wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai On tap GHK1 K7

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Một bộ máy tính để bàn cơ bản bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Màn hình, hộp thân máy, máy in và chuột.

b)

Màn hình, bàn phím, loa và hộp thân máy.

c)

Hộp thân máy, màn hình, bàn phím và chuột.

d)

Màn hình, bàn phím, tai nghe và chuột.

2.

Trong các thiết bị của máy tính để bàn, thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu và điều khiển hoạt động của máy tính?

a)

Màn hình và hộp thân máy.

b)

Bàn phím và chuột.

c)

Loa và micro.

d)

Bộ xử lí trung tâm (CPU).

3.

Thiết bị nào là thiết bị ra cơ bản, dùng để hiển thị kết quả xử lí thông tin hoặc thông báo tới người dùng máy tính?

a)

Chuột máy tính.

b)

Máy chiếu.

c)

Bàn phím máy tính.

d)

Màn hình máy tính.

4.

Bộ xử lí trung tâm (CPU), bộ nhớ trong (RAM) và ổ đĩa cứng (bộ nhớ ngoài) là những thành phần quan trọng nằm ở đâu của máy tính để bàn?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Hộp thân máy

d)

Bàn phím

5.

Thiết bị nào sau đây được gọi là thiết bị vào - ra hay thiết bị ngoại vi?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Bộ nhớ trong (RAM)

c)

Các thiết bị giúp máy tính nhận thông tin vào và xuất thông tin ra

d)

Bộ nguồn của máy tính

6.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ra?

a)

Máy quét Scanner

b)

Máy ảnh số

c)

Máy in

d)

Máy đọc mã vạch

7.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?

a)

Máy chiếu

b)

Máy in

c)

Loa

d)

Máy quét Scanner

8.

Thiết bị nào sau đây có chức năng vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím rời

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Máy in đa chức năng (Photocopy)

d)

Máy chiếu

9.

Ổ cứng, USB, Thẻ nhớ là loại thiết bị...

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị xử lý

10.

Máy quét 3 chiều dùng để làm gì?

a)

In các vật thể có hình khối ra giấy.

b)

Quét các vật thể có hình khối, chuyển thành phác thảo 3D.

c)

Chuyển văn bản thành tệp ảnh số hóa.

d)

Chuyển hình ảnh thành âm thanh.

11.

Để thực hiện trò chuyện video (chat video) bằng máy tính để bàn, bạn cần bổ sung thêm những thiết bị vào - ra nào ngoài màn hình, bàn phím và chuột cơ bản?

a)

Máy in và máy chiếu.

b)

Webcam và tai nghe kèm micro (hoặc loa và micro).

c)

Máy quét và máy đọc chữ chuyên dụng.

d)

Ổ đĩa quang và thẻ nhớ.

12.

Màn hình máy tính thường sử dụng loại cổng kết nối nào để nhận tín hiệu hình ảnh từ hộp thân máy?

a)

Cổng PS/2.

b)

Cổng tròn (Purple/Green).

c)

Cổng VGA, HDMI, Display.

d)

Cổng mạng Ethernet.

13.

Bàn phím và chuột không dây thường sử dụng bộ phận nào để kết nối với cổng USB của máy tính?

a)

Dây cáp USB dài.

b)

Đầu cắm PS/2.

c)

USB đi kèm để kết nối không dây (Nano Receiver).

d)

Cổng VGA.

14.

Máy tính xách tay thường đã tích hợp sẵn những thiết bị vào – ra nào để phục vụ cho việc giao tiếp bằng hình ảnh và âm thanh?

a)

Bàn phím và chuột cảm ứng.

b)

Loa, micro và camera.

c)

Màn hình và pin

d)

Ổ đĩa cứng và bộ xử lí.

15.

Bộ phận nào của máy tính xách tay thay thế chức năng của chuột máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Vùng chuột cảm ứng (tấm chạm)

d)

Camera

16.

Màn hình cảm ứng (Touch Screen) của điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thay thế chức năng của những thiết bị nào trên máy tính để bàn/xách tay?

a)

Chỉ thay thế chuột.

b)

Chỉ thay thế bàn phím.

c)

Thay thế cả bàn phím (bàn phím ảo) và chuột (chạm ngón tay).

d)

Thay thế màn hình và loa.

17.

Hệ điều hành được coi là một loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm tiện ích.

c)

Phần mềm đặc biệt (phần mềm hệ thống).

d)

Phần mềm diệt virus.

18.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của Hệ điều hành?

a)

Khởi động và kiểm soát mọi hoạt động của máy tính.

b)

Quản lí các phần mềm ứng dụng và các tệp dữ liệu.

c)

Tắt máy khi nhận lệnh.

d)

Soạn thảo văn bản và tính toán bảng biểu.

19.

Trong quá trình khởi động máy tính, Hệ điều hành được nạp từ đâu lên bộ nhớ trong RAM?

a)

Từ USB.

b)

Từ ổ đĩa cứng.

c)

Từ đĩa CD/DVD.

d)

Từ mạng Internet.

20.

Hệ điều hành quản lí mỗi người dùng bằng một:

a)

Bộ xử lí trung tâm.

b)

Tài khoản máy tính (tên người dùng và mật khẩu).

c)

Phần mềm ứng dụng.

d)

Thiết bị ngoại vi.

21.

Hệ điều hành quản lí các phần mềm ứng dụng bằng cách nào?

a)

Chỉ cho phép cài đặt các phần mềm được cấp phép.

b)

Cho phép cập nhật, cài đặt mới hay gỡ bỏ phần mềm ứng dụng.

c)

Tự động mua các phần mềm mới.

d)

Ngăn chặn việc sử dụng bất kỳ phần mềm nào.

22.

Chức năng nào sau đây giúp Hệ điều hành hỗ trợ an toàn dữ liệu?

a)

Chỉ bảo vệ màn hình.

b)

Phòng chống virus và sao lưu dự phòng.

c)

Chặn tất cả các kết nối Internet.

d)

Chỉ cho phép sử dụng chuột và bàn phím.

23.

Tên gọi nào sau đây là tên của một Hệ điều hành thông dụng cho máy tính cá nhân?

a)

Microsoft Word.

b)

Windows.

c)

Google Chrome.

d)

Adobe Photoshop.

24.

Windows Defender trên Windows 10 có tính năng chính là gì, hỗ trợ an toàn dữ liệu?

a)

Tính năng sao lưu dự phòng.

b)

Tính năng quản lí người dùng.

c)

Tính năng phòng chống virus (Antivirus).

d)

Tính năng quản lí tệp.

25.

Trình quản lí hệ thống tệp trên Windows là gì?

a)

Taskbar.

b)

Start Menu.

c)

File Explorer.

d)

Control Panel.

26.

Cửa sổ File Explorer thường có mấy vùng chính?

a)

1 (Vùng hiển thị nội dung).

b)

2 (Vùng điều hướng và Vùng hiển thị nội dung).

c)

3 (Vùng nút lệnh, Vùng điều hướng và Vùng hiển thị nội dung).

d)

4 (Vùng nút lệnh, Vùng điều hướng, Vùng hiển thị nội dung và Thanh trạng thái).

27.

Trong cửa sổ File Explorer, thông tin nào sau đây giúp nhận biết thời điểm tệp được sửa đổi gần nhất?

a)

Size

b)

Type

c)

Date

d)

Name

28.

Phần nào của tên tệp giúp Hệ điều hành nhận biết tệp thuộc loại nào và xác định các phần mềm ứng dụng có thể mở tệp?

a)

Tên chính của tệp.

b)

Đuôi tên tệp (phần mở rộng).

c)

Kích thước tệp.

d)

Thời điểm tạo tệp.

29.

Đuôi tên tệp nào sau đây thường dành riêng cho loại tệp là chương trình thực thi để máy tính thực hiện việc cài đặt vào trong máy?

a)

.docx

b)

.pdf

c)

.exe

d)

.xlsx

30.

Hệ điều hành sẽ cảnh báo điều gì khi người dùng cố gắng sửa đổi đuôi tên tệp?

a)

Tệp sẽ bị xóa vĩnh viễn.

b)

Phần mềm để mở tệp có thể không nhận ra tệp đó.

c)

Tệp sẽ tự động được sao chép.

d)

Hệ điều hành sẽ tự động sửa lại.

31.

Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để tạo thư mục mới trong Windows?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Shift + N

32.

Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để sao chép (Copy) tệp hoặc thư mục?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

33.

Để di chuyển (Cut) một tệp từ vị trí này sang vị trí khác, bạn sử dụng tổ hợp phím tắt nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + V

34.

Để đổi tên tệp hoặc thư mục đang được chọn trong Windows, bạn thường nhấn phím nào?

a)

Enter

b)

Delete

c)

F2

d)

Tab

35.

Trong Windows, nếu không may xóa nhầm tệp hoặc thư mục, bạn có thể tìm lại chúng ở đâu?

a)

Documents.

b)

Desktop.

c)

Recycle Bin.

d)

Downloads.

36.

Để thực hiện thao tác nhanh hơn với tệp và thư mục mà không cần di chuyển chuột, bạn nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Nháy chuột phải chọn lệnh.

b)

Nhấn đồng thời 2 hoặc 3 phím (tổ hợp phím tắt).

c)

Nháy nút lệnh có sẵn trong cửa sổ làm việc.

d)

Cả ba cách trên đều nhanh như nhau.

37.

Mạng xã hội là một:

a)

Phần mềm ứng dụng lập trình.

b)

Ứng dụng web.

c)

Thiết bị phần cứng.

d)

Hệ điều hành.

38.

Đặc điểm nào sau đây là của Mạng xã hội, khác với các website thông thường?

a)

Nội dung chỉ do người quản trị đăng tải.

b)

Nội dung được người dùng tự tạo ra và chia sẻ (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video).

c)

Nội dung chỉ được cập nhật định kỳ.

d)

Chỉ cho phép người dùng xem thông tin.

39.

Chức năng nào sau đây là chức năng cơ bản của mạng xã hội, giúp kết nối và trao đổi thông tin trực tiếp giữa các thành viên?

a)

Mua sắm trực tuyến.

b)

Quản lí tài chính cá nhân.

c)

Bình luận, trò chuyện trực tiếp (Chat) và gọi video.

d)

Thiết kế đồ họa.

40.

Mạng xã hội kết nối các thành viên có cùng đặc điểm cá nhân, chẳng hạn như:

a)

Loại máy tính đang dùng.

b)

Cổng kết nối chuột.

c)

Sở thích, lứa tuổi, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực quan tâm.

d)

Loại hệ điều hành.

41.

Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để dán tệp tin hoặc thư mục

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + X

e)

Ctrl + Shift + N

42.

Khi sử dụng máy tính em cần tuân theo những quy tắc an toàn nào để không gây ra lỗi?

a)

Thao tác tùy tiện, không theo hướng dẫn.

b)

Gõ phím dứt khoát nhưng mạnh.

c)

Sử dụng nút Restart để tắt máy tính.

d)

Sử dụng chức năng Shutdown để tắt máy tính, Gõ phím dứt khoát nhưng nhẹ nhàng.

43.

Loại tệp bên có đuôi là gì?

a)

.pdf

b)

.exe

c)

.docx

d)

.pptx

e)

.xlsx

44.

Loại tệp bên có đuôi là gì?

a)

.exe

b)

.pdf

c)

.docx

d)

.xlsx

e)

.pptx

45.

Loại phần mềm ứng dụng hình bên có đuôi là gì?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.pdf

e)

.exe