Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lis (1)

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

tủ đựng tài liệu

(a)  

2.

chậu cây

(a)  

3.

treo

(a)  

4.

tập tài liệu

(a)  

5.

mái che, vòm, tán cây

(a)  

6.

tắm nắng

(a)  

7.

lối đi giữa

(a)  

8.

màn hình

(a)  

9.

bàn phím

(a)  

10.

được xếp chỗ ngồi

(a)  

11.

cái thang

(a)  

12.

xe đẩy

(a)  

13.

xe đẩy trong siêu thị

(a)  

14.

nhân viên lễ tân

(a)  

15.

phòng hội nghị

(a)  

16.

được đào tạo

(a)  

17.

chi nhánh (ngân hàng)

(a)  

18.

quản lý, giám đốc

(a)  

19.

cuộc hẹn

(a)  

20.

chuyển (nhóm, công việc,..)

(a)  

21.

administrative assistant

(a)  

22.

academic standard

(a)  

23.

khoá đào tạo

(a)  

24.

xin nghỉ bệnh

(a)  

25.

gia hạn, mở rộng

(a)  

26.

nộp đơn xin việc

(a)  

27.

thu hẹp quy mô

(a)  

28.

được thăng chức

(a)  

29.

tiếp nhận công việc

(a)  

30.

cuộc họp cán bộ

(a)  

31.

cửa hàng bách hoá

(a)  

32.

cửa hàng điện máy

(a)  

33.

nguyên vật liệu

(a)  

34.

máy đếm tiền

(a)  

35.

biên lai

(a)  

36.

hoàn tiền, sự trả lại

(a)  

37.

phiếu giảm giá

(a)  

38.

quầy hàng điện tử

(a)  

39.

quầy

(a)  

40.

mua

(a)  

41.

thoả thuận

(a)  

42.

trả góp

(a)  

43.

bảo hành (văn bản)

(a)  

44.

bảo hành (lời nói, giấy)

(a)  

45.

thực phẩm đông lạnh

(a)  

46.

thẻ tín dụng

(a)  

47.

Trên (ko chạm)

(a)  

48.

Bên dưới (không chạm)

(a)  

49.

Dưới (chạm)

(a)  

50.

chỗ ngồi gần cửa sổ

(a)  

51.

Chỗ ngồi gần lối đi

(a)  

52.

Phía sau

(a)  

53.

đối diện

(a)  

54.

Dựa vào

(a)  

55.

Dọc theo

(a)  

56.

Ở đỉnh

(a)  

57.

Ở đáy

(a)