?
Tiêm dưới da
Tiêm tĩnh mạch
Tiêm bắp
Uống thuốc
Khi tiêm dưới da (SC), kim tiêm thường được đặt ở góc bao nhiêu độ so với da?
15 độ
30 độ
45 độ
90 độ
Khi tiêm bắp (IM), kim tiêm thường được đặt ở góc:
15 độ
30 độ
45 độ
90 độ
Khi tiêm tĩnh mạch (IV), góc đưa kim so với da nên là:
10 - 15 độ
30 - 40 độ
60 - 90 độ
75 - 90 độ
Trong tiêm nội bì (ID) để làm test dị ứng, kim tiêm được đưa vào da với góc:
A. 10 - 15 độ
B. 30 - 45 độ
C. 60 độ
D. 90 độ
Góc tiêm 90 độ thích hợp nhất với loại tiêm nào sau đây?
Tiêm dưới da
Tiêm nội bì
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Mục đích của việc đặt sonde dạ dày là gì?
Để hút dịch mật
Để theo dõi nhịp tim
Để dẫn lưu dịch dạ dày hoặc nuôi ăn qua ống
Để điều trị tiêu chảy
Sonde dạ dày thường được đưa vào qua:
Họng
Mũi hoặc miệng
Thành bụng
Hậu môn
Khi đo chiều dài cần thiết để đặt ống sonde dạ dày, thường đo từ đâu đến đâu?
Từ mũi đến rốn
Từ mũi đến dái tai đến mũi ức
Từ miệng đến dạ dày
Từ cổ đến bụng
Dấu hiệu cho thấy sonde đã vào đến bàng quang là gì?
Người bệnh đau bụng
Có máu ra ở ống
Nước tiểu chảy ra ở đầu ống
Ống thông bị đẩy ra
Sau khi đặt ống thông tiểu Foley đúng cách, cần thực hiện bước nào để giữ ống không bị tuột?
Cố định bằng chỉ khâu
Gấp đôi ống và dán bằng keo
Bơm bóng chèn bằng nước cất hoặc NaCl 0.9%
Buộc đầu ống lại
Một trong những biến chứng thường gặp khi đặt sonde tiểu là gì?
Tiêu chảy
Nhiễm trùng đường tiết niệu
Viêm phổi
Đau đầu
Loại sonde thường dùng để thông tiểu lưu là:
Sonde Levin
Sonde Nelaton
Sonde Foley
Sonde Miller-Abbott
Mục đích chính của việc hút đàm là gì?
Giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu
Làm sạch miệng người bệnh
Loại bỏ đàm nhớt giúp thông thoáng đường thở, cải thiện hô hấp
Làm khô đường hô hấp
Thời gian mỗi lần hút đàm nên kéo dài bao lâu?
Không quá 5 giây
Không quá 10–15 giây
Không quá 30 giây
Có thể kéo dài tùy ý nếu đàm nhiều
Áp lực hút đàm phù hợp với người lớn là:
40 – 60 mmHg
60 – 80 mmHg
100 – 120 mmHg
200 – 300 mmHg
Một yếu tố quan trọng giúp đàm bảo an toàn khi hút đàm là:
Có sẵn thuốc giảm đau
Thực hiện trong phòng kín
Sử dụng kỹ thuật vô khuẩn và theo dõi sinh hiệu trong và sau thủ thuật
Hút nhiều lần trong ngày để phòng ngừa viêm phổi
Mục đích chính của thụt tháo là gì?
Làm sạch vùng sinh dục
Giúp người bệnh tiêu hóa tốt hơn
Kích thích nhu động ruột, làm mềm phân và hỗ trợ đào thải phân ra ngoài
Giảm đau bụng
Chỉ định thụt tháo?
Hạ huyết áp
Táo bón kéo dài, trước phẫu thuật vùng bụng, hoặc cần làm sạch đại tràng
Tiêu chảy cấp
Viêm đường tiết niệu
Dung dịch thường được sử dụng trong thụt tháo là:
Cồn 70°
Dung dịch glucoza 5%
Nước muối sinh lý 0.9%
Nước oxy già
Tư thế phù hợp nhất khi thụt tháo là:
Nằm nghiêng trái, co chân
Ngồi ghế
Nằm sấp
Khi đưa ống thụt vào hậu môn, nên đưa với độ sâu khoảng:
1 – 2 cm
4 – 6 cm (trẻ em), 8 – 10 cm (người lớn)
15 – 20 cm
Đưa càng sâu càng tốt
Sau khi bơm dung dịch vào ruột, người bệnh nên giữ dung dịch trong bao lâu trước khi đi ngoài (nếu có thể)?
1 – 2 phút
3 – 5 phút
10 – 15 phút
30 phút
Biến chứng khi thụt tháo sai kỹ thuật là:
Giảm nhu động ruột
Tổn thương niêm mạc trực tràng, chảy máu, nhiễm trùng
Tăng cân
Viêm tai giữa
Khi cho bệnh nhân thở oxy thì người điều dưỡng cần quan sát những vấn đề gì?
A. Màu sắc da, Tình trạng khó thở
B. Tình trạng khó thở, Xem hình dáng lồng ngực
C. Màu sắc da, Xem hình dáng lồng ngực
D. Nghe phổi
Lưu lượng oxy khi sử dụng ống thông mũi (canule mũi) thường nằm trong khoảng:
0,5 – 2 lít/phút
1 – 5 lít/phút
5 – 10 lít/phút
10 – 15 lít/phút
Trong quá trình bệnh nhân đang thở oxy, y sĩ/điều dưỡng cần theo dõi gì?
Mạch, nhiệt độ, huyết áp
Nhịp thở, tri giác và SpO₂
Cân nặng
Nước tiểu
Thiết bị nào dùng để theo dõi độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi?
Huyết áp kế
Ống nghe tim phổi
Nhiệt kế
Máy đo SpO₂ (Pulse Oximeter)
Thiết bị thở oxy như mặt nạ hoặc ống thông mũi được thay khi:
Để suốt 24/24 giờ, không cần thay
Thay định kỳ, vệ sinh sạch sẽ theo hướng dẫn và đánh giá lại tình trạng người bệnh
Thay mỗi khi bệnh nhân yêu cầu
Chỉ dùng một lần rồi vứt đi
Thở oxy qua ống thông mũi kéo dài có thể gây biến chứng gì?
Suy tim
Viêm tai giữa
Khô niêm mạc mũi, loét mũi
Viêm màng não
Mục đích chính của chườm nóng là gì ?
Làm tê tại chỗ
Giảm viêm cấp tính
Tăng tuần hoàn, giảm đau, thư giãn cơ
Làm mát da
Nhiệt độ nước phù hợp khi chườm nóng (chườm nóng ướt) là:
25 – 30°C
30 – 35°C
40 – 50°C
50 – 60°C
Khi chườm nóng cần lót vải hoặc khăn, chọn câu đúng nhất?
Làm đẹp thẩm mỹ
Hạn chế cháy nổ
Tránh bỏng da
Làm tăng hiệu quả
Chỉ định của chườm nóng, chọn câu đúng?
Sốt cao
Viêm ruột thừa cấp
Đau bụng do hành kinh
Xuất huyết tiêu hóa
Chườm lạnh được chỉ định khi nào?
Sau khi tập thể dục
Trong viêm cấp, chấn thương cấp
Đau mạn tính
Co thắt cơ trơn
Lưu ý khi chườm lạnh, chọn câu đúng?
Theo dõi vùng da chườm 15 phút 1 lần
Chườm liên tục cho đến khi thân nhiệt hạ, không cần nghỉ giữa các lần chườm
Không chườm lạnh lên phổi
Khi da tím tái thì bôi vaselin lên
Phản ứng dị ứng thuốc biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?
Nôn mửa và tiêu chảy
Phát ban, ngứa, phù mạch hoặc sốc phản vệ
Đau đầu và chóng mặt
Mệt mỏi kéo dài
Các phương pháp dùng thuốc cho người bệnh?
Qua đường uống – qua da – qua niêm mạc – qua đường tiêm
Qua đường uống – qua niêm mạc – qua đường tiêm – qua đường phun
Qua đường uống – qua truyền tĩnh mạch – qua niêm mạc – qua đường tiêm
Qua đường uống – qua da – qua niêm mạc – qua đường bôi
Ưu điểm khi dùng thuốc qua đường uống?
Dễ thực hiện
Ít gây tai biến
Mau hấp thu
Cả A và B đúng
Các nhóm thuốc lợi tiểu, Vitamin C thường được uống trước 15h và uống nhiều nước, vì:
Hạn chế việc người bệnh quên
Giảm thiểu nguy cơ sỏi thận
Giúp người bệnh hấp thu tốt hơn
Tất cả đều sai
Lưu ý khi dùng thuốc qua niêm mạc, chọn câu CHƯA đúng?
Thuốc đặt qua hậu môn phải ngâm nước đá
Thuốc đặt qua âm đạo phải nhúng qua nước trước khi đặt
Khi đặt thuốc vùng hậu môn, cần nằm yên để tránh rơi thuốc ra ngoài
Đối với các thuốc dùng qua niêm mạc, thuốc tác dụng chậm và ít được ứng dụng
Lượng thuốc đưa vào vùng cơ Detal khi tiêm bắp nông là:
3ml
Tối đa 1ml
2ml
5ml
Liệu pháp oxy là gì, chọn câu đúng?
Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 25%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào
Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 21%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào
Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 23%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào
Là phương pháp cung cấp khí thở có nồng độ Oxy > 22%, nhằm đảm bảo oxy đầy đủ vào máu và nhu cầu oxy của mô tế bào
Khi thực hiện thuốc cho người bệnh, NVYT cần:
Phải có kiến thức về thuốc
Phải có tinh thần trách nhiệm
Phải nhận định đúng người bệnh
Tất cả đều đúng
