Worksheetschưa cuối đâu
Total questions: 117
Worksheet time: 59mins
Vì sao cần phân bổ nguồn lực hợp lý trong tổ chức?
Để đạt hiệu quả cao nhất trong việc thực hiện mục tiêu
Để giảm chi phí hành chính
Để dễ dàng kiểm soát nhân sự
Để tăng sự cạnh tranh nội bộ
Khi nguồn lực có giới hạn, tổ chức nên:
Đặt thật nhiều mục tiêu để tối đa hóa lợi nhuận
Tập trung vào một số mục tiêu quan trọng, tránh dàn trải
Mở rộng kế hoạch để thêm mục tiêu mới
Chờ đến khi có thêm nguồn lực rồi mới hoạch định
Nguồn lực được xem là yếu tố nào trong quá trình hoạch định?
Yếu tố mở rộng mục tiêu
Yếu tố hạn chế việc lựa chọn biện pháp
Yếu tố tăng tính sáng tạo
Yếu tố ổn định ngân sách
Một kế hoạch tốt cần xác định rõ những gì liên quan đến nguồn lực?
Nguồn lực bên ngoài tổ chức
Loại, số lượng, nguồn lực tiềm ẩn và cách phân bổ
Chỉ tập trung vào nguồn nhân lực
Nguồn lực tài chính là duy nhất
“Nguồn lực tiềm ẩn” là gì?
Các nguồn lực đã được sử dụng hết
Các nguồn lực có thể huy động trong tương lai khi cần thiết
Các nguồn lực từ bên ngoài tổ chức
Các nguồn lực chỉ có tính lý thuyết
Việc lập dự toán ngân sách có vai trò gì trong hoạch định?
Giúp xác định giới hạn và khả năng huy động nguồn lực
Dùng để đo lường năng suất lao động
Giúp điều chỉnh cơ cấu tổ chức
Là công cụ để ra quyết định nhân sự
Nếu tổ chức không lập dự toán nguồn lực rõ ràng, hậu quả có thể là:
Dễ đạt được mọi mục tiêu
Sử dụng nguồn lực lãng phí, kém hiệu quả
Gia tăng tính linh hoạt
Giảm bớt chi phí hoạt động
Trong hoạch định, việc lựa chọn biện pháp phải dựa trên:
Nguồn lực sẵn có và giới hạn thực tế
Sở thích của người quản trị
Mục tiêu lý tưởng không giới hạn
Cảm tính và kinh nghiệm cá nhân
Dự toán nguồn lực nên được lập cho:
Mọi hoạt động nhỏ lẻ trong tổ chức
Chỉ các kế hoạch quan trọng, có tính chiến lược
Các kế hoạch ngắn hạn trong một tháng
Các hoạt động không cần kiểm soát chi phí
“Thực hiện kế hoạch” thuộc giai đoạn nào trong chức năng hoạch định?
Giai đoạn đầu tiên
Giai đoạn giữa
Giai đoạn cuối cùng
Giai đoạn kiểm tra
Kế hoạch chỉ có ý nghĩa khi nào?
Khi được phê duyệt bởi cấp trên
Khi được lập chi tiết và trình bày đẹp
Khi được thực hiện hiệu quả
Khi được dự báo chính xác
Nhà quản trị có thể trực tiếp thực hiện kế hoạch bằng cách nào?
Lập thêm kế hoạch mới
Huy động và sử dụng nguồn lực
Kiểm tra và giám sát cấp dưới
Báo cáo với cơ quan quản lý cấp trên
Khi thực hiện thông qua người khác, nhà quản trị sử dụng công cụ nào?
Sự thuyết phục và quyền lực
Tiền thưởng và phạt
Các biện pháp kỹ thuật
Dự báo và ngân sách
Phương tiện giúp đảm bảo kế hoạch được thực hiện là:
Chính sách và quyền lực
Nguồn lực tài chính
Thời gian và nhân sự
Mục tiêu và biện pháp
Nếu kế hoạch không được thực hiện, điều đó có nghĩa là:
Kế hoạch vẫn có giá trị lý thuyết
Hoạch định đã hoàn thành
Kế hoạch mất ý nghĩa thực tiễn
Kế hoạch vẫn đảm bảo định hướng
Nhà quản trị có thể thực hiện kế hoạch hiệu quả nhất khi:
Có đủ quyền lực và chính sách phù hợp
Giao hết cho nhân viên thực hiện
Không cần theo dõi tiến độ
Thay đổi kế hoạch thường xuyên
Việc thực hiện kế hoạch thông qua người khác giúp:
Giảm khối lượng công việc của nhà quản trị
Tăng khả năng mở rộng quy mô và hiệu quả tổ chức
Làm giảm trách nhiệm của cấp dưới
Giảm tính kiểm soát trong tổ chức
Trong quá trình thực hiện kế hoạch, chính sách đóng vai trò gì?
Định hướng hành vi và quyết định của người thực hiện
Chỉ dùng để xử lý vi phạm
Không ảnh hưởng đến kết quả
Là công cụ dự báo kết quả
Một kế hoạch được đánh giá là hoàn chỉnh khi nào?
Khi có mục tiêu rõ ràng
Khi có biện pháp cụ thể
Khi có nguồn lực đầy đủ
Khi được triển khai và đạt hiệu quả thực tế
Câu hỏi “Cần phải đạt được những mục tiêu nào?” thuộc thành phần nào của hoạch định?
Các biện pháp
Các nguồn lực
Các mục tiêu
Câu hỏi “Ý nghĩa quan trọng tương đối của từng mục tiêu là gì?” thuộc phần nào trong hoạch định?
Các mục tiêu
Các nguồn lực
Thực hiện
Các biện pháp
“Các mối quan hệ giữa các mục tiêu đó như thế nào?” là nội dung của phần nào?
Các biện pháp
Các mục tiêu
Thực hiện
Các nguồn lực
Câu hỏi “Khi nào phải đạt được từng mục tiêu đó?” thuộc phần nào?
Các mục tiêu
Các biện pháp
Các nguồn lực
Thực hiện
Câu hỏi “Làm thế nào để có thể đo lường được từng mục tiêu đó?” nằm trong nhóm nào?
Thực hiện
Các mục tiêu
Các nguồn lực
Các biện pháp
Câu hỏi “Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về đạt được mục tiêu đó?” thuộc nhóm nào?
Các nguồn lực
Các mục tiêu
Các biện pháp
Thực hiện
Câu hỏi “Những biện pháp nào liên quan đến việc thực hiện thành công các mục tiêu?” thuộc phần nào?
Các nguồn lực
Các biện pháp
Các mục tiêu
Thực hiện
Câu hỏi “Có những thông tin gì về từng biện pháp đó?” thuộc nhóm nào trong hoạch định?
Các biện pháp
Thực hiện
Các mục tiêu
Các nguồn lực
“Kỹ thuật thích hợp để dự báo tình trạng tương lai của từng biện pháp quan trọng đó là gì?” nằm trong thành phần nào?
Các nguồn lực
Thực hiện
Các biện pháp
Các mục tiêu
Câu hỏi “Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về biện pháp đó?” thuộc nhóm nào?
Các biện pháp
Thực hiện
Các mục tiêu
Các nguồn lực
“Những nguồn lực nào cần được đưa vào kế hoạch?” thuộc thành phần nào?
Các mục tiêu
Các nguồn lực
Các biện pháp
Thực hiện
“Những mối liên hệ giữa các nguồn lực đó như thế nào?” nằm trong phần nào?
Các nguồn lực
Các biện pháp
Thực hiện
Các mục tiêu
“Cần phải sử dụng kỹ thuật dự toán ngân sách nào?” là câu hỏi của nhóm nào?
Các nguồn lực
Các mục tiêu
Thực hiện
Các biện pháp
“Ai, đơn vị nào chịu trách nhiệm về lập dự toán ngân sách?” thuộc thành phần nào?
Các mục tiêu
Các biện pháp
Các nguồn lực
Thực hiện
“Kế hoạch có thể được thực hiện thông qua quyền lực hay sự thuyết phục?” thuộc nhóm nào?
Các biện pháp
Các mục tiêu
Thực hiện
Các nguồn lực
“Chính sách nào cần thiết cho việc thực hiện kế hoạch?” thuộc phần nào?
Các mục tiêu
Các nguồn lực
Thực hiện
Các biện pháp
“Nội dung của chính sách toàn diện, linh hoạt, có phối hợp và được trình bày rõ ràng đến mức độ nào?” thuộc nhóm nào?
Thực hiện
Các biện pháp
Các mục tiêu
Các nguồn lực
“Ai, đơn vị nào chịu ảnh hưởng của các nội dung chính sách?” thuộc nhóm nào?
Các mục tiêu
Thực hiện
Các nguồn lực
Các biện pháp
Phương pháp nào trong hoạch định dựa vào kinh nghiệm và cảm nhận cá nhân của nhà quản lý?
Phân tích xu hướng theo thời gian
Mô hình kinh tế lượng
Trực giác
Khảo sát thị trường
Phương pháp nào thu thập ý kiến trực tiếp từ người tiêu dùng hoặc khách hàng để dự báo?
Trực giác
Khảo sát thị trường
Mô hình kinh tế lượng
Phân tích xu hướng theo thời gian
Phương pháp nào dựa trên việc quan sát và phân tích dữ liệu trong quá khứ để dự đoán xu hướng tương lai?
Trực giác
Khảo sát thị trường
Phân tích xu hướng theo thời gian
Phương pháp nào sử dụng công cụ toán học và thống kê để dự báo trong hoạch định?
Trực giác
Mô hình kinh tế lượng
Khảo sát thị trường
Phân tích xu hướng theo thời gian
Hoạch định chiến lược liên quan đến việc xác định điều gì?
Mục tiêu ngắn hạn của từng bộ phận
Mục tiêu lâu dài, bao quát của toàn bộ tổ chức
Kế hoạch sản xuất trong 1 năm
Chính sách nhân sự cụ thể
Hoạch định chiến lược bao gồm việc xây dựng chiến lược hành động nhằm:
Thực hiện các mục tiêu ngắn hạn
Thực hiện các mục tiêu lâu dài
Đáp ứng nhu cầu tạm thời của thị trường
Quản lý nguồn lực tài chính
Trong hoạch định chiến lược, loại chiến lược nào tập trung duy trì hiện trạng, giữ ổn định hoạt động của tổ chức?
Chiến lược phát triển
Chiến lược ổn định
Chiến lược cắt giảm
Chiến lược hỗn hợp
Loại chiến lược nào nhằm mở rộng quy mô, tăng trưởng hoặc đổi mới hoạt động của tổ chức?
Chiến lược ổn định
Chiến lược phát triển
Chiến lược cắt giảm
Chiến lược hỗn hợp
Chiến lược nào được áp dụng khi tổ chức cần thu hẹp quy mô, giảm bớt hoạt động hoặc cắt giảm chi phí?
Chiến lược ổn định
Chiến lược phát triển
Chiến lược cắt giảm
Chiến lược hỗn hợp
Chiến lược nào là sự kết hợp của nhiều chiến lược khác nhau tùy theo từng bộ phận hoặc tình huống cụ thể?
Chiến lược hỗn hợp
Chiến lược phát triển
Chiến lược ổn định
Chiến lược cắt giảm
Câu hỏi chiến lược “Nên thâm nhập và hoạt động kinh doanh mảng thị trường nào?” giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
Lựa chọn chiến lược giá
Lựa chọn phân khúc thị trường mục tiêu
Xác định cơ cấu nhân sự
Đánh giá hiệu quả tài chính
“Nên tránh lĩnh vực kinh doanh nào?” là câu hỏi giúp doanh nghiệp:
Xác định lĩnh vực có tiềm năng lợi nhuận cao
Hạn chế rủi ro bằng cách loại bỏ lĩnh vực không hiệu quả
Mở rộng danh mục đầu tư
Tăng cường năng lực cạnh tranh
Khi doanh nghiệp đặt câu hỏi “Tập trung nguồn lực triển khai sản phẩm nào? Ưu tiên sản phẩm nào trước, sản phẩm nào sau?”, mục tiêu chính là:
Lựa chọn thứ tự đầu tư và phân bổ nguồn lực hợp lý
Xác định giá bán phù hợp
Phân tích nhu cầu thị trường
Giảm chi phí sản xuất
Câu hỏi “Có nên mở rộng, đa dạng hoá hoạt động kinh doanh hay không?” liên quan đến:
Chiến lược phát triển và tăng trưởng
Chiến lược cắt giảm chi phí
Chiến lược ổn định
Chiến lược marketing
Việc xác định “Đối thủ cạnh tranh là ai?” giúp doanh nghiệp:
Đưa ra chính sách nhân sự phù hợp
Tăng khả năng quản trị rủi ro tài chính
Xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả
Giảm chi phí nguyên vật liệu
Câu hỏi “Đa dạng hoá kênh phân phối?” giúp doanh nghiệp hướng tới mục tiêu:
Tăng khả năng tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường
Giảm sản lượng sản xuất
Tăng chi phí quản lý
Giảm rủi ro nhân sự
Khi đặt câu hỏi “Mở rộng thị trường nước ngoài?”, doanh nghiệp đang xem xét chiến lược:
Chiến lược nội địa hoá
Chiến lược quốc tế hoá hoặc toàn cầu hoá
Chiến lược chi phí thấp
Chiến lược rút lui
Câu hỏi “Đổi tác chiến lược mới? Liên doanh? Sáp nhập? Tránh bị thâu tóm quyết liệt?” liên quan đến:
Chính sách sản phẩm
Chiến lược hợp tác và tái cấu trúc doanh nghiệp
Quản trị nhân sự
Quản lý kho hàng
Ma trận SWOT là công cụ dùng để:
Đánh giá năng lực tài chính
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp
Xác định đối thủ cạnh tranh
Đánh giá chuỗi cung ứng
Ma trận BCG (Boston Consulting Group) thường được dùng để:
Phân tích vị thế cạnh tranh và chu kỳ sống của sản phẩm
Đánh giá rủi ro pháp lý
Xác định chiến lược nhân sự
Đo lường mức độ hài lòng khách hàng
Bước đầu tiên trong quy trình lập ma trận SWOT là gì?
Liệt kê điểm mạnh bên trong công ty
Liệt kê các cơ hội chủ yếu bên ngoài công ty
Kết hợp điểm yếu với cơ hội
Liệt kê các thách thức bên ngoài công ty
Bước thứ hai trong quy trình SWOT là:
Liệt kê các cơ hội chủ yếu bên ngoài
Liệt kê các điểm yếu bên trong
Liệt kê các thách thức chủ yếu bên ngoài công ty
Kết hợp điểm mạnh với cơ hội
Ở bước 3 của quy trình SWOT, doanh nghiệp cần:
Liệt kê các điểm mạnh chính bên trong công ty
Liệt kê các cơ hội bên ngoài
Kết hợp điểm mạnh và thách thức
Đánh giá các đối thủ cạnh tranh
Bước 4 trong quy trình lập SWOT là:
Liệt kê điểm yếu chính bên trong công ty
Kết hợp điểm mạnh và cơ hội
Xây dựng chiến lược ST
Liệt kê thách thức bên ngoài
Bước 5 trong quy trình SWOT là kết hợp:
Điểm yếu bên trong với thách thức bên ngoài
Điểm mạnh bên trong với cơ hội bên ngoài
Điểm yếu bên trong với cơ hội bên ngoài
Điểm mạnh bên trong với thách thức bên ngoài
Bước 6 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?
Chiến lược SO
Chiến lược ST
Chiến lược WO
Chiến lược WT
Bước 7 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?
Chiến lược SO
Chiến lược ST
Chiến lược WO
Chiến lược WT
Bước 8 trong quy trình SWOT là hình thành chiến lược nào?
Chiến lược SO
Chiến lược ST
Chiến lược WO
Chiến lược WT
Mục tiêu của chiến lược S.O (Strengths – Opportunities) là gì?
Dùng điểm yếu để tránh nguy cơ
Sử dụng điểm mạnh để tận dụng các cơ hội
Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
Dùng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ
Ví dụ nào dưới đây phù hợp với chiến lược S.O?
Đa dạng hóa sản phẩm để giảm rủi ro
M&A, phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường
Cắt giảm chi phí, thu hẹp quy mô
Phòng thủ, loại bỏ sản phẩm yếu
Mục tiêu của chiến lược S.T (Strengths – Threats) là gì?
Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ
Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để giảm tác động tiêu cực
Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội
Ví dụ nào thể hiện đúng chiến lược S.T?
Phát triển sản phẩm mới và M&A
Đa dạng hóa sản phẩm, khuyến mãi, mở rộng thị trường
Cắt giảm nhân sự, thu hoạch, loại bỏ
Cải tiến sản phẩm yếu để tận dụng cơ hội
Mục tiêu của chiến lược W.O (Weaknesses – Opportunities) là gì?
Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ
Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để phòng thủ
Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội
Ví dụ nào phù hợp với chiến lược W.O?
Khuyến mãi, đa dạng hóa sản phẩm
Phát triển sản phẩm mới, cắt giảm chi phí
M&A, phòng thủ
Loại bỏ sản phẩm yếu
Mục tiêu của chiến lược W.T (Weaknesses – Threats) là gì?
Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
Dùng điểm mạnh để giảm nguy cơ
Nhận diện điểm yếu và nguy cơ để giảm tác động tiêu cực
Tận dụng cơ hội để mở rộng thị trường
Ví dụ nào thể hiện đúng chiến lược W.T?
M&A, phòng thủ, cắt giảm hoặc thu hoạch
Phát triển sản phẩm mới
Khuyến mãi, mở rộng thị trường
Đa dạng hóa sản phẩm và cải tiến công nghệ
Trong ma trận SWOT, chiến lược S.O hướng đến loại chiến lược nào?
Tấn công / phát triển
Phòng thủ
Cắt giảm
Ổn định
Trong ma trận SWOT, chiến lược W.T thường được xem là loại chiến lược nào?
Tấn công
Phòng thủ hoặc thu hẹp
Mở rộng thị trường
Phát triển sản phẩm
Trong ma trận BCG, vị trí tương quan thị phần được xác định bằng công thức nào?
Thị phần của ngành / Thị phần của công ty
Thị phần của công ty / Thị phần của đối thủ cạnh tranh lớn nhất trong cùng ngành
Doanh thu của công ty / Doanh thu trung bình của thị trường
Tốc độ tăng trưởng của sản phẩm / Tốc độ tăng trưởng của ngành
Trong ma trận BCG, trục dọc thể hiện điều gì?
Thị phần tương đối
Doanh thu
Tỷ lệ tăng trưởng của ngành
Mức độ cạnh tranh
Trong ma trận BCG, trục ngang thể hiện điều gì?
Tỷ lệ tăng trưởng của ngành
Thị phần tương đối của sản phẩm/doanh nghiệp
Doanh số bán hàng
Lợi nhuận ròng
Sản phẩm Ngôi sao (Stars) có đặc điểm:
Thị phần cao, tăng trưởng cao
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Thị phần cao, tăng trưởng thấp
Thị phần thấp, tăng trưởng cao
Mục tiêu chiến lược đối với nhóm Ngôi sao (Stars) là gì?
Cắt giảm chi phí, thu hồi vốn
Đầu tư để duy trì vị thế dẫn đầu
Loại bỏ sản phẩm yếu
Giảm đầu tư để tăng lợi nhuận ngắn hạn
Những chiến lược phù hợp cho sản phẩm Ngôi sao (Stars) là:
Hội nhập, duy trì
Cắt giảm, thanh lý
Thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm
Đa dạng hóa hoặc thu hồi vốn
Sản phẩm Dấu hỏi (Question Marks) có đặc điểm:
Thị phần cao, tăng trưởng thấp
Thị phần thấp, tăng trưởng cao
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Thị phần cao, tăng trưởng cao
Đối với nhóm Dấu hỏi (Question Marks), doanh nghiệp nên:
Cân nhắc đầu tư hoặc loại bỏ sản phẩm yếu
Duy trì vị thế dẫn đầu
Cắt giảm chi phí vận hành
Thanh lý toàn bộ
Những chiến lược phù hợp cho nhóm Dấu hỏi (Question Marks) là:
Hội nhập, đa dạng hóa
Thâm nhập thị trường, phát triển hoặc loại bỏ sản phẩm yếu
Cắt giảm, thu hoạch
Duy trì và bảo tồn thị phần
Sản phẩm Con bò sữa (Cash Cows) có đặc điểm:
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Thị phần cao, tăng trưởng thấp
Thị phần thấp, tăng trưởng cao
Thị phần cao, tăng trưởng cao
Nhóm Con bò sữa (Cash Cows) thường mang lại điều gì cho doanh nghiệp?
Dòng tiền ổn định
Nhu cầu đầu tư lớn
Rủi ro cao
Lợi nhuận không đáng kể
Chiến lược phù hợp cho Con bò sữa (Cash Cows) là:
Hội nhập, đa dạng hóa, cắt giảm chi phí, duy trì
Phát triển thị trường mới
Thanh lý, thu hồi vốn
Đầu tư mở rộng mạnh mẽ
Sản phẩm Con chó (Dogs) có đặc điểm:
Thị phần cao, tăng trưởng cao
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Thị phần cao, tăng trưởng thấp
Thị phần thấp, tăng trưởng cao
Đối với nhóm Con chó (Dogs), chiến lược phù hợp là:
Cắt giảm, thanh lý, loại bỏ
Đầu tư mạnh để mở rộng
Giữ nguyên tình trạng hiện tại
Đa dạng hóa sản phẩm
Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Thuốc” thuộc nhóm nào trong ma trận BCG?
Dấu hỏi
Con chó
Con bò sữa
Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Thực phẩm” thuộc nhóm nào?
Con bò sữa
Ngôi sao
Dấu hỏi
Con chó
Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Hóa mỹ phẩm” thuộc nhóm nào?
Dấu hỏi
Con bò sữa
Con chó
Ngôi sao
Theo ví dụ minh họa, sản phẩm “Hóa chất” thuộc nhóm nào?
Con bò sữa
Con chó
Dấu hỏi
Ngôi sao
Chu kỳ sống của sản phẩm gồm mấy giai đoạn chính?
3
4
5
6
Giai đoạn tăng trưởng (introduction) của sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?
Sản phẩm mới được giới thiệu, nhu cầu bắt đầu tăng
Doanh số giảm mạnh
Cạnh tranh gay gắt
Doanh thu ổn định
Trong giai đoạn phát triển (growth), doanh nghiệp thường gặp đặc điểm nào?
Doanh số giảm, lợi nhuận giảm
Doanh số tăng nhanh, thị trường mở rộng
Thị phần thu hẹp
Cạnh tranh gần như không có
Giai đoạn bão hòa (maturity) có đặc điểm:
Doanh số tăng rất nhanh
Tốc độ tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh gay gắt
Nhu cầu thị trường giảm mạnh
Sản phẩm vừa ra mắt thị trường
Trong giai đoạn suy thoái (decline), đặc điểm chính là:
Nhu cầu tăng nhanh
Doanh số và lợi nhuận đi xuống
Thị trường mở rộng
Cạnh tranh giảm đáng kể
Nhà quản trị cần xác định giai đoạn hiện tại của sản phẩm để:
Xác định giá bán hợp lý
Lựa chọn chiến lược phù hợp (phát triển, duy trì hoặc loại bỏ)
Dự đoán nhu cầu tương lai
Quản lý nhân sự hiệu quả
Nếu sản phẩm đang ở giai đoạn bão hòa, chiến lược phù hợp nhất thường là:
Phát triển thị trường mới hoặc cải tiến sản phẩm
Loại bỏ hoàn toàn sản phẩm
Cắt giảm đầu tư và rút khỏi thị trường
Giới thiệu sản phẩm lần đầu
Khi sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp nên:
Tăng mạnh đầu tư quảng cáo
Xem xét thu hẹp, cắt giảm hoặc loại bỏ sản phẩm
Phát triển dòng sản phẩm mới cùng loại
Giữ nguyên ngân sách hiện tại
Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm có mức độ cạnh tranh gay gắt nhất?
Tăng trưởng
Phát triển
Bão hòa
Suy thoái
Ở giai đoạn phát triển, chiến lược phù hợp nhất thường là:
Duy trì, bảo tồn thị phần
Tăng cường đầu tư, mở rộng thị trường
Loại bỏ sản phẩm yếu
Cắt giảm chi phí tối đa
Hoạch định tác nghiệp là gì?
Là kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp
Là hoạch định liên quan đến việc thực hiện chiến lược trong tình huống cụ thể, thời gian ngắn
Là hoạch định liên quan đến việc xác định sứ mệnh
Là hoạt động kiểm soát kết quả
Thời gian của hoạch định tác nghiệp thường là:
5–10 năm
Trên 10 năm
Theo tháng, quý hoặc năm
Không xác định
Mục tiêu của hoạch định tác nghiệp là:
Xác định tầm nhìn và sứ mệnh
Hoàn thành các mục tiêu ngắn hạn trong mục tiêu dài hạn
Đề ra chiến lược cạnh tranh
Thiết lập hệ thống kiểm soát
Kế hoạch không thường xuyên trong hoạch định tác nghiệp gồm:
Chính sách, thủ tục, quy định
Chương trình, dự án, kế hoạch ngân sách
Dự báo, ngân sách, chiến lược
Kế hoạch thường xuyên trong hoạch định tác nghiệp bao gồm:
Chính sách, thủ tục, quy định/quy tắc
Dự án và chương trình
Ngân sách đầu tư
Chiến lược phát triển
Chức năng tổ chức trong quản trị là gì?
Hoạt động hoạch định các mục tiêu
Hoạt động thiết lập cơ cấu, phân chia chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và phối hợp
Hoạt động kiểm tra kết quả
Hoạt động điều hành và lãnh đạo nhân sự
Mục tiêu chính của chức năng tổ chức là:
Đạt hiệu quả cao nhất trong việc thực hiện mục tiêu
Tăng doanh thu và lợi nhuận
Giảm chi phí tối đa
Duy trì sự ổn định nội bộ
Trong chức năng tổ chức, “quy định cơ chế phối hợp giữa các bộ phận” nhằm mục đích:
Giảm xung đột nội bộ
Đảm bảo hoạt động thống nhất, hiệu quả
Tăng tính độc lập của từng cá nhân
Giảm số lượng nhân sự
“Phân chia chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn” là một nội dung của:
Hoạch định chiến lược
Chức năng tổ chức
Kiểm tra – đánh giá
Lãnh đạo – điều hành
Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng tổ chức?
Thiết lập bộ máy nhân sự
Phân chia quyền hạn
Xây dựng chiến lược phát triển dài hạn
Quy định cơ chế phối hợp
“Tầm quản trị” là gì?
Mức độ kiểm soát tài chính của nhà quản lý
Số lượng cấp dưới mà một nhà quản lý có thể trực tiếp giám sát
Số lượng phòng ban trong cơ cấu tổ chức
Khoảng cách giữa các cấp lãnh đạo
Đặc điểm của tầm quản trị rộng là:
Nhiều cấp trung gian, bộ máy phức tạp
Ít cấp trung gian, bộ máy gọn nhẹ
Cần nhiều người giám sát
Phù hợp với công việc phức tạp
Khi nào nên áp dụng tầm quản trị rộng?
Khi công việc phức tạp, nhân viên cần giám sát sát sao
Khi công việc đơn giản và nhân viên có kỹ năng, tự chủ cao
Khi tổ chức cần tăng cường kiểm tra chi tiết
Khi số lượng nhân viên ít
Ưu điểm chính của tầm quản trị rộng là gì?
Tăng sự linh hoạt, giảm tầng nấc quản lý
Tăng khả năng giám sát chặt chẽ
Giảm chi phí đào tạo nhân viên
Tăng tính kiểm soát
