wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHIẾN TRANH LẠNH (1947 – 1989)

Total questions: 57

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chiến lược của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Bảo vệ hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Đoàn kết phong trào công nhân quốc tế.

c)

Giúp Đông Âu phát triển kinh tế.

d)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa tư bản.

2.

Liên Xô và Mĩ trở thành hai cực đối đầu nhau từ khi nào?

a)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Trong và sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

3.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ Mĩ – Liên Xô thay đổi như thế nào?

a)

Chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

b)

Chuyển từ đồng minh sang đối đầu căng thẳng.

c)

Chuyển từ đối đầu sang đồng minh.

d)

Không có gì thay đổi.

4.

Sự kiện được xem là khởi đầu của “Chiến tranh lạnh” là

a)

sự thành lập của Tổ chức Hiệp ước Vacxava.

b)

sự thành lập của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

c)

thông điệp của Tổng thống Truman.

d)

Mĩ thông qua “kế hoạch Mác-san”.

5.

Bản thông điệp của Tổng thống Truman gửi Quốc hội Mĩ ngày 12/3/1947 được xem là sự khởi đầu của

a)

mưu đồ bá chủ thế giới của Mĩ.

b)

việc giúp các nước Tây Âu phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh.

c)

chính sách chống Liên Xô, gây nên tình trạng Chiến tranh lạnh.

d)

việc tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự với Mĩ.

6.

Trong diễn văn trước Quốc hội Mĩ ngày 12/3/1947, Tổng thống Truman đã đề nghị viện trợ khẩn cấp cho hai nước là

a)

A. Anh và Pháp.

b)

B. Ba Lan và Thổ Nhĩ Kì.

c)

C. Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.

d)

D. Áo và Phần Lan.

7.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ muốn biến những nước nào trở thành căn cứ tiền phương chống Liên Xô và các nước Đông Âu?

a)

A. Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.

b)

B. Ba Lan và Thổ Nhĩ Kì.

c)

C. Anh và Pháp.

d)

D. Áo và Phần Lan.

8.

Khối quân sự NATO đối đầu với khối quân sự nào?

a)

SEATO.

b)

CENTO.

c)

Vacxava.

d)

ANZUS.

9.

Tháng 5/1955, Liên Xô và các nước Đông Âu đã thành lập tổ chức nào?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vacxava.

b)

Tổ chức Liên Hợp Quốc.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

10.

Mục tiêu của việc thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) là

a)

tăng cường sự hợp tác giữa Liên Xô và các nước châu Á.

b)

tăng cường sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa và Mĩ.

c)

tăng cường giao lưu về văn hóa giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

tăng cường sự hợp tác giúp đỡ lẫn nhau giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

11.

Mối quan hệ giữa Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Dân chủ Đức được cải thiện thông qua sự kiện nào sau đây?

a)

Hiệp định Helsinki

b)

Hiệp định Paris

c)

Hiệp định về cơ sở quan hệ giữa hai nước Đức

d)

Hiệp định Genève

12.

Đầu tháng 8/1975, 33 nước châu Âu đã kí kết Định ước Hen-xin-ki cùng với

a)

Mĩ và Liên Xô.

b)

Đông Đức và Tây Đức.

c)

Anh và Pháp.

d)

Mĩ và Ca-na-đa.

13.

Định ước Henxinki kí kết giữa 33 nước châu Âu với Mĩ và Canada đã tạo ra một cơ chế giải quyết những vấn đề gì ở châu Âu?

a)

Hòa bình, an ninh.

b)

Văn hóa.

c)

Chống khủng bố.

d)

Kinh tế, tài chính.

14.

Chiến tranh lạnh chấm dứt với sự kiện

a)

kí kết Định ước Henxinki (1975).

b)

kí kết Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) (1972).

c)

Hiệp định về những cơ sở trong quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết (1972).

d)

cuộc gặp không chính thức giữa Busơ và Gôcobachốp tại đảo Manta (1989).

15.

Trong cuộc gặp gỡ không chính thức tại đảo Manta (Địa Trung Hải), hai nhà lãnh đạo M.Gôcobachốp và G.Busơ đã tuyên bố

a)

hạn chế vũ khí hạt nhân huỷ diệt.

b)

chấm dứt chiến tranh lạnh.

c)

chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

d)

cùng nhau giữ gìn hòa bình, an ninh thế giới.

16.

Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai phe: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa trên hầu hết các lĩnh vực.

a)

ngoại trừ xung đột về kinh tế giữa hai siêu cường.

b)

ngoại trừ xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.

c)

đặc biệt là xung đột về kinh tế giữa hai siêu cường.

d)

đặc biệt là xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.

17.

Thế nào là Chiến tranh lạnh do Mĩ phát động theo nghĩa đầy đủ nhất?

a)

Dùng sức mạnh quân sự để đe dọa đối phương.

b)

Chưa gây chiến tranh nhưng dùng chính sách viện trợ để khống chế các nước.

c)

Chuẩn bị gây ra một cuộc chiến tranh thế giới mới.

d)

Chưa gây chiến tranh nhưng chạy đua vũ trang làm cho thế giới trong tình trạng căng thẳng.

18.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ tự cho mình có quyền lãnh đạo thế giới vì

a)

A. sự tồn tại của Liên Xô là nguy cơ lớn đối với Mĩ.

b)

B. sự suy giảm kinh tế của các nước tư bản châu Âu.

c)

C. Mĩ là trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất của thế giới.

d)

D. Mĩ giàu mạnh nhất, nắm độc quyền bom nguyên tử.

19.

Điều khiến Mĩ lo ngại nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử.

b)

chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới.

c)

Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp.

d)

thắng lợi của cuộc cách mạng Trung Quốc.

20.

Mục tiêu của Mĩ khi phát động Chiến tranh lạnh là

a)

chống lại sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội từ Liên Xô sang Đông Âu và thế giới.

b)

cô lập Liên Xô để từng bước thực hiện tham vọng làm bá chủ thế giới.

21.

Sự kiện nào sau đây không dẫn tới tình trạng Chiến tranh lạnh?

a)

Mĩ thông qua kế hoạch Mácsan.

b)

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập.

c)

Sự thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman.

22.

Sự xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới với sự kiện

a)

Mĩ thông qua "Kế hoạch Mác-san".

b)

sự ra đời và hoạt động của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

c)

"Kế hoạch Mác-san" và sự ra đời của khối quân sự NATO.

d)

sự ra đời của khối quân sự NATO và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

23.

Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu thành lập Tổ chức Hiệp ước Vacsava nhằm

a)

hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục.

b)

gây chiến tranh với Mĩ và NATO.

c)

tăng cường tiềm lực kinh tế của phe xã hội chủ nghĩa.

d)

phòng thủ trước sự đe dọa của Mĩ và NATO.

24.

Âm mưu của Mĩ khi đề ra "Kế hoạch Mác-san" (6/1947) là

a)

giúp đỡ các nước Tây Âu phục hồi nền kinh tế bị tàn phá sau chiến tranh.

b)

tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự chống Liên Xô và Đông Âu.

c)

ngăn chặn, đẩy lùi, tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.

d)

mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước Tây Âu.

25.

Việc Mĩ thực hiện "Kế hoạch Mác-san" đã tác động như thế nào đến tình hình châu Âu?

a)

Kinh tế Tây Âu phục hồi nhanh chóng.

b)

Giúp Tây Âu thành trung tâm kinh tế, tài chính thế giới.

c)

Sự đối lập về kinh tế, chính trị giữa Tây Âu và Đông Âu.

d)

Tây Âu trở thành đồng minh và liên minh chặt chẽ với Mĩ.

26.

Cuộc Chiến tranh lạnh do Mĩ tiến hành đã đem lại cho các nước Tây Âu cơ hội như thế nào?

a)

Trở thành đồng minh của Mĩ.

b)

Quay trở lại các thuộc địa cũ.

c)

Phục hồi nền kinh tế.

d)

Gia nhập Tổ chức Bắc Đại Tây Dương (NATO).

27.

Sự phân chia đối lập về kinh tế, chính trị và quân sự giữa các nước Tây Âu tư bản chủ nghĩa và các nước Đông Âu xã hội chủ nghĩa được tạo nên bởi

a)

Học thuyết Truman của Mĩ.

b)

Kế hoạch Mác-san và NATO.

c)

Sự ra đời của NATO và Tổ chức Hiệp ước Vacsava.

d)

Sự ra đời của Kế hoạch Mác-san.

28.

Sự ra đời của khối quân sự NATO và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va đã đánh dấu

a)

sự xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.

b)

sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh.

c)

sự khởi đầu cho "chiến lược toàn cầu" của Mĩ.

d)

trật tự lục địa lanta hình thành.

29.

Trong thời kì Chiến tranh lạnh, khu vực châu Âu trở thành nơi

a)

A. phản ánh rõ nhất tình trạng đối đầu của hai cực, hai phe.

b)

B. hai siêu cường Liên Xô và Mĩ đặt các căn cứ quân sự.

30.

Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai đối đầu căng thẳng chủ yếu do

a)

mâu thuẫn giữa các nước tư bản về thị trường, thuộc địa.

b)

tất cả các quốc gia trên thế giới đều sở hữu vũ khí hạt nhân.

c)

các trung tâm kinh tế - tài chính thế giới cạnh tranh gay gắt lẫn nhau.

d)

mâu thuẫn giữa hai hệ tư tưởng, phương thức sản xuất đối lập nhau.

31.

Cuộc chiến tranh nào dưới đây là “sản phẩm” của Chiến tranh lạnh và là sự đụng đầu trực tiếp đầu tiên giữa hai phe TBCN và XHCN?

a)

Nội chiến Quốc – Cộng ở Trung Quốc (1946 – 1949).

b)

Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953).

c)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp (1945 – 1954).

d)

Chiến tranh xâm lược Việt Nam của đế quốc Mĩ (1954 – 1975).

32.

Cuộc chiến tranh nào dưới đây không phải là “sản phẩm” của Chiến tranh lạnh?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953).

b)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp (1945 – 1954).

c)

Chiến tranh xâm lược Việt Nam của đế quốc Mĩ (1954 – 1975).

d)

Chiến tranh vùng Vịnh (1991).

33.

Nội dung nào sau đây không phải là hậu quả do Chiến tranh lạnh?

a)

Chủ nghĩa khủng bố xuất hiện, đe dọa an ninh thế giới.

b)

Tình trạng đối đầu căng thẳng giữa Mĩ và Liên Xô.

c)

Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng.

d)

Các nước chi nhiều tiền của cho chạy đua vũ trang.

34.

Giai đoạn căng thẳng nhất của Chiến tranh lạnh là

a)

1947 – nửa đầu những năm 70 thế kỉ XX.

b)

1947 – 1989.

c)

Nửa đầu những năm 70 thế kỉ XX – 1989.

d)

1945 – 1975.

35.

Để thoát khỏi tình trạng đối đầu căng thẳng giữa hai phe – tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, các nước châu Âu đã

a)

thành lập Cộng đồng châu Âu (EC) (1967).

b)

đề nghị hai miền Đông Đức và Tây Đức kí hiệp ước hòa hoãn (1972).

c)

đề nghị Liên Xô và Mĩ kí Hiệp ước hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (1972).

d)

kí Định ước Henxinki (1975).

36.

Từ đầu những năm 70 thế kỉ XX xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông – Tây vì

a)

thế giới lên án Mĩ và Liên Xô chạy đua vũ trang.

b)

Mĩ và Liên Xô muốn có thời gian hòa hoãn để củng cố lực lượng.

c)

Mĩ và Liên Xô suy giảm thế và lực trước sự vươn lên của Tây Âu, Nhật Bản.

d)

Liên Xô không còn đủ sức viện trợ quân sự cho các nước xã hội chủ nghĩa.

37.

Ý nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông – Tây?

a)

Hai miền nước Đức kí Hiệp định về cơ sở của quan hệ giữa hai miền.

b)

Hiệp định đình chiến giữa hai miền trên bán đảo Triều Tiên được kí kết.

c)

33 nước châu Âu cùng Mĩ và Canada kí kết Định ước Henxinki.

d)

Liên Xô và Mĩ kí thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

38.

Nguyên nhân nào dưới đây không dẫn đến việc chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Sự cạnh tranh mạnh mẽ của Tây Âu và Nhật Bản.

b)

Mĩ đứng trước nguy cơ khủng bố và xung đột sắc tộc.

c)

Kinh tế Liên Xô lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng.

d)

Thế mạnh của Mĩ và Liên Xô bị suy giảm so với các cường quốc khác.

39.

Sự kiện nào không liên quan đến xu thế hòa hoãn Đông – Tây và chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức (1972).

b)

Mĩ, Canada và 33 nước châu Âu kí kết Định ước Henxinki (1975).

c)

Cuộc gặp gỡ giữa Gooc-ba-chốp và Bu-sơ trên đảo Manta (1989).

d)

Mĩ thất bại trong chiến tranh xâm lược Việt Nam, Lào, Campuchia (1975).

40.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vacsava (1955) là

a)

A. đối phó với khối quân sự NATO do Mĩ đứng đầu.

b)

B. đẩy mạnh sự hợp tác, giúp đỡ nhau giữa các nước XHCN.

c)

C. chia sẻ kinh nghiệm chiến tranh nhân dân giữa các nước.

d)

D. hình thành liên minh quân sự của khối XHCN trên thế giới.

41.

Nét nổi bật của quan hệ quốc tế kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

các nước hợp tác có hiệu quả trong việc phát triển kinh tế, khoa học.

b)

thế giới chuyển sang xu thế hòa dịu, đối thoại và hợp tác phát triển.

c)

tình trạng đối đầu gay gắt giữa hai siêu cường Xô – Mĩ.

d)

Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu và chạy đua vũ trang.

42.

Mục tiêu quan trọng nhất của Mĩ trong “chiến lược toàn cầu” là

a)

khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mĩ.

b)

đàn áp phong trào cách mạng, phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

can thiệp vào sâu công việc nội bộ của nhiều nước trên thế giới.

d)

ngăn chặn, đẩy lùi và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

43.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự đối đầu giữa Liên Xô và Mĩ sau Thế chiến thứ hai là

a)

Liên Xô và Mĩ cân bằng về sức mạnh quân sự.

b)

Mĩ nắm độc quyền bom nguyên tử.

c)

cả hai nước đều muốn làm bá chủ thế giới.

d)

Liên Xô và Mĩ đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.

44.

Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong nửa sau thế kỷ XX là

a)

cục diện “Chiến tranh lạnh”

b)

sự liên minh kinh tế khu vực và quốc tế

c)

sự phân giàu nghèo giữa các quốc gia

d)

sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nước tư bản

45.

Sự khác biệt cơ bản giữa “Chiến tranh lạnh” với các cuộc chiến tranh thế giới đã qua là

a)

diễn ra căng thẳng, quyết liệt trên mọi lĩnh vực.

b)

lôi kéo nhiều nước tham gia.

c)

thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng.

d)

diễn ra dai dẳng, giằng co và bất phân thắng bại.

46.

Hậu quả nặng nề nhất của Chiến tranh lạnh đối với thế giới là

4 lines
47.

Dưới tác động của Chiến tranh lạnh, sự kiện nào làm gia tăng tình trạng căng thẳng trong khu vực Đông Nam Á từ thập niên 50 đến 70 của thế kỉ XX?

a)

Mĩ thành lập khối quân sự SEATO.

b)

Mĩ gây ra cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, Lào, Campuchia.

c)

Mĩ lôi kéo một số nước trong khu vực vào cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

d)

Mĩ triển khai chiến lược toàn cầu.

48.

Khu vực nào sau đây được coi là "chiến trường" của Chiến tranh lạnh trong nhiều thập niên?

a)

Đông Nam Á.

b)

Tây Á.

c)

Mĩ Latinh.

d)

Đông Bắc Á.

49.

Sự tồn tại của hai nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế ở châu Âu trong những năm 1945 - 1973?

a)

Làm cho tình trạng chiến tranh bao trùm các nước châu Âu.

b)

Làm cho nước Đức trở thành tâm điểm đối đầu ở châu Âu của hai cực Xô - Mĩ.

c)

Chính thức hình thành hai khối chính trị - xã hội đối lập nhau.

d)

Buộc Tây Âu phải liên minh với Mĩ để thúc đẩy quá trình thống nhất nước Đức.

50.

Đặc điểm mới quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến cuối những năm 80 thế kỉ XX là

a)

A. đối đầu căng thẳng.

b)

B. đối thoại và hợp tác.

c)

C. đồng minh.

d)

D. hữu nghị và thân thiện.

51.

Điểm chung của Chiến tranh lạnh và các cuộc chiến tranh thế giới trong thế kỉ XX là

a)

chấm dứt trong xu thế hòa hoãn giữa các bên tham chiến.

b)

diễn ra nhiều cuộc xung đột trực tiếp giữa các khối quân sự.

c)

bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa.

d)

đặt thế giới trong tình trạng căng thẳng, đối đầu gay gắt.

52.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, Mĩ phản nào thực hiện được mưu đồ của mình vì

a)

góp phần làm tan rã hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu.

b)

thành công trong cuộc Chiến tranh vùng Vịnh (1991).

c)

thành lập được nhiều liên minh quân sự, kinh tế, chính trị trên thế giới.

d)

thiết lập được chế độ thực dân mới ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

53.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã ảnh hưởng như thế nào đến Đông Nam Á?

a)

Vị thế của ASEAN được nâng cao.

b)

Các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện để phát triển kinh tế.

c)

Vấn đề Campuchia từng bước được tháo gỡ.

d)

Mĩ tăng cường can thiệp vào Đông Nam Á.

54.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến việc Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là

a)

Liên Xô đang lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng.

b)

Chạy đua vũ trang kéo dài tốn kém khiến hai nước suy giảm sức mạnh.

c)

sự vươn lên mạnh mẽ của Đức, Tây Âu, Nhật Bản... đặt ra thách thức lớn.

d)

Liên Xô tan rã, trật tự hai cực Ianta đã bị sụp đổ.

55.

Câu 56. Hậu quả của Chiến tranh lạnh (kết thúc năm 1989) vẫn còn để lại đến ngày nay là:

a)

Sự chia rẽ và xung đột ở nhiều khu vực trên thế giới

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu

c)

Sự hợp tác hoàn toàn giữa các quốc gia

d)

Sự biến mất hoàn toàn của các liên minh quân sự

56.

Chiến tranh lạnh đã kết thúc (1989) nhưng “di chứng” của nó vẫn còn để lại đến ngày nay là

a)

sự tranh chấp chủ quyền trên biển Đông và biển Hoa Đông.

b)

nguy cơ bùng nổ các cuộc xung đột do mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo, tranh chấp lãnh thổ.

c)

cuộc cạnh tranh kinh tế, thương mại giữa Mĩ và Trung Quốc.

d)

sự khác biệt về kinh tế, chính trị giữa các nước Đông Âu và Tây Âu.

57.

Mĩ thay chân Pháp vào miền Nam Việt Nam khi cuộc Chiến tranh lạnh đang ở giai đoạn

a)

mới hình thành.

b)

bao trùm thế giới.

c)

bước vào giai đoạn sắp kết thúc.

d)

đã kết thúc.