wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài A1. Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một chương trình máy tính thông thường

b)

Máy móc có thể thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí thông minh của con người

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Một hệ thống bảo mật mạng

2.

Người được xem là cha đẻ của AI là ai?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Isaac Newton

d)

Steve Jobs

3.

Loại AI hiện nay được ứng dụng rộng rãi là gì?

a)

AI tổng quát (General AI)

b)

AI siêu việt (Super AI)

c)

AI hẹp (Narrow AI)

d)

AI tự động (Automated AI)

4.

Turing Test được dùng để kiểm tra điều gì?

a)

Khả năng học tập của AI

b)

Khả năng AI có thể suy nghĩ như con người

c)

Tính chính xác của thuật toán

d)

Tính bảo mật của hệ thống AI

5.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Phương pháp giúp máy học hỏi từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng

b)

Kỹ thuật lập trình máy tính truyền thống

c)

Máy móc học từ các sai lầm của con người

d)

Máy tính học hỏi từ các phần mềm khác

6.

Phương pháp học không giám sát (Unsupervised Learning) trong AI là gì?

a)

Học từ các dữ liệu có nhãn

b)

Học từ dữ liệu không có nhãn

c)

Học từ dữ liệu đã qua kiểm tra

d)

Học dựa trên các quy tắc logic

7.

Deep Learning là một nhánh của AI liên quan đến gì?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Học sâu qua các mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Giải quyết các bài toán logic

d)

Tính toán đơn giản

8.

Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks) được lấy cảm hứng từ đâu?

a)

Từ cấu trúc não người

b)

Từ cấu trúc của máy tính

c)

Từ hoạt động của mạng Internet

d)

Từ lý thuyết về toán học

9.

Học tăng cường (Reinforcement Learning) là gì?

a)

Học từ các ví dụ có nhãn

b)

Học từ phản hồi khi thực hiện các hành động trong môi trường

c)

Học từ các mô hình toán học

d)

Học từ các sai lầm của hệ thống

10.

Phương pháp học giám sát (Supervised Learning) là gì?

a)

Máy học từ các dữ liệu có nhãn rõ ràng

b)

Máy học từ dữ liệu không có nhãn

c)

Máy tự động học mà không cần dữ liệu

d)

Máy học từ phản hồi người dùng

11.

AI hiện đang được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y tế

b)

Nấu ăn gia đình

c)

Chơi cờ cá ngựa

d)

Trồng cây cảnh

12.

AI được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong y tế

b)

Trong giáo dục

c)

Trong mọi lĩnh vực như y tế, tài chính, giáo dục, công nghiệp

d)

Chỉ trong công nghiệp

13.

Một ứng dụng phổ biến của AI trong lĩnh vực y tế là gì?

a)

Chẩn đoán hình ảnh

b)

Quản lý lớp học

c)

Phân tích xu hướng tài chính

d)

Lập lịch công việc

14.

AI được sử dụng như thế nào trong xe tự lái?

a)

Để giám sát tài xế

b)

Để xử lý và phân tích hình ảnh từ camera, đưa ra quyết định điều khiển

c)

Để lập lịch trình di chuyển

d)

Để phát hiện lỗi động cơ

15.

Chatbot là một ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thương mại điện tử

b)

Y học

c)

Quản lý tài chính

d)

Phân tích dữ liệu

16.

AI có thể hỗ trợ trong ngành tài chính bằng cách nào?

a)

Giúp phân tích dữ liệu lớn và dự đoán xu hướng thị trường

b)

Chỉ dùng để tính toán lãi suất

c)

Quản lý hồ sơ khách hàng

d)

Chỉ để giám sát giao dịch

17.

Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai AI là gì?

a)

Thiếu tài nguyên tính toán

b)

Thiếu dữ liệu và tính bảo mật của dữ liệu

c)

Thiếu phần cứng mạnh mẽ

d)

Không có thách thức nào

18.

AI có thể bị sai lầm do đâu?

a)

Do dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác

b)

Do các phần mềm không được cập nhật

c)

Do tốc độ xử lý quá nhanh

d)

Do máy tính hỏng

19.

AI có khả năng thay thế hoàn toàn con người trong tất cả các công việc không?

a)

b)

Không, AI chỉ thay thế một số công việc lặp đi lặp lại hoặc tính toán cao

c)

AI sẽ thay thế toàn bộ lao động trí óc

d)

Không, AI không thể thay thế con người

20.

Mối quan tâm về AI trong lĩnh vực đạo đức liên quan đến điều gì?

a)

AI có thể đưa ra quyết định không công bằng

b)

AI có thể giúp con người tiết kiệm thời gian

c)

AI giúp tăng hiệu suất làm việc

d)

AI cải thiện chất lượng cuộc sống

21.

AI có khả năng tự học hỏi và cải thiện chính mình mà không cần sự can thiệp của con người được gọi là gì?

a)

Học giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học tăng cường

d)

Học máy tự động

22.

AI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Automated Information

b)

Artificial Intelligence

c)

Advanced Intelligence

d)

Artificial Information

23.

Một hệ thống AI có khả năng học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người được gọi là gì?

a)

Machine Learning

b)

Cloud Computing

c)

Data Processing

d)

Supervised Learning

24.

AI đóng vai trò gì trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe?

a)

Hoàn toàn thay thế bác sĩ

b)

Giúp dự đoán bệnh và hỗ trợ chẩn đoán

c)

Chỉ dùng để lưu trữ thông tin bệnh nhân

d)

Không có vai trò gì trong y tế

25.

Khái niệm "Big Data" liên quan đến AI như thế nào?

a)

Là dữ liệu cần thiết để AI học hỏi

b)

Là phần mềm hỗ trợ AI

c)

Là thuật toán AI

d)

Không liên quan đến AI

26.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của AI là gì?

a)

Tạo ra cảm xúc như con người

b)

Xử lý khối lượng dữ liệu lớn và nhanh chóng

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực

d)

Không có ưu điểm gì nổi bật

27.

AI có thể được sử dụng để làm gì trong giao thông?

a)

Điều khiển đèn giao thông thông minh

b)

Chỉ đạo phương tiện di chuyển thủ công

c)

Tăng tốc độ phương tiện vượt quá mức cho phép

d)

Điều khiển xe máy

28.

Trong lĩnh vực tài chính, AI có thể hỗ trợ như thế nào?

a)

Phân tích thị trường và dự đoán xu hướng

b)

Thay thế các giao dịch viên ngân hàng

c)

Tạo ra tiền ảo không cần sự quản lý

d)

Tự động hóa việc tiêu tiền của khách hàng

29.

"Deep Learning" là một phần của nhánh nào trong AI?

a)

Supervised Learning

b)

Neural Networks

c)

Blockchain

d)

Robotic Process Automation

30.

AI có khả năng nhận diện giọng nói nhờ vào công nghệ nào?

a)

Natural Language Processing (NLP)

b)

Robotic Process Automation (RPA)

31.

Một trong những ứng dụng chính của AI trong lĩnh vực giáo dục là gì?

a)

Thay thế giáo viên giảng dạy

b)

Cá nhân hóa việc học tập cho học sinh

c)

Đánh giá bài kiểm tra bằng tay

d)

Tạo ra giáo án tự động

32.

AI có thể làm gì trong lĩnh vực thương mại điện tử?

a)

Dự đoán sở thích mua sắm của khách hàng

b)

Thay thế người bán hàng hoàn toàn

c)

Tạo ra sản phẩm mới không cần con người

d)

Quản lý kho hàng một cách thủ công

33.

"Chatbot" là gì trong AI?

a)

Một hệ thống quản lý thông tin

b)

Một chương trình AI có thể giao tiếp tự động với con người

c)

Một loại máy tính có khả năng tự học

d)

Một công cụ tìm kiếm trực tuyến

34.

Một AI "học có giám sát" (Supervised Learning) yêu cầu gì?

a)

Dữ liệu đầu vào và kết quả đầu ra đã được gán nhãn

b)

Dữ liệu không cần gán nhãn

c)

Sự can thiệp của con người để điều chỉnh liên tục

d)

Chỉ cần dữ liệu đầu vào mà không cần kết quả đầu ra

35.

"AI Ethics" là gì?

a)

Hệ thống quy tắc đạo đức dành cho con người khi lập trình AI

b)

Một nhánh nghiên cứu về ảnh hưởng của AI đối với đạo đức

c)

Một loại AI có khả năng đưa ra quyết định đạo đức

36.

AI có thể giúp giảm thiểu tai nạn giao thông bằng cách nào?

a)

Tăng tốc độ phương tiện

b)

Điều khiển phương tiện tự động và dự đoán nguy cơ tai nạn

c)

Giảm sự can thiệp của con người vào giao thông

d)

Giảm số lượng phương tiện trên đường

37.

AI trong lĩnh vực sáng tạo có thể làm gì?

a)

Tự động vẽ tranh, sáng tác nhạc

b)

Thay thế nghệ sĩ hoàn toàn

c)

Sao chép hoàn toàn các tác phẩm nghệ thuật của con người

d)

Không có khả năng sáng tạo

38.

Ứng dụng của AI trong nông nghiệp bao gồm?

a)

Phân tích đất đai và dự đoán thời tiết

b)

Trồng cây hoàn toàn tự động

c)

Tăng tốc độ thu hoạch gấp đôi

d)

Thay thế con người trong quá trình trồng trọt

39.

AI trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng thường được sử dụng dưới dạng nào?

a)

Chatbots và trợ lý ảo

b)

Máy tính văn phòng

c)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu

d)

Các công cụ quản lý nhân viên

40.

Một trong những thách thức lớn nhất khi phát triển AI là gì?

a)

Thu thập dữ liệu chất lượng cao

b)

Thiếu nhân lực lập trình

c)

Không đủ tài chính để phát triển AI

d)

Không có đủ phần cứng mạnh

41.

AI có thể học hỏi như thế nào từ dữ liệu?

a)

Tìm ra các mẫu và xu hướng từ dữ liệu

b)

Sao chép dữ liệu và lặp lại

c)

Chỉ dựa vào lập trình viên cung cấp kiến thức

d)

Không cần học hỏi gì từ dữ liệu

42.

Cổng kết nối USB trên máy tính dùng để làm gì?

a)

Kết nối máy in

b)

Kết nối chuột và bàn phím

c)

Kết nối điện thoại thông minh

d)

Kết nối máy in, kết nối chuột và bàn phím, kết nối điện thoại thông minh

43.

Thiết bị nào sau đây thường kết nối với máy tính qua cổng HDMI?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Loa

d)

Bàn phím

44.

Cổng Ethernet trên máy tính thường được sử dụng để kết nối với gì?

a)

Loa

b)

Mạng Internet

c)

Chuột

d)

Bàn phím

45.

Thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính qua Bluetooth?

a)

Bàn phím không dây

b)

Máy in có dây

46.

Cổng nào trên máy tính dùng để kết nối với máy in thông qua kết nối cáp?

a)

VGA

b)

USB

c)

HDMI

d)

Jack âm thanh

47.

Cổng Thunderbolt có thể hỗ trợ kết nối thiết bị nào?

a)

Ổ cứng gắn ngoài

b)

Màn hình

c)

Máy ảnh

d)

Ổ cứng gắn ngoài, màn hình, máy ảnh

48.

Chuột không dây thường sử dụng công nghệ kết nối nào để kết nối với máy tính?

a)

Bluetooth hoặc USB receiver

b)

HDMI

c)

VGA

d)

Ethernet

49.

Thiết bị nào thường kết nối với máy tính qua cổng VGA?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Chuột

50.

Cổng kết nối PS/2 trên máy tính dùng để kết nối với thiết bị nào?

(a)  

51.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím và chuột

c)

Ổ cứng di động

d)

Webcam

52.

Cổng DVI trên máy tính dùng để kết nối với thiết bị nào?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Loa

53.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối nhiều thiết bị trong một mạng?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Firewall

54.

Modem có chức năng gì?

a)

Tạo mạng không dây

b)

Chuyển đổi tín hiệu từ analog sang số

c)

Kết nối các máy tính trong một mạng LAN

d)

Phân phối địa chỉ IP

55.

Thiết bị nào giúp bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa từ internet?

a)

Switch

b)

Firewall

c)

Hub

d)

Access Point

56.

Khi muốn kết nối các thiết bị không dây, bạn cần thiết bị nào?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Hub

57.

Switch hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng ứng dụng

58.

Mạng nào cho phép kết nối trong cùng một tòa nhà?

a)

WAN

b)

LAN

c)

MAN

59.

Thiết bị nào dùng để tạo một mạng không dây?

a)

Modem

b)

Router

c)

Hub

d)

Switch

60.

Khi kết nối internet qua cáp quang, bạn cần thiết bị nào?

a)

DSL

b)

Fiber Optic

c)

Modem

d)

Access Point

61.

Access Point có vai trò gì trong mạng không dây?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây

b)

Tạo ra mạng LAN

62.

Khi nào bạn cần sử dụng firewall?

a)

Khi thiết lập mạng LAN

b)

Khi cần kết nối internet

c)

Khi cần bảo vệ mạng khỏi tấn công

d)

Khi muốn mở rộng mạng không dây

63.

Router thường được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng LAN với internet

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Bảo vệ dữ liệu

d)

Phân phối địa chỉ MAC

64.

Hệ thống nào cho phép kết nối từ xa qua internet?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

WLAN

65.

Mạng nào cho phép chia sẻ tài nguyên giữa các thiết bị gần nhau?

a)

A. LAN

b)

B. WAN

c)

C. MAN

d)

D. WLAN

66.

Khi nào bạn nên sử dụng một switch?

a)

Khi cần kết nối nhiều thiết bị trong một mạng LAN

b)

Khi chỉ cần kết nối hai thiết bị

c)

Khi không cần chia sẻ băng thông

d)

Khi muốn kết nối internet

67.

Mạng không dây (WLAN) có ưu điểm gì?

a)

Tốc độ cao hơn mạng có dây

b)

Không cần dây cáp

c)

Dễ dàng mở rộng

d)

Không cần dây cáp và Dễ dàng mở rộng

68.

Giao thức nào là cơ sở cho việc truyền tải dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

UDP

69.

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Gửi email

b)

Truyền tải các trang web

c)

Xác thực người dùng

d)

Chia sẻ tệp tin

70.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email từ máy khách đến máy chủ email?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

IMAP

d)

HTTP

71.

Giao thức nào được sử dụng để tải email từ máy chủ email về máy khách?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

FTP

d)

DNS

72.

Giao thức nào cung cấp khả năng gửi dữ liệu không tin cậy nhưng nhanh hơn so với TCP?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

73.

Giao thức DNS (Domain Name System) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email

b)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

c)

Gửi dữ liệu qua Internet

d)

Xác thực người dùng

74.

Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Gửi và nhận email

c)

Chia sẻ và truyền tải tệp tin

d)

Tạo mạng không dây

75.

Giao thức nào được sử dụng để đảm bảo sự kết nối và truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

ICMP

76.

Giao thức nào được sử dụng để kiểm tra tình trạng kết nối và đo thời gian phản hồi giữa hai thiết bị?

a)

FTP

b)

ICMP

c)

HTTP

d)

SMTP

77.

Giao thức nào cung cấp dịch vụ truyền tải dữ liệu theo kiểu kết nối trong mô hình OSI?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

ARP

78.

Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định địa chỉ MAC từ địa chỉ IP

b)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

c)

Cung cấp dịch vụ email

d)

Truyền tải dữ liệu qua mạng

79.

Giao thức nào được sử dụng để chia sẻ các tệp tin và thư mục trong mạng Windows?

a)

FTP

b)

SMB (Server Message Block)

c)

HTTP

d)

POP3

80.

Giao thức nào cung cấp khả năng mã hóa và bảo mật dữ liệu khi truyền tải qua Internet?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

81.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu đa phương tiện như video và âm thanh qua mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

RTSP (Real-Time Streaming Protocol)

d)

IMAP

82.

Giao thức nào được sử dụng trong mạng để cung cấp dịch vụ xác thực và phân quyền người dùng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

RADIUS

d)

SNMP

83.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một lĩnh vực nghiên cứu khoa học máy tính

b)

Một loại phần mềm điều khiển máy móc

c)

Một phương pháp giáo dục mới

d)

Một hình thức nghệ thuật mới

84.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Một loại thuật toán cho phép máy học từ dữ liệu

b)

Một phương pháp lập trình thông thường

c)

Một hình thức giao tiếp giữa người và máy

d)

Một ứng dụng trong lĩnh vực nghệ thuật

85.

Một ví dụ về AI trong y tế là gì?

a)

Phát hiện bệnh qua hình ảnh y tế

b)

Tạo hình ảnh 3D của cơ thể

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Cải thiện giao thông

86.

AI có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, tài chính, và giáo dục

b)

Chỉ trong y tế

c)

Chỉ giải trí

d)

Không có ứng dụng thực tế

87.

Chatbot là gì?

4 lines
88.

AI có thể giúp gì trong ngành tài chính?

a)

Giao dịch tự động

b)

Ghi chép sổ sách thủ công

c)

Tổ chức hội nghị trực tuyến

d)

Phát triển ứng dụng di động

89.

AI có thể giúp trong việc phân tích dữ liệu lớn như thế nào?

a)

Tìm kiếm thông tin nhanh chóng và chính xác

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Giảm thời gian phân tích

d)

Không có ứng dụng trong phân tích dữ liệu lớn

90.

AI có thể giúp gì trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Cung cấp nội dung học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chất lượng giáo dục

c)

Tăng thời gian học tập cần thiết

d)

Không có ứng dụng trong giáo dục

91.

AI có thể tạo ra nội dung nào?

a)

Văn bản, âm thanh, hình ảnh, và video

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Chỉ âm thanh

d)

Chỉ video

92.

AI có thể giúp trong việc phát hiện gian lận trong tài chính như thế nào?

a)

Phân tích hành vi và giao dịch

b)

Chỉ theo dõi số liệu tài chính

c)

Giảm thời gian xử lý

93.

AI có thể hỗ trợ trong việc chăm sóc khách hàng bằng cách nào?

a)

Cung cấp thông tin và giải đáp thắc mắc tự động

b)

Giảm chất lượng dịch vụ

c)

Chỉ theo dõi phản hồi của khách hàng

d)

Không có ứng dụng trong chăm sóc khách hàng

94.

AI có thể giúp trong việc phân tích cảm xúc từ văn bản như thế nào?

a)

Dự đoán phản hồi của khách hàng

b)

Chỉ theo dõi doanh thu

c)

Phân tích từ khóa trong phản hồi

d)

Không có ứng dụng trong phân tích cảm xúc

95.

AI có thể giúp trong việc phát triển sản phẩm mới bằng cách nào?

a)

Phân tích thị trường và xu hướng tiêu dùng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng thời gian phát triển sản phẩm

d)

Không có ứng dụng trong phát triển sản phẩm

96.

AI có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào trong sản xuất?

a)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

b)

Chỉ theo dõi số liệu sản xuất

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Không có ứng dụng trong sản xuất

97.

AI có thể tạo ra gì trong lĩnh vực truyền thông?

a)

Phân tích phản hồi từ độc giả

b)

Chỉ sản xuất nội dung truyền thông

c)

Giảm chất lượng nội dung

d)

Không có ứng dụng trong truyền thông

98.

AI có thể hỗ trợ trong lĩnh vực nào sau đây của quản lý nhân sự?

a)

Tuyển dụng và sàng lọc ứng viên

b)

Thiết kế sản phẩm

c)

Quản lý kho hàng

d)

Lập trình phần mềm

99.

AI có thể giúp trong việc tối ưu hóa quy trình chăm sóc sức khỏe như thế nào?

a)

Tự động hóa các quy trình y tế

b)

Chỉ theo dõi tình trạng sức khỏe

c)

Giảm chất lượng dịch vụ y tế

d)

Không có ứng dụng trong y tế

100.

AI có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào khác ngoài y tế?

a)

Chỉ trong sản xuất

b)

Trong giáo dục, tài chính, và giao thông

c)

Chỉ trong giải trí

d)

Không có ứng dụng thực tế