Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Hàn

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

뇌졸중 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tai biến

b)

đau đầu

c)

huyết áp cao

d)

đột quỵ

2.

당뇨병 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bệnh tiểu đường thai kỳ

b)

Bệnh tiểu đường

c)

Bệnh tiểu đường loại 1

d)

Bệnh tiểu đường loại 2

3.

심장병 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bệnh phổi

b)

bệnh gan

c)

bệnh tim

d)

bệnh tiểu đường

4.

세미나 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

khóa học

b)

buổi họp

c)

hội nghị

d)

hội thảo

5.

수출 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xuất khẩu

b)

Giao dịch

c)

Nhập khẩu

d)

Xuất nhập khẩu

6.

비공식적 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

chính thức

b)

hợp pháp

c)

không đúng

d)

không chính thức

7.

숨기다 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ẩn chứa, che giấu

b)

Trốn

c)

Thở

d)

Bỏ đi

8.

박사 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

nhà nghiên cứu

b)

tiến sĩ

c)

học giả

d)

giáo sư

9.

"Kể cả" là gì?

a)

조차도

b)

제외하여

c)

단독으로

d)

포함하여

10.

제품 라벨 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tem nhãn

b)

mác sản phẩm

c)

nhãn hiệu

d)

nhãn sản phẩm

11.

검증하다 nghĩa là gì?

a)

Kiểm nghiệm

b)

Kiểm chứng

c)

Thí nghiệm

d)

Điều tra

12.

경향 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đường lối

b)

hướng đi

c)

mục tiêu

d)

xu hướng

13.

지상 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

tối đen

b)

tối giản

c)

tối đa

d)

tối thượng

14.

접근 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tiến cử

b)

tiếp cận

c)

tiến hành

d)

tiếp xúc

15.

혜택을 누리다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

nhận lợi

b)

có ích

c)

hưởng lợi

d)

hưởng thụ

16.

숭배하다 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thảo luận, tranh luận.

b)

Bỏ qua, không quan tâm.

c)

Phê phán, chỉ trích.

d)

Tôn thờ, kính trọng.

17.

찬양하다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

ca ngợi

b)

ngưỡng mộ

c)

lời khen

d)

tôn vinh

18.

중점 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trọng điểm

b)

điểm yếu

c)

điểm dừng

d)

điểm nhấn

19.

철학 윤리 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

triết học

b)

lý thuyết

c)

triết lý

d)

triết gia

20.

인자 (인간 요소) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhân tố

b)

đối tượng

c)

yếu tố

d)

nhân quả