wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Parasitic Infection Case Studies

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh nhân nam 28 tuổi, sống ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, thường xuyên ăn rau muống và cá ấu sống. Vào viện vì đau bụng vùng quanh rốn, tiêu chảy kéo dài, bụng trướng, phù chân nhẹ. Xét nghiệm phân thấy nhiều trứng sán hình bầu dục kích thước lớn (≈130 × 80 µm), có nắp. Nguyên nhân gây bệnh phù hợp nhất là gì?

a)

Sán lá gan lớn (F. gigantica)

b)

Sán lá ruột lớn (F. buski)

c)

Sán lá phổi (P. westermani)

d)

Sán lá ruột nhỏ (H. pumilio)

2.

Bệnh nhân nữ 35 tuổi, sống ở vùng chăn nuôi trâu bò, thường xuyên ăn rau sống hái ở ruộng nước. Sau 2 tháng xuất hiện đau hạ sườn phải, sốt nhẹ, gan to, bạch cầu ái toan tăng cao. Xét nghiệm phân không tìm thấy trứng sán. Bệnh lý được nghĩ đến nhiều nhất là gì?

a)

Nhiễm sán lá gan lớn giai đoạn xâm nhập gan

b)

Nhiễm sán lá gan nhỏ giai đoạn trưởng thành

c)

Nhiễm sán lá phổi giai đoạn trưởng thành

d)

Nhiễm sán lá ruột lớn giai đoạn xâm nhập gan

3.

Một sinh viên thường xuyên ăn cá kiểu “gỏi sống” nhiều lần, bị đau bụng, rối loạn tiêu hóa, siêu âm phát hiện đường mật giãn nhẹ. Trong phân tìm thấy trứng sán hình bầu dục, nắp rõ, kích thước nhỏ (26 × 15 µm). Kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Nhiễm Fasciola gigantica

b)

Nhiễm Clonorchis sinensis

c)

Nhiễm Fasciolopsis buski

d)

Nhiễm Paragonimus westermani

4.

Trong chẩn đoán phân biệt sán lá gan lớn và sán lá gan nhỏ, đặc điểm dịch tễ quan trọng nhất cần khai thác là gì?

a)

Tiền sử ăn rau thủy sinh sống hay cá sống

b)

Tiền sử ăn gỏi tôm hay cua nướng

c)

Tiền sử ăn cá sống hay gỏi tôm

d)

Tiền sử ăn cua nướng hay rau thủy sinh sống

5.

Một mẫu phân gửi đến phòng xét nghiệm có nhiều trứng sán lớn, có nắp, kích thước lớn (≈140 × 85µm). Kỹ thuật viên nghi ngờ sán lá ruột nhưng không chắc chắn vì có thể nhầm với trứng sán lá gan lớn. Siêu âm gan bình thường, nội soi mật-tá tràng thấy sán trưởng thành bám vào niêm mạc ruột non. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Sán lá gan lớn giai đoạn di chuyển

b)

Sán lá gan nhỏ ký sinh bất thường

c)

Sán lá ruột lớn trưởng thành

d)

Sán lá ruột nhỏ trưởng thành

6.

Khi điều trị bệnh nhân sán lá gan lớn bằng Triclabendazole, bác sĩ cần lưu ý điều gì so với điều trị sán lá gan nhỏ bằng Praziquantel?

a)

Triclabendazole chỉ có tác dụng trên sán lá gan lớn, không hiệu quả với sán lá gan nhỏ

b)

Cả hai thuốc có cơ chế và liều điều trị giống nhau, dùng điều trị cho cả hai loài sán

c)

Triclabendazole gây độc tính gan mạnh hơn Praziquantel

d)

Praziquantel tốt hơn cho gan nhiều hơn Triclabendazole

7.

Trong một chiến dịch y tế cộng đồng tại vùng lưu hành bệnh sán lá phổi, biện pháp nào dưới đây được xem là quan trọng nhất để phòng bệnh lâu dài?

a)

Tuyên truyền không ăn cua, tôm suối sống hoặc chưa chín

b)

Tẩy sán định kỳ bằng Praziquantel cho tất cả người dân

c)

Phun hóa chất diệt vật chủ trung gian thứ nhất (ốc nước ngọt)

d)

Điều trị bệnh cho vật nuôi tránh nguy cơ đào thải mầm bệnh ra môi trường

8.

Bệnh nhân nam 8 tuổi, sống ở vùng núi phía Bắc, có tiền sử ăn cua nướng. Bệnh nhân ho ra máu kéo dài hơn 3 tháng, đã khám và điều trị ở 2 cơ sở y tế nhưng bệnh không thuyên giảm. X-quang phổi thấy hình ảnh thâm nhiễm dạng nốt, đôi khi có hang nhỏ. Bác sĩ nghi đến bệnh sán lá phổi. Để khẳng định chẩn đoán, xét nghiệm nào sau đây là đặc hiệu nhất?

a)

Xét nghiệm ELISA tìm kháng thể

b)

Xét nghiệm phân tìm trứng sán lá phổi

c)

Xét nghiệm đờm tìm trứng sán lá phổi

d)

Xét nghiệm máu xem bạch cầu ái toan

9.

Một phụ nữ 50 tuổi, người miền Tây, có thói quen ăn gỏi cá sống. Cô nhập viện vì vàng da, ngứa, mệt mỏi. Siêu âm: đường mật trong gan giãn, không sỏi. Xét nghiệm máu: men gan tăng, bilirubin tăng. Xét nghiệm phân: trứng sán nhỏ, có nắp, mức độ nhiễm nhiều. Bệnh lý nào sau đây giải thích hợp lý nhất?

a)

Nhiễm sán lá gan lớn — viêm gan cấp

b)

Nhiễm sán lá gan nhỏ — tắc mật mạn tính

c)

Nhiễm sán lá ruột lớn — viêm gan cấp

d)

Nhiễm sán lá ruột nhỏ — tắc mật mạn tính

10.

Bệnh nhân nam 42 tuổi, sống ở vùng miền Trung, có tiền sử ăn rau cần nước sống. Anh ta đến khám vì đau hạ sườn phải âm ỉ, sốt nhẹ, gầy sút cân. Siêu âm: gan to nhẹ, có ổ tổn thương dạng đường hầm, không có dịch mủ. Xét nghiệm: bạch cầu ái toan 35%, men gan tăng nhẹ, soi phân không thấy trứng. Chẩn đoán hướng nhiều nhất đến loại gì?

a)

Sán lá ruột lớn giai đoạn di chuyển

b)

Sán lá gan lớn giai đoạn di chuyển

c)

Sán lá gan nhỏ giai đoạn di chuyển

d)

Sán lá ruột nhỏ giai đoạn di chuyển