wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MODUL 1: Khái niệm máy vi tính

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả chính xác nhất về "máy tính" theo tài liệu?

a)

Thiết bị mỏng tất cả có màn hình cảm ứng, dùng ngón tay để giao tiếp với bàn phím và chuột.

b)

Loại máy tính cá nhân nhỏ gọn, thường dùng bởi người di chuyển.

c)

Loại máy tính để bàn phổ biến nhất, giá rẻ và kích thước phù hợp.

d)

Thiết bị hay hệ thống điện tử dùng để tính toán, kiểm soát các hoạt động có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật logic, được lắp ghép bởi các thành phần thực hiện chức năng đã định và có khả năng xử lý thông tin.

2.

Theo tài liệu, "các thiết bị ra (Output device)" là gì?

a)

Các thiết bị cho phép thông tin hay dữ liệu được xuất ra từ máy tính như màn hình, máy in, loa.

b)

Khối xử lý trung tâm hay bộ vi xử lý của máy tính.

c)

Thiết bị cung cấp điện năng cho bo mạch chủ, ổ cứng và các thiết bị khác.

d)

Thiết bị cho phép thông tin hay dữ liệu được nhập vào máy tính như bàn phím, chuột, máy quét.

3.

Định nghĩa đúng nhất về bộ nhớ RAM (Random Access Memory) trong tài liệu là gì?

a)

Bộ vi xử lý hoặc con chip, là bộ não của máy tính chuyên xử lý tính toán.

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa từ, là thiết bị cực kỳ quan trọng trong hệ thống dữ liệu.

c)

Bộ nhớ ghi lại dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc của máy tính, được hiểu là bộ nhớ đọc-ghi; dữ liệu thay đổi khi dùng và mất đi khi mất nguồn điện cung cấp.

d)

Bộ nhớ chỉ đọc có chức năng lưu trữ các thông tin khi mất nguồn điện cung cấp sẽ không bị xoá mất.

4.

Theo tài liệu, "ổ cứng di động" là:

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu trên các tấm đĩa từ trong máy tính, rất quan trọng vì chứa dữ liệu người dùng.

b)

Thiết bị dùng để đọc đĩa quang bằng tia laser từ đầu thu.

c)

Bộ nhớ dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc, còn gọi là RAM.

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính, bao gồm: FireWire, USB Flash.

5.

Tốc độ quay của ổ cứng được đo bằng đơn vị nào?

a)

Hz

b)

MB

c)

Rpm

d)

Kpm

6.

Theo tài liệu, chuột máy tính (Mouse) được định nghĩa là:

a)

Thiết bị ngoại vi dùng để gõ ký tự, giao tiếp qua PS/2, USB hoặc không dây.

b)

Thiết bị ngoại vi dùng để điều khiển và làm việc với máy tính qua các thao tác như chọn đối tượng, nhạy chuột trái, phải, kéo thả, nháy đúp.

c)

Thiết bị có khả năng đưa dữ liệu vào đĩa cứng dưới dạng file ảnh.

d)

Thiết bị có khả năng đưa âm thanh vào đĩa cứng dưới dạng file.

7.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về "máy in" trong tài liệu?

a)

Thiết bị thể hiện các chất liệu khác nhau cả nội dung soạn thảo hoặc thiết kế sẵn.

b)

Thiết bị quét ảnh và lưu thành file trong ổ cứng.

c)

Thiết bị điện tử liên với máy tính để hiển thị và giao tiếp người dùng.

d)

Thiết bị phát âm thanh phục vụ nhu cầu làm việc và giải trí.

8.

Theo nội dung, "cổng nối tiếp" là gì?

a)

Cổng dùng để truyền dữ liệu tuần tự từng bit giữa các thiết bị, thường dùng cho kết nối như modem hoặc thiết bị ngoại vi đời cũ.

b)

Cổng dùng để truyền dữ liệu song song nhiều bit cùng lúc.

c)

Cổng dùng để cấp nguồn điện cho bo mạch chủ.

d)

Cổng dùng để kết nối màn hình với máy tính.

9.

Mô tả nào đúng về "thiết bị vào (Input device)" theo tài liệu?

a)

Thiết bị cho phép dữ liệu được nhập vào máy tính, ví dụ bàn phím, chuột, máy quét.

b)

Thiết bị xuất thông tin ra ngoài như màn hình, loa, máy in.

c)

Thiết bị cung cấp năng lượng cho hệ thống.

d)

Thiết bị lưu trữ tạm thời dữ liệu và mất khi mất điện.

10.

Thiết bị nào có cổng nhiều chân ở phía sau máy tính, thường đặt tên là COM1 hoặc COM2, dùng để kết nối với các thiết bị như modem?

a)

Cổng USB

b)

Cổng song song (LPT1/LPT2)

c)

Cổng nối tiếp (COM1/COM2)

d)

Cổng mạng (Ethernet)

11.

Khái niệm "Nhấp trái chuột" nghĩa là gì?

a)

Ấn và giữ phím trái chuột rồi kéo đến nơi cần thiết

b)

Ấn phím trái chuột một lần và thả ra

c)

Ấn phím phải chuột một lần và thả ra

d)

Nhấp đúp phím trái chuột

12.

Thuật ngữ "Nhấp đúp chuột" được định nghĩa đúng nhất là:

a)

Ấn phím phải chuột một lần và thả ra

b)

Ấn phím trái chuột hai lần liên tiếp

c)

Ấn phím trái chuột một lần

d)

Ấn giữ phím trái chuột và kéo

13.

Bạn có tệp TinHocPhan1.Doc ở ổ C và muốn chuyển sang ổ D. Thao tác đúng nhất là gì?

a)

Kích chuột phải lên tệp chọn Cut rồi vào ổ D mở menu Organize/Paste

b)

Kích chuột phải lên tệp chọn Cut rồi vào ổ D nhấn tổ hợp phím Ctrl+V

c)

Kích chuột phải lên tệp chọn Cut rồi vào ổ D kích chuột phải chọn Paste

d)

Tất cả các cách trên đều đúng

14.

Để xem thông tin của hệ thống máy tính, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chuột phải lên My Computer/ Manage

b)

Chuột phải lên My Computer/ Properties

c)

Chuột phải lên màn hình Desktop/ Manage

d)

Chuột phải lên màn hình Desktop/ Properties

15.

Thao tác nào tạo shortcut của một phần mềm ứng dụng trên Desktop?

a)

Chuột trái lên phần mềm/ Send to/ Desktop (create shortcut)

b)

Chuột phải lên phần mềm/ Send to/ Desktop (create shortcut)

c)

Chuột phải lên phần mềm/ Share with/ Desktop (create shortcut)

d)

Chuột trái lên phần mềm/ Share with/ Desktop (create shortcut)

16.

Trong MS Word 2010, tổ hợp phím nào dùng để lưu văn bản?

a)

Ctrl+P

b)

Ctrl+N

c)

Ctrl+S

d)

Ctrl+O

17.

Trong MS Word 2010, thẻ Format không xuất hiện khi chọn đối tượng nào sau đây?

a)

SmartArt

b)

Pictures

c)

Chart

d)

Shapes

18.

Trong MS Word 2010, chức năng căn chỉnh chữ theo chiều dọc của các ô trong bảng thuộc thẻ nào?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Home

d)

Design

19.

Trong MS Word 2010, chức năng nào giúp lặp lại dòng tiêu đề của bảng ở tất cả các trang sau khi chọn dòng tiêu đề?

a)

Table of Contents

b)

Repeat Header Rows

c)

Convert to Text

d)

Convert to Table

20.

Để kẻ thêm các đường kẻ của hàng, cột trong bảng trong MS Word 2010, ta chọn chức năng nào?

a)

Shapes

b)

Borders

c)

Pictures

d)

Header

21.

Muốn thay đổi chiều cao của hàng, độ rộng của cột trong bảng, ta chọn thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Design

d)

Home

22.

Chức năng bật/tắt thanh thước kẻ (Ruler) thuộc thẻ nào trong MS Word 2010?

a)

Review

b)

Insert

c)

Home

d)

View

23.

Các chức năng định dạng đoạn (Paragraph formatting) có trong thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Home

b)

View

c)

Insert

d)

Review

24.

Trong MS Word 2010, tổ hợp phím Ctrl+I có tác dụng gì?

a)

Canh lề đều hai bên

b)

Định dạng/hủy chữ nghiêng

c)

Định dạng/hủy chữ đậm

d)

Sao chép đoạn văn bản được chọn

25.

Các chế độ hiển thị văn bản thuộc thẻ nào trong MS Word 2010?

a)

Insert

b)

Review

c)

View

d)

Home

26.

Trong Word 2010, mục Line Spacing của hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?

a)

Dãn đoạn

b)

Dãn dòng

c)

Thêm dòng mới

d)

Chia cột báo

27.

Trong Word 2010, chức năng File\Save dùng để làm gì?

a)

Lưu 1 tệp văn bản đã được đặt tên với tên khác

b)

Mở 1 tệp văn bản đã có

c)

Mở 1 tệp văn bản mới

d)

Lưu 1 tệp văn bản đang soạn thảo

28.

Trong Word 2010, tổ hợp phím Ctrl+J có tác dụng gì?

a)

Canh lề phải

b)

Canh lề đều 2 bên

c)

Canh lề giữa

d)

Canh lề trái

29.

Phím/tổ hợp phím nào chuyển con trỏ về đầu văn bản trong MS Word 2010?

a)

Page Up

b)

Ctrl+Page Up

c)

Ctrl+Home

d)

Home

30.

Để định dạng đoạn văn bản trong Word 2010, ta thực hiện cách nào sau đây?

a)

Page Layout/Paragraph

b)

Page Layout/Font

c)

Insert/Paragraph

d)

View/Paragraph

31.

Trong Word 2010, vị trí của Header ở đâu của văn bản?

a)

Trên đầu văn bản

b)

Lề trái của văn bản

c)

Lề phải của văn bản

d)

Dưới chân văn bản

32.

Trong Word 2010, trong hộp thoại Font, chức năng Superscript có tác dụng gì?

a)

Giảm cỡ chữ

b)

Gạch chân

c)

Tạo chỉ số trên

d)

Tạo chỉ số dưới

33.

Trong Word 2010, chức năng Page Layout\Orientation có tác dụng gì?

a)

Thiết lập lề văn bản

b)

Chọn cỡ trang giấy

c)

Chọn hướng của trang giấy

d)

Thay đổi kích thước văn bản

34.

Trong Word 2010, để vẽ các đối tượng hình học ta thực hiện ở đâu?

a)

Review\Columns

b)

Insert\SmartArt

c)

Home\Shapes

d)

Insert\Shapes

35.

Chức năng Split Table trong Word 2010 có ý nghĩa gì?

a)

Trộn bảng

b)

Chia bảng hiện hành thành 2 bảng

c)

Gộp 2 bảng thành 1 bảng

d)

Trộn ô

36.

Bấm tổ hợp phím Ctrl+N trong Microsoft Word 2010 sẽ thực hiện chức năng gì?

a)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

b)

Lưu một tài liệu

c)

Mở một tài liệu mới

d)

Mở một tài liệu mới trống hoặc mở 1 tài liệu mới theo mẫu

37.

Trong Microsoft Word 2010, để di chuyển con trỏ văn bản về đầu dòng hiện tại, ta dùng phím nào?

a)

Alt

b)

Home

c)

End

d)

Ctrl

38.

Trong Microsoft Word 2010, các công cụ định dạng văn bản như: Font, Paragraph, Bullets and Numbering… nằm ở thẻ nào?

a)

Insert

b)

Home

c)

View

d)

Review

39.

Trong MS Word 2010, để tăng cỡ chữ ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + [

b)

Ctrl + Shift + ]

c)

Ctrl + ]

d)

Ctrl + B

40.

Khi soạn thảo văn bản, để khai báo thời gian tự lưu văn bản (AutoRecover), ta thực hiện lệnh ở đâu?

a)

Home / Options / Save đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

b)

File / Word Options / Save đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

c)

Tools / Options / Save đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

d)

View / Options / Save đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

41.

Trong MS Word 2010, để ngắt trang ta thực hiện lệnh như thế nào?

a)

Insert / Page Break

b)

References / Break

c)

View / Page Break

d)

Review / Page Break

42.

Khi đang soạn thảo, để xóa ký tự bên trái con trỏ ta nhấn phím nào?

a)

Enter

b)

Delete

c)

Tab

d)

Backspace

43.

Trong MS Word 2010, chức năng chèn biểu đồ (Chart) có trong thẻ nào?

a)

Review

b)

Insert

c)

Mailings

d)

References

44.

Trong MS Word 2010, chức năng Change Case thuộc nhóm lệnh nào?

a)

Định dạng đoạn

b)

Định dạng đối tượng

c)

Định dạng ký tự

d)

Định dạng trang

45.

Trong MS Word 2010, để ngắt trang văn bản sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + Enter

c)

Shift + Enter

d)

Alt + Enter

46.

Theo mặc định trong MS Word 2010, tài liệu sẽ được lưu trữ với phần mở rộng nào?

a)

*.Doc

b)

*.Dot

c)

*.Xlsx

d)

*.Docx

47.

Cách hiển thị nào cho phép xem văn bản giống như khi in ra giấy?

a)

Web Layout

b)

Draft

c)

Print Layout

d)

Outline

48.

Muốn văn bản hiển thị toàn màn hình, trong thẻ View chọn cách hiển thị nào?

a)

Zoom

b)

Draft

c)

Web Layout

d)

Full Screen Reading

49.

Trong thẻ Page Layout của MS Word 2010, muốn tạo màu nền cho văn bản, ta chọn chức năng nào?

a)

Size

b)

Margins

c)

Watermark

d)

Page Color

50.

Trong thẻ Home của MS Word 2010, lệnh nào dùng để thay đổi kiểu chữ in hoa/in thường?

a)

Find

b)

Clear Formatting

c)

Text Effects

d)

Change Case

51.

Trong thẻ Home của MS Word 2010, lệnh nào dùng để xóa định dạng của văn bản?

a)

Clear Formatting

b)

Text Highlight Color

c)

Change Case

d)

Font Color

52.

Trong thẻ Home của MS Word 2010, chức năng nào dùng để sao chép định dạng của một dòng văn bản?

a)

Copy

b)

Paste

c)

Format Painter

d)

Change Styles

53.

Trong hộp thoại Font của MS Word 2010, lựa chọn Subscript có chức năng gì?

a)

Tạo/hủy chỉ số dưới cho văn bản

b)

Thay đổi đường kẻ đơn ngang dòng chữ

c)

Tạo/hủy chỉ số trên cho văn bản

d)

Thay đổi đường kẻ đôi ngang dòng chữ

54.

Trong thẻ Home của MS Word 2010, chức năng nào dùng để thay thế từ/cụm từ trong văn bản?

a)

Change Styles

b)

Replace

c)

Select

d)

Find

55.

Trong thẻ Page Layout của MS Word 2010, chức năng nào dùng để thay đổi lề văn bản?

a)

Size

b)

Margins

c)

Orientation

d)

Breaks

56.

Phát biểu nào sai khi nói về MS Word 2010?

a)

Là 1 phần mềm trong bộ MS Office của hãng Microsoft.

b)

Có chức năng tạo văn bản, chỉnh sửa và lưu trữ trong máy tính.

c)

Được tích hợp vào Hệ điều hành Windows nên bạn không cần phải cài đặt.

d)

Có hỗ trợ tính năng kiểm tra chính tả và ngữ pháp Tiếng Anh.

57.

Trong MS Word 2010, phát biểu nào sai khi thực hiện chia cột báo?

a)

Để chia cột trong văn bản ta chọn chức năng Columns trong thẻ Page Layout

b)

Có thể thay đổi khoảng cách giữa các cột văn bản.

c)

Có thể tạo được đường kẻ ngăn cách giữa các cột văn bản.

58.

Trong MS Word 2010, chế độ hiển thị nào phù hợp để đọc tài liệu theo trang, cho phép chuyển trang như đọc sách?

a)

Outline

b)

Full Screen Reading

c)

Draft

d)

Web Layout

59.

Trong hộp thoại Paragraph của MS Word 2010, lựa chọn nào dùng để thay đổi khoảng cách các dòng của văn bản?

a)

Before

b)

Left

c)

After

d)

Line Spacing

60.

Trong hộp thoại Paragraph của MS Word 2010, mục nào dùng để thay đổi khoảng cách lề trái của đoạn so với lề trái của trang?

a)

After

b)

Right

c)

Left

d)

Before

61.

Sau khi chèn hình ảnh vào văn bản của MS Word 2010, lựa chọn nào trong Wrap Text cho phép hình ảnh nằm cùng một dòng với các ký tự trong văn bản?

a)

Behind Text

b)

Top and Bottom

c)

In Line with Text

d)

Square

62.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để tạo tiêu đề đầu trang cho văn bản?

a)

Text Box

b)

Header

c)

Page Number

d)

Footer

63.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để đánh số trang cho văn bản?

a)

Cover Page

b)

Page Number

c)

Shapes

d)

Page Break

64.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản?

a)

Drop Cap

b)

WordArt

c)

Symbol

d)

Text Box

65.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn ký tự đặc biệt vào văn bản?

a)

Drop Cap

b)

Text Box

c)

WordArt

d)

Symbol

66.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn biểu đồ vào văn bản?

a)

Shapes

b)

SmartArt

c)

Chart

d)

Picture

67.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn một trang bìa theo mẫu cho tài liệu?

a)

SmartArt

b)

Shapes

c)

Page Number

d)

Cover Page

68.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010, chức năng nào cho phép chèn bảng vào văn bản?

a)

Table

b)

Object

c)

Screenshot

d)

Quick Past

69.

Khi sử dụng bảng mã Unicode và kiểu gõ Telex, những font chữ nào đều được dùng trong MS Word 2010 để soạn thảo văn bản tiếng Việt?

a)

.VnTime, .Vn Arial, .Vn Avant

b)

.VnTIMEH, .Vn ARIAL, .Vn AVANT

c)

.VNTimes, Arial, VnCourier

d)

Times New Roman, Tahoma, Arial

70.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, chức năng (hình biểu tượng thêm hàng) có tác dụng gì?

a)

Thêm hàng ở phía trên

b)

Thêm cột phía bên phải

c)

Thêm cột phía bên trái

d)

Thêm hàng ở phía dưới

71.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, chức năng (biểu tượng thêm hàng khác) có tác dụng gì?

a)

Thêm một hàng ở phía trên

b)

Thêm bảng biểu vào tài liệu

c)

Thêm một cột

d)

Thêm một hàng ở phía dưới

72.

Khi muốn tách một bảng đã chọn thành hai bảng trong MS Word 2010, trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

Draw Table

b)

Split Table

c)

AutoFit Windows

d)

Split Cells

73.

Trong MS Word 2010, thẻ nào có chứa chức năng thay đổi độ rộng cột của bảng?

a)

View

b)

Design

c)

Page Layout

d)

Layout

74.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn thêm cột vào bên phải cột được chọn?

a)

Insert Right

b)

Insert Left

c)

Insert Below

d)

Insert Above

75.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, chức năng nào dùng để chèn thêm hàng vào bên trên hàng được chọn?

a)

Insert Left

b)

Insert Right

c)

Insert Below

d)

Insert Above

76.

Trong MS Word 2010, khi muốn đặt chiều cao hàng của bảng, ta chọn chức năng nào trong nhóm Table Tools?

a)

Width

b)

Height

c)

Distribute Columns

d)

Distribute Rows

77.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, chức năng nào dùng để thay đổi độ rộng cột của bảng?

a)

Width

b)

Height

c)

Distribute Columns

d)

Distribute Rows

78.

Sau khi chèn hình ảnh, lựa chọn Wrap Text nào cho phép chữ nằm trên và dưới hình nhưng không bao quanh hai bên?

a)

Behind Text

b)

Top and Bottom

c)

Square

d)

Tight

79.

Trong MS Word 2010, nhóm chức năng nào trong thẻ Layout dùng để căn chỉnh vị trí dữ liệu trong các ô của bảng?

a)

Rows & Columns

b)

Cell Size

c)

Data

d)

Alignment

80.

Trong MS Word 2010, thẻ nào chứa chức năng thay đổi kiểu đường viền của bảng?

a)

Page Layout

b)

Layout

c)

Design

d)

View

81.

Để chia đều độ rộng các cột đã chọn của bảng trong MS Word 2010, trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

AutoFit Contents

b)

AutoFit Window

c)

Distribute Columns

d)

Fixed Column Width

82.

Để chia đều chiều cao các hàng đã chọn của bảng trong MS Word 2010, trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

AutoFit Contents

b)

Distribute Columns

c)

Distribute Rows

d)

AutoFit Window

83.

Khi thực hiện sắp xếp dữ liệu của bảng trong MS Word 2010, ta có thể chọn tối đa mấy cột sắp xếp chính (Sort by) trong hộp thoại Sort?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

84.

Trong MS Word 2010, chức năng nào dùng để chuyển văn bản đã chọn thành bảng?

a)

Convert To Text

b)

Formula

c)

Repeat Header Rows

d)

Convert Text to Table

85.

Trong MS Word 2010, chức năng nào dùng để chuyển bảng thành văn bản?

a)

Formula

b)

Convert To Text

c)

Convert Text to Table

d)

Repeat Header Rows

86.

Trong MS Word 2010, muốn in trang hiện tại, trong hộp thoại Print ta chọn mục nào?

a)

Only Print Event Pages

b)

Print Current Page

c)

Only Print Odd Pages

d)

Print All Pages

87.

Trong MS Word 2010, muốn in các trang lẻ, trong hộp thoại Print ta chọn mục nào?

a)

Print All Pages

b)

Print One Slide

c)

Only Print Odd Pages

d)

Only Print Event Pages

88.

Trong MS Word 2010, để đảm bảo tính bảo mật cho tài liệu, sử dụng mục nào trong File/Info?

a)

Check for Issues

b)

Protect Document

c)

Activate Product

d)

Mark as Final

89.

Trong MS Word 2010, để mở tệp văn bản làm việc gần đây mà không biết vị trí lưu tệp, ta chọn chức năng nào trong File?

a)

Open

b)

Close

c)

Recent

d)

Save & Send

90.

Phát biểu nào sau đây là sai khi thực hiện tạo tiêu đề (Header) trong MS Word 2010?

a)

Không thể có nhiều nội dung header khác nhau cho từng đoạn.

b)

Có thể tạo tiêu đề đầu trang đầu tiên khác với các trang còn lại

c)

Header có thể chèn số trang tự động

d)

Header có thể thay đổi kiểu chữ và căn lề

91.

Trong MS Word 2010, để lặp lại hàng tiêu đề của bảng trên các trang khi in, ta dùng chức năng nào?

a)

Distribute Rows

b)

Repeat Header Rows

c)

Convert To Text

d)

AutoFit Contents

92.

Trong Excel 2010, người dùng có thể thực hiện được thao tác nào sau đây?

a)

Chỉ ẩn được hàng của bảng tính

b)

Không hiển thị được tệp tin đang đã ẩn

c)

Chỉ ẩn được cột của bảng tính

d)

Ẩn toàn bộ bảng tính

93.

Trong Excel 2010, công thức =INT(1257.879) trả về kết quả nào?

a)

1257

b)

1257.9

c)

1257.0

d)

1258

94.

Trong Excel 2010, hàm nào sau đây tính tổng các giá trị kiểu số thỏa mãn một điều kiện cho trước?

a)

AVERAGE()

b)

COUNT()

c)

SUMIF()

d)

SUM()

95.

Trong Excel 2010, ô A2 = 25; công thức =SQRT(A2) trả kết quả nào?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

0

96.

Trong Excel 2010, để thay đổi thư mục mặc định Document – nơi Excel lưu tệp mới tạo, thao tác đúng là gì?

a)

File → Options, chọn General, thay đổi đường dẫn mới ở mục Default file location

b)

File → Save & Send

c)

File → Save As, chọn vị trí cần lưu

d)

Không thay đổi được nơi lưu mặc định

97.

Trong Excel 2010, công thức =MOD(9,3) trả về kết quả nào?

a)

1

b)

0

c)

9

d)

3

98.

Trong Excel 2010, ký hiệu nào không xuất hiện trong cách viết một khối ô?

a)

..

b)

Số thứ tự hàng

c)

Tên cột

d)

:

99.

Trong Excel 2010, công thức =AVERAGE(4,6,7,8) trả về kết quả nào?

a)

6.25

b)

8

c)

4

d)

25

100.

Trong Excel 2010, phát biểu nào đúng với hàm AVERAGE?

a)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị số thỏa mãn một điều kiện

b)

Tính giá trị trung bình của các ô chứa giá trị số

c)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị số thỏa mãn hai điều kiện

d)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị bất kỳ

101.

Trong Excel 2010, công thức =HLOOKUP(A4, A10:D12, 5, TRUE) đối số thứ mấy viết sai?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

102.

Trong Excel 2010, hàm LEFT dùng để làm gì?

a)

Lấy các ký tự bên phải của một chuỗi

b)

Chuyển chữ in thường thành in hoa

c)

Lấy các ký tự bất kỳ của một chuỗi

d)

Lấy các ký tự bên trái của một chuỗi

103.

Trong Excel 2010, hàm RIGHT dùng để làm gì?

a)

Lấy các ký tự bất kỳ của chuỗi

b)

Lấy các ký tự bên phải của chuỗi

c)

Đổi chữ in hoa thành in thường

d)

Lấy các ký tự bên trái của chuỗi

104.

Trong Excel 2010, hàm nào khác với các hàm còn lại về đối số?

a)

LEFT()

b)

TODAY()

c)

RIGHT()

d)

MAX()

105.

Trong Excel 2010, sử dụng hàm nào để đếm các ô chứa giá trị số?

a)

VALUE

b)

SUM

c)

COUNT

d)

AVERAGE

106.

Trong Excel 2010, phát biểu nào không đúng với hàm INT?

a)

Hàm có một đối số

b)

Lấy phần nguyên của số thực

c)

Lấy phần nguyên của phép chia

d)

Lấy phần dư của số thực

107.

Trong Excel 2010, khối B3:B10 có dữ liệu lần lượt là: 12,34,51,67,12,17,35,312; công thức nào đếm số giá trị lớn hơn 51?

a)

=COUNTIF(B3..B10, >=51)

b)

=COUNTIF(B3:B10,'>51')

c)

=COUNTIF(B3:B10, ">51")

d)

=COUNTIF(B3:B10, >51)

108.

Trong Excel 2010, thao tác nào để sắp xếp dữ liệu đã chọn của bảng tính?

a)

Data → Data Validation...

b)

Data → Advanced...

c)

Data → Sort...

d)

Data → Filter...

109.

Trong Excel 2010, thao tác nào để tính toán dữ liệu theo nhóm?

a)

Data → Subtotal

b)

Data → Advanced

c)

Data → Data Validation

110.

Trong Excel 2010, để vẽ đồ thị cho vùng dữ liệu đã chọn bằng Insert → Charts, đồ thị sẽ được đặt ở đâu?

a)

Đặt ở một Workbook mới

b)

Cùng Worksheet với bảng dữ liệu

c)

Đặt ở một Worksheet khác với tên là Chart

d)

Do người dùng lựa chọn khi vẽ đồ thị

111.

Trong Excel 2010, để vẽ nhanh biểu đồ sau khi đã chọn vùng dữ liệu, sử dụng phím/tổ hợp phím nào?

a)

Alt + F11

b)

F11

c)

Ctrl + F11

d)

Shift + F11

112.

Trong Excel 2010, để in một vùng bảng tính đã chọn, cần thực hiện thao tác nào?

a)

File → Print → Print Active Sheet

b)

Page Layout → Print Area → Set Print Area

c)

File → Print

d)

Không in được vùng lựa chọn

113.

Trong thẻ Page Layout của Excel 2010, để chọn hướng in cho bảng tính, chọn mục nào?

a)

Orientation

b)

Margins

c)

Size

d)

Scale

114.

Trong Excel 2010, đâu là cách viết đúng địa chỉ của một khối ô?

a)

B1 : H15

b)

B1 - H15

c)

B1...H15

d)

B1 _ H15

115.

Trong Excel 2010, để đặt con trỏ văn bản vào ô cần sửa dữ liệu (không nhập lại), nhấn phím nào?

a)

F4

b)

F2

c)

F10

d)

F12

116.

Đối với Worksheet đã đặt mật khẩu trong Excel 2010, người dùng không biết mật khẩu có thể thực hiện việc nào sau đây?

a)

Sửa dữ liệu của worksheet

b)

Xem dữ liệu của worksheet

c)

Xóa dữ liệu của worksheet

d)

Không mở được tệp tin chứa worksheet

117.

Trong Excel 2010, để nhập công thức tính cho một ô bất kỳ, trước hết phải gõ dấu gì?

a)

? hoặc @

b)

= hoặc +

c)

= hoặc -

d)

: hoặc @

118.

Trong Excel 2010, để chọn các ô không liên tiếp, người dùng nhấp chuột trái đồng thời giữ phím nào?

a)

Alt

b)

Shift

c)

Ctrl

d)

Tab

119.

Trong Excel 2010, số lượng Worksheet tối đa trong một Workbook là bao nhiêu?

a)

1024

b)

Phụ thuộc vào bộ nhớ của máy tính

c)

256

d)

255

120.

Trong Excel 2010, người dùng có thể thực hiện thao tác nào liên quan đến mật khẩu?

a)

Đặt mật khẩu khác nhau cho từng worksheet

b)

Chỉ đặt được mật khẩu cho workbook

c)

Không thể đặt cùng mật khẩu cho workbook và worksheet

d)

Mỗi workbook có thể đặt nhiều mật khẩu khác nhau

121.

Trong Excel 2010, sử dụng tổ hợp phím nào để ngắt dòng trong một ô?

a)

Shift + Enter

b)

Alt + Enter

c)

Enter + Tab

d)

Ctrl + Enter

122.

Khi cần định hướng trang in ngang cho bảng tính rộng, mục nào trong Page Layout cần thay đổi?

a)

Margins → Narrow

b)

Orientation → Landscape

c)

Size → A4

d)

Scale → 100%

123.

Muốn chỉ in phần dữ liệu đã chọn trong bảng tính, thao tác thiết lập nào là đúng trước khi vào File → Print?

a)

Chọn vùng và bấm F11

b)

Page Layout → Print Area → Set Print Area

c)

Home → Format → Set Print Area

d)

View → Page Break Preview

124.

Địa chỉ khối từ ô C3 đến G10 được viết đúng theo quy ước nào dưới đây?

a)

C3-G10

b)

C3 : G10

c)

C3 ... G10

d)

C3 _ G10

125.

Phím F2 trong Excel 2010 có tác dụng chính nào?

a)

Lặp lại thao tác cuối cùng

b)

Chuyển đổi chế độ tham chiếu tuyệt đối/tương đối

c)

Sửa nội dung ô hiện tại

d)

Mở hộp thoại Save As

126.

Khi bảo vệ worksheet, hành động nào vẫn thực hiện được nếu không có mật khẩu?

a)

Chèn thêm cột

b)

Xem công thức trong ô

c)

Thay đổi dữ liệu đã khóa

d)

Xóa hàng

127.

Để nhập công thức cộng hai ô A1 và B1, ký tự đầu tiên cần nhập là gì?

a)

+

b)

=

c)

@

d)

$

128.

Trong Excel 2010, để chọn các ô A1, C1 và E1 cùng lúc, thao tác nào là đúng?

a)

Giữ Shift và nhấp A1, C1, E1

b)

Giữ Ctrl và nhấp A1, C1, E1

c)

Kéo chuột qua vùng A1:E1

d)

Nhấp đúp A1 rồi nhấn Tab

129.

Khi số lượng worksheet bị giới hạn, nguyên nhân chính là do yếu tố nào?

a)

Phiên bản Excel chỉ cho tối đa 255 sheet

b)

Bộ nhớ của máy tính

c)

Kích thước tệp CSV

d)

Giới hạn tên worksheet

130.

Trong ô cần ghi nhiều dòng văn bản, tổ hợp phím nào tạo xuống dòng mà không kết thúc việc nhập?

a)

Ctrl + Enter

b)

Alt + Enter

c)

Shift + Enter

d)

Enter

131.

Trong Excel 2010, sau khi chọn vùng dữ liệu và nhấn F11, hành động nào xảy ra?

a)

Tạo biểu đồ trên worksheet hiện tại

b)

Tạo biểu đồ trên một worksheet mới

c)

Mở Visual Basic Editor

d)

Chèn PivotTable

132.

Khi nhập địa chỉ khối sai cú pháp như B1-H15, kết quả thường là gì?

a)

Excel tự động hiểu là B1:H15

b)

Báo lỗi hoặc không nhận dạng khối

c)

Tự động chọn toàn bộ cột B đến H

d)

Chuyển thành vùng có tên

133.

Hàm LEFT trong Excel 2010 trả về điều gì?

a)

Ký tự bên phải của chuỗi

b)

Ký tự bên trái của chuỗi

c)

Số lượng từ trong chuỗi

d)

Độ dài của chuỗi

134.

Hàm RIGHT("Excel",2) sẽ cho kết quả nào?

a)

Ex

b)

El

c)

cel

d)

xl