wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chưa cuối đâu

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao cần phân bổ nguồn lực hợp lý trong tổ chức?

a)

Để đạt hiệu quả cao nhất trong việc thực hiện mục tiêu

b)

Để giảm chi phí hành chính

c)

Để dễ dàng kiểm soát nhân sự

d)

Để tăng sự cạnh tranh nội bộ

2.

Khi nguồn lực có giới hạn, tổ chức nên:

a)

Đặt thật nhiều mục tiêu để tối đa hóa lợi nhuận

b)

Tập trung vào một số mục tiêu quan trọng, tránh dàn trải

c)

Mở rộng kế hoạch để thêm mục tiêu mới

d)

Chờ đến khi có thêm nguồn lực rồi mới hoạch định

3.

Nguồn lực được xem là yếu tố nào trong quá trình hoạch định?

a)

Yếu tố mở rộng mục tiêu

b)

Yếu tố hạn chế việc lựa chọn biện pháp

c)

Yếu tố tăng tính sáng tạo

d)

Yếu tố ổn định ngân sách

4.

Một kế hoạch tốt cần xác định rõ những gì liên quan đến nguồn lực?

a)

Nguồn lực bên ngoài tổ chức

b)

Loại, số lượng, nguồn lực tiềm ẩn và cách phân bổ

c)

Chỉ tập trung vào nguồn nhân lực

d)

Nguồn lực tài chính là duy nhất

5.

“Nguồn lực tiềm ẩn” là gì?

a)

Các nguồn lực đã được sử dụng hết

b)

Các nguồn lực có thể huy động trong tương lai khi cần thiết

c)

Các nguồn lực từ bên ngoài tổ chức

d)

Các nguồn lực chỉ có tính lý thuyết

6.

Việc lập dự toán ngân sách có vai trò gì trong hoạch định?

a)

Giúp xác định giới hạn và khả năng huy động nguồn lực

b)

Dùng để đo lường năng suất lao động

c)

Giúp điều chỉnh cơ cấu tổ chức

d)

Là công cụ để ra quyết định nhân sự

7.

Nếu tổ chức không lập dự toán nguồn lực rõ ràng, hậu quả có thể là:

a)

Dễ đạt được mọi mục tiêu

b)

Sử dụng nguồn lực lãng phí, kém hiệu quả

c)

Gia tăng tính linh hoạt

d)

Giảm bớt chi phí hoạt động

8.

Trong hoạch định, việc lựa chọn biện pháp phải dựa trên:

a)

Nguồn lực sẵn có và giới hạn thực tế

b)

Sở thích của người quản trị

c)

Mục tiêu lý tưởng không giới hạn

d)

Cảm tính và kinh nghiệm cá nhân

9.

Dự toán nguồn lực nên được lập cho:

a)

Mọi hoạt động nhỏ lẻ trong tổ chức

b)

Chỉ các kế hoạch quan trọng, có tính chiến lược

c)

Các kế hoạch ngắn hạn trong một tháng

d)

Các hoạt động không cần kiểm soát chi phí

10.

“Thực hiện kế hoạch” thuộc giai đoạn nào trong chức năng hoạch định?

a)

Giai đoạn đầu tiên

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn cuối cùng

d)

Giai đoạn kiểm tra

11.

Kế hoạch chỉ có ý nghĩa khi nào?

a)

Khi được phê duyệt bởi cấp trên

b)

Khi được lập chi tiết và trình bày đẹp

c)

Khi được thực hiện hiệu quả

d)

Khi được dự báo chính xác

12.

Nhà quản trị có thể trực tiếp thực hiện kế hoạch bằng cách nào?

a)

Lập thêm kế hoạch mới

b)

Huy động và sử dụng nguồn lực

c)

Kiểm tra và giám sát cấp dưới

d)

Báo cáo với cơ quan quản lý cấp trên

13.

Khi thực hiện thông qua người khác, nhà quản trị sử dụng công cụ nào?

a)

Sự thuyết phục và quyền lực

b)

Tiền thưởng và phạt

c)

Các biện pháp kỹ thuật

d)

Dự báo và ngân sách

14.

Phương tiện giúp đảm bảo kế hoạch được thực hiện là:

a)

Chính sách và quyền lực

b)

Nguồn lực tài chính

c)

Thời gian và nhân sự

d)

Mục tiêu và biện pháp

15.

Nếu kế hoạch không được thực hiện, điều đó có nghĩa là:

a)

Kế hoạch vẫn có giá trị lý thuyết

b)

Hoạch định đã hoàn thành

c)

Kế hoạch mất ý nghĩa thực tiễn

d)

Kế hoạch vẫn đảm bảo định hướng

16.

Nhà quản trị có thể thực hiện kế hoạch hiệu quả nhất khi:

a)

Có đủ quyền lực và chính sách phù hợp

b)

Giao hết cho nhân viên thực hiện

c)

Không cần theo dõi tiến độ

d)

Thay đổi kế hoạch thường xuyên

17.

Việc thực hiện kế hoạch thông qua người khác giúp:

a)

Giảm khối lượng công việc của nhà quản trị

b)

Tăng khả năng mở rộng quy mô và hiệu quả tổ chức

c)

Làm giảm trách nhiệm của cấp dưới

d)

Giảm tính kiểm soát trong tổ chức

18.

Trong quá trình thực hiện kế hoạch, chính sách đóng vai trò gì?

a)

Định hướng hành vi và quyết định của người thực hiện

b)

Chỉ dùng để xử lý vi phạm

c)

Không ảnh hưởng đến kết quả

d)

Là công cụ dự báo kết quả

19.

Một kế hoạch được đánh giá là hoàn chỉnh khi nào?

a)

Khi có mục tiêu rõ ràng

b)

Khi có biện pháp cụ thể

c)

Khi có nguồn lực đầy đủ

d)

Khi được triển khai và đạt hiệu quả thực tế

20.

Câu hỏi “Cần phải đạt được những mục tiêu nào?” thuộc thành phần nào của hoạch định?

a)

Các biện pháp

b)

Các nguồn lực

c)

Các mục tiêu

21.

Câu hỏi “Ý nghĩa quan trọng tương đối của từng mục tiêu là gì?” thuộc phần nào trong hoạch định?

a)

Các mục tiêu

b)

Các nguồn lực

c)

Thực hiện

d)

Các biện pháp

22.

“Các mối quan hệ giữa các mục tiêu đó như thế nào?” là nội dung của phần nào?

a)

Các biện pháp

b)

Các mục tiêu

c)

Thực hiện

d)

Các nguồn lực

23.

Câu hỏi “Khi nào phải đạt được từng mục tiêu đó?” thuộc phần nào?

a)

Các mục tiêu

b)

Các biện pháp

c)

Các nguồn lực

d)

Thực hiện

24.

Câu hỏi “Làm thế nào để có thể đo lường được từng mục tiêu đó?” nằm trong nhóm nào?

a)

Thực hiện

b)

Các mục tiêu

c)

Các nguồn lực

d)

Các biện pháp

25.

Câu hỏi “Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về đạt được mục tiêu đó?” thuộc nhóm nào?

a)

Các nguồn lực

b)

Các mục tiêu

c)

Các biện pháp

d)

Thực hiện

26.

Câu hỏi “Những biện pháp nào liên quan đến việc thực hiện thành công các mục tiêu?” thuộc phần nào?

a)

Các nguồn lực

b)

Các biện pháp

c)

Các mục tiêu

d)

Thực hiện

27.

Câu hỏi “Có những thông tin gì về từng biện pháp đó?” thuộc nhóm nào trong hoạch định?

a)

Các biện pháp

b)

Thực hiện

c)

Các mục tiêu

d)

Các nguồn lực

28.

“Kỹ thuật thích hợp để dự báo tình trạng tương lai của từng biện pháp quan trọng đó là gì?” nằm trong thành phần nào?

a)

Các nguồn lực

b)

Thực hiện

c)

Các biện pháp

d)

Các mục tiêu

29.

Câu hỏi “Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về biện pháp đó?” thuộc nhóm nào?

a)

Các biện pháp

b)

Thực hiện

c)

Các mục tiêu

d)

Các nguồn lực

30.

“Những nguồn lực nào cần được đưa vào kế hoạch?” thuộc thành phần nào?

a)

Các mục tiêu

b)

Các nguồn lực

c)

Các biện pháp

d)

Thực hiện

31.

“Những mối liên hệ giữa các nguồn lực đó như thế nào?” nằm trong phần nào?

a)

Các nguồn lực

b)

Các biện pháp

c)

Thực hiện

d)

Các mục tiêu

32.

“Cần phải sử dụng kỹ thuật dự toán ngân sách nào?” là câu hỏi của nhóm nào?

a)

Các nguồn lực

b)

Các mục tiêu

c)

Thực hiện

d)

Các biện pháp

33.

“Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về lập dự toán ngân sách?” thuộc thành phần nào?

a)

Các mục tiêu

b)

Các biện pháp

c)

Các nguồn lực

d)

Thực hiện

34.

“Kế hoạch có thể được thực hiện thông qua quyền lực hay sự thuyết phục?” thuộc nhóm nào?

a)

Các biện pháp

b)

Các mục tiêu

c)

Thực hiện

d)

Các nguồn lực

35.

“Chính sách nào cần thiết cho việc thực hiện kế hoạch?” thuộc phần nào?

a)

Các mục tiêu

b)

Các nguồn lực

c)

Thực hiện

d)

Các biện pháp

36.

“Nội dung của chính sách toàn diện, linh hoạt, có phối hợp và được trình bày rõ ràng đến mức độ nào?” thuộc nhóm nào?

a)

Thực hiện

b)

Các biện pháp

c)

Các mục tiêu

d)

Các nguồn lực

37.

“Ai, đơn vị nào chịu ảnh hưởng của các nội dung chính sách?” thuộc nhóm nào?

a)

Các mục tiêu

b)

Thực hiện

c)

Các nguồn lực

d)

Các biện pháp

38.

Phương pháp nào trong hoạch định dựa vào kinh nghiệm và cảm nhận cá nhân của nhà quản lý?

a)

Phân tích xu hướng theo thời gian

b)

Mô hình kinh tế lượng

c)

Trực giác

d)

Khảo sát thị trường

39.

Phương pháp nào thu thập ý kiến trực tiếp từ người tiêu dùng hoặc khách hàng để dự báo?

a)

Trực giác

b)

Khảo sát thị trường

c)

Mô hình kinh tế lượng

d)

Phân tích xu hướng theo thời gian

40.

Phương pháp nào dựa trên việc quan sát và phân tích dữ liệu trong quá khứ để dự đoán xu hướng tương lai?

a)

Trực giác

b)

Khảo sát thị trường

c)

Phân tích xu hướng theo thời gian

41.

Phương pháp nào sử dụng công cụ toán học và thống kê để dự báo trong hoạch định?

a)

Trực giác

b)

Mô hình kinh tế lượng

c)

Khảo sát thị trường

d)

Phân tích xu hướng theo thời gian

42.

Hoạch định chiến lược liên quan đến việc xác định điều gì?

a)

Mục tiêu ngắn hạn của từng bộ phận

b)

Mục tiêu lâu dài, bao quát của toàn bộ tổ chức

c)

Kế hoạch sản xuất trong 1 năm

d)

Chính sách nhân sự cụ thể

43.

Hoạch định chiến lược bao gồm việc xây dựng chiến lược hành động nhằm:

a)

Thực hiện các mục tiêu ngắn hạn

b)

Thực hiện các mục tiêu lâu dài

c)

Đáp ứng nhu cầu tạm thời của thị trường

d)

Quản lý nguồn lực tài chính

44.

Trong hoạch định chiến lược, loại chiến lược nào tập trung duy trì hiện trạng, giữ ổn định hoạt động của tổ chức?

a)

Chiến lược phát triển

b)

Chiến lược ổn định

c)

Chiến lược cắt giảm

d)

Chiến lược hỗn hợp

45.

Loại chiến lược nào nhằm mở rộng quy mô, tăng trưởng hoặc đổi mới hoạt động của tổ chức?

a)

Chiến lược ổn định

b)

Chiến lược phát triển

c)

Chiến lược cắt giảm

d)

Chiến lược hỗn hợp

46.

Chiến lược nào được áp dụng khi tổ chức cần thu hẹp quy mô, giảm bớt hoạt động hoặc cắt giảm chi phí?

a)

Chiến lược ổn định

b)

Chiến lược phát triển

c)

Chiến lược cắt giảm

d)

Chiến lược hỗn hợp

47.

Chiến lược nào là sự kết hợp của nhiều chiến lược khác nhau tùy theo từng bộ phận hoặc tình huống cụ thể?

a)

Chiến lược hỗn hợp

b)

Chiến lược phát triển

c)

Chiến lược ổn định

d)

Chiến lược cắt giảm

48.

Câu hỏi chiến lược “Nên thâm nhập và hoạt động kinh doanh mảng thị trường nào?” giúp doanh nghiệp xác định điều gì?

a)

Lựa chọn chiến lược giá

b)

Lựa chọn phân khúc thị trường mục tiêu

c)

Xác định cơ cấu nhân sự

d)

Đánh giá hiệu quả tài chính

49.

“Nên tránh lĩnh vực kinh doanh nào?” là câu hỏi giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định lĩnh vực có tiềm năng lợi nhuận cao

b)

Hạn chế rủi ro bằng cách loại bỏ lĩnh vực không hiệu quả

c)

Mở rộng danh mục đầu tư

d)

Tăng cường năng lực cạnh tranh

50.

Khi doanh nghiệp đặt câu hỏi “Tập trung nguồn lực triển khai sản phẩm nào? Ưu tiên sản phẩm nào trước, sản phẩm nào sau?”, mục tiêu chính là:

a)

Lựa chọn thứ tự đầu tư và phân bổ nguồn lực hợp lý

b)

Xác định giá bán phù hợp

c)

Phân tích nhu cầu thị trường

d)

Giảm chi phí sản xuất

51.

Câu hỏi “Có nên mở rộng, đa dạng hoá hoạt động kinh doanh hay không?” liên quan đến:

a)

Chiến lược phát triển và tăng trưởng

b)

Chiến lược cắt giảm chi phí

c)

Chiến lược ổn định

d)

Chiến lược marketing

52.

Việc xác định “Đối thủ cạnh tranh là ai?” giúp doanh nghiệp:

a)

Đưa ra chính sách nhân sự phù hợp

b)

Tăng khả năng quản trị rủi ro tài chính

c)

Xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả

d)

Giảm chi phí nguyên vật liệu

53.

Câu hỏi “Đa dạng hoá kênh phân phối?” giúp doanh nghiệp hướng tới mục tiêu:

a)

Tăng khả năng tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường

b)

Giảm sản lượng sản xuất

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Giảm rủi ro nhân sự

54.

Khi đặt câu hỏi “Mở rộng thị trường nước ngoài?”, doanh nghiệp đang xem xét chiến lược:

a)

Chiến lược nội địa hoá

b)

Chiến lược quốc tế hoá hoặc toàn cầu hoá

c)

Chiến lược chi phí thấp

d)

Chiến lược rút lui

55.

Câu hỏi “Đổi tác chiến lược mới? Liên doanh? Sáp nhập? Tránh bị thâu tóm quyết liệt?” liên quan đến:

a)

Chính sách sản phẩm

b)

Chiến lược hợp tác và tái cấu trúc doanh nghiệp

c)

Quản trị nhân sự

d)

Quản lý kho hàng

56.

Ma trận SWOT là công cụ dùng để:

a)

Đánh giá năng lực tài chính

b)

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp

c)

Xác định đối thủ cạnh tranh

d)

Đánh giá chuỗi cung ứng

57.

Ma trận BCG (Boston Consulting Group) thường được dùng để:

a)

Phân tích vị thế cạnh tranh và chu kỳ sống của sản phẩm

b)

Đánh giá rủi ro pháp lý

c)

Xác định chiến lược nhân sự

d)

Đo lường mức độ hài lòng khách hàng

58.

Bước đầu tiên trong quy trình lập ma trận SWOT là gì?

a)

Liệt kê điểm mạnh bên trong công ty

b)

Liệt kê các cơ hội chủ yếu bên ngoài công ty

c)

Kết hợp điểm yếu với cơ hội

d)

Liệt kê các thách thức bên ngoài công ty

59.

Bước thứ hai trong quy trình SWOT là:

a)

Liệt kê các cơ hội chủ yếu bên ngoài

b)

Liệt kê các điểm yếu bên trong

c)

Liệt kê các thách thức chủ yếu bên ngoài công ty

d)

Kết hợp điểm mạnh với cơ hội

60.

Ở bước 3 của quy trình SWOT, doanh nghiệp cần:

a)

Liệt kê các điểm mạnh chính bên trong công ty

b)

Liệt kê các cơ hội bên ngoài

c)

Kết hợp điểm mạnh và thách thức

d)

Đánh giá các đối thủ cạnh tranh

61.

Bước 4 trong quy trình lập SWOT là:

a)

Liệt kê điểm yếu chính bên trong công ty

b)

Kết hợp điểm mạnh và cơ hội

c)

Xây dựng chiến lược ST

d)

Liệt kê thách thức bên ngoài

62.

Bước 5 trong quy trình SWOT là kết hợp:

a)

Điểm yếu bên trong với thách thức bên ngoài

b)

Điểm mạnh bên trong với cơ hội bên ngoài

c)

Điểm yếu bên trong với cơ hội bên ngoài

d)

Điểm mạnh bên trong với thách thức bên ngoài

63.

Bước 6 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?

a)

Chiến lược SO

b)

Chiến lược ST

c)

Chiến lược WO

d)

Chiến lược WT

64.

Bước 7 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?

a)

Chiến lược SO

b)

Chiến lược ST

c)

Chiến lược WO

d)

Chiến lược WT

65.

Bước 8 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?

a)

Chiến lược SO

b)

Chiến lược ST

c)

Chiến lược WO

d)

Chiến lược WT

66.

Mục tiêu của chiến lược S.O (Strengths – Opportunities) là gì?

a)

Dùng điểm yếu để tránh nguy cơ

b)

Sử dụng điểm mạnh để tận dụng các cơ hội

c)

Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu

d)

Dùng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ

67.

Ví dụ nào dưới đây phù hợp với chiến lược S.O?

a)

Đa dạng hóa sản phẩm để giảm rủi ro

b)

M&A, phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường

c)

Cắt giảm chi phí, thu hẹp quy mô

d)

Phòng thủ, loại bỏ sản phẩm yếu

68.

Mục tiêu của chiến lược S.T (Strengths – Threats) là gì?

a)

Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu

b)

Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ

c)

Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để giảm tác động tiêu cực

d)

Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội

69.

Ví dụ nào thể hiện đúng chiến lược S.T?

a)

Phát triển sản phẩm mới và M&A

b)

Đa dạng hóa sản phẩm, khuyến mãi, mở rộng thị trường

c)

Cắt giảm nhân sự, thu hoạch, loại bỏ

d)

Cải tiến sản phẩm yếu để tận dụng cơ hội

70.

Mục tiêu của chiến lược W.O (Weaknesses – Opportunities) là gì?

a)

Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu

b)

Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ

c)

Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để phòng thủ

d)

Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội

71.

Ví dụ nào phù hợp với chiến lược W.O?

a)

Khuyến mãi, đa dạng hóa sản phẩm

b)

Phát triển sản phẩm mới, cắt giảm chi phí

c)

M&A, phòng thủ

d)

Loại bỏ sản phẩm yếu

72.

Mục tiêu của chiến lược W.T (Weaknesses – Threats) là gì?

a)

Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu

b)

Dùng điểm mạnh để giảm nguy cơ

c)

Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để giảm tác động tiêu cực

d)

Tận dụng cơ hội để mở rộng thị trường

73.

Ví dụ nào thể hiện đúng chiến lược W.T?

a)

M&A, phòng thủ, cắt giảm hoặc thu hoạch

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Khuyến mãi, mở rộng thị trường

d)

Đa dạng hóa sản phẩm và cải tiến công nghệ

74.

Trong ma trận SWOT, chiến lược S.O hướng đến loại chiến lược nào?

a)

Tấn công / phát triển

b)

Phòng thủ

c)

Cắt giảm

d)

Ổn định

75.

Trong ma trận SWOT, chiến lược W.T thường được xem là loại chiến lược nào?

a)

Tấn công

b)

Phòng thủ hoặc thu hẹp

c)

Mở rộng thị trường

d)

Phát triển sản phẩm

76.

Trong ma trận BCG, vị trí tương quan thị phần được xác định bằng công thức nào?

a)

Thị phần của ngành / Thị phần của công ty

b)

Thị phần của công ty / Thị phần của đối thủ cạnh tranh lớn nhất trong cùng ngành

c)

Doanh thu của công ty / Doanh thu trung bình của thị trường

d)

Tốc độ tăng trưởng của sản phẩm / Tốc độ tăng trưởng của ngành

77.

Trong ma trận BCG, trục dọc thể hiện điều gì?

a)

Thị phần tương đối

b)

Doanh thu

c)

Tỷ lệ tăng trưởng của ngành

d)

Mức độ cạnh tranh

78.

Trong ma trận BCG, trục ngang thể hiện điều gì?

a)

Tỷ lệ tăng trưởng của ngành

b)

Thị phần tương đối của sản phẩm/doanh nghiệp

c)

Doanh số bán hàng

d)

Lợi nhuận ròng

79.

Sản phẩm Ngôi sao (Stars) có đặc điểm:

a)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

b)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

c)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

d)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

80.

Mục tiêu chiến lược đối với nhóm Ngôi sao (Stars) là gì?

a)

Cắt giảm chi phí, thu hồi vốn

b)

Đầu tư để duy trì vị thế dẫn đầu

c)

Loại bỏ sản phẩm yếu

d)

Giảm đầu tư để tăng lợi nhuận ngắn hạn

81.

Những chiến lược phù hợp cho sản phẩm Ngôi sao (Stars) là:

a)

Hội nhập, duy trì

b)

Cắt giảm, thanh lý

c)

Thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm

d)

Đa dạng hóa hoặc thu hồi vốn

82.

Sản phẩm Dấu hỏi (Question Marks) có đặc điểm:

a)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

b)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

c)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

d)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

83.

Đối với nhóm Dấu hỏi (Question Marks), doanh nghiệp nên:

a)

Cân nhắc đầu tư hoặc loại bỏ sản phẩm yếu

b)

Duy trì vị thế dẫn đầu

c)

Cắt giảm chi phí vận hành

d)

Thanh lý toàn bộ

84.

Những chiến lược phù hợp cho nhóm Dấu hỏi (Question Marks) là:

a)

Hội nhập, đa dạng hóa

b)

Thâm nhập thị trường, phát triển hoặc loại bỏ sản phẩm yếu

c)

Cắt giảm, thu hoạch

d)

Duy trì và bảo tồn thị phần

85.

Sản phẩm Con bò sữa (Cash Cows) có đặc điểm:

a)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

b)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

c)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

d)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

86.

Nhóm Con bò sữa (Cash Cows) thường mang lại điều gì cho doanh nghiệp?

a)

Dòng tiền ổn định

b)

Nhu cầu đầu tư lớn

c)

Rủi ro cao

d)

Lợi nhuận không đáng kể

87.

Chiến lược phù hợp cho Con bò sữa (Cash Cows) là:

a)

Hội nhập, đa dạng hóa, cắt giảm chi phí, duy trì

b)

Phát triển thị trường mới

c)

Thanh lý, thu hồi vốn

d)

Đầu tư mở rộng mạnh mẽ

88.

Sản phẩm Con chó (Dogs) có đặc điểm:

a)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

b)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

c)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

d)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

89.

Đối với nhóm Con chó (Dogs), chiến lược phù hợp là:

a)

Cắt giảm, thanh lý, loại bỏ

b)

Đầu tư mạnh để mở rộng

c)

Giữ nguyên tình trạng hiện tại

d)

Đa dạng hóa sản phẩm

90.

Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Thuốc” thuộc nhóm nào trong ma trận BCG?

a)

Dấu hỏi

b)

Con chó

c)

Con bò sữa

91.

Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Thực phẩm” thuộc nhóm nào?

a)

Con bò sữa

b)

Ngôi sao

c)

Dấu hỏi

d)

Con chó

92.

Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Hóa mỹ phẩm” thuộc nhóm nào?

a)

Dấu hỏi

b)

Con bò sữa

c)

Con chó

d)

Ngôi sao

93.

Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Hóa chất” thuộc nhóm nào?

a)

Con bò sữa

b)

Con chó

c)

Dấu hỏi

d)

Ngôi sao

94.

Chu kỳ sống của sản phẩm gồm mấy giai đoạn chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

95.

Giai đoạn tăng trưởng (introduction) của sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sản phẩm mới được giới thiệu, nhu cầu bắt đầu tăng

b)

Doanh số giảm mạnh

c)

Cạnh tranh gay gắt

d)

Doanh thu ổn định

96.

Trong giai đoạn phát triển (growth), doanh nghiệp thường gặp đặc điểm nào?

a)

Doanh số giảm, lợi nhuận giảm

b)

Doanh số tăng nhanh, thị trường mở rộng

c)

Thị phần thu hẹp

d)

Cạnh tranh gần như không có

97.

Giai đoạn bão hòa (maturity) có đặc điểm:

a)

Doanh số tăng rất nhanh

b)

Tốc độ tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh gay gắt

c)

Nhu cầu thị trường giảm mạnh

d)

Sản phẩm vừa ra mắt thị trường

98.

Trong giai đoạn suy thoái (decline), đặc điểm chính là:

a)

Nhu cầu tăng nhanh

b)

Doanh số và lợi nhuận đi xuống

c)

Thị trường mở rộng

d)

Cạnh tranh giảm đáng kể

99.

Nhà quản trị cần xác định giai đoạn hiện tại của sản phẩm để:

a)

Xác định giá bán hợp lý

b)

Lựa chọn chiến lược phù hợp (phát triển, duy trì hoặc loại bỏ)

c)

Dự đoán nhu cầu tương lai

d)

Quản lý nhân sự hiệu quả

100.

Nếu sản phẩm đang ở giai đoạn bão hòa, chiến lược phù hợp nhất thường là:

a)

Phát triển thị trường mới hoặc cải tiến sản phẩm

b)

Loại bỏ hoàn toàn sản phẩm

c)

Cắt giảm đầu tư và rút khỏi thị trường

d)

Giới thiệu sản phẩm lần đầu

101.

Khi sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng mạnh đầu tư quảng cáo

b)

Xem xét thu hẹp, cắt giảm hoặc loại bỏ sản phẩm

c)

Phát triển dòng sản phẩm mới cùng loại

d)

Giữ nguyên ngân sách hiện tại

102.

Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm có mức độ cạnh tranh gay gắt nhất?

a)

Tăng trưởng

b)

Phát triển

c)

Bão hòa

d)

Suy thoái

103.

Ở giai đoạn phát triển, chiến lược phù hợp nhất thường là:

a)

Duy trì, bảo tồn thị phần

b)

Tăng cường đầu tư, mở rộng thị trường

c)

Loại bỏ sản phẩm yếu

d)

Cắt giảm chi phí tối đa

104.

Hoạch định tác nghiệp là gì?

a)

Là kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp

b)

Là hoạch định liên quan đến việc thực hiện chiến lược trong tình huống cụ thể, thời gian ngắn

c)

Là hoạch định liên quan đến việc xác định sứ mệnh

d)

Là hoạt động kiểm soát kết quả

105.

Thời gian của hoạch định tác nghiệp thường là:

a)

5–10 năm

b)

Trên 10 năm

c)

Theo tháng, quý hoặc năm

d)

Không xác định

106.

Mục tiêu của hoạch định tác nghiệp là:

a)

Xác định tầm nhìn và sứ mệnh

b)

Hoàn thành các mục tiêu ngắn hạn trong mục tiêu dài hạn

c)

Đề ra chiến lược cạnh tranh

d)

Thiết lập hệ thống kiểm soát

107.

Kế hoạch không thường xuyên trong hoạch định tác nghiệp gồm:

a)

Chính sách, thủ tục, quy định

b)

Chương trình, dự án, kế hoạch ngân sách

c)

Dự báo, ngân sách, chiến lược

108.

Kế hoạch thường xuyên trong hoạch định tác nghiệp bao gồm:

a)

Chính sách, thủ tục, quy định/quy tắc

b)

Dự án và chương trình

c)

Ngân sách đầu tư

d)

Chiến lược phát triển

109.

Chức năng tổ chức trong quản trị là gì?

a)

Hoạt động hoạch định các mục tiêu

b)

Hoạt động thiết lập cơ cấu, phân chia chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và phối hợp

c)

Hoạt động kiểm tra kết quả

d)

Hoạt động điều hành và lãnh đạo nhân sự

110.

Mục tiêu chính của chức năng tổ chức là:

a)

Đạt hiệu quả cao nhất trong việc thực hiện mục tiêu

b)

Tăng doanh thu và lợi nhuận

c)

Giảm chi phí tối đa

d)

Duy trì sự ổn định nội bộ

111.

Trong chức năng tổ chức, “quy định cơ chế phối hợp giữa các bộ phận” nhằm mục đích:

a)

Giảm xung đột nội bộ

b)

Đảm bảo hoạt động thống nhất, hiệu quả

c)

Tăng tính độc lập của từng cá nhân

d)

Giảm số lượng nhân sự

112.

“Phân chia chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn” là một nội dung của:

a)

Hoạch định chiến lược

b)

Chức năng tổ chức

c)

Kiểm tra – đánh giá

d)

Lãnh đạo – điều hành

113.

Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng tổ chức?

a)

Thiết lập bộ máy nhân sự

b)

Phân chia quyền hạn

c)

Xây dựng chiến lược phát triển dài hạn

d)

Quy định cơ chế phối hợp

114.

“Tầm quản trị” là gì?

a)

Mức độ kiểm soát tài chính của nhà quản lý

b)

Số lượng cấp dưới mà một nhà quản lý có thể trực tiếp giám sát

c)

Số lượng phòng ban trong cơ cấu tổ chức

d)

Khoảng cách giữa các cấp lãnh đạo

115.

Đặc điểm của tầm quản trị rộng là:

a)

Nhiều cấp trung gian, bộ máy phức tạp

b)

Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ

c)

Cần nhiều người giám sát

d)

Phù hợp với công việc phức tạp

116.

Khi nào nên áp dụng tầm quản trị rộng?

a)

Khi công việc phức tạp, nhân viên cần giám sát sát sao

b)

Khi công việc đơn giản và nhân viên có kỹ năng, tự chủ cao

c)

Khi tổ chức cần tăng cường kiểm tra chi tiết

d)

Khi số lượng nhân viên ít

117.

Ưu điểm chính của tầm quản trị rộng là gì?

a)

Tăng sự linh hoạt, giảm tầng nấc quản lý

b)

Tăng khả năng giám sát chặt chẽ

c)

Giảm chi phí đào tạo nhân viên

d)

Tăng tính kiểm soát